Kết quả bóng đá trận Vila Nova (Youth) vs Goiania (Youth), 20:00 ngày 22/08/2026

national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 20:00 ngày 22/08/2026
Vila Nova (Youth)
4 Kết thúc HT 2-0 0
Goiania (Youth)
🟨 2 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 10 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

Vila Nova (Youth) Phút Goiania (Youth)
1 - 0 4'
27'
2 - 0 32'
43'
44'
45+1'
HT 2-0
65'
3 - 0 72'
4 - 0 82'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 51
Hòa 01 25
Bại 02 34
Ghi bàn 94 2315
Mất bàn 39 2121
Điểm 91 178

Chủ = Vila Nova (Youth) · Khách = Goiania (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vila Nova (Youth) (28)Hiệp 1 / Cả trậnGoiania (Youth) (15)
7 (25%)Thắng/Thắng1 (7%)
2 (7%)Thắng/Hòa1 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
6 (21%)Hòa/Thắng2 (13%)
2 (7%)Hòa/Hòa1 (7%)
4 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (7%)Bại/Hòa5 (33%)
4 (14%)Bại/Bại4 (27%)

Thành tích đối đầu (11 trận)

Vila Nova (Youth) 7 (64%)Hòa 4 (36%)Goiania (Youth) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BNY31/05/26Vila Nova (Youth)4-2 (2-1)Goiania (Youth)8-4--T
BNY23/05/26Goiania (Youth)2-2 (2-0)Vila Nova (Youth)0-8--H
BNY07/03/26Goiania (Youth)1-1 (0-1)Vila Nova (Youth)2-4--H
Bra CUU2024/08/25Vila Nova (Youth)2-0 (1-0)Goiania (Youth)6-2--T
BNY19/04/22Vila Nova (Youth)4-0 (3-0)Goiania (Youth)7-4--T
BRA CPY17/11/21Vila Nova (Youth)2-0 (0-0)Goiania (Youth)2-4--T
BNY12/11/21Goiania (Youth)1-3 (1-1)Vila Nova (Youth)7-3+0.252.75T
BRA CPY14/03/20Goiania (Youth)0-1 (0-0)Vila Nova (Youth)9-8+0.752.75T
Bra CUU2023/10/19Goiania (Youth)2-2 (2-1)Vila Nova (Youth)3-7--H
BRA CPY01/09/19Vila Nova (Youth)5-0 (3-0)Goiania (Youth)12-0--T
BRA CPY30/05/19Goiania (Youth)1-1 (0-1)Vila Nova (Youth)7-9+0.53H

Thành tích gần đây — Vila Nova (Youth)

TTBBTBHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/26 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Bra CUU2015/08/26Planalto EC U202-3 (1-0)Vila Nova (Youth)3-11--T
BNY09/08/26Vila Nova (Youth)2-1 (1-1)Anapolis U203-4--T
BNY13/06/26Vila Nova (Youth)1-4 (0-2)Atletico GO U208-13--B
BNY07/06/26Atletico GO U203-2 (1-1)Vila Nova (Youth)3-5--B
BNY31/05/26Vila Nova (Youth)4-2 (2-1)Goiania (Youth)8-4--T
BNY28/05/26Sport Club Recife Youth5-2 (3-1)Vila Nova (Youth)4-5--B
BNY23/05/26Goiania (Youth)2-2 (2-0)Vila Nova (Youth)0-8--H
BNY20/05/26Vila Nova (Youth)2-2 (1-2)Coritiba PR (Youth)9-2--H
BNY17/05/26Vila Nova (Youth)1-0 (1-0)Anapolis U206-8--T
BNY14/05/26Internacional RS U205-1 (2-0)Vila Nova (Youth)4-3--B
BNY09/05/26Goias U202-4 (2-3)Vila Nova (Youth)11-2--T
BNY06/05/26Vila Nova (Youth)2-2 (1-0)Botafogo-SP (Youth)5-2--H
BNY03/05/26Vila Nova (Youth)4-0 (1-0)CA Pontalinense U207-5--T
BNY25/04/26Trindade AC Youth1-0 (0-0)Vila Nova (Youth)3-10--B
BNY23/04/26Atletico GO U200-3 (0-0)Vila Nova (Youth)7-4--T
BNY18/04/26Royal GO U202-1 (0-0)Vila Nova (Youth)2-6--B
BNY11/04/26Vila Nova (Youth)2-1 (1-1)Atletico GO U200-7--T
BNY08/04/26Paysandu(PA) (Youth)1-2 (1-2)Vila Nova (Youth)11-3--T
BNY04/04/26Guanabara City U200-2 (0-1)Vila Nova (Youth)3-8--T
BNY01/04/26Vila Nova (Youth)3-1 (1-1)Operario Ferroviario PR Youth4-8--T

Thành tích gần đây — Goiania (Youth)

BHBHHHTHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Bra CUU2018/08/26Trindade AC Youth4-3 (0-3)Goiania (Youth)2-5--B
Bra CUU2008/08/26Goiania (Youth)1-1 (0-1)Goias U203-6--H
BNY31/05/26Vila Nova (Youth)4-2 (2-1)Goiania (Youth)8-4--B
BNY23/05/26Goiania (Youth)2-2 (2-0)Vila Nova (Youth)0-8--H
BNY09/05/26Goiania (Youth)1-1 (0-1)Guanabara City U204-6--H
BNY02/05/26Uniao Inhumas U201-1 (1-0)Goiania (Youth)3-9--H
BNY25/04/26Goiania (Youth)3-0 (1-0)Aparecidense U209-3--T
BNY18/04/26Goiania (Youth)1-1 (0-1)Cerrado U204-9--H
BNY12/04/26Royal U203-1 (2-1)Goiania (Youth)5-3--B
BNY04/04/26Anapolis U200-1 (0-0)Goiania (Youth)3-8--T
BNY28/03/26Goiania (Youth)1-0 (0-0)CA Pontalinense U206-3--T
BNY21/03/26Goias U200-0 (0-0)Goiania (Youth)6-5--H
BNY14/03/26Atletico GO U203-0 (2-0)Goiania (Youth)8-3--B
BNY07/03/26Goiania (Youth)1-1 (0-1)Vila Nova (Youth)2-4--H
BNY25/10/25Goiania (Youth)2-4 (0-0)CA Pontalinense U20---B
Bra CUU2012/10/25Goiania (Youth)1-1 (0-0)Royal U203-4--H
Bra CUU2013/09/25Cerrado U201-0 (0-0)Goiania (Youth)2-3--B
Bra CUU2030/08/25Goiania (Youth)1-1 (1-1)Guanabara City U206-2--H
Bra CUU2024/08/25Vila Nova (Youth)2-0 (1-0)Goiania (Youth)6-2--B
Bra CUU2016/08/25Atletico GO U203-1 (2-0)Goiania (Youth)10-13--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
2
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
16
5
Sút cầu môn
9
2
Tấn công
98
73
Tấn công nguy hiểm
77
27
Sút ngoài cầu môn
7
3
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B0
T0 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B0
T0 H0 B5
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.4 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vila Nova (Youth) (28 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Goiania (Youth) (15 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Vila Nova (Youth)Goiania (Youth)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Vila Nova (Youth)Goiania (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

61
Thắng 2+
52
Thắng 1
39
Hòa
32
Thua 1
36
Thua 2+
Vila Nova (Youth)Goiania (Youth)

Thông tin đội bóng

Vila Nova (Youth) Thông tin Goiania (Youth)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.364.207.500.812.500.990.901.250.90
Live1.01 ↓11.50 ↑41.00 ↑2.25 ↑4.500.30 ↓1.68 ↑0.250.42 ↓
10BETSớm1.374.427.070.772.500.87---
Live1.01 ↓11.26 ↑58.83 ↑1.41 ↑4.500.47 ↓---
WewbetSớm1.374.117.000.752.500.950.851.250.85
Live1.374.116.95 ↓0.77 ↑2.500.97 ↑0.88 ↑1.250.86 ↑
18BetSớm1.444.106.750.962.750.770.891.250.84
Live1.45 ↑4.30 ↑6.50 ↓0.95 ↓2.750.80 ↑0.90 ↑1.250.85 ↑
PinnacleSớm1.384.136.240.782.500.940.881.250.83
Live1.39 ↑4.21 ↑6.44 ↑0.79 ↑2.500.95 ↑0.89 ↑1.250.85 ↑
1xBetSớm1.454.106.360.762.500.951.251.500.57
Live1.01 ↓17.90 ↑27.00 ↑2.98 ↑4.500.22 ↓1.98 ↑0.250.37 ↓
Bet 365Sớm1.404.006.500.802.501.000.901.250.90
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑3.50 ↑4.500.19 ↓2.45 ↑0.250.30 ↓
William HillSớm1.0123.0081.000.853.500.75---
Live1.01151.00 ↑151.00 ↑5.00 ↑4.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.