Kết quả bóng đá trận Vila Nova vs Ponte Preta, 06:30 ngày 20/08/2026
Serie B (Brazil) · 06:30 ngày 20/08/2026
Vila Nova 6 Kết thúc HT 3-0 0
Ponte Preta
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Vila Nova
Ponte Preta
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Maguielson Lima Barbosa
2'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andre Luis Da Costa Alfredo (chân phải) — chệch khung thành
7'
⛳ Phạt góc
7'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Janderson 1-0, kiến tạo: Andre Luis Da Costa Alfredo
🎯 Dứt điểm - Janderson (chân phải) — vào lưới
13'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Andre Luis Da Costa Alfredo 2-0, kiến tạo: Guilherme Augusto Alves Dellatorre
🎯 Dứt điểm - Andre Luis Da Costa Alfredo (chân trái) — vào lưới
19'
🔁 Thay người: vào Diego Leao波尔迪诺, ra Elvis Vieira Araujo
🎯 Dứt điểm - Andre Luis Da Costa Alfredo (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tiago Pagnussat (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joao Vieira (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Andre Luis Da Costa Alfredo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Alves Dellatorre (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Andre Luis Da Costa Alfredo (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Tiago Pagnussat (đánh đầu) — bị cản phá
🚩 Việt vị
40'
🎯 Dứt điểm - Julio de Oliveira (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento 3-0, kiến tạo: Higor
🎯 Dứt điểm - Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Janderson (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
44'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Andre Luis Da Costa Alfredo (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Janderson (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tiago Pagnussat (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
🔁 Thay người: vào Everton Galdino Moreira, ra Guilherme Augusto Alves Dellatorre
🔁 Thay người: vào Igor Aquino da Silva, ra Higor
46'
🔁 Thay người: vào Gustavo Lopes Telles, ra Baianinho
46'
🎯 Dứt điểm - Leonardo da Silva Gomes (chân trái) — bị chặn
47'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Everton Galdino Moreira (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
53'
🎯 Dứt điểm - David da Hora da Conceicao (đánh đầu) — bị cản phá
53'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Julio de Oliveira (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dudu Dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Dudu 4-0, kiến tạo: Janderson
🎯 Dứt điểm - Dudu Dos Santos (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Everton Galdino Moreira 5-0, kiến tạo: Janderson
🎯 Dứt điểm - Everton Galdino Moreira (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Ryan Lima, ra Andre Luis Da Costa Alfredo
🔁 Thay người: vào Raphael Guimaraes de Paula, ra Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento
🎯 Dứt điểm - Ryan Lima (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Willian Formiga, ra Tiago Pagnussat
72'
🔁 Thay người: vào Diego Leao, ra Leonardo da Silva Gomes
72'
🔁 Thay người: vào Miguel, ra David da Hora da Conceicao
73'
🟨 Thẻ vàng - Diego Leao波尔迪诺
⛳ Phạt góc
79'
🟨 Thẻ vàng - Sergio Palacios
⚽ BÀN THẮNG - Willian Formiga 6-0, kiến tạo: Raphael Guimaraes de Paula
🎯 Dứt điểm - Willian Formiga (đánh đầu) — vào lưới
🚩 Việt vị
84'
🔁 Thay người: vào Joao Damiao, ra Brandao
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ryan Lima (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ryan Lima (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Miguel
⏹ Kết thúc trận đấu (6-0)
Diễn biến trận đấu
| Vila Nova | Phút | |
| Janderson(Assists:Andre Luis Da Costa Alfredo) (Kiến tạo: Andre Luis Da Costa Alfredo) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Andre Luis Da Costa Alfredo(Assists:Guilherme Augusto Alves Dellatorre) (Kiến tạo: Guilherme Augusto Alves Dellatorre) 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| 19' ⇄ | ▲ Juan Leopoldino ▼ Elvis Vieira Araujo | |
| Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento(Assists:Higor) (Kiến tạo: Higor) 3 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 3-0 | ||
| ▲ Everton Galdino Moreira ▼ Guilherme Augusto Alves Dellatorre | 46' ⇄ | |
| ▲ Igor Aquino da Silva ▼ Higor | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Gustavo Lopes Telles ▼ Baianinho | |
| Dudu(Assists:Janderson) (Kiến tạo: Janderson) 4 - 0 ⚽ | 64' | |
| Everton Galdino Moreira(Assists:Janderson) (Kiến tạo: Janderson) 5 - 0 ⚽ | 66' | |
| ▲ Ryan Lima ▼ Andre Luis Da Costa Alfredo | 66' ⇄ | |
| ▲ Raphael Guimaraes de Paula ▼ Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento | 66' ⇄ | |
| ▲ Willian Formiga ▼ Tiago Pagnussat | 72' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Diego Leao ▼ Leonardo da Silva Gomes | |
| 72' ⇄ | ▲ Miguel ▼ David da Hora da Conceicao | |
| 73' | Juan Leopoldino | |
| 79' | Sergio Palacios | |
| Willian Formiga(Assists:Raphael Guimaraes de Paula) (Kiến tạo: Raphael Guimaraes de Paula) 6 - 0 ⚽ | 80' | |
| 84' ⇄ | ▲ Joao Damiao ▼ Brandao | |
| 90+4' | Miguel | |
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 8 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 17 | 6 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 13 | 23 |
| Điểm | 6 | 1 | 15 | 2 |
Chủ = Vila Nova · Khách = Ponte Preta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vila Nova | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (32%) | Thắng/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 7 (16%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 5 (11%) | Hòa/Bại | 7 (21%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (14%) | Bại/Bại | 17 (52%) |
Bảng xếp hạng
Vila Nova
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 4 | 7 | 35 | 25 | 40 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 24 | 11 | 26 | 2 |
| Sân khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 11 | 14 | 14 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 7 | - | - |
Ponte Preta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 14 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 1 | 16 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 8 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Vila Nova 4 (20%)Hòa 11 (55%)Ponte Preta 5 (25%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 4 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Ponte Preta | 0-1 (0-1) | Vila Nova | 0 | 2 | T |
| 12/11/24 | Vila Nova | 2-1 (1-1) | Ponte Preta | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/07/24 | Ponte Preta | 2-0 (1-0) | Vila Nova | -0.25 | 2 | B |
| 16/09/23 | Vila Nova | 1-1 (1-1) | Ponte Preta | +0.75 | 1.75 | H |
| 28/05/23 | Ponte Preta | 1-0 (1-0) | Vila Nova | -0.25 | 2 | B |
| 09/10/22 | Ponte Preta | 1-1 (0-0) | Vila Nova | -0.25 | 1.75 | H |
| 29/06/22 | Vila Nova | 1-1 (1-1) | Ponte Preta | +0.25 | 2 | H |
| 03/10/21 | Ponte Preta | 1-1 (0-0) | Vila Nova | -0.5 | 2 | H |
| 04/07/21 | Vila Nova | 0-0 (0-0) | Ponte Preta | 0 | 2 | H |
| 28/02/20 | Ponte Preta | 0-0 (0-0) | Vila Nova | -0.75 | 2 | H |
| 13/09/19 | Ponte Preta | 0-1 (0-0) | Vila Nova | -0.5 | 2 | T |
| 11/05/19 | Vila Nova | 0-0 (0-0) | Ponte Preta | +0.25 | 2 | H |
| 01/09/18 | Ponte Preta | 1-1 (1-0) | Vila Nova | -0.25 | 2 | H |
| 14/05/18 | Vila Nova | 0-0 (0-0) | Ponte Preta | +0.25 | 2 | H |
| 24/09/14 | Vila Nova | 0-3 (0-1) | Ponte Preta | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/05/14 | Ponte Preta | 1-0 (1-0) | Vila Nova | -1.25 | 2.5 | B |
| 03/09/11 | Ponte Preta | 1-1 (1-0) | Vila Nova | -1 | 2.5 | H |
| 28/05/11 | Vila Nova | 3-1 (1-1) | Ponte Preta | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/10/10 | Ponte Preta | 2-2 (1-1) | Vila Nova | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/08/10 | Vila Nova | 1-2 (0-1) | Ponte Preta | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Vila Nova
TBBTBBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-2 (0-1) | Vila Nova | -0.5 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Vila Nova | 0-1 (0-1) | Sport Club do Recife | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/07/26 | CRB AL | 2-0 (2-0) | Vila Nova | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/07/26 | Vila Nova | 2-1 (2-0) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Criciuma | 2-0 (1-0) | Vila Nova | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Juventude | 1-0 (1-0) | Vila Nova | -0.5 | 2 | B |
| 07/07/26 | Vila Nova | 2-1 (1-0) | Sao Bernardo | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Vila Nova | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Vila Nova | 4-3 (4-1) | Nautico (PE) | 0 | 2.25 | T |
| 15/06/26 | Cuiaba | 1-0 (0-0) | Vila Nova | -0.25 | 1.75 | B |
| 09/06/26 | Vila Nova | 1-0 (1-0) | Botafogo SP | +0.5 | 2 | T |
| 31/05/26 | Londrina PR | 0-1 (0-0) | Vila Nova | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | America MG | 1-2 (1-0) | Vila Nova | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Vila Nova | 2-0 (2-0) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Vila Nova | 1-1 (0-1) | Anapolis FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Vila Nova | -0.25 | 2 | B |
| 05/05/26 | Vila Nova | 1-1 (0-0) | Athletic Club MG | +0.75 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Araguaina | 1-2 (0-0) | Vila Nova | -0.75 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Ceara | 3-3 (3-1) | Vila Nova | -0.75 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Vila Nova | 2-1 (1-1) | Operario Ferroviario PR | +0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Ponte Preta
HBHBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/20 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Ponte Preta | 1-1 (1-0) | Nautico (PE) | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Ceara | 2-0 (1-0) | Ponte Preta | -1.25 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | Ponte Preta | 1-1 (1-0) | Athletic Club MG | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/07/26 | Operario Ferroviario PR | 3-2 (1-1) | Ponte Preta | -1.25 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Ponte Preta | 1-2 (1-2) | Goias | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/07/26 | Ponte Preta | 1-2 (0-1) | Criciuma | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/07/26 | Fortaleza | 2-0 (0-0) | Ponte Preta | -1.25 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-0 (2-0) | Ponte Preta | -1 | 2.25 | B |
| 23/06/26 | Ponte Preta | 0-2 (0-1) | Gremio Novorizontino | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | Juventude | 3-0 (2-0) | Ponte Preta | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/06/26 | Ponte Preta | 1-2 (1-1) | Cuiaba | -0.25 | 1.75 | B |
| 02/06/26 | Ponte Preta | 0-0 (0-0) | Botafogo SP | 0 | 2 | H |
| 25/05/26 | CRB AL | 4-2 (1-2) | Ponte Preta | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/05/26 | Ponte Preta | 1-4 (0-1) | Londrina PR | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Ponte Preta | 1-3 (1-2) | Sport Club do Recife | 0 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Sao Bernardo | 3-0 (1-0) | Ponte Preta | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Ponte Preta | 1-0 (1-0) | America MG | 0 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Avai FC | 1-2 (1-1) | Ponte Preta | -0.75 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Ponte Preta | 0-1 (0-1) | Vila Nova | 0 | 2 | B |
| 05/04/26 | Nautico (PE) | 1-0 (0-0) | Ponte Preta | -0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Vila Nova
Ponte Preta
1Helton Brant Aleixo Leite3Tiago Pagnussat6Higor22Hayner William Monjardim Cordeiro23Breno5Joao Vieira15Dudu7Andre Luis Da Costa Alfredo10CMarquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento99Janderson49Guilherme Augusto Alves Dellatorre30Vinicius Ferrari3Lucas de Souza Cunha23Sergio Palacios44Gustavo2Julio7Baianinho8Andre da Silva Lima16Leonardo da Silva Gomes10CElvis Vieira Araujo18David da Hora da Conceicao21Brandao
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Helton Brant Aleixo Leite7.4
- 3Tiago Pagnussat▼ Rời sân 72'7.5
- 5Joao Vieira8
- 6Higor🎯 Kiến tạo 40' · ▼ Rời sân 46'8
- 7Andre Luis Da Costa Alfredo⚽ Ghi bàn 13' · 🎯 Kiến tạo 9' · ▼ Rời sân 66'9
- 10Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento C⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 66'9
- 15Dudu⚽ Ghi bàn 64'8.8
- 22Hayner William Monjardim Cordeiro7.8
- 23Breno7.4
- 49Guilherme Augusto Alves Dellatorre🎯 Kiến tạo 13' · ▼ Rời sân 46'7.8
- 99Janderson⚽ Ghi bàn 9' · 🎯 Kiến tạo 64' · 🎯 Kiến tạo 66'9.6
Khách · 3421
- 2Julio7.4
- 3Lucas de Souza Cunha6.2
- 7Baianinho▼ Rời sân 46'5.6
- 8Andre da Silva Lima6.3
- 10Elvis Vieira Araujo C▼ Rời sân 19'6.3
- 16Leonardo da Silva Gomes▼ Rời sân 72'6
- 18David da Hora da Conceicao▼ Rời sân 72'6
- 21Brandao▼ Rời sân 84'5.2
- 23Sergio Palacios🟨 Thẻ vàng 79'5.5
- 30Vinicius Ferrari6.7
- 44Gustavo5.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
72
Thẻ vàng
03
Sút bóng
254
Sút cầu môn
152
Tấn công
9871
Tấn công nguy hiểm
4725
Sút ngoài cầu môn
61
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1814
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
457261
TL chuyền bóng thành công
84%73%
Phạm lỗi
1418
Việt vị
53
Cứu thua
29
Tắc bóng
128
Quả ném biên
1021
Cắt bóng
88
Tạt bóng thành công
103
Chuyền dài
5613
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.740.31
Cơ hội rõ rệt
60
So Sánh Sức Mạnh
73 27
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T4 H11 B5T5 H11 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B2T2 H5 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vila Nova (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Ponte Preta (30 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vila Nova (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (59%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Ponte Preta (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (27%)Hòa 1 (5%)Bại 15 (68%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vila Nova
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Janderson Tiền đạo | 9.6 | 1 | 2 | 3/2 | 32/41 | 0 | |
| 10Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento Tiền vệ | 9 | 1 | 3/3 | 20/27 | 1 | ||
| 7Andre Luis Da Costa Alfredo Tiền đạo | 9 | 1 | 1 | 6/1 | 14/17 | 2 | |
| 15Dudu Tiền vệ | 8.8 | 1 | 2/1 | 42/55 | 3 | ||
| 5Joao Vieira Tiền vệ | 8 | 1/1 | 40/46 | 3 | |||
| 6Higor Hậu vệ | 8 | 1 | 0/0 | 21/29 | 0 | ||
| 49Guilherme Augusto Alves Dellatorre Tiền đạo | 7.8 | 1 | 1/1 | 7/7 | 0 | ||
| 22Hayner William Monjardim Cordeiro Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 31/35 | 6 | |||
| 3Tiago Pagnussat Hậu vệ | 7.5 | 3/1 | 42/48 | 2 | |||
| 1Helton Brant Aleixo Leite Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 23Breno Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 47/53 | 3 | |||
| 17Everton Galdino Moreira (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 1 | 2/2 | 11/12 | 1 | ||
| 16Igor Aquino da Silva (dự bị) Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 37/42 | 0 | |||
| 13Willian Formiga (dự bị) Hậu vệ | 7.2 | 1 | 1/1 | 16/17 | 0 | ||
| 31Raphael Guimaraes de Paula (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1 | 0/0 | 8/8 | 0 | ||
| 11Ryan Lima (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 3/2 | 3/3 | 0 |
Ponte Preta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Julio Hậu vệ | 7.4 | 2/1 | 15/20 | 5 | |||
| 30Vinicius Ferrari Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 9/22 | 0 | |||
| 10Elvis Vieira Araujo Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 8Andre da Silva Lima Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 29/35 | 1 | |||
| 3Lucas de Souza Cunha Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 29/35 | 4 | |||
| 16Leonardo da Silva Gomes Tiền vệ | 6 | 1/0 | 20/25 | 1 | |||
| 18David da Hora da Conceicao Tiền đạo | 6 | 1/1 | 6/11 | 0 | |||
| 7Baianinho Tiền đạo | 5.6 | 0/0 | 4/4 | 3 | |||
| 23Sergio Palacios Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 13/24 | 1 | 🟨 | ||
| 44Gustavo Hậu vệ | 5.3 | 0/0 | 24/30 | 0 | |||
| 21Brandao Tiền đạo | 5.2 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 35Gustavo Lopes Telles (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 6Juan Leopoldino (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 8/14 | 0 | 🟨 | ||
| 4Diego Leao (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 17Miguel (dự bị) Tiền vệ | 6 | 0/0 | 4/4 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vila Nova | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1943 | Thành lập | 1900-8-11 |
| Serra Dourada | Sân nhà | Estádio Moisés Lucarelli |
| 60000 | Sức chứa | 19722 |
| Guto Ferreira | HLV | |
| GOIANIA | Khu vực | Campinas |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 4.05 | 6.60 | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.90 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.28 | 4.05 | 6.60 | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.74 ↓ | 1.25 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.30 | 8.00 | 0.94 | 2.50 | 0.81 | 0.88 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.10 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 4.40 | 9.00 | 0.90 | 2.50 | 0.89 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.15 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 4.20 | 6.80 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 0.93 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.30 | 8.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 60.00 ↑ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 4.20 | 7.00 | 0.85 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.39 ↑ | 100.00 ↑ | 5.20 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 4.20 | 6.80 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 0.93 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 4.45 | 7.40 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 0.97 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.09 | 7.20 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.96 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 48.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.34 | 4.24 | 7.25 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 0.85 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.90 ↑ | 75.00 ↑ | 7.10 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.20 | 7.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.50 | 7.75 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 326.00 ↑ | 13.18 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.43 | 4.15 | 7.33 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 1.05 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.97 ↑ | 29.99 ↑ | 4.13 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.76 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 4.33 | 7.75 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.93 ↑ | 5.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 4.30 | 7.50 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 142.00 ↑ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.43 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.33 | 4.25 | 8.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.33 | 4.50 ↑ | 9.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.35 | 4.33 | 8.00 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.60 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.35 | 4.33 | 9.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.10 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.76 ↓ | 1.25 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vila Nova | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ponte Preta | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).