Kết quả bóng đá trận Vila Real U20 vs Ceara (Youth), 01:00 ngày 26/07/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 01:00 ngày 26/07/2026
Vila Real U20 Sắp đá --:--:--
Ceara (Youth)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 2 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 3 | 6 |
| Điểm | 1 | 5 | 1 | 22 |
Chủ = Vila Real U20 · Khách = Ceara (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vila Real U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 14 (52%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 1 (50%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 1 (50%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Thành tích gần đây — Vila Real U20
HB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Ghi/Mất: 2/3 (2 trận) Châu Á: 0/1/1 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Fortaleza U20 | 2-2 (1-1) | Vila Real U20 | - | - | H |
| 21/06/26 | Floresta CE Youth | 1-0 (0-0) | Vila Real U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ceara (Youth)
HTHTTTTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 6/4/0 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Ceara (Youth) | 1-1 (1-1) | Goias (Youth) | - | - | H |
| 19/07/26 | Ceara (Youth) | 3-0 (1-0) | Quixada FC U20 | - | - | T |
| 09/07/26 | Ceara (Youth) | 0-0 (0-0) | Fortaleza U20 | - | - | H |
| 02/07/26 | Ceara (Youth) | 2-1 (2-0) | Atletico Mineiro Youth | - | - | T |
| 20/06/26 | Ceara (Youth) | 2-1 (0-0) | FC Atlético Cearense U20 | - | - | T |
| 19/06/26 | Ceara (Youth) | 3-1 (1-1) | Internacional RS U20 | - | - | T |
| 28/05/26 | Ceara (Youth) | 3-1 (1-0) | Brusque U20 | - | - | T |
| 23/05/26 | Ferroviario U20 | 0-0 (0-0) | Ceara (Youth) | - | - | H |
| 21/05/26 | Chapecoense (Youth) | 0-0 (0-0) | Ceara (Youth) | - | - | H |
| 15/05/26 | Ceara (Youth) | 2-1 (0-1) | Gremio Novorizontin (Youth) | - | - | T |
| 03/05/26 | Ceara (Youth) | 3-2 (2-2) | Alianca CE U20 | - | - | T |
| 30/04/26 | Ceara (Youth) | 3-2 (3-0) | Atletico Mineiro Youth | - | - | T |
| 24/04/26 | Mirassol FC Youth | 0-3 (0-2) | Ceara (Youth) | - | - | T |
| 09/04/26 | Ceara (Youth) | 2-0 (2-0) | CRB (Youth) | - | - | T |
| 02/04/26 | Goias U20 | 0-2 (0-1) | Ceara (Youth) | - | - | T |
| 18/01/26 | Gremio Youth | 3-0 (3-0) | Ceara (Youth) | - | - | B |
| 17/01/26 | Ceara (Youth) | 2-0 (1-0) | XV de Jau (Youth) | - | - | T |
| 15/01/26 | Ceara (Youth) | 3-1 (1-0) | Gremio Prudente SP (Youth) | - | - | T |
| 13/01/26 | Atletico Paranaense (Youth) | 1-2 (0-1) | Ceara (Youth) | - | - | T |
| 10/01/26 | Gremio Prudente SP (Youth) | 2-1 (0-0) | Ceara (Youth) | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
19 81
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vila Real U20 (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Ceara (Youth) (27 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vila Real U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.40 | 3.90 | 1.60 | 0.84 | 3.00 | 0.94 | 0.96 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 4.00 ↓ | 3.70 ↓ | 1.70 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.80 ↓ | -0.75 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.63 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↓ | 3.55 ↓ | 1.73 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.30 | 3.85 | 1.59 | 0.81 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↓ | 3.65 ↓ | 1.72 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.10 | 3.94 | 1.61 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 3.81 ↓ | 3.65 ↓ | 1.72 ↑ | 0.77 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | 0.79 ↓ | -0.75 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.75 | 1.61 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 4.20 | 3.50 ↓ | 1.70 ↑ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.59 | 0.72 | 3.00 | 0.81 | 0.79 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 3.90 ↓ | 3.60 ↓ | 1.76 ↑ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | 0.74 ↓ | -0.75 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.26 | 3.87 | 1.58 | 0.79 | 3.00 | 0.93 | 0.76 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 3.69 ↓ | 3.55 ↓ | 1.75 ↑ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.76 | -0.75 | 0.96 | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 3.75 | 1.61 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 4.20 | 3.50 ↓ | 1.68 ↑ | 0.58 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.44 | 3.80 | 1.66 | 1.28 | 3.50 | 0.56 | 0.44 | -1.50 | 1.60 |
| Live | 3.99 ↓ | 3.75 ↓ | 1.71 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.14 ↑ | 0.76 ↑ | -0.75 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.75 | 1.62 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 4.33 | 3.75 | 1.62 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | -0.75 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 4.33 | 3.60 | 1.62 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↓ | 3.40 ↓ | 1.73 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.