Kết quả bóng đá trận Vitoria BA vs Bahia, 02:00 ngày 24/08/2026
Serie A (Brazil) · 02:00 ngày 24/08/2026
Vitoria BA 0 Kết thúc HT 0-0 2
Bahia
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Địa điểm: Estadio Manoel Barradas Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Vitoria BA
Bahia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Raphael Claus
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
4'
🎯 Dứt điểm - Alejo Veliz (chân phải) — bị chặn
4'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Acevedo (chân phải) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Erick Da Costa Farias (chân phải) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Nestor (chân trái) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Luciano Batista da Silva Junior (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ramon Ramos Lima (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ze Vitor (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rene Sousa (chân trái) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Nestor (chân trái) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Erick Da Costa Farias (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Walace Souza Silva (chân phải) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Alejo Veliz (chân phải) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Nestor (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Matheusinho
26'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Luciano Batista da Silva Junior (chân trái) — bị chặn
28'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - David de Duarte Macedo (đánh đầu) — bị cản phá
30'
⛳ Phạt góc
30'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Alejo Veliz (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Santiago Ramos Mingo (đánh đầu) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Roman Gomez (chân trái) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Erick Luis Conrado Carvalho (đánh đầu) — chệch khung thành
42'
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Nestor
44'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Nestor (chân trái) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Cristian Olivera (chân trái) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Erick Da Costa Farias (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Leandro Emmanuel Martinez, ra Walace Souza Silva
🔁 Thay người: vào Tomas Pochettino, ra Diego Tarzia
48'
🎯 Dứt điểm - Erick Da Costa Farias (đánh đầu) — bị cản phá
48'
🎯 Dứt điểm - Alejo Veliz (chân phải) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Nestor (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ze Vitor (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Mario Sergio Santos Costa, Marinho, ra Erick de Arruda Serafim
🎯 Dứt điểm - Tomas Pochettino (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matheusinho (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tomas Pochettino (đánh đầu) Post
67'
⚽ BÀN THẮNG - Alejo Veliz 0-1, kiến tạo: Erick Da Costa Farias
67'
🎯 Dứt điểm - Alejo Veliz (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Tomas Pochettino (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Renato Kayser De Souza, ra Matheusinho
71'
🔁 Thay người: vào Jean Lucas De Souza Oliveira, ra Erick de Arruda Serafim
⛳ Phạt góc
74'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ze Vitor (đánh đầu) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Jean Lucas De Souza Oliveira (chân phải) Post
76'
🎯 Dứt điểm - Cristian Olivera (chân phải) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Cristian Olivera (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Matheus Silva Duarte,Matheusinho, ra Emanuel Britez
78'
🟨 Thẻ vàng - Erick Da Costa Farias
78'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mario Sergio Santos Costa, Marinho (chân trái) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Michel Araujo, ra Rodrigo Nestor
82'
🔁 Thay người: vào Ruan Pablo Barbarosa Sousa, ra Erick Da Costa Farias
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos de Menezes Júnior (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - R·Rene Sousa (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Michel Araujo (chân trái) — bị cản phá
90+4'
🔁 Thay người: vào Everaldo Stum, ra Alejo Veliz
🎯 Dứt điểm - Rene Sousa (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rene Sousa (đánh đầu) — chệch khung thành
90+7'
⚽ BÀN THẮNG - Jean Lucas De Souza Oliveira 0-2, kiến tạo: Michel Araujo
90+7'
🎯 Dứt điểm - Jean Lucas De Souza Oliveira (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Carlos de Menezes Júnior
90+7'
🟨 Thẻ vàng - Jean Lucas De Souza Oliveira
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Vitoria BA | Phút | |
| Matheusinho | 26' | |
| 42' | Rodrigo Nestor | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Leandro Emmanuel Martinez ▼ Walace Souza Silva | 46' ⇄ | |
| ▲ Tomas Pochettino ▼ Diego Tarzia | 46' ⇄ | |
| ▲ Mario Sergio Santos Costa, Marinho ▼ Erick de Arruda Serafim | 63' ⇄ | |
| 67' | ⚽ 0 - 1 Alejo Veliz(Assists:Erick Da Costa Farias) (Kiến tạo: Erick Da Costa Farias) | |
| ▲ Renato Kayser De Souza ▼ Matheusinho | 70' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Jean Lucas De Souza Oliveira ▼ Erick Luis Conrado Carvalho | |
| ▲ Matheus Silva Duarte,Matheusinho ▼ Emanuel Britez | 77' ⇄ | |
| 78' | Erick Da Costa Farias | |
| 82' ⇄ | ▲ Michel Araujo ▼ Rodrigo Nestor | |
| 82' ⇄ | ▲ Ruan Pablo Barbarosa Sousa ▼ Erick Da Costa Farias | |
| Ramon Ramos Lima | 90+2' | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Everaldo Stum ▼ Alejo Veliz | |
| 90+7' | ⚽ 0 - 2 Jean Lucas De Souza Oliveira(Assists:Michel Araujo) (Kiến tạo: Michel Araujo) | |
| Carlos de Menezes Júnior | 90+7' | |
| 90+7' | Jean Lucas De Souza Oliveira | |
| Mario Sergio Santos Costa, Marinho | 90+8' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 10 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 14 | 12 |
| Điểm | 4 | 6 | 10 | 17 |
Chủ = Vitoria BA · Khách = Bahia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vitoria BA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (24%) | Thắng/Thắng | 16 (36%) |
| 4 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 8 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 7 (13%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 6 (11%) | Hòa/Bại | 6 (13%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 4 (9%) |
| 12 (22%) | Bại/Bại | 3 (7%) |
Bảng xếp hạng
Vitoria BA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 5 | 12 | 24 | 37 | 29 | 13 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 1 | 3 | 16 | 9 | 25 | 4 |
| Sân khách | 13 | 0 | 4 | 9 | 8 | 28 | 4 | 19 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 10 | - | - |
Bahia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 10 | 5 | 37 | 30 | 40 | 5 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 6 | 2 | 20 | 13 | 21 | 10 |
| Sân khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 17 | 17 | 19 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 5 | 0 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Vitoria BA 4 (20%)Hòa 8 (40%)Bahia 8 (40%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/03/26 | Bahia | 1-1 (1-1) | Vitoria BA | -0.75 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Bahia | 2-1 (0-1) | Vitoria BA | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/01/26 | Vitoria BA | 0-1 (0-0) | Bahia | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/10/25 | Vitoria BA | 2-1 (1-1) | Bahia | -0.25 | 2.25 | T |
| 19/05/25 | Bahia | 2-1 (1-0) | Vitoria BA | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/03/25 | Vitoria BA | 1-1 (0-0) | Bahia | 0 | 2.25 | H |
| 17/03/25 | Bahia | 2-0 (2-0) | Vitoria BA | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/02/25 | Bahia | 0-0 (0-0) | Vitoria BA | -0.75 | 2.25 | H |
| 12/08/24 | Bahia | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/04/24 | Vitoria BA | 2-2 (1-0) | Bahia | 0 | 2.25 | H |
| 08/04/24 | Bahia | 1-1 (1-1) | Vitoria BA | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/04/24 | Vitoria BA | 3-2 (0-0) | Bahia | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/24 | Bahia | 2-1 (2-1) | Vitoria BA | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/02/24 | Vitoria BA | 3-2 (1-2) | Bahia | -0.5 | 2.25 | T |
| 06/03/23 | Bahia | 1-1 (1-1) | Vitoria BA | -0.75 | 2.25 | H |
| 30/01/23 | Bahia | 1-0 (1-0) | Vitoria BA | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/02/22 | Vitoria BA | 1-1 (0-0) | Bahia | - | - | H |
| 18/03/21 | Bahia | 0-0 (0-0) | Vitoria BA | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/03/21 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Bahia | -0.75 | 2.5 | T |
| 02/03/20 | Vitoria BA | 1-2 (0-0) | Bahia | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Vitoria BA
TBTBBBHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Vitoria BA | 1-0 (1-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/08/26 | Flamengo | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | -1.75 | 3 | B |
| 07/08/26 | Vitoria BA | 4-0 (2-0) | Atletico Paranaense | 0 | 2.25 | T |
| 04/08/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | -0.75 | 2.25 | B |
| 30/07/26 | Vitoria BA | 0-4 (0-2) | Palmeiras | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | Remo Belem (PA) | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/07/26 | Botafogo RJ | 0-0 (0-0) | Vitoria BA | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Vasco da Gama | 0 | 2.25 | T |
| 07/06/26 | Vitoria BA | 2-1 (0-1) | Fortaleza | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/06/26 | Fortaleza | 1-2 (0-0) | Vitoria BA | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Santos | 3-1 (1-0) | Vitoria BA | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | ABC RN | 3-4 (2-1) | Vitoria BA | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Internacional RS | 0 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Vitoria BA | 6-2 (2-2) | ABC RN | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Bragantino | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Flamengo | -0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Fluminense RJ | 2-2 (1-0) | Vitoria BA | -1 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Ceara | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Vitoria BA | 4-1 (2-1) | Coritiba PR | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Confianca SE | 2-2 (1-2) | Vitoria BA | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Bahia
HHHHHTBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Chapecoense SC | 3-3 (1-2) | Bahia | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/08/26 | Bahia | 0-0 (0-0) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/07/26 | Fluminense RJ | 0-0 (0-0) | Bahia | -0.5 | 2.5 | H |
| 27/07/26 | Bahia | 1-1 (1-1) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/07/26 | Atletico Mineiro | 1-1 (1-0) | Bahia | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Bahia | 2-0 (2-0) | Chapecoense SC | +1.25 | 3 | T |
| 13/07/26 | Fluminense RJ | 2-0 (0-0) | Bahia | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Bahia | 4-1 (1-1) | Montevideo City Torque | - | - | T |
| 31/05/26 | Bahia | 2-1 (0-1) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | Coritiba PR | 3-2 (0-1) | Bahia | 0 | 2.25 | B |
| 18/05/26 | Bahia | 1-1 (0-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | Remo Belem (PA) | 2-1 (1-1) | Bahia | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Bahia | 1-2 (1-1) | Cruzeiro | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Sao Paulo | 2-2 (1-0) | Bahia | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Bahia | 2-2 (0-2) | Santos | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Bahia | 1-3 (1-1) | Remo Belem (PA) | +1 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Flamengo | 2-0 (1-0) | Bahia | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Mirassol | 1-2 (1-0) | Bahia | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Bahia | 1-2 (0-1) | Palmeiras | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/04/26 | Bahia | 3-0 (2-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Vitoria BA
Bahia
1CLucas Willians Assis Arcanjo2Emanuel Britez13Ramon Ramos Lima25Carlos de Menezes Júnior36Luan Candido15Walace Souza Silva88Ze Vitor10Matheusinho12Diego Tarzia33Erick de Arruda Serafim91Rene Sousa1Ronaldo de Oliveira Strada21Santiago Ramos Mingo31Roman Gomez33David de Duarte Macedo46Luciano Batista da Silva Junior5CNicolas Acevedo11Rodrigo Nestor14Erick Luis Conrado Carvalho9Alejo Veliz16Erick Da Costa Farias99Cristian Olivera
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Lucas Willians Assis Arcanjo C7.8
- 2Emanuel Britez▼ Rời sân 77'6.4
- 10Matheusinho🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 70'6.4
- 12Diego Tarzia▼ Rời sân 46'6.8
- 13Ramon Ramos Lima🟨 Thẻ vàng 90+2'6.2
- 15Walace Souza Silva▼ Rời sân 46'7.2
- 25Carlos de Menezes Júnior🟨 Thẻ vàng 90+7'7.1
- 33Erick de Arruda Serafim▼ Rời sân 63'6.4
- 36Luan Candido6.3
- 88Ze Vitor6.7
- 91Rene Sousa5.9
Khách · 433
- 1Ronaldo de Oliveira Strada7.5
- 5Nicolas Acevedo C7.1
- 9Alejo Veliz⚽ Ghi bàn 67' · ▼ Rời sân 90+4'7.7
- 11Rodrigo Nestor🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 82'6.9
- 14Erick Luis Conrado Carvalho▼ Rời sân 71'7.1
- 16Erick Da Costa Farias🎯 Kiến tạo 67' · 🟨 Thẻ vàng 78' · ▼ Rời sân 82'7.4
- 21Santiago Ramos Mingo7.3
- 31Roman Gomez6.9
- 33David de Duarte Macedo7.5
- 46Luciano Batista da Silva Junior8.8
- 99Cristian Olivera6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1428
Sút cầu môn
29
Tấn công
7997
Tấn công nguy hiểm
5741
Sút ngoài cầu môn
812
Cản bóng
47
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
296340
TL chuyền bóng thành công
71%82%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
11
Cứu thua
62
Tắc bóng
1712
Quả ném biên
1812
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
98
Chuyền dài
1822
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.453.96
Cơ hội rõ rệt
07
So Sánh Sức Mạnh
63 37
90% So Sánh Đối đầu 10%
Thành tích
Tất cả
T4 H8 B8T8 H8 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vitoria BA (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Bahia (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vitoria BA (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (35%)Hòa 1 (4%)Xỉu 14 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Bahia (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (48%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vitoria BA
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Lucas Willians Assis Arcanjo Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 16/26 | 0 | |||
| 15Walace Souza Silva Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/0 | 15/19 | 3 | |||
| 25Carlos de Menezes Júnior Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 21/25 | 1 | 🟨 | ||
| 12Diego Tarzia Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 88Ze Vitor Tiền vệ | 6.7 | 3/0 | 27/36 | 3 | |||
| 2Emanuel Britez Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 13/17 | 2 | |||
| 10Matheusinho Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 17/24 | 2 | 🟨 | ||
| 33Erick de Arruda Serafim Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 12/16 | 0 | |||
| 36Luan Candido Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 15/21 | 2 | |||
| 13Ramon Ramos Lima Hậu vệ | 6.2 | 1/1 | 26/40 | 6 | 🟨 | ||
| 91Rene Sousa Tiền đạo | 5.9 | 3/0 | 9/13 | 1 | |||
| 7Mario Sergio Santos Costa, Marinho (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 7/8 | 0 | 🟨 | ||
| 6Leandro Emmanuel Martinez (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 15/22 | 1 | |||
| 8Tomas Pochettino (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 3/1 | 7/12 | 2 | |||
| 79Renato Kayser De Souza (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 0/2 | 1 | |||
| 98Matheus Silva Duarte,Matheusinho (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 2 |
Bahia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 46Luciano Batista da Silva Junior Hậu vệ | 8.8 | 2/1 | 40/43 | 4 | |||
| 9Alejo Veliz Trung phong | 7.7 | 1 | 5/1 | 5/11 | 0 | ||
| 33David de Duarte Macedo Hậu vệ | 7.5 | 1/1 | 26/31 | 2 | |||
| 1Ronaldo de Oliveira Strada Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 25/34 | 1 | |||
| 16Erick Da Costa Farias Tiền đạo | 7.4 | 1 | 4/2 | 18/22 | 0 | 🟨 | |
| 21Santiago Ramos Mingo Hậu vệ | 7.3 | 1/1 | 26/32 | 1 | |||
| 14Erick Luis Conrado Carvalho Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 11/13 | 8 | |||
| 5Nicolas Acevedo Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 42/53 | 3 | |||
| 11Rodrigo Nestor Tiền vệ | 6.9 | 5/0 | 24/31 | 3 | 🟨 | ||
| 31Roman Gomez Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 22/29 | 2 | |||
| 99Cristian Olivera Tiền đạo | 6.5 | 3/1 | 22/23 | 1 | |||
| 15Michel Araujo (dự bị) Tiền đạo | 7.6 | 1 | 1/1 | 6/7 | 1 | ||
| 6Jean Lucas De Souza Oliveira (dự bị) Tiền vệ | 7.5 | 1 | 2/1 | 8/8 | 0 | 🟨 | |
| 77Ruan Pablo Barbarosa Sousa (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 0/0 | 0 | |||
| 27Everaldo Stum (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vitoria BA | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-5-13 | Thành lập | 1931 |
| Estadio Manoel Barradas | Sân nhà | Arena Fonte Nova |
| 35632 | Sức chứa | 32157 |
| Jair Zaksauskas Ribeiro Ventura | HLV | Rogerio Ceni |
| Salvador | Khu vực | SALVADOR |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.43 | 3.18 | 2.52 | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 0.79 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.43 | 3.18 | 2.52 | 1.12 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.90 | 0.99 | 2.50 | 0.82 | 0.76 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.70 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.63 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 0.89 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.37 | 3.25 | 2.85 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.76 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.15 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 90.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.65 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.63 ↑ | 1.01 ↓ | 6.33 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.37 | 3.25 | 2.85 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.76 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.52 | 3.30 | 2.62 | 1.02 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.36 | 3.15 | 2.77 | 1.03 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 44.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.11 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.47 | 3.12 | 2.55 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.87 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 56.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.08 ↓ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.70 | 1.77 | 3.00 | 0.41 | 0.50 | -0.50 | 1.49 |
| Live | 348.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.61 | 3.28 | 2.70 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.88 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 30.30 ↑ | 5.12 ↑ | 1.22 ↓ | 4.21 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.88 | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.56 | 2.90 | 2.52 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.56 | 2.90 | 2.52 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.62 | 3.34 | 2.77 | 1.03 | 2.50 | 0.82 | 0.86 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.25 | 2.60 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.70 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.63 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.44 | -0.50 | 1.63 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vitoria BA | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Bahia | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).