Kết quả bóng đá trận Vitesse Arnhem vs Almere City FC, 01:00 ngày 22/08/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 22/08/2026
Vitesse Arnhem
0 Kết thúc HT 0-0 3
Almere City FC
🟨 0 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Gelredome Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Tường thuật trực tiếp

Vitesse ArnhemAlmere City FC
1' Bắt đầu trận đấu
Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Naoufal Bannis (chân trái) — bị cản phá
4'
🎯 Dứt điểm - Naoufal Bannis (chân phải) — bị cản phá
4'
6'
🎯 Dứt điểm - Enzo Cornelisse (đánh đầu) — chệch khung thành
6'
Phạt góc
Phạt góc
7'
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Chiel Olde Keizer (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
17'
🎯 Dứt điểm - Mees Hoedemakers (chân trái) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Ferdy Druijf (chân trái) — chệch khung thành
18'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nathangelo Markelo (chân phải) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Ricardo-Felipe Schwarz (chân trái) — chệch khung thành
20'
28'
🎯 Dứt điểm - Enzo Cornelisse (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ayman Sellouf (đánh đầu) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Chiel Olde Keizer (chân phải) — bị cản phá
30'
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Chiel Olde Keizer (đánh đầu) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Mathijs Marschalk (chân phải) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Naoufal Bannis (chân phải) — bị cản phá
33'
Phạt góc
35'
38'
🎯 Dứt điểm - Ferdy Druijf (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ayman Sellouf (chân trái) — chệch khung thành
40'
44'
🟨 Thẻ vàng - Jamie Lawrence
Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Chiel Olde Keizer (đánh đầu) — chệch khung thành
47'
47'
🟨 Thẻ vàng - Emmanuel van de Blaak
Phạt góc
51'
51'
🎯 Dứt điểm - Byron Burgering (chân trái) — chệch khung thành
53'
BÀN THẮNG - Ferdy Druijf 0-1, kiến tạo: Enzo Cornelisse
53'
🎯 Dứt điểm - Ferdy Druijf (đánh đầu) — vào lưới
55'
🟨 Thẻ vàng - Hamza El Dahri
🎯 Dứt điểm - Marco Schikora (đánh đầu) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Naoufal Bannis (đánh đầu) — bị cản phá
57'
59'
🔁 Thay người: vào Marley Dors, ra Mees Hoedemakers
59'
🔁 Thay người: vào Job Kalisvaart, ra Byron Burgering
60'
🎯 Dứt điểm - Ferdy Druijf (chân phải) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Ferdy Druijf (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Filipe de Carvalho Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Pontus Dahbo, ra Mathijs Marschalk
65'
🔁 Thay người: vào Nino Zonneveld, ra Filipe de Carvalho Ferreira
65'
69'
🔁 Thay người: vào Damian van Bruggen, ra Jamie Lawrence
🎯 Dứt điểm - Nino Zonneveld (chân phải) — bị chặn
69'
70'
🔁 Thay người: vào Jamie Jacobs, ra Hamza El Dahri
70'
🟨 Thẻ vàng - Enzo Cornelisse
73'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Omar Achouitar (chân trái) — bị chặn
74'
75'
BÀN THẮNG - Marley Dors 0-2, kiến tạo: Ferdy Druijf
75'
🎯 Dứt điểm - Marley Dors (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Eduard Probst, ra Omar Achouitar
77'
77'
🔁 Thay người: vào Bas Huisman, ra Ferdy Druijf
79'
BÀN THẮNG - Emanuel Poku 0-3, kiến tạo: Marley Dors
79'
🎯 Dứt điểm - Emanuel Poku (chân trái) — vào lưới
79'
🎯 Dứt điểm - Bas Huisman (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ricardo-Felipe Schwarz (chân trái) — bị chặn
80'
🔁 Thay người: vào Marcus Steffen, ra Naoufal Bannis
84'
🔁 Thay người: vào Joao Pinto, ra Ricardo-Felipe Schwarz
84'
🎯 Dứt điểm - Chiel Olde Keizer (chân trái) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Ayman Sellouf (chân trái) — bị chặn
85'
🎯 Dứt điểm - Chiel Olde Keizer (chân phải) — chệch khung thành
86'
88'
🎯 Dứt điểm - Joey Jacobs (chân phải) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (0-3)

Diễn biến trận đấu

Vitesse Arnhem Phút Almere City FC
44' Jamie Lawrence
HT 0-0
47' Emmanuel van de Blaak
53' 0 - 1 Ferdy Druijf(Assists:Enzo Cornelisse) (Kiến tạo: Enzo Cornelisse)
55' Hamza El Dahri
59' ▲ Marley Dors ▼ Mees Hoedemakers
59' ▲ Job Kalisvaart ▼ Byron Burgering
▲ Pontus Dahbo ▼ Mathijs Marschalk65'
▲ Nino Zonneveld ▼ Filipe de Carvalho Ferreira65'
69' ▲ Damian van Bruggen ▼ Jamie Lawrence
70' ▲ Jamie Jacobs ▼ Hamza El Dahri
70' Enzo Cornelisse
75' 0 - 2 Marley Dors(Assists:Ferdy Druijf) (Kiến tạo: Ferdy Druijf)
▲ Eduard Probst ▼ Omar Achouitar77'
77' ▲ Bas Huisman ▼ Ferdy Druijf
79' 0 - 3 Emanuel Poku(Assists:Marley Dors) (Kiến tạo: Marley Dors)
▲ Marcus Steffen ▼ Naoufal Bannis84'
▲ Joao Pinto ▼ Ricardo-Felipe Schwarz84'
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 45
Hòa 00 41
Bại 11 24
Ghi bàn 67 1423
Mất bàn 52 1117
Điểm 66 1616

Chủ = Vitesse Arnhem · Khách = Almere City FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vitesse Arnhem (9)Hiệp 1 / Cả trậnAlmere City FC (11)
2 (22%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (11%)Thắng/Bại1 (9%)
2 (22%)Hòa/Thắng6 (55%)
2 (22%)Hòa/Hòa1 (9%)
1 (11%)Hòa/Bại2 (18%)
0 (0%)Bại/Bại1 (9%)

Bảng xếp hạng

Vitesse Arnhem

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42118677
Sân nhà201114117
Sân khách22007263
6 gần623175--

Almere City FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4310113103
Sân nhà11003138
Sân khách32108272
6 gần63121513--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Vitesse Arnhem 0 (0%)Hòa 2 (50%)Almere City FC 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D214/03/26Vitesse Arnhem1-3 (1-1)Almere City FC8-203.25B
HOL D211/10/25Almere City FC2-2 (0-0)Vitesse Arnhem10-3-1.253H
HOL D117/03/24Vitesse Arnhem1-1 (0-1)Almere City FC8-2+0.252.5H
HOL D117/12/23Almere City FC5-0 (2-0)Vitesse Arnhem6-202.75B

Thành tích gần đây — Vitesse Arnhem

THBHTHBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D218/08/26FC Utrecht (Youth)1-3 (1-1)Vitesse Arnhem3-3+0.53T
HOL D208/08/26Vitesse Arnhem1-1 (1-0)RKC Waalwijk6-2+0.253H
INT CF18/07/26Vitesse Arnhem1-2 (1-0)Al-Jazira(UAE)---B
INT CF16/07/26Vitesse Arnhem0-0 (0-0)AEK Athens5-6-1.53.25H
INT CF11/07/26Vitesse Arnhem1-0 (1-0)Borussia Dortmund (Youth)2-4+0.53T
INT CF03/07/26Vitesse Arnhem1-1 (1-1)Roda JC1-4+0.253H
HOL D225/04/26SC Cambuur2-1 (0-1)Vitesse Arnhem9-2-0.53.25B
HOL D218/04/26Vitesse Arnhem0-0 (0-0)MVV Maastricht9-1+1.253.5H
HOL D214/04/26FC Utrecht (Youth)0-3 (0-2)Vitesse Arnhem5-403T
HOL D206/04/26Vitesse Arnhem6-1 (2-0)Jong Ajax (Youth)5-2+13.25T
HOL D204/04/26Vitesse Arnhem3-3 (3-1)Emmen9-2+0.253H
HOL D221/03/26Jong PSV Eindhoven (Youth)0-2 (0-1)Vitesse Arnhem5-3+0.253.25T
HOL D217/03/26Roda JC0-1 (0-1)Vitesse Arnhem10-4-0.53T
HOL D214/03/26Vitesse Arnhem1-3 (1-1)Almere City FC8-203.25B
HOL D208/03/26De Graafschap1-4 (0-2)Vitesse Arnhem3-2-0.753.25T
HOL D228/02/26Vitesse Arnhem2-0 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)7-1+0.53.25T
HOL D221/02/26Willem II3-0 (2-0)Vitesse Arnhem6-6-0.52.75B
HOL D214/02/26Vitesse Arnhem2-2 (1-0)VVV Venlo6-3+0.53H
HOL D207/02/26FC Oss1-2 (1-0)Vitesse Arnhem9-5+0.252.75T
HOL D203/02/26Vitesse Arnhem1-1 (1-1)FC Eindhoven6-5+0.52.75H

Thành tích gần đây — Almere City FC

THBTTBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D215/08/26Almere City FC3-1 (1-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)3-7+0.753.5T
HOL D208/08/26Den Bosch1-1 (0-0)Almere City FC7-5+0.253.25H
INT CF01/08/26Emmen4-0 (2-0)Almere City FC11-4+0.253.5B
INT CF25/07/26Almere City FC8-4 (2-2)TOP Oss Amateurs---T
INT CF15/07/26Almere City FC2-1 (1-1)Volendam---T
INT CF11/07/26AZ Alkmaar2-1 (0-1)Almere City FC---B
INT CF09/07/26Go Ahead Eagles2-1 (1-1)Almere City FC---B
INT CF04/07/26Almere City FC2-1 (1-1)SC Telstar---T
HOL D217/05/26Willem II2-0 (0-0)Almere City FC5-6-0.253.25B
HOL D214/05/26Almere City FC0-1 (0-1)Willem II7-103B
HOL D210/05/26De Graafschap2-2 (0-1)Almere City FC7-5-0.253.25H
HOL D207/05/26Almere City FC3-1 (1-1)De Graafschap3-3+0.253.5T
HOL D202/05/26Almere City FC3-0 (1-0)Den Bosch6-7+13.5T
HOL D229/04/26Den Bosch2-3 (2-0)Almere City FC3-803.25T
HOL D225/04/26VVV Venlo3-1 (3-0)Almere City FC2-703.25B
HOL D218/04/26Almere City FC4-1 (2-1)Dordrecht5-3+0.53T
HOL D212/04/26Willem II2-1 (1-0)Almere City FC4-7-0.253.5B
HOL D206/04/26Almere City FC1-2 (0-1)Den Bosch8-1+13.5B
HOL D204/04/26Almere City FC3-2 (1-1)FC Oss7-3+1.253.25T
HOL D221/03/26Jong Ajax (Youth)0-2 (0-1)Almere City FC6-2+0.753.5T

Đội hình

Vitesse ArnhemAlmere City FC
31Maximilian Brull14Omar Achouitar17Valon Zumberi24Nathangelo Markelo43Chiel Olde Keizer6CMarco Schikora33Mathijs Marschalk8Ricardo-Felipe Schwarz20Filipe de Carvalho Ferreira21Ayman Sellouf9Naoufal Bannis1Wessel Speel3Joey Jacobs4Jamie Lawrence5Teun Bijleveld22Emmanuel van de Blaak6Enzo Cornelisse14Mees Hoedemakers7Byron Burgering17Emanuel Poku21Hamza El Dahri9CFerdy Druijf

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
0
4
Sút bóng
21
13
Sút cầu môn
5
9
Tấn công
117
75
Tấn công nguy hiểm
70
27
Sút ngoài cầu môn
9
4
Cản bóng
7
0
Đá phạt trực tiếp
12
9
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
458
318
TL chuyền bóng thành công
83%
79%
Phạm lỗi
9
12
Việt vị
2
2
Cứu thua
6
5
Tắc bóng
12
11
Quả ném biên
26
14
Cắt bóng
5
6
Tạt bóng thành công
10
4
Chuyền dài
26
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.57
1.65
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B2
T2 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vitesse Arnhem (10 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Almere City FC (14 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Vitesse Arnhem (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Almere City FC (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
23
B.thắng H2
Vitesse ArnhemAlmere City FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
11
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Vitesse ArnhemAlmere City FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
34
Thắng 1
72
Hòa
25
Thua 1
23
Thua 2+
Vitesse ArnhemAlmere City FC

Vitesse Arnhem

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Marco Schikora
Hậu vệ
7.61/043/471
8Ricardo-Felipe Schwarz
Tiền vệ
7.62/044/490
20Filipe de Carvalho Ferreira
Tiền đạo
7.11/08/110
31Maximilian Brull
Thủ môn
70/026/350
24Nathangelo Markelo
Tiền vệ
6.61/044/513
33Mathijs Marschalk
Tiền vệ
6.61/025/295
17Valon Zumberi
Hậu vệ
6.50/051/583
21Ayman Sellouf
Tiền đạo
6.43/040/442
14Omar Achouitar
Hậu vệ
6.31/051/621
9Naoufal Bannis
Tiền đạo
64/48/180
43Chiel Olde Keizer
Hậu vệ
66/119/265
16Pontus Dahbo (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.10/012/141
55Marcus Steffen (dự bị)
Hậu vệ
6.80/05/70
7Nino Zonneveld (dự bị)
Tiền đạo
6.71/05/70
27Eduard Probst (dự bị)
Tiền đạo
6.50/00/00
13Joao Pinto (dự bị)
Tiền đạo
6.40/00/00

Almere City FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Ferdy Druijf
Tiền đạo
8.1115/311/140
1Wessel Speel
Thủ môn
8.10/023/390
17Emanuel Poku
Tiền đạo
7.811/111/120
5Teun Bijleveld
Tiền vệ
7.60/029/384
6Enzo Cornelisse
Hậu vệ
7.212/128/325🟨
3Joey Jacobs
Trung vệ
7.11/125/321
22Emmanuel van de Blaak
Hậu vệ
70/025/290🟨
4Jamie Lawrence
Hậu vệ
6.90/032/383🟨
14Mees Hoedemakers
Tiền vệ phòng ngự
6.81/119/222
7Byron Burgering
Tiền đạo
6.61/011/153
21Hamza El Dahri
Tiền vệ phòng ngự
6.60/010/140🟨
11Marley Dors (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
8.2111/18/140
44Damian van Bruggen (dự bị)
Trung vệ
6.90/07/71
10Jamie Jacobs (dự bị)
Tiền vệ
6.60/04/40
20Job Kalisvaart (dự bị)
Tiền vệ
6.40/04/40
18Bas Huisman (dự bị)
Tiền đạo
6.31/13/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Vitesse Arnhem Thông tin Almere City FC
1892-5-14 Thành lập 1932
Gelredome Sân nhà Mitsubishi Forklift Stadion
26600 Sức chứa 3000
Rudiger Rehm HLV Jeroen Rijsdijk
Arnhem Khu vực Almere
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.043.502.880.893.000.830.840.250.94
Live2.12 ↑3.502.73 ↓1.00 ↑3.500.72 ↓0.92 ↑0.250.86 ↓
EasybetsSớm2.073.503.000.933.000.860.840.250.95
Live201.00 ↑51.00 ↑1.05 ↓5.30 ↑3.500.03 ↓0.64 ↓0.001.27 ↑
VcbetSớm2.553.602.400.973.000.830.940.000.85
Live46.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.25 ↑3.500.19 ↓0.65 ↓0.001.22 ↑
Mansion88Sớm1.983.553.050.943.000.880.850.250.99
Live87.00 ↑8.40 ↑1.03 ↓9.09 ↑3.500.03 ↓0.72 ↓0.001.22 ↑
InterwettenSớm2.553.402.400.602.501.200.900.000.80
Live60.00 ↑11.50 ↑1.03 ↓8.00 ↑3.500.03 ↓0.65 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm2.553.502.410.903.000.77---
Live70.42 ↑13.39 ↑1.04 ↓1.80 ↑3.500.37 ↓---
12betSớm1.983.553.050.943.000.880.850.250.99
Live87.00 ↑8.40 ↑1.03 ↓9.09 ↑3.500.03 ↓0.72 ↓0.001.21 ↑
CrownSớm2.263.652.610.933.000.871.040.250.78
Live26.00 ↑12.50 ↑1.02 ↓6.25 ↑3.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.043.422.940.983.000.880.890.250.99
Live40.00 ↑8.80 ↑1.04 ↓5.26 ↑3.500.09 ↓0.66 ↓0.001.31 ↑
WewbetSớm2.493.562.410.983.000.880.990.000.89
Live10.20 ↑3.57 ↑1.43 ↓4.00 ↑3.500.13 ↓0.70 ↓0.001.21 ↑
LadbrokesSớm2.503.402.370.572.501.25---
Live81.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.75 ↑2.500.91 ↓---
18BetSớm2.553.602.400.732.751.010.920.000.81
Live74.00 ↑11.50 ↑1.03 ↓13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.383.542.680.843.000.920.780.001.01
Live11.65 ↑3.79 ↑1.40 ↓2.72 ↑3.500.28 ↓0.61 ↓0.001.33 ↑
HK Jockey ClubSớm1.943.552.980.672.751.070.810.250.96
Live2.13 ↑3.65 ↑2.57 ↓0.84 ↑3.250.86 ↓0.97 ↑0.250.83 ↓
BwinSớm2.553.502.400.572.501.25---
Live351.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓0.72 ↑2.500.88 ↓---
1xBetSớm2.553.702.400.602.501.200.900.000.80
Live191.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓2.96 ↑3.500.25 ↓0.66 ↓0.001.22 ↑
SNAISớm2.153.602.90------
Live2.05 ↓3.75 ↑2.90------
Bet 365Sớm2.503.402.350.953.000.850.950.000.85
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑3.500.12 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm2.503.402.450.572.501.250.50-0.501.45
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑3.500.08 ↓0.84 ↑0.250.89 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Vitesse Arnhem0010
Almere City FC0011

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).