Kết quả bóng đá trận Vinotinto de Ecuador vs San Antonio(ECU), 03:30 ngày 04/09/2026
Liga Pro Serie B (Ecuador) · 03:30 ngày 04/09/2026
Vinotinto de Ecuador 4 Kết thúc HT 0-0 2
San Antonio(ECU)
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 2
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Vinotinto de Ecuador | Phút | |
| 6' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 44' | ||
| HT 0-0 | ||
| 50' | ||
| 59' | ⚽ 1 - 1 Charcopa K. | |
| 59' | ⚽ 1 - 2 Charcopa K. | |
| 2 - 2 ⚽ | 65' | |
| 3 - 2 ⚽ | 74' | |
| 77' | ⚽ 3 - 3 Velez C. | |
| 4 - 3 ⚽ | 83' | |
| 5 - 3 ⚽ | 90' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 9 | 11 |
| Điểm | 7 | 2 | 17 | 13 |
Chủ = Vinotinto de Ecuador · Khách = San Antonio(ECU)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vinotinto de Ecuador | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (30%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 12 (44%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Vinotinto de Ecuador
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 7 | 7 | 25 | 17 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 17 | 8 | 18 | 7 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 8 | 9 | 13 | 5 |
San Antonio(ECU)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 10 | 5 | 24 | 21 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 7 | 0 | 16 | 9 | 19 | 6 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 8 | 12 | 12 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Thẻ vàng
32
Sút bóng
209
Sút cầu môn
85
Sút ngoài cầu môn
124
TL kiểm soát bóng
62%38%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
81
Quả ném biên
2511
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vinotinto de Ecuador (27 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
San Antonio(ECU) (27 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vinotinto de Ecuador | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.71 | 3.30 | 4.00 | 0.77 | 2.00 | 1.01 | 0.93 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.00 | 4.40 | 0.59 | 2.00 | 0.75 | 0.72 | 1.00 | 0.62 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 34.00 ↑ | 0.69 ↑ | 5.50 | 0.45 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.40 | 0.94 | 2.25 | 0.80 | 0.84 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 200.00 ↑ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.80 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.40 | 0.94 | 2.25 | 0.80 | 0.84 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 200.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.81 | 3.35 | 4.00 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.16 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 2.93 | 2.98 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 1.05 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 90.00 ↑ | 4.16 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.00 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.15 | 3.90 | 0.83 | 2.25 | 0.70 | 0.73 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.65 | 1.01 | 2.25 | 0.72 | 0.95 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.71 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.25 | 4.50 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vinotinto de Ecuador | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| San Antonio(ECU) | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).