Kết quả bóng đá trận Vilnius Football Academy vs Banga Gargzdai B, 23:00 ngày 14/08/2026
II Lyga (Litva) · 23:00 ngày 14/08/2026
Vilnius Football Academy 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Banga Gargzdai B
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 8 | 31 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 0 | 16 | 12 |
| Điểm | 5 | 7 | 16 | 12 |
Chủ = Vilnius Football Academy · Khách = Banga Gargzdai B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vilnius Football Academy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 2 (18%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 2 (18%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Thành tích gần đây — Vilnius Football Academy
HTHBHTTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 31/16 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Sveikata | 2-2 (1-2) | Vilnius Football Academy | - | - | H |
| 31/07/26 | Vilnius Football Academy | 4-1 (1-0) | FK Panevezys B | - | - | T |
| 30/06/26 | FK Panevezys B | 3-3 (2-1) | Vilnius Football Academy | - | - | H |
| 26/06/26 | Vilnius Football Academy | 1-2 (1-0) | Nevezis Kedainiai | - | - | B |
| 05/06/26 | Vilnius Football Academy | 1-1 (1-0) | FK Sirvena | - | - | H |
| 31/05/26 | FK Viltis Vilnius | 0-9 (0-6) | Vilnius Football Academy | - | - | T |
| 22/05/26 | Vilnius Football Academy | 4-0 (2-0) | Suduva Marijampole II | - | - | T |
| 15/05/26 | FKS Ukmerge | 1-1 (1-0) | Vilnius Football Academy | - | - | H |
| 08/05/26 | Vilnius Football Academy | 2-4 (1-1) | Sirijus Klaipeda | - | - | B |
| 03/05/26 | DFK Dainava Alytus B | 2-4 (2-2) | Vilnius Football Academy | - | - | T |
| 24/04/26 | Vilnius Football Academy | 3-1 (2-0) | FM Klaipedos | - | - | T |
Thành tích gần đây — Banga Gargzdai B
THTBBTBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Utenis Utena | 0-4 (0-1) | Banga Gargzdai B | - | - | T |
| 31/07/26 | FK Sirvena | 0-0 (0-0) | Banga Gargzdai B | - | - | H |
| 27/06/26 | FK Viltis Vilnius | 0-4 (0-3) | Banga Gargzdai B | - | - | T |
| 12/06/26 | FKS Ukmerge | 1-0 (1-0) | Banga Gargzdai B | - | - | B |
| 31/05/26 | DFK Dainava Alytus B | 3-1 (1-0) | Banga Gargzdai B | - | - | B |
| 25/05/26 | Banga Gargzdai B | 2-1 (1-1) | FM Klaipedos | - | - | T |
| 25/04/26 | Sveikata | 3-2 (0-0) | Banga Gargzdai B | - | - | B |
| 03/04/26 | Nevezis Kedainiai | 2-1 (1-0) | Banga Gargzdai B | - | - | B |
| 22/03/26 | Banga Gargzdai B | 0-0 (0-0) | Utenis Utena | - | - | H |
| 21/02/26 | Banga Gargzdai B | 2-2 (0-0) | Babrungas | - | - | H |
| 28/09/25 | Banga Gargzdai B | 2-0 (0-0) | FM Klaipedos | - | - | T |
| 24/09/25 | FK Transinvest II | 2-0 (2-0) | Banga Gargzdai B | - | - | B |
| 23/09/25 | FK Viltis Vilnius | 0-9 (0-5) | Banga Gargzdai B | - | - | T |
| 31/08/25 | Sveikata | 4-0 (1-0) | Banga Gargzdai B | - | - | B |
| 23/08/25 | Banga Gargzdai B | 2-0 (0-0) | Silute | - | - | T |
| 14/08/25 | FK Tauras II | 1-1 (1-0) | Banga Gargzdai B | - | - | H |
| 09/08/25 | Banga Gargzdai B | 1-2 (1-0) | Garr and Ava | - | - | B |
| 02/08/25 | Sirijus Klaipeda | 1-2 (1-0) | Banga Gargzdai B | - | - | T |
| 15/06/25 | Banga Gargzdai B | 3-0 (2-0) | FK Dembava | - | - | T |
| 05/06/25 | Suduva Marijampole II | 0-2 (0-0) | Banga Gargzdai B | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
44 56
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vilnius Football Academy (11 trận)
Ghi 3.09 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Banga Gargzdai B (10 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vilnius Football Academy | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.70 | 5.25 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.47 | 4.50 ↓ | 4.90 ↓ | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.44 | 4.50 | 4.90 | 0.91 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.46 ↑ | 4.60 ↑ | 5.00 ↑ | 0.89 ↓ | 3.50 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.28 | 4.83 | 0.91 | 3.50 | 0.77 | 0.85 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.39 | 4.28 | 4.86 ↑ | 0.91 | 3.50 | 0.77 | 0.84 ↓ | 1.25 | 0.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.50 | 4.80 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.48 | 4.50 | 4.80 | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.40 | 4.90 | 0.73 | 3.25 | 0.80 | 0.68 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.46 ↑ | 4.60 ↑ | 5.00 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | 0.85 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 4.50 | 4.80 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.46 | 4.50 | 4.80 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.50 | 5.18 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.33 ↓ | 5.21 ↑ | 7.29 ↑ | 0.94 ↓ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.98 ↑ | 1.75 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.