Kết quả bóng đá trận Vila Nova vs Ponte Preta, 06:30 ngày 20/08/2026

Serie B (Brazil) · 06:30 ngày 20/08/2026
Vila Nova
6 Kết thúc HT 3-0 0
Ponte Preta
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Tường thuật trực tiếp

Vila NovaPonte Preta
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Maguielson Lima Barbosa
2'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andre Luis Da Costa Alfredo (chân phải) — chệch khung thành
4'
7'
Phạt góc
7'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento (chân trái) — bị cản phá
8'
BÀN THẮNG - Janderson 1-0, kiến tạo: Andre Luis Da Costa Alfredo
9'
🎯 Dứt điểm - Janderson (chân phải) — vào lưới
9'
13'
🚩 Việt vị
BÀN THẮNG - Andre Luis Da Costa Alfredo 2-0, kiến tạo: Guilherme Augusto Alves Dellatorre
13'
🎯 Dứt điểm - Andre Luis Da Costa Alfredo (chân trái) — vào lưới
13'
19'
🔁 Thay người: vào Diego Leao波尔迪诺, ra Elvis Vieira Araujo
🎯 Dứt điểm - Andre Luis Da Costa Alfredo (chân phải) — bị chặn
19'
Phạt góc
20'
Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Tiago Pagnussat (chân trái) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Joao Vieira (chân phải) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Andre Luis Da Costa Alfredo (chân trái) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Alves Dellatorre (chân trái) — bị cản phá
29'
🚩 Việt vị
30'
🎯 Dứt điểm - Andre Luis Da Costa Alfredo (chân trái) — bị chặn
32'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento (chân trái) — bị cản phá
33'
Phạt góc
34'
🚩 Việt vị
34'
🎯 Dứt điểm - Tiago Pagnussat (đánh đầu) — bị cản phá
34'
🚩 Việt vị
38'
40'
🎯 Dứt điểm - Julio de Oliveira (chân phải) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento 3-0, kiến tạo: Higor
40'
🎯 Dứt điểm - Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento (chân trái) — vào lưới
40'
🎯 Dứt điểm - Janderson (chân trái) — bị cản phá
42'
Phạt góc
43'
44'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Andre Luis Da Costa Alfredo (chân trái) — chệch khung thành
45'
Phạt góc
45+2'
Phạt góc
45+4'
🎯 Dứt điểm - Janderson (chân trái) — bị chặn
45+4'
🎯 Dứt điểm - Tiago Pagnussat (đánh đầu) — chệch khung thành
45+4'
Hết hiệp 1 (3-0)
🔁 Thay người: vào Everton Galdino Moreira, ra Guilherme Augusto Alves Dellatorre
46'
🔁 Thay người: vào Igor Aquino da Silva, ra Higor
46'
46'
🔁 Thay người: vào Gustavo Lopes Telles, ra Baianinho
46'
🎯 Dứt điểm - Leonardo da Silva Gomes (chân trái) — bị chặn
47'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Everton Galdino Moreira (chân phải) — bị cản phá
50'
🚩 Việt vị
52'
53'
🎯 Dứt điểm - David da Hora da Conceicao (đánh đầu) — bị cản phá
53'
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Julio de Oliveira (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dudu Dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
59'
BÀN THẮNG - Dudu 4-0, kiến tạo: Janderson
64'
🎯 Dứt điểm - Dudu Dos Santos (chân phải) — vào lưới
64'
BÀN THẮNG - Everton Galdino Moreira 5-0, kiến tạo: Janderson
66'
🎯 Dứt điểm - Everton Galdino Moreira (chân phải) — vào lưới
66'
🔁 Thay người: vào Ryan Lima, ra Andre Luis Da Costa Alfredo
66'
🔁 Thay người: vào Raphael Guimaraes de Paula, ra Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento
66'
🎯 Dứt điểm - Ryan Lima (chân phải) — bị cản phá
69'
🔁 Thay người: vào Willian Formiga, ra Tiago Pagnussat
72'
72'
🔁 Thay người: vào Diego Leao, ra Leonardo da Silva Gomes
72'
🔁 Thay người: vào Miguel, ra David da Hora da Conceicao
73'
🟨 Thẻ vàng - Diego Leao波尔迪诺
Phạt góc
78'
79'
🟨 Thẻ vàng - Sergio Palacios
BÀN THẮNG - Willian Formiga 6-0, kiến tạo: Raphael Guimaraes de Paula
80'
🎯 Dứt điểm - Willian Formiga (đánh đầu) — vào lưới
80'
🚩 Việt vị
82'
84'
🔁 Thay người: vào Joao Damiao, ra Brandao
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Ryan Lima (chân trái) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Ryan Lima (chân trái) — bị cản phá
90'
🚩 Việt vị
90+2'
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Miguel
Kết thúc trận đấu (6-0)

Diễn biến trận đấu

Vila Nova Phút Ponte Preta
Janderson(Assists:Andre Luis Da Costa Alfredo) (Kiến tạo: Andre Luis Da Costa Alfredo) 1 - 0 9'
Andre Luis Da Costa Alfredo(Assists:Guilherme Augusto Alves Dellatorre) (Kiến tạo: Guilherme Augusto Alves Dellatorre) 2 - 0 13'
19' ▲ Juan Leopoldino ▼ Elvis Vieira Araujo
Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento(Assists:Higor) (Kiến tạo: Higor) 3 - 0 40'
HT 3-0
▲ Everton Galdino Moreira ▼ Guilherme Augusto Alves Dellatorre46'
▲ Igor Aquino da Silva ▼ Higor46'
46' ▲ Gustavo Lopes Telles ▼ Baianinho
Dudu(Assists:Janderson) (Kiến tạo: Janderson) 4 - 0 64'
Everton Galdino Moreira(Assists:Janderson) (Kiến tạo: Janderson) 5 - 0 66'
▲ Ryan Lima ▼ Andre Luis Da Costa Alfredo66'
▲ Raphael Guimaraes de Paula ▼ Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento66'
▲ Willian Formiga ▼ Tiago Pagnussat72'
72' ▲ Diego Leao ▼ Leonardo da Silva Gomes
72' ▲ Miguel ▼ David da Hora da Conceicao
73' Juan Leopoldino
79' Sergio Palacios
Willian Formiga(Assists:Raphael Guimaraes de Paula) (Kiến tạo: Raphael Guimaraes de Paula) 6 - 0 80'
84' ▲ Joao Damiao ▼ Brandao
90+4' Miguel
FT 6-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 50
Hòa 01 02
Bại 12 58
Ghi bàn 81 176
Mất bàn 19 1323
Điểm 61 152

Chủ = Vila Nova · Khách = Ponte Preta

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vila Nova (44)Hiệp 1 / Cả trậnPonte Preta (33)
14 (32%)Thắng/Thắng1 (3%)
1 (2%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (11%)Hòa/Thắng2 (6%)
7 (16%)Hòa/Hòa3 (9%)
5 (11%)Hòa/Bại7 (21%)
2 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (14%)Bại/Bại17 (52%)

Bảng xếp hạng

Vila Nova

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2312473525403
Sân nhà118212411262
Sân khách1242611141411
6 gần620447--

Ponte Preta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8017314116
Sân nhà401336116
Sân khách400408015
6 gần6024611--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Vila Nova 4 (20%)Hòa 11 (55%)Ponte Preta 5 (25%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 4 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D212/04/26Ponte Preta0-1 (0-1)Vila Nova9-402T
BRA D212/11/24Vila Nova2-1 (1-1)Ponte Preta5-6+0.752.25T
BRA D224/07/24Ponte Preta2-0 (1-0)Vila Nova4-8-0.252B
BRA D216/09/23Vila Nova1-1 (1-1)Ponte Preta9-1+0.751.75H
BRA D228/05/23Ponte Preta1-0 (1-0)Vila Nova3-8-0.252B
BRA D209/10/22Ponte Preta1-1 (0-0)Vila Nova4-2-0.251.75H
BRA D229/06/22Vila Nova1-1 (1-1)Ponte Preta5-4+0.252H
BRA D203/10/21Ponte Preta1-1 (0-0)Vila Nova6-7-0.52H
BRA D204/07/21Vila Nova0-0 (0-0)Ponte Preta5-502H
Copa do Brasil28/02/20Ponte Preta0-0 (0-0)Vila Nova7-2-0.752H
BRA D213/09/19Ponte Preta0-1 (0-0)Vila Nova7-2-0.52T
BRA D211/05/19Vila Nova0-0 (0-0)Ponte Preta5-4+0.252H
BRA D201/09/18Ponte Preta1-1 (1-0)Vila Nova7-5-0.252H
BRA D214/05/18Vila Nova0-0 (0-0)Ponte Preta2-5+0.252H
BRA D224/09/14Vila Nova0-3 (0-1)Ponte Preta4-5-0.52.5B
BRA D221/05/14Ponte Preta1-0 (1-0)Vila Nova5-3-1.252.5B
BRA D203/09/11Ponte Preta1-1 (1-0)Vila Nova--12.5H
BRA D228/05/11Vila Nova3-1 (1-1)Ponte Preta-+0.252.75T
BRA D227/10/10Ponte Preta2-2 (1-1)Vila Nova--0.752.75H
BRA D211/08/10Vila Nova1-2 (0-1)Ponte Preta--0.52.5B

Thành tích gần đây — Vila Nova

TBBTBBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D216/08/26Atletico Clube Goianiense0-2 (0-1)Vila Nova15-3-0.52.25T
BRA D209/08/26Vila Nova0-1 (0-1)Sport Club do Recife15-2+0.252.25B
BRA D228/07/26CRB AL2-0 (2-0)Vila Nova6-5-0.52.25B
BRA D222/07/26Vila Nova2-1 (2-0)Fortaleza4-4+0.252.25T
BRA D219/07/26Criciuma2-0 (1-0)Vila Nova5-2-0.752.25B
BRA D211/07/26Juventude1-0 (1-0)Vila Nova5-2-0.52B
BRA D207/07/26Vila Nova2-1 (1-0)Sao Bernardo6-6+0.52.25T
BRA D227/06/26Gremio Novorizontino2-1 (1-1)Vila Nova6-4-0.52.25B
BRA D221/06/26Vila Nova4-3 (4-1)Nautico (PE)2-1002.25T
BRA D215/06/26Cuiaba1-0 (0-0)Vila Nova5-2-0.251.75B
BRA D209/06/26Vila Nova1-0 (1-0)Botafogo SP9-9+0.52T
BRA D231/05/26Londrina PR0-1 (0-0)Vila Nova2-9-0.252.25T
BRA D225/05/26America MG1-2 (1-0)Vila Nova4-4-0.252.25T
BRA D218/05/26Vila Nova2-0 (2-0)Avai FC2-1+0.52.25T
BCW C14/05/26Vila Nova1-1 (0-1)Anapolis FC7-2+0.752.5H
BRA D210/05/26Goias1-0 (0-0)Vila Nova4-5-0.252B
BRA D205/05/26Vila Nova1-1 (0-0)Athletic Club MG9-1+0.752.25H
BCW C30/04/26Araguaina1-2 (0-0)Vila Nova3-4-0.752.5T
BRA D227/04/26Ceara3-3 (3-1)Vila Nova3-4-0.752.25H
BRA D219/04/26Vila Nova2-1 (1-1)Operario Ferroviario PR3-6+0.52T

Thành tích gần đây — Ponte Preta

HBHBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/20 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D215/08/26Ponte Preta1-1 (1-0)Nautico (PE)6-6-0.252.5H
BRA D208/08/26Ceara2-0 (1-0)Ponte Preta3-2-1.252.5B
BRA D229/07/26Ponte Preta1-1 (1-0)Athletic Club MG1-1-0.252.25H
BRA D223/07/26Operario Ferroviario PR3-2 (1-1)Ponte Preta6-6-1.252.5B
BRA D219/07/26Ponte Preta1-2 (1-2)Goias5-2-0.752.25B
BRA D209/07/26Ponte Preta1-2 (0-1)Criciuma1-6-0.752.25B
BRA D203/07/26Fortaleza2-0 (0-0)Ponte Preta7-4-1.252.5B
BRA D229/06/26Atletico Clube Goianiense2-0 (2-0)Ponte Preta3-5-12.25B
BRA D223/06/26Ponte Preta0-2 (0-1)Gremio Novorizontino4-6-0.52.25B
BRA D214/06/26Juventude3-0 (2-0)Ponte Preta7-2-0.752.25B
BRA D210/06/26Ponte Preta1-2 (1-1)Cuiaba7-3-0.251.75B
BRA D202/06/26Ponte Preta0-0 (0-0)Botafogo SP5-1202H
BRA D225/05/26CRB AL4-2 (1-2)Ponte Preta12-5-0.752.25B
BRA D219/05/26Ponte Preta1-4 (0-1)Londrina PR11-4+0.252.25B
BRA D210/05/26Ponte Preta1-3 (1-2)Sport Club do Recife11-202.25B
BRA D204/05/26Sao Bernardo3-0 (1-0)Ponte Preta2-6-0.52.25B
BRA D225/04/26Ponte Preta1-0 (1-0)America MG2-1002.25T
BRA D219/04/26Avai FC1-2 (1-1)Ponte Preta5-4-0.752.25T
BRA D212/04/26Ponte Preta0-1 (0-1)Vila Nova9-402B
BRA D205/04/26Nautico (PE)1-0 (0-0)Ponte Preta17-3-0.52.25B

Đội hình

Vila NovaPonte Preta
1Helton Brant Aleixo Leite3Tiago Pagnussat6Higor22Hayner William Monjardim Cordeiro23Breno5Joao Vieira15Dudu7Andre Luis Da Costa Alfredo10CMarquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento99Janderson49Guilherme Augusto Alves Dellatorre30Vinicius Ferrari3Lucas de Souza Cunha23Sergio Palacios44Gustavo2Julio7Baianinho8Andre da Silva Lima16Leonardo da Silva Gomes10CElvis Vieira Araujo18David da Hora da Conceicao21Brandao

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
4
Phạt góc (HT)
7
2
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
25
4
Sút cầu môn
15
2
Tấn công
98
71
Tấn công nguy hiểm
47
25
Sút ngoài cầu môn
6
1
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
18
14
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
457
261
TL chuyền bóng thành công
84%
73%
Phạm lỗi
14
18
Việt vị
5
3
Cứu thua
2
9
Tắc bóng
12
8
Quả ném biên
10
21
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
10
3
Chuyền dài
56
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.74
0.31
Cơ hội rõ rệt
6
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

73 27
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T4 H11 B5
T5 H11 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B2
T2 H5 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vila Nova (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Ponte Preta (30 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Vila Nova (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (59%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU

Ponte Preta (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (27%)Hòa 1 (5%)Bại 15 (68%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Thời gian ghi bàn

69
0 Bàn
610
1 Bàn
83
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
1511
B.thắng H1
145
B.thắng H2
Vila NovaPonte Preta

Chi tiết về HT/FT

71
T/T
02
T/H
01
T/B
21
H/T
22
H/H
34
H/B
20
B/T
20
B/H
411
B/B
Vila NovaPonte Preta

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

20
Thắng 2+
82
Thắng 1
33
Hòa
56
Thua 1
29
Thua 2+
Vila NovaPonte Preta

Vila Nova

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Janderson
Tiền đạo
9.6123/232/410
10Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento
Tiền vệ
913/320/271
7Andre Luis Da Costa Alfredo
Tiền đạo
9116/114/172
15Dudu
Tiền vệ
8.812/142/553
5Joao Vieira
Tiền vệ
81/140/463
6Higor
Hậu vệ
810/021/290
49Guilherme Augusto Alves Dellatorre
Tiền đạo
7.811/17/70
22Hayner William Monjardim Cordeiro
Hậu vệ
7.80/031/356
3Tiago Pagnussat
Hậu vệ
7.53/142/482
1Helton Brant Aleixo Leite
Thủ môn
7.40/014/170
23Breno
Hậu vệ
7.40/047/533
17Everton Galdino Moreira (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.912/211/121
16Igor Aquino da Silva (dự bị)
Hậu vệ
7.20/037/420
13Willian Formiga (dự bị)
Hậu vệ
7.211/116/170
31Raphael Guimaraes de Paula (dự bị)
Tiền đạo
7.110/08/80
11Ryan Lima (dự bị)
Tiền đạo
6.73/23/30

Ponte Preta

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Julio
Hậu vệ
7.42/115/205
30Vinicius Ferrari
Thủ môn
6.70/09/220
10Elvis Vieira Araujo
Tiền vệ
6.30/07/100
8Andre da Silva Lima
Tiền vệ
6.30/029/351
3Lucas de Souza Cunha
Hậu vệ
6.20/029/354
16Leonardo da Silva Gomes
Tiền vệ
61/020/251
18David da Hora da Conceicao
Tiền đạo
61/16/110
7Baianinho
Tiền đạo
5.60/04/43
23Sergio Palacios
Hậu vệ
5.50/013/241🟨
44Gustavo
Hậu vệ
5.30/024/300
21Brandao
Tiền đạo
5.20/010/120
35Gustavo Lopes Telles (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/012/141
6Juan Leopoldino (dự bị)
Hậu vệ
6.50/08/140🟨
4Diego Leao (dự bị)
Hậu vệ
6.20/01/10
17Miguel (dự bị)
Tiền vệ
60/04/40🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Vila Nova Thông tin Ponte Preta
1943 Thành lập 1900-8-11
Serra Dourada Sân nhà Estádio Moisés Lucarelli
60000 Sức chứa 19722
Guto Ferreira HLV
GOIANIA Khu vực Campinas
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.284.056.600.882.500.740.901.250.80
Live1.284.056.600.882.500.740.74 ↓1.250.96 ↑
EasybetsSớm1.384.308.000.942.500.810.881.250.87
Live1.02 ↓51.00 ↑151.00 ↑6.10 ↑6.500.01 ↓0.11 ↓0.003.40 ↑
VcbetSớm1.304.409.000.902.500.890.801.251.00
Live1.01 ↓10.00 ↑41.00 ↑3.15 ↑6.500.20 ↓2.70 ↑0.250.24 ↓
Mansion88Sớm1.364.206.800.982.500.840.931.250.91
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑9.09 ↑6.500.03 ↓0.20 ↓0.003.33 ↑
InterwettenSớm1.374.308.000.702.501.051.051.500.70
Live1.01 ↓16.00 ↑60.00 ↑8.00 ↑6.500.02 ↓0.95 ↓1.500.75 ↑
10BETSớm1.354.207.000.852.750.79---
Live1.01 ↓34.39 ↑100.00 ↑5.20 ↑6.500.07 ↓---
12betSớm1.364.206.800.982.500.840.931.250.91
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑9.09 ↑6.500.03 ↓0.20 ↓0.003.33 ↑
CrownSớm1.394.457.401.002.500.860.971.250.91
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑7.69 ↑6.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.354.097.201.012.500.850.961.250.92
Live1.01 ↓11.50 ↑48.00 ↑7.14 ↑6.500.04 ↓0.24 ↓0.002.94 ↑
WewbetSớm1.344.247.250.952.750.870.851.250.99
Live1.01 ↓13.90 ↑75.00 ↑7.10 ↑6.500.02 ↓0.41 ↓0.001.88 ↑
LadbrokesSớm1.354.207.000.732.501.00---
Live1.01 ↓51.00 ↑91.00 ↑0.14 ↓2.503.50 ↑---
18BetSớm1.364.507.750.922.750.810.811.250.92
Live1.01 ↓59.00 ↑326.00 ↑13.18 ↑6.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.434.157.330.782.251.021.051.250.77
Live1.12 ↓7.97 ↑29.99 ↑4.13 ↑6.500.18 ↓0.28 ↓0.002.76 ↑
BwinSớm1.374.337.750.712.501.00---
Live1.01 ↓101.00 ↑226.00 ↑0.93 ↑5.500.75 ↓---
1xBetSớm1.384.307.500.882.750.820.821.250.88
Live1.00 ↓51.00 ↑142.00 ↑4.76 ↑6.500.14 ↓0.21 ↓0.003.43 ↑
SNAISớm1.334.258.00------
Live1.334.50 ↑9.00 ↑------
Bet 365Sớm1.354.338.000.982.500.830.931.250.88
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑5.60 ↑6.500.11 ↓0.20 ↓0.003.40 ↑
William HillSớm1.354.339.000.852.500.851.101.500.67
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑6.500.04 ↓0.76 ↓1.250.88 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Vila Nova+1 1/4Chưa có trận cùng mức
Ponte Preta-1 1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).