Kết quả bóng đá trận Vitesse Arnhem vs RKC Waalwijk, 01:00 ngày 08/08/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 08/08/2026
Vitesse Arnhem
1 Kết thúc HT 1-0 1
RKC Waalwijk
🟨 2 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Gelredome Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 10℃~11℃

Tường thuật trực tiếp

Vitesse ArnhemRKC Waalwijk
1' Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Ricardo-Felipe Schwarz (chân phải) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Chiel Olde Keizer (chân trái) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Joao Pinto (đánh đầu) — chệch khung thành
25'
🟨 Thẻ vàng - Ayman Sellouf
27'
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Valon Zumberi (đánh đầu) — chệch khung thành
27'
29'
🎯 Dứt điểm - Juan Familio-Castillo (chân phải) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Juan Familio-Castillo (chân trái) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Jesse van de Haar (đánh đầu) Post
36'
🎯 Dứt điểm - Rein van Hedel (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Azzedine Dkidak (chân trái) Post
BÀN THẮNG - Naoufal Bannis 1-0, kiến tạo: Omar Achouitar
38'
🎯 Dứt điểm - Naoufal Bannis (chân phải) — vào lưới
38'
42'
🟨 Thẻ vàng - Tim van de Loo
44'
🎯 Dứt điểm - Tim van de Loo (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (1-0)
Phạt góc
47'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Valon Zumberi (đánh đầu) — bị cản phá
56'
Phạt góc
57'
58'
🎯 Dứt điểm - Juan Familio-Castillo (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Jesse van de Haar (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mathijs Marschalk (chân phải) — chệch khung thành
59'
60'
🔁 Thay người: vào Ryan Fage, ra Azzedine Dkidak
60'
🔁 Thay người: vào Finn Stokkers, ra Tim van de Loo
60'
🔁 Thay người: vào Thijs van Leeuwen, ra Jesse van de Haar
🎯 Dứt điểm - Naoufal Bannis (chân phải) — bị chặn
61'
62'
Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Jochem Nap (chân trái) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Nazjir Held (đánh đầu) — bị cản phá
64'
🟨 Thẻ vàng - Jochem Nap
🔁 Thay người: vào Eduard Probst, ra Joao Pinto
66'
🎯 Dứt điểm - Joao Pinto (chân trái) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Naoufal Bannis (chân phải) — bị cản phá
69'
Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Ricardo-Felipe Schwarz (chân phải) — chệch khung thành
72'
72'
🎯 Dứt điểm - Finn Stokkers (chân phải) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Thijs van Leeuwen (chân phải) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Loek Postma, ra Rein van Hedel
75'
🟨 Thẻ vàng - Loek Postma
🔁 Thay người: vào Alexander Büttner, ra Mathijs Marschalk
77'
🔁 Thay người: vào Filipe de Carvalho Ferreira, ra Ayman Sellouf
77'
Phạt góc
78'
82'
🔁 Thay người: vào Yoram van der Veen, ra Jochem Nap
83'
Phạt góc
🟥 Thẻ đỏ - Connor Van Den Berg
83'
83'
🎯 Dứt điểm - Ryan Fage (chân trái) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - Liam Van Gelderen (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Chiel Olde Keizer
84'
🔁 Thay người: vào Marcus Steffen, ra Naoufal Bannis
86'
🔁 Thay người: vào Maximilian Brull, ra Ricardo-Felipe Schwarz
86'
87'
BÀN THẮNG - Penalty - Finn Stokkers 1-1
87'
🎯 Dứt điểm - Finn Stokkers (chân phải) — vào lưới
90'
🎯 Dứt điểm - Finn Stokkers (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Thijs van Leeuwen (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
🎯 Dứt điểm - Juan Familio-Castillo (đánh đầu) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Vitesse Arnhem Phút RKC Waalwijk
Ayman Sellouf 27'
Naoufal Bannis(Assists:Omar Achouitar) (Kiến tạo: Omar Achouitar) 1 - 0 38'
42' Tim van de Loo
HT 1-0
60' ▲ Ryan Fage ▼ Azzedine Dkidak
60' ▲ Finn Stokkers ▼ Tim van de Loo
60' ▲ Thijs van Leeuwen ▼ Jesse van de Haar
64' Jochem Nap
▲ Eduard Probst ▼ Joao Pinto66'
74' ▲ Loek Postma ▼ Rein van Hedel
75' Loek Postma
▲ Alexander Büttner ▼ Mathijs Marschalk77'
▲ Filipe de Carvalho Ferreira ▼ Ayman Sellouf77'
82' ▲ Yoram van der Veen ▼ Jochem Nap
Connor Van Den Berg 83'
Chiel Olde Keizer 84'
▲ Maximilian Brull ▼ Ricardo-Felipe Schwarz86'
▲ Marcus Steffen ▼ Naoufal Bannis86'
87' 1 - 1 Finn Stokkers
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 42
Hòa 02 46
Bại 10 22
Ghi bàn 67 1417
Mất bàn 55 1115
Điểm 65 1612

Chủ = Vitesse Arnhem · Khách = RKC Waalwijk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vitesse Arnhem (9)Hiệp 1 / Cả trậnRKC Waalwijk (13)
2 (22%)Thắng/Thắng2 (15%)
1 (11%)Thắng/Hòa2 (15%)
1 (11%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (22%)Hòa/Thắng1 (8%)
2 (22%)Hòa/Hòa3 (23%)
1 (11%)Hòa/Bại2 (15%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (23%)

Bảng xếp hạng

Vitesse Arnhem

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42118677
Sân nhà201114117
Sân khách22007263
6 gần613245--

RKC Waalwijk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng404066412
Sân nhà202044215
Sân khách202022211
6 gần613277--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Vitesse Arnhem 8 (40%)Hòa 4 (20%)RKC Waalwijk 8 (40%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 3 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D211/12/25Vitesse Arnhem2-1 (1-0)RKC Waalwijk3-703T
HOL D217/09/25RKC Waalwijk1-1 (1-0)Vitesse Arnhem4-2-23.5H
HOLC31/10/24RKC Waalwijk3-1 (3-0)Vitesse Arnhem2-9-0.253B
HOL D110/03/24RKC Waalwijk3-1 (1-0)Vitesse Arnhem4-5-0.252.75B
HOL D116/09/23Vitesse Arnhem0-2 (0-1)RKC Waalwijk8-6+13.25B
HOL D102/04/23RKC Waalwijk1-0 (1-0)Vitesse Arnhem1-202.75B
HOL D127/08/22Vitesse Arnhem2-2 (0-1)RKC Waalwijk10-4+0.752.75H
HOL D120/03/22Vitesse Arnhem1-2 (1-1)RKC Waalwijk10-1+12.5B
HOL D112/09/21RKC Waalwijk1-2 (1-1)Vitesse Arnhem7-2+0.752.75T
HOL D131/01/21Vitesse Arnhem1-1 (0-0)RKC Waalwijk11-5+1.53H
HOL D113/09/20RKC Waalwijk0-1 (0-1)Vitesse Arnhem0-6+0.753T
HOL D129/09/19RKC Waalwijk1-2 (0-1)Vitesse Arnhem2-5+1.253T
HOLC27/10/16Vitesse Arnhem4-1 (1-0)RKC Waalwijk4-5+2.253.5T
HOL D123/02/14Vitesse Arnhem3-1 (0-1)RKC Waalwijk7-4+1.253T
HOL D111/08/13RKC Waalwijk4-2 (2-1)Vitesse Arnhem2-4+0.52.75B
HOL D105/05/13RKC Waalwijk3-2 (2-0)Vitesse Arnhem-+0.53B
HOL D116/12/12Vitesse Arnhem2-2 (1-0)RKC Waalwijk-+13H
HOL D120/05/12Vitesse Arnhem2-1 (1-0)RKC Waalwijk-+0.53T
HOL D117/05/12RKC Waalwijk1-3 (0-1)Vitesse Arnhem--0.252.75T
HOL D125/02/12RKC Waalwijk1-0 (1-0)Vitesse Arnhem--0.252.5B

Thành tích gần đây — Vitesse Arnhem

BHTHBHTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Vitesse Arnhem1-2 (1-0)Al-Jazira(UAE)---B
INT CF16/07/26Vitesse Arnhem0-0 (0-0)AEK Athens5-6-1.53.25H
INT CF11/07/26Vitesse Arnhem1-0 (1-0)Borussia Dortmund (Youth)2-4+0.53T
INT CF03/07/26Vitesse Arnhem1-1 (1-1)Roda JC1-4+0.253H
HOL D225/04/26SC Cambuur2-1 (0-1)Vitesse Arnhem9-2-0.53.25B
HOL D218/04/26Vitesse Arnhem0-0 (0-0)MVV Maastricht9-1+1.253.5H
HOL D214/04/26FC Utrecht (Youth)0-3 (0-2)Vitesse Arnhem5-403T
HOL D206/04/26Vitesse Arnhem6-1 (2-0)Jong Ajax (Youth)5-2+13.25T
HOL D204/04/26Vitesse Arnhem3-3 (3-1)Emmen9-2+0.253H
HOL D221/03/26Jong PSV Eindhoven (Youth)0-2 (0-1)Vitesse Arnhem5-3+0.253.25T
HOL D217/03/26Roda JC0-1 (0-1)Vitesse Arnhem10-4-0.53T
HOL D214/03/26Vitesse Arnhem1-3 (1-1)Almere City FC8-203.25B
HOL D208/03/26De Graafschap1-4 (0-2)Vitesse Arnhem3-2-0.753.25T
HOL D228/02/26Vitesse Arnhem2-0 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)7-1+0.53.25T
HOL D221/02/26Willem II3-0 (2-0)Vitesse Arnhem6-6-0.52.75B
HOL D214/02/26Vitesse Arnhem2-2 (1-0)VVV Venlo6-3+0.53H
HOL D207/02/26FC Oss1-2 (1-0)Vitesse Arnhem9-5+0.252.75T
HOL D203/02/26Vitesse Arnhem1-1 (1-1)FC Eindhoven6-5+0.52.75H
HOL D231/01/26Vitesse Arnhem1-2 (1-0)Dordrecht6-3+0.253B
HOL D227/01/26ADO Den Haag0-0 (0-0)Vitesse Arnhem9-2-1.253.25H

Thành tích gần đây — RKC Waalwijk

TBBHHHHTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26RKC Waalwijk3-0 (2-0)AE Kifisias5-1102.75T
INT CF29/07/26RKC Waalwijk1-2 (0-0)Patro Eisden6-2--B
INT CF25/07/26RKC Waalwijk0-2 (0-0)VfL Bochum (Youth)---B
INT CF18/07/26RKC Waalwijk2-2 (0-0)Volendam2-303H
INT CF18/07/26RKC Waalwijk1-1 (1-0)Alemannia Aachen0-502.75H
INT CF11/07/26Kozakken Boys0-0 (0-0)RKC Waalwijk3-3--H
INT CF04/07/26RKC Waalwijk1-1 (1-1)AZ Alkmaar (Youth)---H
INT CF30/06/26RKC Waalwijk2-1 (1-1)Rot-Weiss Oberhausen8-1+0.753.5T
HOL D209/05/26Willem II1-1 (0-0)RKC Waalwijk2-2-0.53H
HOL D205/05/26RKC Waalwijk0-1 (0-0)Willem II3-503B
HOL D202/05/26RKC Waalwijk1-1 (0-0)Roda JC9-3+0.253H
HOL D228/04/26Roda JC1-1 (0-0)RKC Waalwijk0-803H
HOL D225/04/26RKC Waalwijk4-1 (1-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)0-9+13.5T
HOL D218/04/26ADO Den Haag5-1 (1-0)RKC Waalwijk9-2-0.753B
HOL D211/04/26RKC Waalwijk5-0 (2-0)Emmen4-7+0.753.25T
HOL D206/04/26Helmond Sport2-2 (2-2)RKC Waalwijk0-1+0.53H
HOL D204/04/26MVV Maastricht1-3 (0-2)RKC Waalwijk7-8+0.53.25T
HOL D222/03/26RKC Waalwijk2-3 (1-0)Den Bosch3-2+0.53.25B
HOL D218/03/26Almere City FC2-2 (1-2)RKC Waalwijk1-6-0.53.25H
HOL D214/03/26RKC Waalwijk2-1 (2-1)AZ Alkmaar (Youth)5-3+0.753.25T

Đội hình

Vitesse ArnhemRKC Waalwijk
1Connor Van Den Berg6CMarco Schikora14Omar Achouitar17Valon Zumberi33Mathijs Marschalk2Solomon Bonnah8Ricardo-Felipe Schwarz21Ayman Sellouf43Chiel Olde Keizer9Naoufal Bannis13Joao Pinto1Niek Schiks4Liam Van Gelderen30CJordy de Wijs33Faissal Al Mazyani55Nazjir Held5Juan Familio-Castillo8Jochem Nap22Tim van de Loo24Azzedine Dkidak9Jesse van de Haar18Rein van Hedel

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3142
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
11
18
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
65
91
Tấn công nguy hiểm
54
46
Sút ngoài cầu môn
4
12
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
14
8
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Chuyền bóng
339
467
TL chuyền bóng thành công
75%
87%
Phạm lỗi
9
14
Việt vị
3
0
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
12
4
Quả ném biên
27
22
Cắt bóng
2
11
Tạt bóng thành công
5
7
Chuyền dài
26
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.76
1.89
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8
T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2
T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vitesse Arnhem (10 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
RKC Waalwijk (16 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Vitesse ArnhemRKC Waalwijk

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Vitesse ArnhemRKC Waalwijk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
32
Thắng 1
79
Hòa
33
Thua 1
22
Thua 2+
Vitesse ArnhemRKC Waalwijk

Vitesse Arnhem

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Omar Achouitar
Hậu vệ
8.410/050/601
9Naoufal Bannis
Tiền đạo
7.513/28/151
8Ricardo-Felipe Schwarz
Tiền vệ
7.52/129/391
43Chiel Olde Keizer
Hậu vệ
7.41/08/222🟨
33Mathijs Marschalk
Tiền vệ
7.41/025/273
1Connor Van Den Berg
Thủ môn
7.10/025/370🟥
21Ayman Sellouf
Tiền đạo
6.90/027/281🟨
6Marco Schikora
Hậu vệ
6.90/027/353
2Solomon Bonnah
Hậu vệ
6.80/015/203
17Valon Zumberi
Hậu vệ
6.82/128/361
13Joao Pinto
Tiền đạo
6.62/04/51
27Eduard Probst (dự bị)
Tiền đạo
6.70/04/50
20Filipe de Carvalho Ferreira (dự bị)
Tiền đạo
6.40/01/31
28Alexander Büttner (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/02/20
55Marcus Steffen (dự bị)
Hậu vệ
6.30/00/00
31Maximilian Brull (dự bị)
Thủ môn
6.30/01/50

RKC Waalwijk

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Niek Schiks
Thủ môn
7.60/018/240
30Jordy de Wijs
Hậu vệ
7.30/041/460
55Nazjir Held
Hậu vệ
7.31/140/491
4Liam Van Gelderen
Hậu vệ
7.21/171/765
33Faissal Al Mazyani
Hậu vệ
7.10/037/404
22Tim van de Loo
Tiền vệ
7.11/034/364🟨
18Rein van Hedel
Tiền vệ
6.51/031/372
8Jochem Nap
Tiền vệ trung tâm
6.51/039/470🟨
5Juan Familio-Castillo
Hậu vệ
6.44/140/411
9Jesse van de Haar
Tiền đạo
6.12/07/80
24Azzedine Dkidak
Tiền đạo
61/09/193
7Ryan Fage (dự bị)
Tiền vệ
7.11/117/180
27Finn Stokkers (dự bị)
Tiền đạo
6.813/11/20
6Loek Postma (dự bị)
Hậu vệ
6.60/05/70🟨
11Yoram van der Veen (dự bị)
Tiền đạo
6.50/05/60
10Thijs van Leeuwen (dự bị)
Tiền vệ
6.42/09/111

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Vitesse Arnhem Thông tin RKC Waalwijk
1892-5-14 Thành lập 1940-8-26
Gelredome Sân nhà Mandemakers Stadion
26600 Sức chứa 7500
Rudiger Rehm HLV Sander Duits
Arnhem Khu vực Waalwijk
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.223.632.510.863.000.861.020.250.76
Live2.223.632.510.78 ↓2.750.94 ↑1.020.250.76
EasybetsSớm2.333.702.700.873.000.871.010.250.75
Live13.00 ↑1.22 ↓6.10 ↑3.50 ↑2.500.07 ↓2.20 ↑0.000.24 ↓
VcbetSớm2.303.602.630.913.000.880.780.001.03
Live20.00 ↑1.06 ↓10.50 ↑2.70 ↑2.500.24 ↓2.30 ↑0.000.33 ↓
Mansion88Sớm2.223.402.600.923.000.901.060.250.78
Live23.00 ↑1.04 ↓10.00 ↑6.25 ↑2.500.04 ↓2.00 ↑0.000.40 ↓
InterwettenSớm2.353.402.700.602.501.200.750.000.95
Live30.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓0.750.000.95
10BETSớm2.313.502.700.913.000.77---
Live17.35 ↑1.11 ↓7.59 ↑4.05 ↑2.500.11 ↓---
12betSớm2.223.402.600.923.000.901.060.250.78
Live23.00 ↑1.04 ↓10.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓2.00 ↑0.000.40 ↓
CrownSớm2.243.752.580.903.000.901.040.250.78
Live21.00 ↑1.01 ↓15.50 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.303.372.560.963.000.901.110.250.78
Live1.21 ↓4.51 ↑19.00 ↑5.00 ↑2.500.10 ↓2.27 ↑0.000.34 ↓
WewbetSớm2.353.722.690.893.000.911.040.250.78
Live19.60 ↑1.05 ↓12.50 ↑6.25 ↑2.500.04 ↓1.69 ↑0.000.47 ↓
LadbrokesSớm2.253.502.600.552.501.30---
Live2.253.25 ↓2.50 ↓0.57 ↑2.501.15 ↓---
18BetSớm2.353.452.700.792.750.941.010.250.73
Live29.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑11.51 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.193.423.090.942.750.830.890.250.88
Live16.24 ↑1.12 ↓7.96 ↑2.99 ↑2.500.24 ↓2.18 ↑0.000.34 ↓
HK Jockey ClubSớm2.143.352.720.622.501.150.970.250.80
Live2.26 ↑3.352.55 ↓1.20 ↑3.250.59 ↓0.80 ↓0.001.01 ↑
BwinSớm2.303.502.650.532.501.30---
Live26.00 ↑1.07 ↓10.00 ↑1.00 ↑1.500.62 ↓---
1xBetSớm2.273.402.710.632.501.150.700.001.02
Live26.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑4.26 ↑2.500.16 ↓2.26 ↑0.000.34 ↓
SNAISớm2.303.602.60------
Live2.35 ↑3.602.60------
Bet 365Sớm2.303.602.500.933.000.880.830.000.98
Live26.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑5.60 ↑2.500.11 ↓2.10 ↑0.000.35 ↓
William HillSớm2.303.302.750.672.501.101.020.250.74
Live29.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑10.00 ↑2.500.04 ↓1.00 ↓0.250.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Vitesse Arnhem0001
RKC Waalwijk0200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).