Kết quả bóng đá trận Vila Nova vs Ceara, 04:30 ngày 31/08/2026

Serie B (Brazil) · 04:30 ngày 31/08/2026
Vila Nova
2 Kết thúc HT 1-0 0
Ceara
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Diễn biến trận đấu

Vila Nova Phút Ceara
Breno(Assists:Tiago Pagnussat) (Kiến tạo: Tiago Pagnussat) 1 - 0 ⚽16'
Breno (Kiến tạo: Tiago Pagnussat) 2 - 0 ⚽16'
▲ Willian Formiga ▼ 45' ⇄
▲ Willian Formiga ▼ Breno45+2' ⇄
HT 1-0
46' ⇄▲ Vinicius Nelson de Souza Zanocelo ▼ Richardson Fernandes dos Santos
46' ⇄▲ Matheus de Araujo Andrade ▼ Lucas Andres Mugni
46' ⇄▲ Zanocelo ▼
46' ⇄▲ Matheus Araujo ▼
Dudu 53'
Dudu 53'
54' Julio Cesar Alves Goncalves
54' Julio Cesar Alves Goncalves
54' Cesar J.
72' ⇄▲ Vinicius Goes Barbosa de Souza ▼ Julio Cesar Alves Goncalves
72' ⇄▲ Lenny Ivo Lobato Romanelli ▼ Michael Nicolas Ferreira Berrondo
72' ⇄▲ Vina ▼
72' ⇄▲ Lobato L. ▼
▲ Raphael Guimaraes de Paula ▼ Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento73' ⇄
▲ Emerson Urso ▼ Everton Galdino Moreira73' ⇄
▲ Emerson Urso ▼ 73' ⇄
▲ Dodo ▼ 73' ⇄
Andre Luis Da Costa Alfredo(Assists:Janderson) (Kiến tạo: Janderson) 3 - 0 ⚽75'
Andre Luis (Kiến tạo: Janderson) 4 - 0 ⚽75'
5 - 0 ⚽77'
Joao Vieira 79'
▲ Willian Marlon Ferreira Moraes, Willian ▼ Dudu79' ⇄
Joao Vieira 79'
▲ Willian Maranhao ▼ 79' ⇄
▲ Nathan Camargo dos Santos ▼ Joao Vieira80' ⇄
▲ Nathan Camargo ▼ 80' ⇄
84' ⇄▲ Barbosa de Abreu Neto Aloisio ▼ Enzo
84' ⇄▲ Aloisio ▼
90' Vinicius Nelson de Souza Zanocelo
90' Richard de Oliveira Costa
90'
90' Zanocelo
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 64
Hòa 11 22
Bại 00 24
Ghi bàn 45 1612
Mất bàn 13 714
Điểm 77 2014

Chủ = Vila Nova · Khách = Ceara

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vila Nova (51)Hiệp 1 / Cả trậnCeara (55)
17 (33%)Thắng/Thắng12 (22%)
1 (2%)Thắng/Hòa4 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
6 (12%)Hòa/Thắng9 (16%)
9 (18%)Hòa/Hòa8 (15%)
5 (10%)Hòa/Bại4 (7%)
2 (4%)Bại/Thắng3 (5%)
4 (8%)Bại/Hòa3 (5%)
7 (14%)Bại/Bại11 (20%)

Bảng xếp hạng

Vila Nova

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2513573725442
Sân nhà129212611292
Sân khách1343611141511
6 gần6312104--

Ceara

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32109171
Sân nhà21104041
Sân khách11005131
6 gần630399--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Vila Nova 8 (47%)Hòa 2 (12%)Ceara 7 (41%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D227/04/26Ceara3-3 (3-1)Vila Nova3-4-0.752.25H
BRA D223/09/24Ceara4-0 (3-0)Vila Nova6-3-0.752B
BRA D211/06/24Vila Nova3-2 (1-1)Ceara5-9+0.252.25T
BRA D219/11/23Vila Nova3-1 (1-1)Ceara7-1+12.25T
BRA D220/07/23Ceara1-0 (0-0)Vila Nova7-3-0.252B
BRA D204/10/17Ceara2-0 (1-0)Vila Nova6-3-0.52.25B
BRA D221/06/17Vila Nova1-1 (1-0)Ceara1-6+0.252.5H
BRA D213/11/16Ceara2-3 (1-2)Vila Nova7-1-0.752.25T
BRA D224/07/16Vila Nova3-4 (1-3)Ceara13-402.25B
BRA D201/10/14Vila Nova1-5 (0-1)Ceara4-9-0.52.5B
BRA D228/05/14Ceara4-0 (2-0)Vila Nova9-2-12.5B
BRA D216/09/09Ceara2-0 (2-0)Vila Nova--12.5B
BRA D206/06/09Vila Nova1-0 (1-0)Ceara-+0.752.5T
BRA D227/08/08Ceara1-2 (0-2)Vila Nova--0.52.75T
BRA D217/05/08Vila Nova1-0 (0-0)Ceara-+0.252.75T
BRA D205/11/06Ceara1-2 (0-2)Vila Nova---T
BRA D202/08/06Vila Nova2-1 (1-0)Ceara---T

Thành tích gần đây — Vila Nova

HTTBBTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D224/08/26Operario Ferroviario PR0-0 (0-0)Vila Nova5-7-0.52.25H
BRA D220/08/26Vila Nova6-0 (3-0)Ponte Preta9-4+1.252.5T
BRA D216/08/26Atletico Clube Goianiense0-2 (0-1)Vila Nova15-3-0.52.25T
BRA D209/08/26Vila Nova0-1 (0-1)Sport Club do Recife15-2+0.252.25B
BRA D228/07/26CRB AL2-0 (2-0)Vila Nova6-5-0.52.25B
BRA D222/07/26Vila Nova2-1 (2-0)Fortaleza4-4+0.252.25T
BRA D219/07/26Criciuma2-0 (1-0)Vila Nova5-2-0.752.25B
BRA D211/07/26Juventude1-0 (1-0)Vila Nova5-2-0.52B
BRA D207/07/26Vila Nova2-1 (1-0)Sao Bernardo6-6+0.52.25T
BRA D227/06/26Gremio Novorizontino2-1 (1-1)Vila Nova6-4-0.52.25B
BRA D221/06/26Vila Nova4-3 (4-1)Nautico (PE)2-1002.25T
BRA D215/06/26Cuiaba1-0 (0-0)Vila Nova5-2-0.251.75B
BRA D209/06/26Vila Nova1-0 (1-0)Botafogo SP9-9+0.52T
BRA D231/05/26Londrina PR0-1 (0-0)Vila Nova2-9-0.252.25T
BRA D225/05/26America MG1-2 (1-0)Vila Nova4-4-0.252.25T
BRA D218/05/26Vila Nova2-0 (2-0)Avai FC2-1+0.52.25T
BCW C14/05/26Vila Nova1-1 (0-1)Anapolis FC7-2+0.752.5H
BRA D210/05/26Goias1-0 (0-0)Vila Nova4-5-0.252B
BRA D205/05/26Vila Nova1-1 (0-0)Athletic Club MG9-1+0.752.25H
BCW C30/04/26Araguaina1-2 (0-0)Vila Nova3-4-0.752.5T

Thành tích gần đây — Ceara

TBBTTBHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D223/08/26Ceara2-1 (1-1)Londrina PR8-1+0.752.5T
BRA D219/08/26Nautico (PE)1-0 (1-0)Ceara9-3-0.252.25B
BRA D216/08/26Ceara1-3 (0-1)Cuiaba4-5+0.251.75B
BRA D208/08/26Ceara2-0 (1-0)Ponte Preta3-2+1.252.5T
BRA D227/07/26Sao Bernardo3-4 (1-0)Ceara10-3-0.252T
BRA D223/07/26Ceara0-1 (0-1)CRB AL7-1+0.252.5B
BRA D218/07/26America MG1-1 (0-0)Ceara4-502.25H
BRA D214/07/26Ceara0-0 (0-0)Athletic Club MG7-6+0.52H
BRA D205/07/26Goias2-0 (1-0)Ceara2-14-0.252B
BRA D229/06/26Juventude2-0 (2-0)Ceara6-4-0.52.25B
BRA D221/06/26Ceara0-1 (0-0)Botafogo SP7-5+0.52B
BRA D216/06/26Criciuma1-1 (1-0)Ceara3-3-0.252H
BRA D211/06/26Ceara2-1 (2-0)Avai FC8-0+0.752.5T
BRA D201/06/26Ceara1-2 (1-0)Operario Ferroviario PR7-2+0.52B
BRA D224/05/26Gremio Novorizontino2-1 (1-1)Ceara5-2-0.252B
BRA D218/05/26Ceara2-1 (0-1)Fortaleza3-2+0.252T
Copa do Brasil14/05/26Ceara2-1 (2-0)Atletico Mineiro3-302.25T
BRA D210/05/26Ceara0-1 (0-1)Atletico Clube Goianiense11-1+0.52B
BRA CNF07/05/26Vitoria BA1-0 (0-0)Ceara9-4-0.52.25B
BRA D204/05/26Sport Club do Recife2-0 (0-0)Ceara9-11-0.252B

Đội hình

Vila NovaCeara
1Helton Brant Aleixo Leite3Tiago Pagnussat6Higor22Hayner William Monjardim Cordeiro23Breno5Joao Vieira15Dudu10CMarquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento17Everton Galdino Moreira99Janderson7Andre Luis Da Costa Alfredo1Richard de Oliveira Costa4Luiz Otavio12Sanchez Jose Vale Costa18Julio Cesar Alves Goncalves71Gabriel26CRichardson Fernandes dos Santos81Joao Gabriel11Lucas Andres Mugni20Michael Nicolas Ferreira Berrondo60Enzo99Lucca Sampaio

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
9
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
16
7
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
61
93
Tấn công nguy hiểm
30
40
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
10
18
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
293
334
TL chuyền bóng thành công
82%
79%
Phạm lỗi
8
5
Việt vị
1
0
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
6
7
Quả ném biên
17
33
Cắt bóng
15
7
Tạt bóng thành công
2
5
Chuyền dài
24
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.82
0.39
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T8 H2 B7
T7 H2 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B2
T2 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vila Nova (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Ceara (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Vila Nova (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (63%)Hòa 1 (4%)Bại 8 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

Ceara (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (33%)Hòa 2 (8%)Bại 14 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (33%)Hòa 4 (17%)Xỉu 12 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU

Thời gian ghi bàn

79
0 Bàn
68
1 Bàn
85
2 Bàn
11
3 Bàn
21
4+ Bàn
1810
B.thắng H1
1715
B.thắng H2
Vila NovaCeara

Chi tiết về HT/FT

82
T/T
02
T/H
01
T/B
23
H/T
34
H/H
33
H/B
22
B/T
21
B/H
46
B/B
Vila NovaCeara

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
75
Thắng 1
33
Hòa
57
Thua 1
24
Thua 2+
Vila NovaCeara

Vila Nova

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento
Tiền vệ
-2/013/150
1Helton Brant Aleixo Leite
Thủ môn
-0/011/190
3Tiago Pagnussat
Hậu vệ
-11/026/294
7Andre Luis Da Costa Alfredo
Tiền đạo
-11/116/231
22Hayner William Monjardim Cordeiro
Hậu vệ
-0/014/172
17Everton Galdino Moreira
Tiền đạo cánh phải
-1/012/150
99Janderson
Tiền đạo
-12/024/330
23Breno
Hậu vệ
-12/214/154
5Joao Vieira
Tiền vệ
-2/023/251🟨
6Higor
Hậu vệ
-2/227/305
15Dudu
Tiền vệ
-2/121/264🟨
31Raphael Guimaraes de Paula (dự bị)
Tiền đạo
-1/19/110
8Willian Marlon Ferreira Moraes, Willian (dự bị)
Tiền vệ
-0/05/50
13Willian Formiga (dự bị)
Hậu vệ
-0/08/90
20Nathan Camargo dos Santos (dự bị)
Tiền vệ
-0/010/120
70Emerson Urso (dự bị)
Tiền đạo
-0/08/90

Ceara

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Lucas Andres Mugni
Tiền vệ
-0/06/120
1Richard de Oliveira Costa
Thủ môn
-0/09/120🟨
26Richardson Fernandes dos Santos
Tiền vệ
-0/017/180
12Sanchez Jose Vale Costa
Hậu vệ
-1/026/343
4Luiz Otavio
Hậu vệ
-2/147/541
20Michael Nicolas Ferreira Berrondo
Tiền đạo cánh trái
-1/05/72
99Lucca Sampaio
Tiền đạo
-1/16/80
18Julio Cesar Alves Goncalves
Hậu vệ
-0/022/291🟨
60Enzo
Hậu vệ
-0/09/161
81Joao Gabriel
Tiền vệ
-0/014/180
71Gabriel
Tiền vệ
-1/047/582
29Vinicius Goes Barbosa de Souza (dự bị)
Tiền vệ
-0/011/140
25Vinicius Nelson de Souza Zanocelo (dự bị)
Tiền vệ
-0/028/302🟨
77Lenny Ivo Lobato Romanelli (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/07/71
8Matheus de Araujo Andrade (dự bị)
Tiền vệ
-1/112/171
86Barbosa de Abreu Neto Aloisio (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/01

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Vila Nova Thông tin Ceara
1943 Thành lập 1914
Serra Dourada Sân nhà Estadio Placido Aderaldo Castelo
60000 Sức chứa 60326
Guto Ferreira HLV Junior Santos Batista Mozart
GOIANIA Khu vực Fortaleza
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.832.953.380.862.250.760.830.500.87
Live1.80 ↓2.55 ↓4.40 ↑0.94 ↑2.250.68 ↓0.80 ↓0.500.90 ↑
EasybetsSớm1.913.304.200.932.250.800.850.500.90
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑4.80 ↑2.500.05 ↓0.79 ↓0.001.04 ↑
VcbetSớm1.833.204.000.952.250.840.870.500.92
Live1.01 ↓51.00 ↑46.00 ↑3.75 ↑2.500.16 ↓0.76 ↓0.000.97 ↑
Mansion88Sớm1.903.303.450.972.250.850.900.500.94
Live1.14 ↓5.10 ↑41.00 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓0.84 ↓0.001.06 ↑
InterwettenSớm1.953.154.101.202.500.600.900.500.80
Live1.01 ↓27.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑2.500.02 ↓0.75 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm1.933.153.500.772.250.87---
Live1.15 ↓5.09 ↑46.45 ↑3.99 ↑2.500.11 ↓---
12betSớm1.903.303.450.972.250.850.900.500.94
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑11.11 ↑2.500.01 ↓0.86 ↓0.001.04 ↑
CrownSớm1.923.353.851.002.250.860.920.500.96
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑3.84 ↑2.500.14 ↓0.78 ↓0.001.11 ↑
SbobetSớm1.933.043.661.002.250.860.930.500.95
Live1.16 ↓5.00 ↑24.00 ↑5.55 ↑2.500.08 ↓0.76 ↓0.001.16 ↑
WewbetSớm1.893.073.840.962.250.860.890.500.95
Live1.17 ↓5.40 ↑27.00 ↑7.65 ↑2.500.01 ↓0.85 ↓0.001.03 ↑
LadbrokesSớm1.853.203.701.152.500.61---
Live1.01 ↓29.00 ↑91.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.903.303.800.812.250.920.860.500.86
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑11.14 ↑2.750.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.053.213.750.912.250.881.050.500.77
Live1.20 ↓5.16 ↑30.02 ↑4.24 ↑2.500.17 ↓0.78 ↓0.001.06 ↑
BwinSớm1.903.253.801.152.500.61---
Live1.01 ↓71.00 ↑351.00 ↑1.25 ↑2.500.55 ↓---
1xBetSớm1.803.304.351.072.500.671.000.750.71
Live1.00 ↓51.00 ↑421.00 ↑7.65 ↑2.500.05 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
SNAISớm1.853.253.75------
Live1.853.253.75------
Bet 365Sớm1.913.203.901.052.250.751.000.500.80
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑12.00 ↑2.500.04 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm1.833.204.331.052.500.670.800.500.91
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑2.500.03 ↓0.800.500.91

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Vila Nova+1/2100
Ceara-1/2002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).