Kết quả bóng đá trận Vital Ibiuna SP Youth vs Real Soccer Youth, 01:00 ngày 25/07/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 25/07/2026
Vital Ibiuna SP Youth 0 Kết thúc HT 0-0 0
Real Soccer Youth
🟨 4 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Vital Ibiuna SP Youth | Phút | |
| 15' | ||
| HT 0-0 | ||
| 48' | ||
| 55' | ||
| 62' | ||
| 78' | ||
| 81' | ||
| 83' | ||
| 83' | ||
| 90' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 6 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 3 | 4 |
| Mất bàn | 1 | 0 | 1 | 7 |
| Điểm | 5 | 7 | 5 | 8 |
Chủ = Vital Ibiuna SP Youth · Khách = Real Soccer Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vital Ibiuna SP Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (33%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thành tích gần đây — Vital Ibiuna SP Youth
THTTBBHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/24 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Salto SP Youth | 0-2 (0-0) | Vital Ibiuna SP Youth | - | - | T |
| 11/07/26 | Vital Ibiuna SP Youth | 1-1 (1-0) | Barcelona EC SP U20 | - | - | H |
| 15/06/24 | Audax Sao Paulo Youth | 1-2 (0-0) | Vital Ibiuna SP Youth | - | - | T |
| 08/06/24 | Vital Ibiuna SP Youth | 1-0 (0-0) | OSTO youth team | - | - | T |
| 02/06/24 | Sao Paulo Youth | 8-1 (4-1) | Vital Ibiuna SP Youth | - | - | B |
| 25/05/24 | Vital Ibiuna SP Youth | 3-4 (0-0) | Gremio Osasco Youth | - | - | B |
| 18/05/24 | Referencia SP Youth | 0-0 (0-0) | Vital Ibiuna SP Youth | - | - | H |
| 11/05/24 | Vital Ibiuna SP Youth | 1-2 (0-1) | Audax Sao Paulo Youth | - | - | B |
| 04/05/24 | OSTO youth team | 6-0 (2-0) | Vital Ibiuna SP Youth | - | - | B |
| 28/04/24 | Vital Ibiuna SP Youth | 0-2 (0-2) | Sao Paulo Youth | - | - | B |
| 20/04/24 | Gremio Osasco Youth | 4-2 (1-1) | Vital Ibiuna SP Youth | - | - | B |
Thành tích gần đây — Real Soccer Youth
TTBBH
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Ghi/Mất: 4/7 (5 trận) Châu Á: 2/1/2 T/X: 4/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Real Soccer Youth | 1-0 (0-0) | Salto SP Youth | - | - | T |
| 03/07/26 | Real Soccer Youth | 2-0 (2-0) | Barcelona EC SP U20 | - | - | T |
| 11/01/26 | Real Soccer Youth | 1-6 (1-2) | Sao Paulo Youth | - | - | B |
| 08/01/26 | Real Soccer Youth | 0-1 (0-0) | CS Maruinense U20 | - | - | B |
| 04/01/26 | Real Soccer Youth | 0-0 (0-0) | Independente-AP U20 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
45
Sút bóng
711
Sút cầu môn
25
Tấn công
95126
Tấn công nguy hiểm
5173
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vital Ibiuna SP Youth (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.33 bàn/trận
Real Soccer Youth (6 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vital Ibiuna SP Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.30 | 2.00 | 0.82 | 2.25 | 1.02 | 0.79 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.33 ↓ | 5.50 ↑ | 2.00 ↑ | 0.50 | 0.34 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.25 | 2.00 | 1.07 | 2.50 | 0.73 | 0.77 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 4.00 ↑ | 2.00 ↓ | 3.00 ↑ | 0.75 ↓ | 0.75 | 1.05 ↑ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.47 | 3.19 | 1.97 | 0.76 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 4.69 ↑ | 1.53 ↓ | 4.10 ↑ | 0.92 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.41 | 3.21 | 2.01 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.77 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 5.05 ↑ | 1.46 ↓ | 4.67 ↑ | 1.61 ↑ | 0.50 | 0.42 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.20 | 1.95 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.15 | 1.95 | 0.67 | 2.25 | 0.91 | 0.69 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 4.30 ↑ | 1.71 ↓ | 3.60 ↑ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.20 | 1.95 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 8.25 ↑ | 1.17 ↓ | 7.25 ↑ | 3.20 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.65 | 3.20 | 1.99 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 11.90 ↑ | 1.10 ↓ | 11.30 ↑ | 1.79 ↑ | 0.50 | 0.41 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.25 | 2.00 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.09 ↓ | 9.50 ↑ | 1.75 ↑ | 0.50 | 0.43 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.25 | 2.00 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 20.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.