Kết quả bóng đá trận Viktoria Plzen B (W) vs Hradec Kralove (W), 20:00 ngày 30/08/2026
Hạng 2 Nữ Séc · 20:00 ngày 30/08/2026
Viktoria Plzen B (W) 1 Kết thúc HT 0-1 3
Hradec Kralove (W)
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Diễn biến trận đấu
| Viktoria Plzen B (W) | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Danihelkova N. | |
| 17' | ||
| 42' | ||
| HT 0-1 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 2 Danihelkova N. | |
| 58' | ||
| Kovacova M. 1 - 2 ⚽ | 69' | |
| 83' | ||
| 88' | ||
| 90+2' | ⚽ 1 - 3 Pavkova J. | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 2 | 24 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 7 | 13 |
| Điểm | 0 | 7 | 0 | 19 |
Chủ = Viktoria Plzen B (W) · Khách = Hradec Kralove (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viktoria Plzen B (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích gần đây — Hradec Kralove (W)
TBTBTTTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Hradec Kralove (W) | 2-1 (2-1) | Lisen(W) | - | - | T |
| 27/05/26 | Sparta Praha II (W) | 4-1 (4-0) | Hradec Kralove (W) | +0.75 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Hradec Kralove (W) | 6-1 (2-1) | Pardubice (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Prague Raptors (W) | 2-0 (0-0) | Hradec Kralove (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Hradec Kralove (W) | 1-0 (0-0) | Sparta Praha II (W) | - | - | T |
| 11/04/26 | Hradec Kralove (W) | 6-0 (3-0) | Lisen(W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Slovan Liberec II (W) | 1-5 (1-3) | Hradec Kralove (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Hradec Kralove (W) | 0-3 (0-1) | Prague Raptors (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Sparta Praha II (W) | 2-2 (1-0) | Hradec Kralove (W) | - | - | H |
| 19/10/25 | Ceske Budejovice (W) | 2-3 (1-2) | Hradec Kralove (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | Hradec Kralove (W) | 5-1 (3-0) | Slovan Liberec II (W) | - | - | T |
| 20/09/25 | Hradec Kralove (W) | 3-1 (0-1) | Sparta Praha II (W) | - | - | T |
| 07/09/25 | Hradec Kralove (W) | 5-2 (3-1) | Dukla Prague (W) | - | - | T |
| 31/08/25 | Pardubice (W) | 1-2 (1-1) | Hradec Kralove (W) | - | - | T |
| 24/08/25 | Hradec Kralove (W) | 5-3 (5-1) | Sigma Olomouc (W) | - | - | T |
| 17/08/25 | Hradec Kralove (W) | 3-0 (0-0) | Ceske Budejovice (W) | - | - | T |
| 07/06/25 | Hradec Kralove (W) | 2-5 (2-1) | Banik Ostrava (W) | -1.5 | 3.25 | B |
| 03/05/25 | Sparta Praha II (W) | 3-3 (2-0) | Hradec Kralove (W) | - | - | H |
| 23/03/25 | FK Teplice (W) | 4-5 (1-3) | Hradec Kralove (W) | - | - | T |
| 08/03/25 | Prague Raptors (W) | 0-3 (0-1) | Hradec Kralove (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
23
Sút bóng
27
Sút cầu môn
15
Tấn công
113130
Tấn công nguy hiểm
3675
Sút ngoài cầu môn
12
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viktoria Plzen B (W) (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.50 bàn/trận
Hradec Kralove (W) (11 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hradec Kralove (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Viktoria Plzen B (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | The Czech Republic |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 15.00 | 8.75 | 1.10 | 1.05 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 13.56 | 8.15 | 1.09 | 0.80 | 4.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 19.16 ↑ | 1.01 ↓ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 13.00 | 6.50 | 1.14 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 13.00 | 6.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 15.00 | 12.00 | 1.06 | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 9.50 | 0.00 | 0.02 |
| Live | 45.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.27 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 3.12 ↓ | 0.00 | 0.21 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 15.00 | 12.00 | 1.06 | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 0.90 | 3.00 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.