Kết quả bóng đá trận Viseu vs Santa Clara, 00:00 ngày 16/08/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 00:00 ngày 16/08/2026
Viseu 0 Kết thúc HT 0-1 1
Santa Clara
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Viseu
Santa Clara
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joao Antonio Ferreira Goncalves
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ruben Pereira (đánh đầu) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - José Tavares (chân trái) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Sorriso (chân phải) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Goncalo Paciencia (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Ruben Pereira
12'
⛳ Phạt góc
14'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Goncalo Paciencia 0-1
14'
🎯 Dứt điểm - Goncalo Paciencia (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Joao Guilherme (chân phải) — bị chặn
36'
🟨 Thẻ vàng - Sorriso
38'
🎯 Dứt điểm - Daniel Borges (chân phải) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Lopes Da Silva (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Goncalo Paciencia (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cihan Kahraman (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Nikolaos Michelis, ra Igor Milioransa
🔁 Thay người: vào Pedro Barcelos, ra Ruben Pereira
🎯 Dứt điểm - Alvaro Jose Zamora Mata (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
54'
⛳ Phạt góc
55'
⛳ Phạt góc
58'
🟨 Thẻ vàng - Pedro Pacheco
61'
🎯 Dứt điểm - Diogo dos Santos Cabral (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joao Guilherme (chân trái) — chệch khung thành
63'
🔁 Thay người: vào Luis Fernando Santos Oliveira, ra Goncalo Paciencia
63'
🔁 Thay người: vào Afonso Ferreira Duarte, ra Sorriso
🔁 Thay người: vào Dominik Steczyk, ra Andre Clovis
🔁 Thay người: vào Loroughnon Gohi, ra Cihan Kahraman
🔁 Thay người: vào Cristian Ferreira, ra Alvaro Jose Zamora Mata
78'
🔁 Thay người: vào Welinton Macedo dos Santos, ra Vinicius Lopes Da Silva
78'
🔁 Thay người: vào Tiago Ribeiro, ra José Tavares
🎯 Dứt điểm - Alejandro Mestanza (chân phải) — chệch khung thành
81'
🔁 Thay người: vào Hiago Souza Lima Santos, ra Daniel Borges
82'
🟨 Thẻ vàng - Guilherme Kennedy Romao
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
86'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Joao Guilherme (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dominik Steczyk (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cristian Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joao Guilherme (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Viseu | Phút | |
| Ruben Pereira | 12' | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Goncalo Paciencia | |
| 36' | Sorriso | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Nikolaos Michelis ▼ Igor Milioransa | 46' ⇄ | |
| ▲ Pedro Barcelos ▼ Ruben Pereira | 46' ⇄ | |
| 58' | Pedro Pacheco | |
| 63' ⇄ | ▲ Luis Fernando Santos Oliveira ▼ Goncalo Paciencia | |
| 63' ⇄ | ▲ Afonso Ferreira Duarte ▼ Sorriso | |
| ▲ Dominik Steczyk ▼ Andre Clovis | 66' ⇄ | |
| ▲ Loroughnon Gohi ▼ Cihan Kahraman | 75' ⇄ | |
| ▲ Cristian Ferreira ▼ Alvaro Jose Zamora Mata | 75' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Welinton Macedo dos Santos ▼ Vinicius Lopes Da Silva | |
| 78' ⇄ | ▲ Tiago Ribeiro ▼ José Tavares | |
| 81' ⇄ | ▲ Hiago Souza Lima Santos ▼ Daniel Borges | |
| 82' | Guilherme Kennedy Romao | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 10 | 7 |
| Điểm | 2 | 7 | 12 | 21 |
Chủ = Viseu · Khách = Santa Clara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viseu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (43%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Viseu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 17 | 8 | 9 | 58 | 33 | 59 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 11 | 3 | 3 | 30 | 11 | 36 | 1 |
| Sân khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 28 | 22 | 23 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 7 | - | - |
Santa Clara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Viseu 6 (46%)Hòa 2 (15%)Santa Clara 5 (38%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/03/24 | Viseu | 1-1 (1-0) | Santa Clara | 0 | 2 | H |
| 07/10/23 | Santa Clara | 2-0 (1-0) | Viseu | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/07/19 | Santa Clara | 3-1 (1-0) | Viseu | - | - | B |
| 12/05/18 | Viseu | 2-1 (0-0) | Santa Clara | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/01/18 | Santa Clara | 0-0 (0-0) | Viseu | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/03/17 | Viseu | 2-1 (0-0) | Santa Clara | 0 | 2 | T |
| 19/10/16 | Santa Clara | 1-2 (1-1) | Viseu | -0.75 | 2.25 | T |
| 31/01/16 | Viseu | 1-0 (0-0) | Santa Clara | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/09/15 | Santa Clara | 0-1 (0-0) | Viseu | -0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/15 | Santa Clara | 2-0 (1-0) | Viseu | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/11/14 | Viseu | 3-0 (1-0) | Santa Clara | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/14 | Viseu | 0-1 (0-0) | Santa Clara | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/12/13 | Santa Clara | 1-0 (1-0) | Viseu | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Viseu
HTHHBHTHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Benfica | 2-2 (1-0) | Viseu | -2.25 | 3.25 | H |
| 02/08/26 | GD Chaves | 0-1 (0-1) | Viseu | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | Varzim | 2-2 (0-0) | Viseu | - | - | H |
| 29/07/26 | Celta Vigo | 2-2 (1-0) | Viseu | -1 | 3 | H |
| 25/07/26 | Lusitania FC | 1-0 (0-0) | Viseu | - | - | B |
| 16/05/26 | Viseu | 0-0 (0-0) | Sporting CP B | +1 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | SL Benfica B | 0-2 (0-2) | Viseu | 0 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Viseu | 0-0 (0-0) | Vizela | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | SC Farense | 0-0 (0-0) | Viseu | 0 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Viseu | 3-0 (1-0) | Feirense | +0.75 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Penafiel | 4-3 (3-1) | Viseu | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Viseu | 0-1 (0-1) | FC Felgueiras | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Lusitania FC | 0-3 (0-1) | Viseu | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Viseu | 3-1 (1-1) | Leixoes | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | GD Chaves | 1-0 (0-0) | Viseu | 0 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Viseu | 3-1 (1-0) | Maritimo | 0 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Portimonense | 0-1 (0-0) | Viseu | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Viseu | 4-1 (1-1) | Oliveirense | +1 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Porto B | 3-1 (1-1) | Viseu | +0.5 | 2.25 | B |
| 31/01/26 | Viseu | 1-0 (1-0) | SCU Torreense | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Santa Clara
HTHTTTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Santa Clara | 2-2 (2-2) | Nacional da Madeira | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Santa Clara | 3-0 (0-0) | FC Arouca | - | - | T |
| 23/07/26 | Santa Clara | 1-1 (0-0) | FC Felgueiras | - | - | H |
| 22/07/26 | Moreirense | 1-2 (1-1) | Santa Clara | 0 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Santa Clara | 2-0 (1-0) | Paredes | - | - | T |
| 15/07/26 | Santa Clara | 4-0 (0-0) | Leca | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Porto | 1-0 (0-0) | Santa Clara | -1.25 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | Santa Clara | 2-0 (1-0) | Nacional da Madeira | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | FC Arouca | 2-2 (1-1) | Santa Clara | 0 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Santa Clara | 2-1 (0-1) | Sporting Braga | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Casa Pia AC | 0-0 (0-0) | Santa Clara | +0.25 | 2 | H |
| 12/04/26 | Santa Clara | 0-2 (0-0) | Rio Ave | +0.5 | 2 | B |
| 04/04/26 | Sporting CP | 4-2 (3-1) | Santa Clara | -1.75 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Santa Clara | 1-0 (0-0) | Gil Vicente | 0 | 2 | T |
| 15/03/26 | AVS Futebol SAD | 0-1 (0-0) | Santa Clara | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | Santa Clara | 2-0 (2-0) | Vitoria Guimaraes | +0.25 | 2 | T |
| 01/03/26 | CD Tondela | 2-2 (1-1) | Santa Clara | +0.25 | 2 | H |
| 21/02/26 | Alverca | 1-1 (1-0) | Santa Clara | +0.25 | 2 | H |
| 14/02/26 | Santa Clara | 1-2 (0-2) | Benfica | -1 | 2.25 | B |
| 07/02/26 | Estrela da Amadora | 1-0 (0-0) | Santa Clara | +0.25 | 2 | B |
Đội hình
Viseu
Santa Clara
98Ewerton41Anthony Paulo Rodrigues Correia44Ruben Pereira66Igor Milioransa75Ricardo Alexandre Ribeiro Vieira14CSoufiane Messeguem45Alejandro Mestanza8Cihan Kahraman10Alvaro Jose Zamora Mata31Joao Guilherme33Andre Clovis1Lucas Oliveira de Franca2Diogo dos Santos Cabral4Pedro Pacheco5Guilherme Kennedy Romao21Emanuel Fernandes6Pedro Ferreira41Daniel Borges8José Tavares70Vinicius Lopes Da Silva99Sorriso9CGoncalo Paciencia
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 8Cihan Kahraman▼ Rời sân 75'6.4
- 10Alvaro Jose Zamora Mata▼ Rời sân 75'6.5
- 14Soufiane Messeguem C6.6
- 31Joao Guilherme6.9
- 33Andre Clovis▼ Rời sân 66'6.3
- 41Anthony Paulo Rodrigues Correia6.7
- 44Ruben Pereira🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 46'5.8
- 45Alejandro Mestanza7.2
- 66Igor Milioransa▼ Rời sân 46'6.6
- 75Ricardo Alexandre Ribeiro Vieira7.4
- 98Ewerton7
Khách · 4231
- 1Lucas Oliveira de Franca7.1
- 2Diogo dos Santos Cabral6.9
- 4Pedro Pacheco🟨 Thẻ vàng 58'7.1
- 5Guilherme Kennedy Romao🟨 Thẻ vàng 82'7.2
- 6Pedro Ferreira6.8
- 8José Tavares▼ Rời sân 78'6.5
- 9Goncalo Paciencia C⚽ Ghi bàn 14' · ▼ Rời sân 63'6.8
- 21Emanuel Fernandes6.9
- 41Daniel Borges▼ Rời sân 81'6.8
- 70Vinicius Lopes Da Silva▼ Rời sân 78'6.9
- 99Sorriso🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 63'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
13
Sút bóng
108
Sút cầu môn
12
Tấn công
10582
Tấn công nguy hiểm
5341
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1610
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
473318
TL chuyền bóng thành công
87%76%
Phạm lỗi
1116
Việt vị
11
Cứu thua
11
Tắc bóng
1712
Quả ném biên
1724
Cắt bóng
56
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
2419
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.691.26
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
55 45
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B5T5 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B1T1 H1 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viseu (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Santa Clara (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Viseu (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Santa Clara (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Viseu
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 75Ricardo Alexandre Ribeiro Vieira Tiền đạo | 7.4 | 0/0 | 32/39 | 8 | |||
| 45Alejandro Mestanza Tiền vệ | 7.2 | 1/0 | 49/55 | 5 | |||
| 98Ewerton Thủ môn | 7 | 0/0 | 39/41 | 0 | |||
| 31Joao Guilherme Tiền đạo | 6.9 | 4/0 | 16/21 | 5 | |||
| 41Anthony Paulo Rodrigues Correia Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 61/68 | 1 | |||
| 14Soufiane Messeguem Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 17/19 | 3 | |||
| 66Igor Milioransa Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 22/27 | 3 | |||
| 10Alvaro Jose Zamora Mata Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 17/25 | 0 | |||
| 8Cihan Kahraman Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 22/24 | 0 | |||
| 33Andre Clovis Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 3/7 | 0 | |||
| 44Ruben Pereira Hậu vệ | 5.8 | 1/0 | 38/40 | 1 | 🟨 | ||
| 47Loroughnon Gohi (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 2Nikolaos Michelis (dự bị) Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 37/44 | 1 | |||
| 5Pedro Barcelos (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 29/32 | 2 | |||
| 18Cristian Ferreira (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 15/17 | 0 | |||
| 11Dominik Steczyk (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 5/5 | 0 |
Santa Clara
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Sorriso Tiền đạo | 7.3 | 1/0 | 11/14 | 1 | 🟨 | ||
| 5Guilherme Kennedy Romao Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 22/26 | 1 | 🟨 | ||
| 1Lucas Oliveira de Franca Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 21/30 | 0 | |||
| 4Pedro Pacheco Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 35/44 | 3 | 🟨 | ||
| 2Diogo dos Santos Cabral Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 25/30 | 5 | |||
| 70Vinicius Lopes Da Silva Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 12/15 | 1 | |||
| 21Emanuel Fernandes Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 33/39 | 0 | |||
| 9Goncalo Paciencia Tiền đạo | 6.8 | 1 | 3/2 | 6/15 | 2 | ||
| 6Pedro Ferreira Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 27/38 | 5 | |||
| 41Daniel Borges Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 21/24 | 3 | |||
| 8José Tavares Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 8/11 | 2 | |||
| 7Luis Fernando Santos Oliveira (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 88Hiago Souza Lima Santos (dự bị) | 6.7 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 20Tiago Ribeiro (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 11Welinton Macedo dos Santos (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 18Afonso Ferreira Duarte (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 6/10 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Viseu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914 | Thành lập | 1921-1-31 |
| Sân nhà | San jomiguel Stadium | |
| 14000 | Sức chứa | 12800 |
| HLV | Armando Goncalves Teixeira Petit | |
| Khu vực | Ponta Delgada |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.75 | 3.07 | 2.30 | 0.88 | 2.25 | 0.84 | 1.05 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.62 ↓ | 3.07 | 2.40 ↑ | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.47 | 1.04 | 2.25 | 0.82 | 1.09 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.13 | 2.25 | 0.93 | 2.25 | 0.93 | 0.85 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.20 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.84 | 3.15 | 2.44 | 0.94 | 2.25 | 0.90 | 1.07 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 235.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.30 | 1.15 | 2.50 | 0.67 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 100.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.25 | 2.26 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 76.03 ↑ | 5.97 ↑ | 1.11 ↓ | 2.59 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.84 | 3.15 | 2.44 | 0.94 | 2.25 | 0.90 | 1.07 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 235.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.86 | 3.20 | 2.40 | 0.95 | 2.25 | 0.91 | 1.11 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 36.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.77 | 3.06 | 2.41 | 0.98 | 2.25 | 0.90 | 1.09 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 225.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.57 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.74 | 2.98 | 2.40 | 0.95 | 2.25 | 0.91 | 1.11 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 10.20 ↑ | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.25 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.20 | 2.20 | 0.93 | 2.25 | 0.82 | 0.82 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.14 | 3.16 | 2.35 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 30.57 ↑ | 4.95 ↑ | 1.23 ↓ | 3.88 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.78 | 2.90 | 2.33 | 1.05 | 2.25 | 0.68 | 1.06 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.48 ↓ | 2.88 ↓ | 2.62 ↑ | 1.05 | 2.25 | 0.68 | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.25 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.10 | 1.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.24 | 3.34 | 2.37 | 1.22 | 2.50 | 0.72 | 1.28 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 473.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.05 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.25 | 2.40 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.30 | 0.93 | 2.25 | 0.93 | 0.83 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.25 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.68 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Viseu | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Santa Clara | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).