Kết quả bóng đá trận Violette AC vs Club Sando, 06:00 ngày 16/09/2026
CFU Club Championship · 06:00 ngày 16/09/2026
Violette AC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Club Sando
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Violette AC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Ciceron F. | 52' | |
| Ciceron F. | 52' | |
| 78' | Shervohnez Hamilton | |
| 1 - 0 ⚽ | 84' | |
| Ragoo T. 1 - 1 ⚽ | 84' | |
| Ragoo T. 1 - 2 ⚽ | 84' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 8 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 4 | 5 |
| Điểm | 6 | 2 | 12 | 18 |
Chủ = Violette AC · Khách = Club Sando
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Violette AC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 11 (44%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (75%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Thẻ vàng
11
Sút bóng
148
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
51
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
492399
TL chuyền bóng thành công
89%82%
Phạm lỗi
107
Cứu thua
22
Quả ném biên
1017
Chuyền dài
3539
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Violette AC (5 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Club Sando (27 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Violette AC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.60 | 3.20 | 5.60 | 1.05 | 2.00 | 0.71 | 0.79 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 97.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.40 | 8.50 | 0.89 | 2.50 | 0.88 | 0.81 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.49 | 3.45 | 5.30 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.86 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 3.85 | 6.00 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 3.45 | 5.30 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.76 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 3.95 | 5.50 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.73 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 14.50 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 3.55 | 5.30 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 160.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.75 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.10 | 5.75 | 0.79 | 2.50 | 0.85 | 0.71 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 3.97 | 5.60 | 0.82 | 2.50 | 0.84 | 1.57 | 1.50 | 0.42 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.14 ↑ | 16.20 ↑ | 9.40 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.78 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.