Kết quả bóng đá trận Viseu vs FC Porto, 00:00 ngày 30/08/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 00:00 ngày 30/08/2026
Viseu 0 Kết thúc HT 0-3 3
FC Porto
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Viseu
FC Porto
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Miguel Nogueira
1'
🚩 Việt vị
5'
🎯 Dứt điểm - Andre Silva (chân trái) — vào lưới
5'
⚽ BÀN THẮNG - A.Luis Manuel Costa Silva 0-1
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Soufiane Messeguem (chân trái) — bị chặn
18'
🔁 Thay người: vào Martim Fernandes, ra Zaidu Sanusi
20'
⚽ BÀN THẮNG - Gabriel Veiga 0-2, kiến tạo: Eduardo Gabriel Aquino Cossa
20'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Veiga (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Loroughnon Gohi (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cihan Kahraman (chân phải) — bị cản phá
38'
⚽ BÀN THẮNG - William Gomes 0-3, kiến tạo: Gabriel Veiga
38'
🎯 Dứt điểm - William Gomes (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Joao Guilherme (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ricardo Alexandre Ribeiro Vieira (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-3)
46'
🔁 Thay người: vào Nehuen Perez, ra Jan Bednarek
🔁 Thay người: vào Nils Mortimer Moreno, ra Loroughnon Gohi
🔁 Thay người: vào Alejandro Mestanza, ra Luis Manuel Costa Silva
60'
🔁 Thay người: vào Borja Sainz Eguskiza, ra Eduardo Gabriel Aquino Cossa
60'
🔁 Thay người: vào Hwang In-Beom, ra William Gomes
66'
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Borja Sainz Eguskiza (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Andre Filipe Castanheira Ceitil, ra Cihan Kahraman
🔁 Thay người: vào Mohamed Bouldini, ra Andre Clovis
74'
🚩 Việt vị
76'
🎯 Dứt điểm - Borja Sainz Eguskiza (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alejandro Mestanza (chân phải) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Alan Varela, ra Alberto Costa
🎯 Dứt điểm - Joao Guilherme (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Pedro Barcelos, ra Nikolaos Michelis
🎯 Dứt điểm - Joao Guilherme (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alejandro Mestanza (chân phải) Post
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| Viseu | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Andre Silva | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 Andre Silva | |
| 18' ⇄ | ▲ Martim Fernandes ▼ Zaidu Sanusi | |
| 18' ⇄ | ▲ Fernandes M. ▼ | |
| 20' | ⚽ 0 - 3 Gabriel Veiga(Assists:Eduardo Gabriel Aquino Cossa) (Kiến tạo: Eduardo Gabriel Aquino Cossa) | |
| 20' | ⚽ 0 - 4 | |
| 20' | ⚽ 0 - 5 Veiga G. (Kiến tạo: Eduardo Gabriel Aquino Cossa) | |
| 38' | ⚽ 0 - 6 William Gomes(Assists:Gabriel Veiga) (Kiến tạo: Gabriel Veiga) | |
| 38' | ⚽ 0 - 7 Gomes W. (Kiến tạo: Gabriel Veiga) | |
| HT 0-3 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Nehuen Perez ▼ Jan Bednarek | |
| ▲ Nils Mortimer Moreno ▼ Loroughnon Gohi | 58' ⇄ | |
| ▲ Alejandro Mestanza ▼ Luis Manuel Costa Silva | 58' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Borja Sainz Eguskiza ▼ Eduardo Gabriel Aquino Cossa | |
| 60' ⇄ | ▲ Hwang In-Beom ▼ William Gomes | |
| ▲ Andre Filipe Castanheira Ceitil ▼ Cihan Kahraman | 70' ⇄ | |
| ▲ Mohamed Bouldini ▼ Andre Clovis | 70' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Alan Varela ▼ Alberto Costa | |
| ▲ Pedro Barcelos ▼ Nikolaos Michelis | 84' ⇄ | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 9 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 13 | 4 |
| Điểm | 1 | 9 | 11 | 27 |
Chủ = Viseu · Khách = FC Porto
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viseu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (56%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 2 (25%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Viseu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 17 | 8 | 9 | 58 | 33 | 59 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 11 | 3 | 3 | 30 | 11 | 36 | 1 |
| Sân khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 28 | 22 | 23 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 9 | 9 | - | - |
FC Porto
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 0 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 9 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Viseu 0 (0%)Hòa 1 (20%)FC Porto 4 (80%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/02/23 | Viseu | 0-1 (0-0) | FC Porto | -2 | 3.25 | B |
| 26/01/23 | FC Porto | 3-0 (1-0) | Viseu | -2 | 3.5 | B |
| 17/07/21 | FC Porto | 3-2 (2-2) | Viseu | - | - | B |
| 13/02/20 | FC Porto | 3-0 (1-0) | Viseu | -2.5 | 3.25 | B |
| 05/02/20 | Viseu | 1-1 (0-0) | FC Porto | -1.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Viseu
HBHTHHBHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Maritimo | 2-2 (0-2) | Viseu | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/08/26 | Viseu | 0-1 (0-1) | Santa Clara | 0 | 2.25 | B |
| 10/08/26 | Benfica | 2-2 (1-0) | Viseu | -2.25 | 3.25 | H |
| 02/08/26 | GD Chaves | 0-1 (0-1) | Viseu | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | Varzim | 2-2 (0-0) | Viseu | - | - | H |
| 29/07/26 | Celta Vigo | 2-2 (1-0) | Viseu | -1 | 3 | H |
| 25/07/26 | Lusitania FC | 1-0 (0-0) | Viseu | - | - | B |
| 16/05/26 | Viseu | 0-0 (0-0) | Sporting CP B | +1 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | SL Benfica B | 0-2 (0-2) | Viseu | 0 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Viseu | 0-0 (0-0) | Vizela | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | SC Farense | 0-0 (0-0) | Viseu | 0 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Viseu | 3-0 (1-0) | Feirense | +0.75 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Penafiel | 4-3 (3-1) | Viseu | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Viseu | 0-1 (0-1) | FC Felgueiras | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Lusitania FC | 0-3 (0-1) | Viseu | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Viseu | 3-1 (1-1) | Leixoes | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | GD Chaves | 1-0 (0-0) | Viseu | 0 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Viseu | 3-1 (1-0) | Maritimo | 0 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Portimonense | 0-1 (0-0) | Viseu | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Viseu | 4-1 (1-1) | Oliveirense | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FC Porto
TTTTTBTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | FC Porto | 2-0 (0-0) | FC Arouca | +2 | 3 | T |
| 16/08/26 | Rio Ave | 0-2 (0-1) | FC Porto | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/08/26 | FC Porto | 2-0 (2-0) | Alverca | +2 | 3 | T |
| 02/08/26 | FC Porto | 1-0 (1-0) | SCU Torreense | +2.75 | 3.75 | T |
| 26/07/26 | FC Porto | 2-1 (2-1) | Aston Villa | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Gil Vicente | 1-0 (0-0) | FC Porto | +1 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Birmingham City | 1-2 (0-0) | FC Porto | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Porto | 1-0 (0-0) | Santa Clara | +1.25 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | AVS Futebol SAD | 3-1 (1-0) | FC Porto | +1.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | FC Porto | 1-0 (1-0) | Alverca | +1.75 | 3 | T |
| 27/04/26 | Estrela da Amadora | 1-2 (0-2) | FC Porto | +1.25 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | FC Porto | 0-0 (0-0) | Sporting CP | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | FC Porto | 2-0 (0-0) | CD Tondela | +2 | 3 | T |
| 17/04/26 | Nottingham Forest | 1-0 (1-0) | FC Porto | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Estoril | 1-3 (0-2) | FC Porto | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | FC Porto | 1-1 (1-1) | Nottingham Forest | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | FC Porto | 2-2 (1-0) | FC Famalicao | +1.25 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | Sporting Braga | 1-2 (0-0) | FC Porto | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | FC Porto | 2-0 (1-0) | VfB Stuttgart | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | FC Porto | 3-0 (2-0) | Moreirense | +1.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Viseu
FC Porto
98Ewerton2Nikolaos Michelis41Anthony Paulo Rodrigues Correia57Gustavo Costa75Ricardo Alexandre Ribeiro Vieira7CLuis Manuel Costa Silva8Cihan Kahraman14Soufiane Messeguem31Joao Guilherme33Andre Clovis47Loroughnon Gohi99CDiogo Meireles Costa4Jakub Kiwior5Jan Bednarek12Zaidu Sanusi20Alberto Costa8Victor Froholdt10Gabriel Veiga13Pablo Rosario7William Gomes11Eduardo Gabriel Aquino Cossa19Andre Silva
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Nikolaos Michelis▼ Rời sân 84'6.2
- 7Luis Manuel Costa Silva C▼ Rời sân 58'6.7
- 8Cihan Kahraman▼ Rời sân 70'6.9
- 14Soufiane Messeguem7
- 31Joao Guilherme6.4
- 33Andre Clovis▼ Rời sân 70'6.6
- 41Anthony Paulo Rodrigues Correia6.7
- 47Loroughnon Gohi▼ Rời sân 58'6.9
- 57Gustavo Costa5.7
- 75Ricardo Alexandre Ribeiro Vieira6.1
- 98Ewerton6.3
Khách · 433
- 4Jakub Kiwior7.4
- 5Jan Bednarek▼ Rời sân 46'7.2
- 7William Gomes⚽ Ghi bàn 38' · ⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 60'8.2
- 8Victor Froholdt6.7
- 10Gabriel Veiga⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 20' · 🎯 Kiến tạo 38' · 🎯 Kiến tạo 38'8.6
- 11Eduardo Gabriel Aquino Cossa🎯 Kiến tạo 20' · 🎯 Kiến tạo 20' · ▼ Rời sân 60'6.4
- 12Zaidu Sanusi▼ Rời sân 18'6.6
- 13Pablo Rosario7.5
- 19Andre Silva⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 5'6.2
- 20Alberto Costa▼ Rời sân 82'6.4
- 99Diogo Meireles Costa C7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
95
Sút cầu môn
14
Tấn công
4936
Tấn công nguy hiểm
1910
Sút ngoài cầu môn
40
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1913
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
510384
TL chuyền bóng thành công
86%84%
Phạm lỗi
1319
Việt vị
02
Cứu thua
11
Tắc bóng
714
Quả ném biên
2018
Cắt bóng
916
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
3522
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.81.47
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
44 56
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B4T4 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viseu (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FC Porto (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Viseu (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
FC Porto (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 2 (67%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Viseu
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Soufiane Messeguem Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 20/26 | 6 | |||
| 8Cihan Kahraman Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/1 | 22/26 | 2 | |||
| 47Loroughnon Gohi Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/0 | 15/18 | 2 | |||
| 7Luis Manuel Costa Silva Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 32/36 | 1 | |||
| 41Anthony Paulo Rodrigues Correia Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 70/77 | 0 | |||
| 33Andre Clovis Trung phong | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 31Joao Guilherme Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 3/0 | 21/25 | 0 | |||
| 98Ewerton Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 28/36 | 0 | |||
| 2Nikolaos Michelis Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 72/80 | 3 | |||
| 75Ricardo Alexandre Ribeiro Vieira Hậu vệ phải | 6.1 | 1/0 | 44/53 | 1 | |||
| 57Gustavo Costa Hậu vệ trái | 5.7 | 0/0 | 62/74 | 2 | |||
| 5Pedro Barcelos (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 45Alejandro Mestanza (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/0 | 9/10 | 0 | |||
| 6Andre Filipe Castanheira Ceitil (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 20/22 | 1 | |||
| 9Mohamed Bouldini (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 22Nils Mortimer Moreno (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 8/9 | 0 |
FC Porto
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Gabriel Veiga Tiền vệ tấn công | 8.6 | 1 | 1 | 1/1 | 23/31 | 3 | |
| 7William Gomes Tiền đạo cánh phải | 8.2 | 1 | 1/1 | 11/14 | 8 | ||
| 13Pablo Rosario Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 28/37 | 5 | |||
| 4Jakub Kiwior Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 68/72 | 0 | |||
| 5Jan Bednarek Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 25/27 | 0 | |||
| 99Diogo Meireles Costa Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 35/45 | 0 | |||
| 8Victor Froholdt Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 19/24 | 5 | |||
| 12Zaidu Sanusi Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 11Eduardo Gabriel Aquino Cossa Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1 | 0/0 | 8/12 | 0 | ||
| 20Alberto Costa Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 19/23 | 1 | |||
| 19Andre Silva Trung phong | 6.2 | 1 | 1/1 | 17/21 | 0 | ||
| 18Nehuen Perez (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 28/30 | 3 | |||
| 16Hwang In-Beom (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 10/11 | 5 | |||
| 52Martim Fernandes (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 17/21 | 5 | |||
| 17Borja Sainz Eguskiza (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/1 | 4/4 | 0 | |||
| 22Alan Varela (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Viseu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914 | Thành lập | 1893-9-28 |
| Sân nhà | Dragon Stadium | |
| 14000 | Sức chứa | 50399 |
| Bruno Pinheiro | HLV | Francesco Farioli |
| Khu vực | Porto |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 7.80 | 4.80 | 1.27 | 0.84 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 7.80 | 4.80 | 1.27 | 1.02 ↑ | 2.75 | 0.70 ↓ | 0.64 ↓ | -1.75 | 1.14 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 8.40 | 5.00 | 1.34 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | -1.50 | 0.99 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.70 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.30 | 0.98 | 3.00 | 0.89 | 0.85 | -1.50 | 1.02 |
| Live | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.91 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.80 | 4.85 | 1.34 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 0.83 | -1.50 | 1.03 |
| Live | 80.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 8.25 | 5.25 | 1.35 | 0.55 | 2.50 | 1.35 | 0.83 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 50.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.83 | -1.50 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 8.20 | 5.20 | 1.33 | 0.87 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 20.48 ↑ | 1.02 ↓ | 3.56 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.80 | 4.85 | 1.34 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 0.83 | -1.50 | 1.03 |
| Live | 80.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Crown | Sớm | 7.60 | 4.90 | 1.34 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 0.83 | -1.50 | 1.05 |
| Live | 29.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 7.60 | 4.49 | 1.30 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | -1.50 | 1.04 |
| Live | 55.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 7.90 | 4.57 | 1.29 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.92 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 60.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.35 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.14 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.50 | 5.00 | 1.30 | 0.93 | 3.00 | 0.82 | 1.11 | -1.25 | 0.68 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.82 | 5.21 | 1.33 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 0.84 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 30.92 ↑ | 7.71 ↑ | 1.13 ↓ | 4.20 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.76 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 8.50 | 4.70 | 1.24 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.99 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 10.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.20 ↓ | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.66 ↓ | -1.75 | 1.20 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 8.25 | 5.00 | 1.35 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.70 | 5.14 | 1.39 | 1.22 | 3.25 | 0.72 | 0.87 | -1.50 | 1.02 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.94 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.94 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 5.00 | 1.30 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.33 | 0.95 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.50 | 5.00 | 1.33 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.91 | -1.25 | 0.72 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.96 ↑ | -1.25 | 0.73 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.