Kết quả bóng đá trận Vitesse Arnhem vs Borussia Dortmund (Youth), 19:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 11/07/2026
Vitesse Arnhem
1 Kết thúc HT 1-0 0
Borussia Dortmund (Youth)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Gelredome Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Vitesse Arnhem Phút Borussia Dortmund (Youth)
Eduard Probst 1 - 0 12'
HT 1-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 45
Hòa 01 43
Bại 10 22
Ghi bàn 66 1420
Mất bàn 51 1111
Điểm 67 1618

Chủ = Vitesse Arnhem · Khách = Borussia Dortmund (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vitesse Arnhem (9)Hiệp 1 / Cả trậnBorussia Dortmund (Youth) (11)
2 (22%)Thắng/Thắng3 (27%)
1 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (11%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (22%)Hòa/Thắng1 (9%)
2 (22%)Hòa/Hòa3 (27%)
1 (11%)Hòa/Bại1 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (9%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
0 (0%)Bại/Bại1 (9%)

Thành tích gần đây — Vitesse Arnhem

HBHTTHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF03/07/26Vitesse Arnhem1-1 (1-1)Roda JC1-4+0.253H
HOL D225/04/26SC Cambuur2-1 (0-1)Vitesse Arnhem9-2-0.53.25B
HOL D218/04/26Vitesse Arnhem0-0 (0-0)MVV Maastricht9-1+1.253.5H
HOL D214/04/26FC Utrecht (Youth)0-3 (0-2)Vitesse Arnhem5-403T
HOL D206/04/26Vitesse Arnhem6-1 (2-0)Jong Ajax (Youth)5-2+13.25T
HOL D204/04/26Vitesse Arnhem3-3 (3-1)Emmen9-2+0.253H
HOL D221/03/26Jong PSV Eindhoven (Youth)0-2 (0-1)Vitesse Arnhem5-3+0.253.25T
HOL D217/03/26Roda JC0-1 (0-1)Vitesse Arnhem10-4-0.53T
HOL D214/03/26Vitesse Arnhem1-3 (1-1)Almere City FC8-203.25B
HOL D208/03/26De Graafschap1-4 (0-2)Vitesse Arnhem3-2-0.753.25T
HOL D228/02/26Vitesse Arnhem2-0 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)7-1+0.53.25T
HOL D221/02/26Willem II3-0 (2-0)Vitesse Arnhem6-6-0.52.75B
HOL D214/02/26Vitesse Arnhem2-2 (1-0)VVV Venlo6-3+0.53H
HOL D207/02/26FC Oss1-2 (1-0)Vitesse Arnhem9-5+0.252.75T
HOL D203/02/26Vitesse Arnhem1-1 (1-1)FC Eindhoven6-5+0.52.75H
HOL D231/01/26Vitesse Arnhem1-2 (1-0)Dordrecht6-3+0.253B
HOL D227/01/26ADO Den Haag0-0 (0-0)Vitesse Arnhem9-2-1.253.25H
HOL D224/01/26Vitesse Arnhem2-1 (2-0)ADO Den Haag3-1-0.753.25T
HOL D217/01/26Helmond Sport2-2 (1-0)Vitesse Arnhem5-8-0.253H
HOL D221/12/25Den Bosch2-0 (2-0)Vitesse Arnhem3-2-0.253B

Thành tích gần đây — Borussia Dortmund (Youth)

TBTHBTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Borussia Dortmund (Youth)3-1 (0-0)Luner SV---T
GER Reg16/05/26Wiedenbruck2-0 (1-0)Borussia Dortmund (Youth)-+13.75B
PLI CUP13/05/26Real Madrid U210-1 (0-1)Borussia Dortmund (Youth)8-2-0.52.75T
GER Reg10/05/26Borussia Dortmund (Youth)1-1 (0-0)Koln Am---H
GER Reg03/05/26Schalke 04 (Youth)4-0 (3-0)Borussia Dortmund (Youth)-+0.53.25B
PLI CUP30/04/26Real Sociedad B0-2 (0-0)Borussia Dortmund (Youth)4-1+0.252.75T
GER Reg26/04/26Bocholt FC1-1 (1-0)Borussia Dortmund (Youth)-+0.53.25H
GER Reg23/04/26SSVg Velbert1-2 (1-1)Borussia Dortmund (Youth)-+13.25T
GER Reg18/04/26Borussia Dortmund (Youth)3-2 (3-1)SV Rodinghausen-+12.75T
GER Reg15/04/26Monchengladbach AM.2-1 (1-1)Borussia Dortmund (Youth)-+0.253B
GER Reg09/04/26Siegen Sportfreunde0-1 (0-1)Borussia Dortmund (Youth)-+0.252.75T
GER Reg04/04/26Borussia Dortmund (Youth)1-0 (1-0)Fortuna Koln--0.253T
GER Reg21/03/26Bonner0-1 (0-0)Borussia Dortmund (Youth)-+0.52.75T
PLI CUP19/03/26Everton U210-2 (0-0)Borussia Dortmund (Youth)7-5+0.253T
GER Reg14/03/26Borussia Dortmund (Youth)4-1 (0-1)Fortuna Dusseldorf (Youth)-+0.753.25T
GER Reg07/03/26Gutersloh1-1 (0-0)Borussia Dortmund (Youth)-03H
GER Reg01/03/26Borussia Dortmund (Youth)1-2 (0-1)Rot-Weiss Oberhausen-+0.253.25B
GER Reg15/02/26Borussia Dortmund (Youth)4-1 (2-1)VfL Bochum (Youth)-+1.253.5T
GER Reg07/02/26Wuppertaler2-2 (1-2)Borussia Dortmund (Youth)-+0.753H
GER Reg31/01/26Borussia Dortmund (Youth)1-1 (0-1)Sportfreunde Lotte---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
1
4
Sút bóng
14
6
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
78
98
Tấn công nguy hiểm
39
38
Sút ngoài cầu môn
11
3
Đá phạt trực tiếp
14
15
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Việt vị
2
3
Quả ném biên
11
10
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vitesse Arnhem (10 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Borussia Dortmund (Youth) (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Vitesse ArnhemBorussia Dortmund (Youth)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Vitesse ArnhemBorussia Dortmund (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
36
Thắng 1
75
Hòa
22
Thua 1
32
Thua 2+
Vitesse ArnhemBorussia Dortmund (Youth)

Thông tin đội bóng

Vitesse Arnhem Thông tin Borussia Dortmund (Youth)
1892-5-14 Thành lập 1909-12-19
Gelredome Sân nhà Rote Erde
26600 Sức chứa 40000
Rudiger Rehm HLV Jan Zimmermann
Arnhem Khu vực Dortmund
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.833.803.500.823.001.020.870.500.97
Live1.25 ↓4.80 ↑13.00 ↑0.74 ↓1.751.09 ↑0.75 ↓0.001.12 ↑
VcbetSớm1.674.004.100.883.250.860.840.750.86
Live1.20 ↓4.80 ↑17.00 ↑0.79 ↓1.750.92 ↑0.62 ↓0.001.14 ↑
Mansion88Sớm1.803.703.400.843.000.920.800.500.96
Live1.31 ↓3.60 ↓13.00 ↑0.75 ↓1.751.07 ↑0.75 ↓0.001.09 ↑
10BETSớm1.873.853.650.933.250.78---
Live1.873.853.650.81 ↓3.000.89 ↑---
12betSớm1.803.703.400.843.000.920.800.500.96
Live1.32 ↓3.55 ↓12.00 ↑0.71 ↓1.751.12 ↑0.75 ↓0.001.09 ↑
CrownSớm1.783.653.200.823.000.880.780.500.92
Live1.21 ↓4.55 ↑13.00 ↑0.79 ↓1.751.03 ↑0.70 ↓0.001.16 ↑
SbobetSớm1.393.996.500.913.500.910.910.250.93
Live1.26 ↓3.97 ↓13.00 ↑0.77 ↓1.751.05 ↑0.70 ↓0.001.16 ↑
WewbetSớm1.803.843.540.783.000.980.800.500.98
Live1.27 ↓4.61 ↑15.20 ↑0.73 ↓1.751.14 ↑0.77 ↓0.001.12 ↑
LadbrokesSớm1.504.334.800.402.501.70---
Live1.25 ↓4.00 ↓12.00 ↑2.00 ↑2.500.30 ↓---
18BetSớm1.544.305.000.873.250.860.811.000.91
Live1.24 ↓4.60 ↑15.00 ↑0.69 ↓1.751.09 ↑0.69 ↓0.001.09 ↑
PinnacleSớm1.683.783.750.883.250.830.860.750.85
Live1.23 ↓4.39 ↑13.50 ↑0.72 ↓1.751.03 ↑0.64 ↓0.001.15 ↑
BwinSớm1.494.204.750.983.500.71---
Live1.26 ↓4.10 ↓13.00 ↑0.42 ↓1.501.55 ↑---
1xBetSớm1.344.607.900.552.501.300.921.500.79
Live1.28 ↓4.83 ↑12.60 ↑0.72 ↑1.751.13 ↓0.75 ↓0.001.07 ↑
Bet 365Sớm1.364.506.250.903.000.900.981.500.83
Live1.25 ↓4.75 ↑13.00 ↑1.08 ↑2.000.73 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm1.673.704.001.103.500.67---
Live1.25 ↓4.20 ↑13.00 ↑0.44 ↓1.501.50 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.