Kết quả bóng đá trận Vissel Kobe vs FC Tokyo, 17:00 ngày 15/08/2026
J1 League (Nhật Bản) · 17:00 ngày 15/08/2026
Vissel Kobe 2 Kết thúc HT 1-1 2
FC Tokyo
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Noevir Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Vissel Kobe | Phút | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 Motoki Nagakura(Assists:Kein Sato) (Kiến tạo: Kein Sato) | |
| Yuya Osako 1 - 1 ⚽ | 40' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Issei Takahashi ▼ Gotoku Sakai | 49' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Hirokazu Ishihara ▼ Kashif Bangnagande | |
| 63' ⇄ | ▲ Teruhito Nakagawa ▼ Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | |
| 63' ⇄ | ▲ Kyota Tokiwa ▼ Takahiro Kou | |
| 69' | ⚽ 1 - 2 Motoki Nagakura(Assists:Teruhito Nakagawa) (Kiến tạo: Teruhito Nakagawa) | |
| 71' | ⚽ 1 - 3 | |
| 73' | 📺 Hirokazu Ishihara(Reason:Goal awarded) VAR | |
| ▲ Haruya Ide ▼ Katsuya Nagato | 74' ⇄ | |
| ▲ Mitsuki Hidaka ▼ Yuta Goke | 74' ⇄ | |
| ▲ Ren Komatsu ▼ Yuya Kuwasaki | 74' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Soma Anzai ▼ Kein Sato | |
| ▲ Kento Hamasaki ▼ Yosuke Ideguchi | 83' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Tsuna Kominato ▼ Shion Homma | |
| Yoshinori Muto(Assists:Tetsushi Yamakawa) (Kiến tạo: Tetsushi Yamakawa) 2 - 3 ⚽ | 90+3' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 11 | 15 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 11 | 11 |
| Điểm | 6 | 9 | 20 | 17 |
Chủ = Vissel Kobe · Khách = FC Tokyo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vissel Kobe | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Vissel Kobe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | - | - |
FC Tokyo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 15 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Vissel Kobe 5 (25%)Hòa 6 (30%)FC Tokyo 9 (45%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/11/25 | Vissel Kobe | 0-0 (0-0) | FC Tokyo | +1 | 2.5 | H |
| 10/05/25 | FC Tokyo | 1-0 (0-0) | Vissel Kobe | +0.5 | 2.25 | B |
| 18/10/24 | Vissel Kobe | 0-2 (0-1) | FC Tokyo | +1 | 2.75 | B |
| 09/03/24 | FC Tokyo | 1-2 (0-0) | Vissel Kobe | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/08/23 | FC Tokyo | 2-2 (1-0) | Vissel Kobe | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/05/23 | Vissel Kobe | 3-2 (3-0) | FC Tokyo | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/09/22 | Vissel Kobe | 2-1 (2-0) | FC Tokyo | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/22 | FC Tokyo | 3-1 (0-1) | Vissel Kobe | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/08/21 | Vissel Kobe | 0-1 (0-0) | FC Tokyo | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/05/21 | Vissel Kobe | 0-0 (0-0) | FC Tokyo | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/21 | FC Tokyo | 2-0 (2-0) | Vissel Kobe | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/03/21 | FC Tokyo | 2-3 (0-1) | Vissel Kobe | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/12/20 | FC Tokyo | 1-0 (0-0) | Vissel Kobe | -1 | 3 | B |
| 12/09/20 | Vissel Kobe | 2-2 (1-0) | FC Tokyo | 0 | 2.75 | H |
| 19/10/19 | Vissel Kobe | 1-3 (0-3) | FC Tokyo | 0 | 2.5 | B |
| 15/06/19 | FC Tokyo | 0-1 (0-0) | Vissel Kobe | -0.75 | 2.5 | T |
| 05/08/18 | FC Tokyo | 1-0 (0-0) | Vissel Kobe | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/18 | Vissel Kobe | 0-0 (0-0) | FC Tokyo | 0 | 2.5 | H |
| 13/08/17 | FC Tokyo | 1-0 (0-0) | Vissel Kobe | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/05/17 | Vissel Kobe | 1-1 (0-1) | FC Tokyo | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Vissel Kobe
TTBTTHTBHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Avispa Fukuoka | 0-1 (0-1) | Vissel Kobe | +0.5 | 2 | T |
| 22/07/26 | Vissel Kobe | 2-1 (1-0) | Imabari FC | - | - | T |
| 06/06/26 | Kashima Antlers | 2-0 (0-0) | Vissel Kobe | 0 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Vissel Kobe | 5-0 (1-0) | Kashima Antlers | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Avispa Fukuoka | 0-1 (0-1) | Vissel Kobe | +0.75 | 2 | T |
| 17/05/26 | V-Varen Nagasaki | 2-2 (2-2) | Vissel Kobe | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | Vissel Kobe | 1-0 (0-0) | Kyoto Sanga | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Vissel Kobe | 0-3 (0-2) | Fagiano Okayama | +0.75 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Hiroshima Sanfrecce | 1-1 (1-0) | Vissel Kobe | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Gamba Osaka | 5-0 (2-0) | Vissel Kobe | 0 | 2.5 | B |
| 29/04/26 | Vissel Kobe | 0-0 (0-0) | Cerezo Osaka | +0.75 | 2.75 | H |
| 20/04/26 | Vissel Kobe | 1-2 (1-0) | Al-Ahli SFC | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | Al-Sadd | 3-3 (1-1) | Vissel Kobe | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Vissel Kobe | 3-2 (1-1) | Nagoya Grampus | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Fagiano Okayama | 1-4 (0-2) | Vissel Kobe | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/04/26 | Vissel Kobe | 2-0 (1-0) | Shimizu S-Pulse | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/03/26 | Vissel Kobe | 2-1 (0-0) | Hiroshima Sanfrecce | 0 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Cerezo Osaka | 1-1 (1-0) | Vissel Kobe | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Vissel Kobe | 2-2 (1-1) | Gamba Osaka | +0.75 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Nagoya Grampus | 0-3 (0-1) | Vissel Kobe | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Tokyo
BBTBHBHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FC Tokyo | 1-5 (1-2) | Machida Zelvia | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | FC Tokyo | 0-1 (0-0) | Borussia Dortmund | -0.5 | 3.25 | B |
| 21/07/26 | FC Tokyo | 2-1 (0-0) | Nagoya Grampus | - | - | T |
| 06/06/26 | FC Tokyo | 1-3 (0-3) | Cerezo Osaka | +0.5 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Cerezo Osaka | 2-2 (1-1) | FC Tokyo | 0 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Kashima Antlers | 1-0 (0-0) | FC Tokyo | 0 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Urawa Red Diamonds | 0-0 (0-0) | FC Tokyo | 0 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | FC Tokyo | 2-1 (1-1) | Tokyo Verdy | +0.5 | 2 | T |
| 06/05/26 | FC Tokyo | 0-3 (0-1) | JEF United Ichihara Chiba | +1 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | FC Tokyo | 2-0 (1-0) | Kawasaki Frontale | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Kashiwa Reysol | 1-3 (0-1) | FC Tokyo | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | FC Tokyo | 5-2 (3-1) | Mito Hollyhock | +0.75 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Yokohama Marinos | 1-3 (0-1) | FC Tokyo | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | FC Tokyo | 0-0 (0-0) | Machida Zelvia | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/04/26 | Machida Zelvia | 0-3 (0-1) | FC Tokyo | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Tokyo Verdy | 0-0 (0-0) | FC Tokyo | +0.25 | 2 | H |
| 18/03/26 | JEF United Ichihara Chiba | 1-2 (0-1) | FC Tokyo | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Mito Hollyhock | 1-1 (0-0) | FC Tokyo | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | FC Tokyo | 3-0 (2-0) | Yokohama Marinos | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | FC Tokyo | 0-2 (0-0) | Kashiwa Reysol | 0 | 2.75 | B |
Đội hình
Vissel Kobe
FC Tokyo
71CShuichi Gonda3Matheus Thuler4Tetsushi Yamakawa15Diego Jara Rodrigues24Gotoku Sakai5Yuta Goke7Yosuke Ideguchi25Yuya Kuwasaki10Yuya Osako11Yoshinori Muto41Katsuya Nagato81Kim Seung-Gyu2CSei Muroya3Masato Morishige6Kashif Bangnagande24Alexander Scholz8Takahiro Kou10Kein Sato18Kento Hashimoto19Shion Homma9Marcelo Ryan Silvestre dos Santos26Motoki Nagakura
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Matheus Thuler
- 4Tetsushi Yamakawa🎯 Kiến tạo 90+3'
- 5Yuta Goke▼ Rời sân 74'
- 7Yosuke Ideguchi▼ Rời sân 83'
- 10Yuya Osako⚽ Ghi bàn 40'
- 11Yoshinori Muto⚽ Ghi bàn 90+3'
- 15Diego Jara Rodrigues
- 24Gotoku Sakai▼ Rời sân 49'
- 25Yuya Kuwasaki▼ Rời sân 74'
- 41Katsuya Nagato▼ Rời sân 74'
- 71Shuichi Gonda C
Khách · 442
- 2Sei Muroya C
- 3Masato Morishige
- 6Kashif Bangnagande▼ Rời sân 63'
- 8Takahiro Kou▼ Rời sân 63'
- 9Marcelo Ryan Silvestre dos Santos▼ Rời sân 63'
- 10Kein Sato🎯 Kiến tạo 35' · ▼ Rời sân 74'
- 18Kento Hashimoto
- 19Shion Homma▼ Rời sân 89'
- 24Alexander Scholz
- 26Motoki Nagakura⚽ Ghi bàn 35' · ⚽ Ghi bàn 69'
- 81Kim Seung-Gyu
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
43
Sút bóng
1317
Sút cầu môn
34
Tấn công
11680
Tấn công nguy hiểm
7445
Sút ngoài cầu môn
68
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
108
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
438319
TL chuyền bóng thành công
82%74%
Phạm lỗi
810
Việt vị
13
Cứu thua
21
Tắc bóng
86
Quả ném biên
2317
Cắt bóng
89
Tạt bóng thành công
104
Chuyền dài
2415
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.831.44
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B3T3 H5 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vissel Kobe (21 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
FC Tokyo (10 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vissel Kobe (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
FC Tokyo (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vissel Kobe | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-6-30 | Thành lập | 1998-10-1 |
| Noevir Stadium | Sân nhà | Ajinomoto Stadium |
| 30132 | Sức chứa | 50000 |
| Michael Skibbe | HLV | Rikizo Matsuhashi |
| Kobe | Khu vực | Kyoto |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 3.12 | 3.07 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 0.96 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.12 | 3.00 ↓ | 1.22 ↑ | 3.50 | 0.56 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.26 | 3.20 | 3.30 | 0.87 | 2.25 | 0.91 | 0.89 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 4.10 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.10 | 0.86 | 2.25 | 0.99 | 1.00 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 3.20 | 3.35 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.05 | 3.10 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.29 | 3.05 | 3.10 | 0.88 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 44.71 ↑ | 4.97 ↑ | 1.16 ↓ | 1.51 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.20 | 3.35 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.32 | 3.50 | 3.00 | 0.87 | 2.25 | 0.99 | 1.02 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.10 | 3.03 | 0.96 | 2.25 | 0.92 | 1.05 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 88.22 ↑ | 6.80 ↑ | 1.08 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 3.21 | 2.92 | 0.85 | 2.25 | 0.97 | 0.98 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 32.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.17 ↓ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.10 | 0.92 | 2.25 | 0.82 | 0.95 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 10.84 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.35 | 3.13 | 3.17 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 10.05 ↑ | 1.13 ↓ | 11.20 ↑ | 4.23 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.18 | 3.10 | 2.85 | 0.83 | 2.25 | 0.87 | 0.99 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 45.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.07 ↓ | 2.65 ↑ | 3.75 | 0.23 ↓ | 0.79 ↓ | -1.00 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.25 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.13 ↓ | 9.75 ↑ | 0.77 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.14 | 3.24 | 0.96 | 2.25 | 0.86 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 18.70 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 5.42 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.25 | 3.10 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.10 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.57 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vissel Kobe | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| FC Tokyo | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).