Kết quả bóng đá trận Virginia United vs Pine Hills, 12:45 ngày 16/08/2026
Queensland Ngoại hạng 2 · 12:45 ngày 16/08/2026
Virginia United 1 Kết thúc HT 1-0 2
Pine Hills
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 11
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Virginia United | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 1-0 | ||
| 85' | ⚽ 1 - 1 | |
| 88' | ⚽ 1 - 2 | |
| 90+2' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 14 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 17 | 16 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 17 |
Chủ = Virginia United · Khách = Pine Hills
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Virginia United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 8 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 7 (28%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Virginia United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 2 | 11 | 29 | 33 | 29 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 1 | 7 | 15 | 24 | 10 | 11 |
| Sân khách | 11 | 6 | 1 | 4 | 14 | 9 | 19 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 12 | - | - |
Pine Hills
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 5 | 7 | 40 | 33 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 1 | 5 | 18 | 15 | 16 | 6 |
| Sân khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 22 | 18 | 19 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Virginia United 4 (80%)Hòa 1 (20%)Pine Hills 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Pine Hills | 0-1 (0-0) | Virginia United | - | - | T |
| 02/09/23 | Pine Hills | 2-2 (1-1) | Virginia United | -0.25 | 3.5 | H |
| 01/04/23 | Virginia United | 4-0 (3-0) | Pine Hills | - | - | T |
| 29/06/19 | Pine Hills | 0-3 (0-0) | Virginia United | - | - | T |
| 23/03/19 | Virginia United | 6-0 (3-0) | Pine Hills | - | - | T |
Thành tích gần đây — Virginia United
TBTBBBHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Caloundra | 1-2 (0-0) | Virginia United | - | - | T |
| 01/08/26 | Moreton City Excelsior Reserve | 2-1 (0-1) | Virginia United | - | - | B |
| 25/07/26 | Virginia United | 3-0 (0-0) | Brisbane Knights | +0.25 | 3.75 | T |
| 18/07/26 | Virginia United | 0-3 (0-1) | Mitchelton FC | - | - | B |
| 11/07/26 | Virginia United | 0-3 (0-0) | Grange Thistle SC | - | - | B |
| 04/07/26 | Virginia United | 2-3 (1-0) | Taringa Rovers | - | - | B |
| 21/06/26 | SWQ Thunder | 1-1 (0-0) | Virginia United | -0.75 | 3.5 | H |
| 16/06/26 | Virginia United | 2-1 (1-1) | Southside Eagles | - | - | T |
| 09/06/26 | Virginia United | 2-1 (0-0) | Samford Ranges | +1.25 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | Souths United | 0-3 (0-0) | Virginia United | - | - | T |
| 31/05/26 | Sunshine Coast Wanderers FC | 4-0 (2-0) | Virginia United | -1 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Virginia United | 3-4 (2-2) | Caloundra | 0 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Pine Hills | 0-1 (0-0) | Virginia United | - | - | T |
| 06/05/26 | Virginia United | 2-2 (1-1) | Ipswich City | -1.5 | 3.25 | H |
| 03/05/26 | Virginia United | 1-1 (0-0) | Moreton City Excelsior Reserve | -0.75 | 3.5 | H |
| 25/04/26 | Mitchelton FC | 0-1 (0-1) | Virginia United | - | - | T |
| 17/04/26 | Brisbane Knights | 0-2 (0-1) | Virginia United | -0.5 | 3.75 | T |
| 11/04/26 | Grange Thistle SC | 2-0 (1-0) | Virginia United | -0.75 | 3.75 | B |
| 01/04/26 | Yeronga Eagles | 3-4 (1-2) | Virginia United | - | - | T |
| 29/03/26 | Taringa Rovers | 1-0 (1-0) | Virginia United | -1.25 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Pine Hills
BBTTHTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Pine Hills | 1-2 (1-1) | Brisbane Knights | - | - | B |
| 01/08/26 | Pine Hills | 1-2 (1-0) | Grange Thistle SC | - | - | B |
| 25/07/26 | Taringa Rovers | 0-1 (0-1) | Pine Hills | +1 | 4 | T |
| 18/07/26 | Pine Hills | 3-1 (2-0) | SWQ Thunder | - | - | T |
| 11/07/26 | Southside Eagles | 1-1 (0-0) | Pine Hills | +0.5 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Pine Hills | 3-1 (2-0) | Souths United | - | - | T |
| 20/06/26 | Samford Ranges | 1-5 (0-4) | Pine Hills | - | - | T |
| 13/06/26 | Pine Hills | 1-0 (1-0) | Caloundra | - | - | T |
| 05/06/26 | Pine Hills | 4-2 (2-0) | Mitchelton FC | +0.25 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Moreton City Excelsior Reserve | 1-1 (0-1) | Pine Hills | - | - | H |
| 23/05/26 | Brisbane Knights | 1-2 (1-1) | Pine Hills | - | - | T |
| 16/05/26 | Pine Hills | 0-1 (0-0) | Virginia United | - | - | B |
| 03/05/26 | Grange Thistle SC | 3-3 (2-1) | Pine Hills | -1.25 | 3.75 | H |
| 26/04/26 | SWQ Thunder | 1-2 (1-1) | Pine Hills | -1.75 | 4.25 | T |
| 18/04/26 | Pine Hills | 0-3 (0-2) | Taringa Rovers | - | - | B |
| 11/04/26 | Pine Hills | 4-1 (1-1) | Southside Eagles | 0 | 3.5 | T |
| 29/03/26 | Souths United | 2-1 (1-1) | Pine Hills | -1 | 3.75 | B |
| 20/03/26 | Pine Hills | 1-1 (0-0) | Samford Ranges | +0.25 | 3.5 | H |
| 15/03/26 | Caloundra | 5-2 (3-2) | Pine Hills | -0.25 | 3.5 | B |
| 06/03/26 | Mitchelton FC | 2-2 (2-0) | Pine Hills | -0.25 | 3.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
511
Phạt góc (HT)
27
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1521
Sút cầu môn
78
Tấn công
74107
Tấn công nguy hiểm
58100
Sút ngoài cầu môn
813
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B0T0 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3.2 Bàn0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Virginia United (25 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Pine Hills (28 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Virginia United (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (17%)Hòa 1 (8%)Xỉu 9 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Pine Hills (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 2 (18%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Virginia United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.90 | 2.10 | 0.99 | 3.50 | 0.82 | 1.02 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.80 | 2.15 | 0.97 | 3.50 | 0.84 | 0.85 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.33 | 3.55 | 2.45 | 0.91 | 3.50 | 0.91 | 0.87 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 4.00 | 2.20 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.45 | 3.75 | 2.06 | 0.88 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.93 ↑ | 1.04 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.36 | 3.55 | 2.41 | 0.78 | 3.50 | 0.98 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.47 | 3.80 | 2.08 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 20.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.61 | 3.39 | 2.11 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.78 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.25 ↓ | 5.40 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.50 | 3.68 | 2.10 | 0.87 | 3.50 | 0.81 | 0.79 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 5.05 ↑ | 1.12 ↓ | 4.76 ↑ | 2.17 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.79 | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.90 | 2.15 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.90 | 2.05 | 0.83 | 3.50 | 0.70 | 0.73 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 2.60 ↑ | 4.00 ↑ | 2.15 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.78 ↑ | 0.76 ↑ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.90 | 2.10 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.05 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.68 | 4.10 | 2.12 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.82 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 59.00 ↑ | 12.30 ↑ | 1.02 ↓ | 5.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 4.00 | 2.10 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.15 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.