Kết quả bóng đá trận Vipers vs Al-Haras Al-Jumhuri, 20:00 ngày 24/07/2026
CECAFA Clubs Cúp · 20:00 ngày 24/07/2026
Vipers 3 Kết thúc HT 3-0 0
Al-Haras Al-Jumhuri
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Diễn biến trận đấu
| Vipers | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 2 - 0 ⚽ | 39' | |
| 3 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 3-0 | ||
| 58' | ||
| 68' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 0 | 16 | 0 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 3 | 3 |
| Điểm | 9 | 0 | 20 | 0 |
Chủ = Vipers · Khách = Al-Haras Al-Jumhuri
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vipers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (38%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (100%) |
Thành tích gần đây — Vipers
TTHHHHHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 6 (60%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 14/4 (10 trận) Châu Á: 5/5/0 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Vipers | 2-0 (0-0) | Express FC | - | - | T |
| 19/05/26 | Ma Lu | 0-3 (0-2) | Vipers | - | - | T |
| 15/05/26 | Vipers | 1-1 (0-1) | Airtel Kitara FC | - | - | H |
| 12/05/26 | Uganda Police FC | 0-0 (0-0) | Vipers | - | - | H |
| 09/05/26 | Vipers | 1-1 (0-1) | URA Kampala | - | - | H |
| 03/05/26 | Airtel Kitara FC | 0-0 (0-0) | Vipers | - | - | H |
| 30/04/26 | Kampala City Council FC | 1-1 (1-0) | Vipers | 0 | 2 | H |
| 27/04/26 | Vipers | 3-0 (0-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | T |
| 21/04/26 | Buhimba United Saints FC | 0-2 (0-1) | Vipers | +1.75 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | SC Villa | 1-1 (0-0) | Vipers | +0.25 | 1.75 | H |
| 11/04/26 | Vipers | 0-0 (0-0) | Airtel Kitara FC | - | - | H |
| 03/04/26 | NEC FC Bugolobi | 0-0 (0-0) | Vipers | - | - | H |
| 19/03/26 | Vipers | 4-0 (1-0) | Iganga United | - | - | T |
| 15/03/26 | Vipers | 1-0 (0-0) | FC Calvary | - | - | T |
| 11/03/26 | Defense forces | 1-2 (0-0) | Vipers | - | - | T |
| 07/03/26 | Mbarara City | 1-2 (0-1) | Vipers | - | - | T |
| 04/03/26 | Vipers | 3-0 (3-0) | Lugazi Municipal FC | - | - | T |
| 18/02/26 | Vipers | 1-1 (1-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | H |
| 13/02/26 | BUL FC | 1-1 (0-1) | Vipers | - | - | H |
| 30/01/26 | Vipers | 4-0 (3-0) | Buhimba United Saints FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
20
Sút bóng
179
Sút cầu môn
73
Tấn công
12071
Tấn công nguy hiểm
6836
Sút ngoài cầu môn
106
Đá phạt trực tiếp
1221
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
Phạm lỗi
1810
Việt vị
22
Quả ném biên
2216
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vipers (29 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 0.41 bàn/trận
Al-Haras Al-Jumhuri (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vipers (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vipers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 1.44 | 3.45 | 5.90 | 0.84 | 2.00 | 0.86 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.03 | 9.20 | 44.00 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.87 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↑ | 5.55 ↓ | 36.00 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 3.80 | 7.00 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.