Kết quả bóng đá trận Viktoria Plzen B vs Dynamo Ceske Budejovice, 15:30 ngày 30/08/2026

Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:30 ngày 30/08/2026
Viktoria Plzen B
2 Kết thúc HT 1-2 4
Dynamo Ceske Budejovice
🟨 3 - 6   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

Viktoria Plzen B Phút Dynamo Ceske Budejovice
10' 0 - 1 Daniel Sturma
10' 0 - 2 Sturma D.
10' 0 - 3 Sturma D.
Ondrej Ruzicka 1 - 3 15'
2 - 3 15'
18' 2 - 4 Matej Faltus
18' 2 - 5
Ondrej Ruzicka 41'
41' Ondrej Novak
43' Dominik Louzecky
HT 1-2
54' 2 - 6 Tuguldur Gantogtokh
Ondrej Ruzicka 3 - 6 65'
67' Dominik II. Nemec
68' Martin Doudera
72' 3 - 7 Tuguldur Gantogtokh
Radek Buchner 76'
Matyas Kubrycht 83'
84' Martin Zeman
90+1' Tuguldur Gantogtokh Đá hỏng penalty
90+2' Tuguldur Gantogtokh
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 45
Hòa 01 22
Bại 10 43
Ghi bàn 79 2222
Mất bàn 54 2114
Điểm 67 1417

Chủ = Viktoria Plzen B · Khách = Dynamo Ceske Budejovice

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Viktoria Plzen B (10)Hiệp 1 / Cả trậnDynamo Ceske Budejovice (38)
2 (20%)Thắng/Thắng14 (37%)
1 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (10%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (30%)Hòa/Thắng1 (3%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (8%)
1 (10%)Hòa/Bại8 (21%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (5%)
2 (20%)Bại/Bại9 (24%)

Bảng xếp hạng

Viktoria Plzen B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42119774
Sân nhà21013439
Sân khách21106343
6 gần63121210--

Dynamo Ceske Budejovice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4400142121
Sân nhà22008061
Sân khách22006261
6 gần6303128--

Thành tích gần đây — Viktoria Plzen B

TTHBTBBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/19 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE CFL22/08/26Slavia Prague C1-4 (1-1)Viktoria Plzen B2-3--T
CZE CFL16/08/26Viktoria Plzen B1-0 (1-0)SK Motorlet Praha2-5+0.52.75T
CZE CFL08/08/26FK Kraluv Dvur2-2 (0-1)Viktoria Plzen B1-2--H
INT CF18/07/26Viktoria Plzen B1-2 (1-1)Pardubice B4-7--B
CZE CFL05/06/26Viktoria Plzen B2-0 (0-0)Loko Vltavin9-0+0.753T
CZE CFL30/05/26Domazlice5-2 (2-1)Viktoria Plzen B6-7--B
CZE CFL24/05/26Viktoria Plzen B1-2 (1-1)Admira Praha7-4+1.253.25B
CZE CFL20/05/26Slavia Prague C3-5 (1-4)Viktoria Plzen B4-5--T
CZE CFL15/05/26Sokol Hostoun2-2 (2-0)Viktoria Plzen B7-7+0.752.75H
CZE CFL06/05/26Viktoria Plzen B4-2 (1-1)SK Motorlet Praha2-6+0.52.75T
CZE CFL02/05/26Ceske Budejovice B2-2 (0-2)Viktoria Plzen B7-3--H
CZE CFL26/04/26Viktoria Plzen B2-2 (0-1)Aritma Praha11-1+1.253H
CZE CFL19/04/26Taborsko B0-6 (0-3)Viktoria Plzen B5-8--T
CZE CFL12/04/26Viktoria Plzen B1-0 (1-0)FK Kraluv Dvur6-7+1.53.5T
CZE CFL02/04/26Bohemians1905 B3-1 (1-1)Viktoria Plzen B5-6+0.253B
CZE CFL28/03/26Viktoria Plzen B4-2 (2-1)FK Pribram B6-3+1.253T
CZE CFL22/03/26Viktoria Plzen B5-1 (2-1)Dukla Praha B9-3+1.53.25T
CZE CFL14/03/26SK Kladno1-1 (1-1)Viktoria Plzen B4-9--H
CZE CFL08/03/26Viktoria Plzen B2-1 (0-0)SK Petrin Plzen4-3+23.5T
CZE CFL28/02/26FC Pisek3-0 (1-0)Viktoria Plzen B8-702.75B

Thành tích gần đây — Dynamo Ceske Budejovice

TTBTBBHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE CFL23/08/26Dynamo Ceske Budejovice3-0 (1-0)Bohemians1905 B6-9--T
CZE CFL16/08/26FK Pribram B0-2 (0-1)Dynamo Ceske Budejovice4-10--T
CZEC12/08/26Krimice2-0 (1-0)Dynamo Ceske Budejovice11-4--B
CZE CFL09/08/26Dynamo Ceske Budejovice5-0 (3-0)Admira Praha6-5--T
CZE D223/05/26Brno4-1 (1-0)Dynamo Ceske Budejovice10-3-1.52.75B
CZE D216/05/26Dynamo Ceske Budejovice1-2 (0-2)Chrudim1-502.75B
CZE D209/05/26SK Prostejov1-1 (1-1)Dynamo Ceske Budejovice3-4-0.252.25H
CZE D206/05/26Dynamo Ceske Budejovice3-1 (1-0)Vysocina jihlava5-5+0.252.5T
CZE D201/05/26Marila Pribram2-1 (1-1)Dynamo Ceske Budejovice6-2-0.52.5B
CZE D225/04/26Artis Brno2-1 (1-1)Dynamo Ceske Budejovice13-5-0.752.5B
CZE D219/04/26Dynamo Ceske Budejovice1-0 (1-0)Slavia Kromeriz1-9+0.252.5T
CZE D215/04/26FK MAS Taborsko1-0 (1-0)Dynamo Ceske Budejovice6-5-0.752.5B
CZE D210/04/26Dynamo Ceske Budejovice1-2 (1-1)Usti nad Labem5-702.5B
CZE D205/04/26Sparta Praha B0-1 (0-1)Dynamo Ceske Budejovice6-4-0.252.5T
CZE D221/03/26Dynamo Ceske Budejovice0-2 (0-1)Viktoria Zizkov5-102.5B
CZE D215/03/26FK Graffin Vlasim1-1 (1-0)Dynamo Ceske Budejovice7-4-0.752.5H
CZE D208/03/26Dynamo Ceske Budejovice2-0 (0-0)Slavia Prague B2-502.5T
CZE D201/03/26Banik Ostrava B2-0 (0-0)Dynamo Ceske Budejovice10-6-0.52.5B
INT CF22/02/26FC Wacker Innsbruck1-3 (1-2)Dynamo Ceske Budejovice---T
INT CF14/02/26FC Liefering3-2 (0-0)Dynamo Ceske Budejovice---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
3
6
Sút bóng
10
12
Sút cầu môn
7
6
Tấn công
52
52
Tấn công nguy hiểm
25
18
Sút ngoài cầu môn
3
6
Đá phạt trực tiếp
17
15
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Phạm lỗi
12
13
Việt vị
3
2
Quả ném biên
21
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Viktoria Plzen B (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Dynamo Ceske Budejovice (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Viktoria Plzen B (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Viktoria Plzen BDynamo Ceske Budejovice

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Viktoria Plzen BDynamo Ceske Budejovice

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

76
Thắng 2+
32
Thắng 1
52
Hòa
26
Thua 1
34
Thua 2+
Viktoria Plzen BDynamo Ceske Budejovice

Thông tin đội bóng

Viktoria Plzen B Thông tin Dynamo Ceske Budejovice
1911 Thành lập 1905
Stadion Města Plzně Sân nhà Fotbalovy stadion Strelecky ostrov
7425 Sức chứa 6746
HLV Straka
Plzen Khu vực Budejovice
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.053.802.800.832.750.980.850.250.95
Live67.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓3.60 ↑6.500.16 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
VcbetSớm2.303.602.800.822.750.960.970.250.76
Live56.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓0.96 ↑6.500.82 ↓0.69 ↓0.001.07 ↑
Mansion88Sớm2.223.452.630.782.750.981.020.250.74
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓2.32 ↑6.500.28 ↓0.76 ↓0.001.04 ↑
InterwettenSớm2.503.702.400.552.501.20---
Live75.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓2.40 ↑6.500.27 ↓---
10BETSớm2.363.402.250.903.000.72---
Live89.70 ↑9.60 ↑1.01 ↓1.64 ↑6.500.39 ↓---
12betSớm2.223.452.630.782.750.981.020.250.74
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓2.70 ↑6.500.24 ↓0.78 ↓0.001.02 ↑
CrownSớm2.163.452.530.812.750.890.960.250.74
Live13.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓2.04 ↑6.500.19 ↓0.77 ↓0.000.93 ↑
SbobetSớm2.113.062.850.932.750.870.850.250.95
Live42.00 ↑7.30 ↑1.01 ↓2.56 ↑6.500.25 ↓0.82 ↓0.000.98 ↑
WewbetSớm2.513.462.330.973.000.770.970.000.77
Live31.00 ↑6.80 ↑1.01 ↓1.96 ↑6.500.29 ↓0.75 ↓0.001.03 ↑
LadbrokesSớm2.253.502.600.602.501.20---
Live71.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.70 ↑2.500.95 ↓---
18BetSớm2.403.502.300.652.750.890.800.000.72
Live16.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓2.06 ↑6.500.30 ↓0.70 ↓0.000.97 ↑
PinnacleSớm2.653.392.310.782.750.981.020.000.75
Live11.32 ↑3.85 ↑1.34 ↓2.36 ↑6.500.30 ↓0.87 ↓0.000.90 ↑
BwinSớm2.203.502.600.582.501.20---
Live201.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓3.20 ↑6.500.17 ↓---
1xBetSớm2.933.802.060.602.501.201.250.000.57
Live33.00 ↑16.50 ↑1.01 ↓2.99 ↑6.500.22 ↓0.78 ↓0.000.98 ↑
Bet 365Sớm2.883.752.001.003.000.801.00-0.250.80
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.40 ↑6.500.20 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm2.603.252.300.622.501.15---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑6.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Viktoria Plzen B-1/4Chưa có trận cùng mức
Dynamo Ceske Budejovice+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).