Kết quả bóng đá trận Vitalo vs Aigle Noir, 20:00 ngày 17/09/2026
Giải VĐQG Burundi · 20:00 ngày 17/09/2026
Vitalo 3 Kết thúc HT 0-2 2
Aigle Noir
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Diễn biến trận đấu
| Vitalo | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 | |
| 24' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-2 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 17 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 10 | 11 |
| Điểm | 7 | 3 | 20 | 14 |
Chủ = Vitalo · Khách = Aigle Noir
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vitalo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (27%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (18%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 9 (27%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Vitalo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
Aigle Noir
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
05
Thẻ vàng
11
Sút bóng
12
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vitalo (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Aigle Noir (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vitalo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.00 | 4.30 | 1.32 | 0.70 | 3.00 | 1.02 | 0.88 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 29.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.13 ↑ | 3.25 | 0.56 ↓ | 0.88 | -0.25 | 0.82 | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.45 | 1.95 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.74 | 3.34 | 1.94 | 0.94 | 2.50 | 0.80 | 1.56 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.13 ↑ | 38.00 ↑ | 9.40 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 8.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.