Kết quả bóng đá trận Vital Ibiuna SP Youth vs Barcelona EC SP U20, 01:00 ngày 11/07/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 11/07/2026
Vital Ibiuna SP Youth 1 Kết thúc HT 1-0 1
Barcelona EC SP U20
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 12
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Vital Ibiuna SP Youth | Phút | |
| FT 1-1 | ||
| 73' | ||
| 72' | ⚽ 1 - 1 | |
| 57' | ||
| HT 1-0 | ||
| 40' | ||
| 33' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 32' | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 3 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 1 | 4 |
| Điểm | 1 | 2 | 1 | 2 |
Chủ = Vital Ibiuna SP Youth · Khách = Barcelona EC SP U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vital Ibiuna SP Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (100%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (67%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — Vital Ibiuna SP Youth
TTBBHBBBB
Thắng 2 (22%)Hòa 1 (11%)Bại 6 (67%)
Ghi/Mất: 10/27 (9 trận) Châu Á: 2/1/6 T/X: 8/1/0
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BRA CPY | 15/06/24 | Audax Sao Paulo Youth | 1-2 (0-0) | Vital Ibiuna SP Youth | 4-6 | - | - | T |
| BRA CPY | 08/06/24 | Vital Ibiuna SP Youth | 1-0 (0-0) | OSTO youth team | 4-10 | - | - | T |
| BRA CPY | 02/06/24 | Sao Paulo Youth | 8-1 (4-1) | Vital Ibiuna SP Youth | 6-2 | - | - | B |
| BRA CPY | 25/05/24 | Vital Ibiuna SP Youth | 3-4 (0-0) | Gremio Osasco Youth | 8-5 | - | - | B |
| BRA CPY | 18/05/24 | Referencia SP Youth | 0-0 (0-0) | Vital Ibiuna SP Youth | - | - | - | H |
| BRA CPY | 11/05/24 | Vital Ibiuna SP Youth | 1-2 (0-1) | Audax Sao Paulo Youth | 4-4 | - | - | B |
| BRA CPY | 04/05/24 | OSTO youth team | 6-0 (2-0) | Vital Ibiuna SP Youth | 5-4 | - | - | B |
| BRA CPY | 28/04/24 | Vital Ibiuna SP Youth | 0-2 (0-2) | Sao Paulo Youth | - | - | - | B |
| BRA CPY | 20/04/24 | Gremio Osasco Youth | 4-2 (1-1) | Vital Ibiuna SP Youth | - | - | - | B |
Thành tích gần đây — Barcelona EC SP U20
BHBBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (29%)Bại 5 (71%)
Ghi/Mất: 3/17 (7 trận) Châu Á: 0/2/5 T/X: 7/0/0
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BRA CPY | 03/07/26 | Real Soccer Youth | 2-0 (2-0) | Barcelona EC SP U20 | 4-3 | - | - | B |
| BRA CPY | 27/06/26 | Barcelona EC SP U20 | 1-1 (0-1) | Salto SP Youth | 5-1 | - | - | H |
| Bra CUU20 | 12/11/23 | Aster Brasil FC U20 | 2-0 (0-0) | Barcelona EC SP U20 | 2-3 | - | - | B |
| BRA CPY | 06/05/23 | Flamengo-SP (Youth) | 2-0 (0-0) | Barcelona EC SP U20 | - | - | - | B |
| Bra CUU20 | 03/09/21 | EC Osasco U20 | 5-0 (4-0) | Barcelona EC SP U20 | 3-4 | - | - | B |
| Bra CUU20 | 20/08/21 | EC Osasco U20 | 4-1 (3-1) | Barcelona EC SP U20 | 6-0 | - | - | B |
| BRA CPY | 12/09/19 | Barcelona EC SP U20 | 1-1 (1-0) | Atletico Mogi U20 | 0-3 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Phạt góc (HT)
07
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1120
Sút cầu môn
77
Tấn công
10796
Tấn công nguy hiểm
4790
Sút ngoài cầu môn
413
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
74 26
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vital Ibiuna SP Youth (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Barcelona EC SP U20 (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vital Ibiuna SP Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.00 | 6.50 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.97 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.92 | 2.00 | 0.92 | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.39 | 4.00 | 6.60 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.95 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.18 ↓ | 3.90 ↓ | 20.00 ↑ | 1.09 ↑ | 2.00 | 0.67 ↓ | 1.49 ↑ | 0.50 | 0.43 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.39 | 4.00 | 6.60 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.95 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.18 ↓ | 3.90 ↓ | 20.00 ↑ | 1.09 ↑ | 2.00 | 0.67 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.00 | 7.00 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 5.25 ↑ | 21.00 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 3.90 | 6.50 | 0.80 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.80 ↑ | 18.00 ↑ | 0.66 ↓ | 1.75 | 1.02 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 4.05 | 6.35 | 0.86 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.61 ↑ | 16.31 ↑ | 0.76 ↓ | 1.75 | 0.97 ↑ | 1.21 ↑ | 0.25 | 0.61 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.39 | 4.00 | 6.75 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↓ | 5.00 ↑ | 20.00 ↑ | 0.39 ↓ | 1.50 | 1.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.00 | 7.09 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.22 | 1.50 | 0.59 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.74 ↑ | 12.90 ↑ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | 1.14 ↓ | 0.25 | 0.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.00 | 6.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.50 ↑ | 13.00 ↑ | 0.78 ↓ | 1.75 | 1.03 ↑ | 1.15 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.00 | 6.50 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 4.75 ↑ | 15.00 ↑ | 0.40 ↓ | 1.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.