Kết quả bóng đá trận Vitesse Arnhem vs Borussia Dortmund (Youth), 19:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 11/07/2026
Vitesse Arnhem Sắp đá --:--:--
Borussia Dortmund (Youth)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Gelredome Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 2 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 2 | 14 |
| Điểm | 2 | 6 | 2 | 17 |
Chủ = Vitesse Arnhem · Khách = Borussia Dortmund (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vitesse Arnhem | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 12 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 10 (23%) |
| 2 (100%) | Hòa/Hòa | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 7 (16%) |
Thành tích gần đây — Vitesse Arnhem
HBHTTHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Vitesse Arnhem | 1-1 (1-1) | Roda JC | +0.25 | 3 | H |
| 25/04/26 | SC Cambuur | 2-1 (0-1) | Vitesse Arnhem | -0.5 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Vitesse Arnhem | 0-0 (0-0) | MVV Maastricht | +1.25 | 3.5 | H |
| 14/04/26 | FC Utrecht (Youth) | 0-3 (0-2) | Vitesse Arnhem | 0 | 3 | T |
| 06/04/26 | Vitesse Arnhem | 6-1 (2-0) | Jong Ajax (Youth) | +1 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Vitesse Arnhem | 3-3 (3-1) | Emmen | +0.25 | 3 | H |
| 21/03/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0-2 (0-1) | Vitesse Arnhem | +0.25 | 3.25 | T |
| 17/03/26 | Roda JC | 0-1 (0-1) | Vitesse Arnhem | -0.5 | 3 | T |
| 14/03/26 | Vitesse Arnhem | 1-3 (1-1) | Almere City FC | 0 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | De Graafschap | 1-4 (0-2) | Vitesse Arnhem | -0.75 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Vitesse Arnhem | 2-0 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Willem II | 3-0 (2-0) | Vitesse Arnhem | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Vitesse Arnhem | 2-2 (1-0) | VVV Venlo | +0.5 | 3 | H |
| 07/02/26 | FC Oss | 1-2 (1-0) | Vitesse Arnhem | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/02/26 | Vitesse Arnhem | 1-1 (1-1) | FC Eindhoven | +0.5 | 2.75 | H |
| 31/01/26 | Vitesse Arnhem | 1-2 (1-0) | Dordrecht | +0.25 | 3 | B |
| 27/01/26 | ADO Den Haag | 0-0 (0-0) | Vitesse Arnhem | -1.25 | 3.25 | H |
| 24/01/26 | Vitesse Arnhem | 2-1 (2-0) | ADO Den Haag | -0.75 | 3.25 | T |
| 17/01/26 | Helmond Sport | 2-2 (1-0) | Vitesse Arnhem | -0.25 | 3 | H |
| 21/12/25 | Den Bosch | 2-0 (2-0) | Vitesse Arnhem | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Borussia Dortmund (Youth)
TBTHBTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Borussia Dortmund (Youth) | 3-1 (0-0) | Luner SV | - | - | T |
| 16/05/26 | Wiedenbruck | 2-0 (1-0) | Borussia Dortmund (Youth) | +1 | 3.75 | B |
| 13/05/26 | Real Madrid U21 | 0-1 (0-1) | Borussia Dortmund (Youth) | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Borussia Dortmund (Youth) | 1-1 (0-0) | Koln Am | - | - | H |
| 03/05/26 | Schalke 04 (Youth) | 4-0 (3-0) | Borussia Dortmund (Youth) | +0.5 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | Real Sociedad B | 0-2 (0-0) | Borussia Dortmund (Youth) | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Bocholt FC | 1-1 (1-0) | Borussia Dortmund (Youth) | +0.5 | 3.25 | H |
| 23/04/26 | SSVg Velbert | 1-2 (1-1) | Borussia Dortmund (Youth) | +1 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Borussia Dortmund (Youth) | 3-2 (3-1) | SV Rodinghausen | +1 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Monchengladbach AM. | 2-1 (1-1) | Borussia Dortmund (Youth) | +0.25 | 3 | B |
| 09/04/26 | Siegen Sportfreunde | 0-1 (0-1) | Borussia Dortmund (Youth) | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Borussia Dortmund (Youth) | 1-0 (1-0) | Fortuna Koln | -0.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | Bonner | 0-1 (0-0) | Borussia Dortmund (Youth) | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/03/26 | Everton U21 | 0-2 (0-0) | Borussia Dortmund (Youth) | +0.25 | 3 | T |
| 14/03/26 | Borussia Dortmund (Youth) | 4-1 (0-1) | Fortuna Dusseldorf (Youth) | +0.75 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Gutersloh | 1-1 (0-0) | Borussia Dortmund (Youth) | 0 | 3 | H |
| 01/03/26 | Borussia Dortmund (Youth) | 1-2 (0-1) | Rot-Weiss Oberhausen | +0.25 | 3.25 | B |
| 15/02/26 | Borussia Dortmund (Youth) | 4-1 (2-1) | VfL Bochum (Youth) | +1.25 | 3.5 | T |
| 07/02/26 | Wuppertaler | 2-2 (1-2) | Borussia Dortmund (Youth) | +0.75 | 3 | H |
| 31/01/26 | Borussia Dortmund (Youth) | 1-1 (0-1) | Sportfreunde Lotte | - | - | H |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vitesse Arnhem (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Borussia Dortmund (Youth) (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vitesse Arnhem | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1892-5-14 | Thành lập | 1909-12-19 |
| Gelredome | Sân nhà | Rote Erde |
| 26600 | Sức chứa | 40000 |
| Rudiger Rehm | HLV | Jan Zimmermann |
| Arnhem | Khu vực | Dortmund |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.10 | 0.88 | 3.25 | 0.86 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.67 | 4.00 | 4.10 | 0.88 | 3.25 | 0.86 | 0.84 | 0.75 | 0.86 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.33 | 4.80 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 4.00 ↓ | 3.80 ↓ | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 4.30 | 5.00 | 0.87 | 3.25 | 0.86 | 0.81 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.72 ↑ | 4.00 ↓ | 4.00 ↓ | 0.87 | 3.25 | 0.86 | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.78 | 3.75 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.86 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.68 | 3.78 | 3.75 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.86 | 0.75 | 0.85 | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.20 | 4.75 | 0.98 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.66 ↑ | 4.00 ↓ | 3.75 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 4.60 | 7.90 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.92 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.65 ↑ | 3.86 ↓ | 4.22 ↓ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 1.39 ↑ | 1.25 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.25 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.90 ↓ | 3.90 ↓ | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.00 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.67 | 3.70 | 4.00 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.