Kết quả bóng đá trận Villa Dalmine vs CA Brown Adrogue, 01:00 ngày 16/08/2026
Primera B Metropolitana (Argentina) · 01:00 ngày 16/08/2026
Villa Dalmine 1 Kết thúc HT 1-0 0
CA Brown Adrogue
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Villa Dalmine | Phút | |
| Mateo Solis | 19' | |
| 30' | Elian Robles | |
| Valentin Gargiulo 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| 50' | Luciano Federico Lautaro Sanchez | |
| 62' | Facundo Ferrario | |
| 69' | Lucas Cesare | |
| Facundo Garzino | 77' | |
| Lauro Gamba | 83' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 3 | 8 |
| Điểm | 5 | 2 | 17 | 10 |
Chủ = Villa Dalmine · Khách = CA Brown Adrogue
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Villa Dalmine | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 4 (12%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 9 (27%) | Hòa/Hòa | 9 (27%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 9 (27%) |
Bảng xếp hạng
Villa Dalmine
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 5 | 5 | 2 | 9 | 5 | 20 | 9 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 3 | 11 | 8 |
| Sân khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 2 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 3 | - | - |
CA Brown Adrogue
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 3 | 5 | 4 | 7 | 8 | 14 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 3 | 12 | 5 |
| Sân khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 1 | 5 | 2 | 21 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Villa Dalmine 6 (33%)Hòa 3 (17%)CA Brown Adrogue 9 (50%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | CA Brown Adrogue | 1-4 (0-3) | Villa Dalmine | 0 | 1.75 | T |
| 03/11/25 | Villa Dalmine | 1-0 (1-0) | CA Brown Adrogue | 0 | 1.75 | T |
| 08/06/25 | CA Brown Adrogue | 4-1 (1-0) | Villa Dalmine | -0.25 | 1.75 | B |
| 27/08/23 | Villa Dalmine | 0-1 (0-0) | CA Brown Adrogue | -0.5 | 2 | B |
| 16/04/23 | CA Brown Adrogue | 2-0 (2-0) | Villa Dalmine | -0.5 | 2 | B |
| 02/10/22 | Villa Dalmine | 0-1 (0-0) | CA Brown Adrogue | +0.25 | 2 | B |
| 16/08/21 | Villa Dalmine | 1-0 (1-0) | CA Brown Adrogue | 0 | 1.75 | T |
| 05/04/21 | CA Brown Adrogue | 2-0 (1-0) | Villa Dalmine | -0.25 | 1.75 | B |
| 06/10/19 | Villa Dalmine | 1-2 (1-1) | CA Brown Adrogue | +0.5 | 1.75 | B |
| 03/11/18 | Villa Dalmine | 0-0 (0-0) | CA Brown Adrogue | +0.25 | 2 | H |
| 11/03/18 | Villa Dalmine | 0-0 (0-0) | CA Brown Adrogue | +0.5 | 2 | H |
| 12/06/17 | CA Brown Adrogue | 2-1 (1-1) | Villa Dalmine | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/11/16 | Villa Dalmine | 3-0 (3-0) | CA Brown Adrogue | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/02/16 | CA Brown Adrogue | 1-1 (1-1) | Villa Dalmine | -0.5 | 2 | H |
| 07/10/14 | Villa Dalmine | 2-0 (1-0) | CA Brown Adrogue | - | - | T |
| 16/08/14 | CA Brown Adrogue | 1-2 (0-1) | Villa Dalmine | - | - | T |
| 06/04/13 | CA Brown Adrogue | 4-0 (3-0) | Villa Dalmine | - | - | B |
| 20/10/12 | Villa Dalmine | 2-3 (2-0) | CA Brown Adrogue | - | - | B |
Thành tích gần đây — Villa Dalmine
BTHHHTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/6 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Deportivo Armenio | 1-0 (0-0) | Villa Dalmine | 0 | 1.75 | B |
| 02/08/26 | Villa Dalmine | 2-1 (1-1) | Flandria | +0.25 | 1.75 | T |
| 26/07/26 | Argentino de Quilmes | 0-0 (0-0) | Villa Dalmine | 0 | 1.75 | H |
| 19/07/26 | Villa Dalmine | 0-0 (0-0) | Defensores Unidos | +0.75 | 2 | H |
| 15/07/26 | Comunicaciones BsAs | 0-0 (0-0) | Villa Dalmine | 0 | 1.75 | H |
| 11/07/26 | Villa Dalmine | 2-1 (1-1) | Sportivo Dock Sud | +0.75 | 2 | T |
| 05/07/26 | Deportivo Merlo | 1-2 (1-1) | Villa Dalmine | 0 | 1.75 | T |
| 27/06/26 | Villa Dalmine | 0-1 (0-1) | Deportivo Camioneros | +0.25 | 1.75 | B |
| 21/06/26 | Villa Dalmine | 2-1 (0-1) | Sportivo Italiano | 0 | 1.75 | T |
| 13/06/26 | San Martin Burzaco | 0-2 (0-1) | Villa Dalmine | 0 | 1.75 | T |
| 07/06/26 | Villa Dalmine | 0-0 (0-0) | Villa San Carlos | +0.5 | 2 | H |
| 31/05/26 | Liniers | 1-0 (0-0) | Villa Dalmine | +0.25 | 1.75 | B |
| 28/05/26 | Defensores Unidos | 2-1 (0-1) | Villa Dalmine | +0.25 | 1.75 | B |
| 24/05/26 | Villa Dalmine | 1-1 (0-1) | Real Pilar | +0.25 | 1.75 | H |
| 17/05/26 | UAI Urquiza | 0-0 (0-0) | Villa Dalmine | +0.25 | 1.75 | H |
| 10/05/26 | Ituzaingo | 0-2 (0-1) | Villa Dalmine | +0.5 | 1.75 | T |
| 03/05/26 | Villa Dalmine | 1-0 (0-0) | Excursionistas | +0.25 | 2 | T |
| 27/04/26 | Arsenal de Sarandi | 1-1 (1-1) | Villa Dalmine | -0.5 | 2 | H |
| 20/04/26 | Villa Dalmine | 1-0 (1-0) | Argentino de Merlo | +0.25 | 1.75 | T |
| 15/04/26 | Talleres Rem de Escalada | 0-2 (0-1) | Villa Dalmine | -0.25 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — CA Brown Adrogue
THTBBHHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | CA Brown Adrogue | 1-0 (0-0) | Excursionistas | -0.25 | 1.75 | T |
| 01/08/26 | Arsenal de Sarandi | 1-1 (1-0) | CA Brown Adrogue | - | - | H |
| 26/07/26 | CA Brown Adrogue | 1-0 (1-0) | Argentino de Merlo | 0 | 1.75 | T |
| 19/07/26 | Talleres Rem de Escalada | 1-0 (0-0) | CA Brown Adrogue | -0.5 | 1.75 | B |
| 15/07/26 | CA Brown Adrogue | 0-1 (0-1) | Deportivo Laferrere | 0 | 2 | B |
| 11/07/26 | CA Brown Adrogue | 0-0 (0-0) | Ituzaingo | +0.5 | 2 | H |
| 05/07/26 | Deportivo Armenio | 0-0 (0-0) | CA Brown Adrogue | -0.25 | 1.75 | H |
| 28/06/26 | CA Brown Adrogue | 2-0 (0-0) | Flandria | 0 | 1.75 | T |
| 21/06/26 | CA Brown Adrogue | 2-4 (0-2) | Argentino de Quilmes | 0 | 1.75 | B |
| 14/06/26 | Defensores Unidos | 1-1 (0-0) | CA Brown Adrogue | -0.25 | 1.75 | H |
| 07/06/26 | CA Brown Adrogue | 1-2 (0-0) | Comunicaciones BsAs | 0 | 1.75 | B |
| 31/05/26 | Sportivo Dock Sud | 0-1 (0-1) | CA Brown Adrogue | -0.25 | 1.5 | T |
| 27/05/26 | CA Brown Adrogue | 1-2 (0-1) | Talleres Rem de Escalada | 0 | 1.75 | B |
| 23/05/26 | CA Brown Adrogue | 0-1 (0-0) | Deportivo Merlo | 0 | 1.75 | B |
| 17/05/26 | Deportivo Camioneros | 1-0 (0-0) | CA Brown Adrogue | -0.25 | 1.5 | B |
| 10/05/26 | CA Brown Adrogue | 0-0 (0-0) | Sportivo Italiano | -0.25 | 1.75 | H |
| 03/05/26 | San Martin Burzaco | 0-0 (0-0) | CA Brown Adrogue | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | CA Brown Adrogue | 2-1 (1-0) | Villa San Carlos | 0 | 2 | T |
| 20/04/26 | Liniers | 1-0 (1-0) | CA Brown Adrogue | -0.25 | 2 | B |
| 15/04/26 | CA Brown Adrogue | 1-1 (0-1) | Real Pilar | -0.25 | 2 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
34
Sút bóng
53
Sút cầu môn
10
Tấn công
121117
Tấn công nguy hiểm
7044
Sút ngoài cầu môn
43
Đá phạt trực tiếp
03
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Việt vị
11
Quả ném biên
105
So Sánh Sức Mạnh
65 35
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B9T9 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Villa Dalmine (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
CA Brown Adrogue (30 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Villa Dalmine (28 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (50%)Hòa 2 (7%)Bại 12 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (50%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
CA Brown Adrogue (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (48%)Hòa 1 (4%)Bại 13 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (33%)Hòa 1 (4%)Xỉu 17 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Villa Dalmine | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Juan Ignacio Brown | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.80 | 0.84 | 2.00 | 0.88 | 0.75 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 2.75 | 3.90 | 0.70 | 2.00 | 0.63 | 0.58 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.72 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 2.70 | 3.90 | 0.86 | 1.75 | 0.88 | 0.76 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.50 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.15 | 4.30 | 0.79 | 2.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.40 ↑ | 100.00 ↑ | 2.95 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 2.70 | 3.90 | 0.86 | 1.75 | 0.88 | 0.76 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 2.66 | 3.50 | 0.89 | 1.75 | 0.81 | 0.77 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.02 ↓ | 2.81 ↑ | 3.35 ↓ | 0.92 ↑ | 2.00 | 0.78 ↓ | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 2.83 | 3.38 | 0.98 | 2.00 | 0.78 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 170.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.04 | 4.53 | 0.89 | 2.00 | 0.87 | 0.81 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.85 ↑ | 40.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 2.87 | 3.10 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.05 | 4.50 | 0.81 | 2.00 | 0.71 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 2.75 | 3.79 | 0.81 | 1.75 | 0.94 | 0.78 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.85 ↑ | 30.98 ↑ | 2.82 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 2.87 | 3.10 | 0.49 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.25 | 4.45 | 1.35 | 2.50 | 0.48 | 0.30 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.11 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.66 ↑ | 0.00 | 1.22 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 2.90 | 4.50 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.60 | 3.80 | 0.70 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Villa Dalmine | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| CA Brown Adrogue | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).