Kết quả bóng đá trận Vitoria BA vs Botafogo RJ, 04:30 ngày 17/08/2026

Serie A (Brazil) · 04:30 ngày 17/08/2026
Vitoria BA
1 Kết thúc HT 1-0 0
Botafogo RJ
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Estadio Manoel Barradas Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Tường thuật trực tiếp

Vitoria BABotafogo RJ
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Paulo Cesar Zanovelli
2'
🟨 Thẻ vàng - Huguinho
🚩 Việt vị
5'
🎯 Dứt điểm - Ze Vitor (đánh đầu) — chệch khung thành
5'
7'
🎯 Dứt điểm - Victor Alexander da Silva,Vitinho (chân phải) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Danilo Dos Santos De Oliveira (chân phải) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Arthur Mendonca Cabral (đánh đầu) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Matheus Martins (chân phải) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Montoro (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Leandro Emmanuel Martinez (chân phải) — chệch khung thành
21'
Phạt góc
22'
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Ramon Ramos Lima (chân trái) — bị chặn
23'
24'
🎯 Dứt điểm - Huguinho (chân phải) — bị chặn
BÀN THẮNG - Penalty - Matheusinho 1-0
27'
🎯 Dứt điểm - Matheusinho (chân trái) — vào lưới
27'
28'
🔁 Thay người: vào Jose Antonio dos Santos Junior, ra Huguinho
29'
🟨 Thẻ vàng - Alvaro Montoro
🚩 Việt vị
30'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Matheusinho
30'
🚩 Việt vị
35'
🎯 Dứt điểm - Rene Sousa (chân phải) — bị chặn
36'
37'
🎯 Dứt điểm - Matheus Martins (chân phải) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio dos Santos Junior (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Carlos de Menezes Júnior (đánh đầu) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Diego Tarzia (chân trái) — chệch khung thành
44'
Phạt góc
45'
🚩 Việt vị
45'
45'
🎯 Dứt điểm - Matheus Martins (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ze Vitor (chân phải) — bị chặn
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Ramon Ramos Lima
45+3'
45+6'
Phạt góc
45+6'
🎯 Dứt điểm - Alex Nicolao Telles (chân trái) — bị chặn
Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Rene Sousa (chân phải) — chệch khung thành
46'
🎯 Dứt điểm - Diego Tarzia (chân trái) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Rene Sousa (chân trái) — bị cản phá
48'
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Ze Vitor (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
🟨 Thẻ vàng - Leandro Emmanuel Martinez
51'
🎯 Dứt điểm - Erick de Arruda Serafim (chân trái) — bị cản phá
51'
53'
🔁 Thay người: vào Danilo Pereira da Silva, ra Matheus Martins
Phạt góc
54'
55'
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Arthur Mendonca Cabral (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jamerson Santos de Jesus, ra Ramon Ramos Lima
59'
🔁 Thay người: vào Walace Souza Silva, ra Leandro Emmanuel Martinez
59'
🎯 Dứt điểm - Rene Sousa (chân phải) — bị cản phá
60'
61'
🟨 Thẻ vàng - Monzon Lucas
63'
Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Monzon Lucas (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matheusinho (chân trái) — chệch khung thành
63'
🔁 Thay người: vào Renato Kayser De Souza, ra Rene Sousa
65'
🔁 Thay người: vào Tomas Pochettino, ra Diego Tarzia
65'
🚩 Việt vị
66'
🎯 Dứt điểm - Matheusinho (chân trái) — chệch khung thành
70'
72'
🔁 Thay người: vào Domingos Andrade, ra Danilo Dos Santos De Oliveira
72'
🔁 Thay người: vào Santiago Rodriguez, ra Cristian Nicolas Medina
🎯 Dứt điểm - Renato Kayser De Souza (chân phải) — chệch khung thành
72'
74'
🎯 Dứt điểm - Danilo Pereira da Silva (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Erick de Arruda Serafim (chân trái) — chệch khung thành
75'
76'
🎯 Dứt điểm - Danilo Pereira da Silva (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Mario Sergio Santos Costa, Marinho, ra Matheusinho
78'
🎯 Dứt điểm - Mario Sergio Santos Costa, Marinho (chân trái) — chệch khung thành
79'
81'
🎯 Dứt điểm - Alex Nicolao Telles (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Arthur Mendonca Cabral (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio dos Santos Junior (đánh đầu) — bị cản phá
84'
Phạt góc
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Tomas Pochettino (chân phải) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Renato Kayser De Souza (chân phải) — bị chặn
90+2'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Walace Souza Silva (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Vitoria BA Phút Botafogo RJ
2' Huguinho
Matheusinho 1 - 0 27'
28' ▲ Jose Antonio dos Santos Junior ▼ Huguinho
29' Alvaro Montoro
Matheusinho(Assists:Erick de Arruda Serafim) (Kiến tạo: Erick de Arruda Serafim) 2 - 0 30'
Matheusinho(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR30'
Ramon Ramos Lima 45+3'
HT 1-0
Leandro Emmanuel Martinez 51'
53' ▲ Danilo Pereira da Silva ▼ Matheus Martins
▲ Jamerson Santos de Jesus ▼ Ramon Ramos Lima59'
▲ Walace Souza Silva ▼ Leandro Emmanuel Martinez59'
61' Monzon Lucas
▲ Renato Kayser De Souza ▼ Rene Sousa65'
▲ Tomas Pochettino ▼ Diego Tarzia65'
72' ▲ Domingos Andrade ▼ Danilo Dos Santos De Oliveira
72' ▲ Santiago Rodriguez ▼ Cristian Nicolas Medina
▲ Mario Sergio Santos Costa, Marinho ▼ Matheusinho78'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 54
Hòa 01 13
Bại 12 43
Ghi bàn 52 1013
Mất bàn 28 1213
Điểm 61 1615

Chủ = Vitoria BA · Khách = Botafogo RJ

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vitoria BA (48)Hiệp 1 / Cả trậnBotafogo RJ (49)
13 (27%)Thắng/Thắng14 (29%)
3 (6%)Thắng/Hòa1 (2%)
1 (2%)Thắng/Bại3 (6%)
7 (15%)Hòa/Thắng7 (14%)
7 (15%)Hòa/Hòa4 (8%)
3 (6%)Hòa/Bại6 (12%)
2 (4%)Bại/Thắng1 (2%)
1 (2%)Bại/Hòa5 (10%)
11 (23%)Bại/Bại8 (16%)

Bảng xếp hạng

Vitoria BA

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng23851023332912
Sân nhà11812167253
Sân khách12048726419
6 gần6114410--

Botafogo RJ

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2286835343011
Sân nhà1044218141616
Sân khách124261720149
6 gần6222610--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Vitoria BA 3 (15%)Hòa 9 (45%)Botafogo RJ 8 (40%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D124/07/26Botafogo RJ0-0 (0-0)Vitoria BA9-3-0.752.75H
BRA D110/11/25Vitoria BA0-0 (0-0)Botafogo RJ6-7-0.252.25H
BRA D117/07/25Botafogo RJ0-0 (0-0)Vitoria BA6-5-12.25H
BRA D124/11/24Botafogo RJ1-1 (0-1)Vitoria BA10-0-1.252.5H
BRA D112/07/24Vitoria BA0-1 (0-0)Botafogo RJ4-502.25B
Copa do Brasil23/05/24Vitoria BA1-2 (0-1)Botafogo RJ6-202.25B
Copa do Brasil03/05/24Botafogo RJ1-0 (0-0)Vitoria BA1-5-12.25B
BRA D230/09/21Vitoria BA0-0 (0-0)Botafogo RJ4-7-0.252H
BRA D201/07/21Botafogo RJ1-0 (0-0)Vitoria BA6-0-0.52.25B
BRA D124/09/18Vitoria BA3-4 (1-2)Botafogo RJ3-1+0.52B
BRA D128/05/18Botafogo RJ1-1 (1-1)Vitoria BA6-1-0.52.5H
BRA D102/10/17Botafogo RJ2-3 (1-1)Vitoria BA1-4-0.752.25T
BRA D115/06/17Vitoria BA2-2 (0-2)Botafogo RJ2-7+0.252.25H
BRA D119/09/16Vitoria BA0-1 (0-1)Botafogo RJ7-1+0.252.25B
BRA D112/06/16Botafogo RJ1-1 (0-0)Vitoria BA6-8-0.252.25H
BRA D206/09/15Vitoria BA1-2 (0-0)Botafogo RJ11-4+0.252.25B
BRA D231/05/15Botafogo RJ2-0 (2-0)Vitoria BA12-8-12.5B
BRA D105/10/14Vitoria BA2-1 (0-0)Botafogo RJ8-5+0.252.25T
BRA D126/05/14Botafogo RJ1-1 (1-0)Vitoria BA10-4-0.752.5H
BRA D118/10/13Vitoria BA1-0 (0-0)Botafogo RJ-+0.252.5T

Thành tích gần đây — Vitoria BA

BTBBBHTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D110/08/26Flamengo2-0 (1-0)Vitoria BA8-1-1.753B
Copa do Brasil07/08/26Vitoria BA4-0 (2-0)Atletico Paranaense7-602.25T
Copa do Brasil04/08/26Atletico Paranaense2-0 (1-0)Vitoria BA5-0-0.752.25B
BRA D130/07/26Vitoria BA0-4 (0-2)Palmeiras6-1-0.252.25B
BRA D127/07/26Remo Belem (PA)2-0 (1-0)Vitoria BA4-9-0.252.25B
BRA D124/07/26Botafogo RJ0-0 (0-0)Vitoria BA9-3-0.752.75H
BRA D117/07/26Vitoria BA1-0 (0-0)Vasco da Gama3-202.25T
BRA CNF07/06/26Vitoria BA2-1 (0-1)Fortaleza3-6+0.52.25T
BRA CNF03/06/26Fortaleza1-2 (0-0)Vitoria BA3-7-0.252.25T
BRA D131/05/26Santos3-1 (1-0)Vitoria BA1-5-0.52.25B
BRA CNF28/05/26ABC RN3-4 (2-1)Vitoria BA8-2+0.252.25T
BRA D124/05/26Vitoria BA2-0 (1-0)Internacional RS4-602.25T
BRA CNF21/05/26Vitoria BA6-2 (2-2)ABC RN3-2+1.252.5T
BRA D118/05/26Bragantino2-0 (1-0)Vitoria BA7-6-0.752.25B
Copa do Brasil15/05/26Vitoria BA2-0 (1-0)Flamengo1-8-0.752.5T
BRA D110/05/26Fluminense RJ2-2 (1-0)Vitoria BA6-3-12.5H
BRA CNF07/05/26Vitoria BA1-0 (0-0)Ceara9-4+0.52.25T
BRA D103/05/26Vitoria BA4-1 (2-1)Coritiba PR2-4+0.252.25T
BRA CNF30/04/26Confianca SE2-2 (1-2)Vitoria BA4-2+0.252.25H
BRA D127/04/26Atletico Paranaense3-1 (1-1)Vitoria BA4-4-0.752.25B

Thành tích gần đây — Botafogo RJ

BHTHTBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA14/08/26Cienciano6-1 (4-0)Botafogo RJ13-0-0.252.5B
BRA D109/08/26Botafogo RJ1-1 (1-0)Fluminense RJ7-702.5H
BRA D127/07/26Cruzeiro0-1 (0-1)Botafogo RJ9-1-0.52.5T
BRA D124/07/26Botafogo RJ0-0 (0-0)Vitoria BA9-3+0.752.75H
BRA D117/07/26Botafogo RJ2-1 (1-0)Santos5-6+0.52.5T
BRA D131/05/26Bahia2-1 (0-1)Botafogo RJ10-4-0.52.75B
CON CSA28/05/26Caracas FC1-3 (1-0)Botafogo RJ8-4+0.252.25T
BRA D124/05/26Sao Paulo1-1 (1-0)Botafogo RJ4-3-0.52.5H
CON CSA21/05/26Independiente Petrolero0-3 (0-1)Botafogo RJ1-5+1.253.25T
BRA D118/05/26Botafogo RJ3-1 (2-1)Corinthians Paulista (SP)3-2+0.252.25T
Copa do Brasil15/05/26Chapecoense SC2-0 (2-0)Botafogo RJ5-7+0.252.25B
BRA D111/05/26Atletico Mineiro1-1 (1-0)Botafogo RJ6-4-0.252.5H
CON CSA07/05/26Botafogo RJ2-1 (1-0)Racing Club5-4+0.252.25T
BRA D103/05/26Botafogo RJ1-2 (1-0)Remo Belem (PA)9-6+12.5B
CON CSA29/04/26Botafogo RJ3-0 (1-0)Independiente Petrolero14-1+2.753.75T
BRA D126/04/26Botafogo RJ2-2 (0-0)Internacional RS3-5+0.252.25H
Copa do Brasil22/04/26Botafogo RJ1-0 (0-0)Chapecoense SC5-5+12.5T
BRA D119/04/26Chapecoense SC1-4 (1-3)Botafogo RJ4-4+0.252.5T
CON CSA16/04/26Racing Club2-3 (1-2)Botafogo RJ8-5-0.52.5T
BRA D113/04/26Botafogo RJ2-2 (0-1)Coritiba PR7-4+0.752.25H

Đội hình

Vitoria BABotafogo RJ
1Lucas Willians Assis Arcanjo2Emanuel Britez13Ramon Ramos Lima25CCarlos de Menezes Júnior36Luan Candido6Leandro Emmanuel Martinez88Ze Vitor10Matheusinho12Diego Tarzia33Erick de Arruda Serafim91Rene Sousa17Warleson Stellion Lisboa Oliveira2Victor Alexander da Silva,Vitinho5Nahuel Ferraresi13CAlex Nicolao Telles33Monzon Lucas6Cristian Nicolas Medina75Huguinho8Danilo Dos Santos De Oliveira10Alvaro Montoro11Matheus Martins19Arthur Mendonca Cabral

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
4
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
22
17
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
93
117
Tấn công nguy hiểm
51
34
Sút ngoài cầu môn
12
4
Cản bóng
6
10
Đá phạt trực tiếp
17
19
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
344
402
TL chuyền bóng thành công
81%
82%
Phạm lỗi
19
18
Việt vị
5
0
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
15
12
Quả ném biên
18
17
Cắt bóng
5
10
Tạt bóng thành công
3
6
Chuyền dài
22
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.27
1.13
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T3 H9 B8
T8 H9 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5
T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vitoria BA (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Botafogo RJ (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Vitoria BA (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 1 (5%)Xỉu 13 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

Botafogo RJ (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU

Thời gian ghi bàn

83
0 Bàn
88
1 Bàn
55
2 Bàn
03
3 Bàn
12
4+ Bàn
816
B.thắng H1
1419
B.thắng H2
Vitoria BABotafogo RJ

Chi tiết về HT/FT

55
T/T
01
T/H
03
T/B
23
H/T
42
H/H
11
H/B
00
B/T
13
B/H
93
B/B
Vitoria BABotafogo RJ

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
55
Thắng 1
36
Hòa
02
Thua 1
72
Thua 2+
Vitoria BABotafogo RJ

Vitoria BA

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Erick de Arruda Serafim
Tiền đạo
8.52/128/400
1Lucas Willians Assis Arcanjo
Thủ môn
8.40/016/280
88Ze Vitor
Tiền vệ
7.93/041/498
10Matheusinho
Tiền vệ
7.713/121/232
36Luan Candido
Hậu vệ
7.50/026/293
6Leandro Emmanuel Martinez
Tiền vệ
7.31/017/192🟨
2Emanuel Britez
Trung vệ
7.20/028/333
12Diego Tarzia
Tiền đạo
7.12/011/122
25Carlos de Menezes Júnior
Hậu vệ
6.91/025/271
13Ramon Ramos Lima
Hậu vệ
6.51/018/240🟨
91Rene Sousa
Tiền đạo
6.14/29/130
83Jamerson Santos de Jesus (dự bị)
Hậu vệ
7.30/09/101
15Walace Souza Silva (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.11/013/141
7Mario Sergio Santos Costa, Marinho (dự bị)
Tiền đạo
6.61/05/51
8Tomas Pochettino (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/07/80
79Renato Kayser De Souza (dự bị)
Tiền đạo
6.42/05/102

Botafogo RJ

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Nahuel Ferraresi
Hậu vệ
8.30/043/545
13Alex Nicolao Telles
Hậu vệ
7.42/020/283
6Cristian Nicolas Medina
Tiền vệ
7.20/045/473
17Warleson Stellion Lisboa Oliveira
Thủ môn
70/012/230
19Arthur Mendonca Cabral
Tiền đạo
73/112/181🟥
11Matheus Martins
Tiền đạo
6.83/020/220
2Victor Alexander da Silva,Vitinho
Hậu vệ
6.71/027/371
8Danilo Dos Santos De Oliveira
Tiền vệ
6.71/024/286
33Monzon Lucas
Trung vệ
6.71/122/242🟨
10Alvaro Montoro
Tiền vệ
6.41/032/361🟨
75Huguinho
Hậu vệ
5.81/011/120🟨
23Santiago Rodriguez (dự bị)
Tiền vệ
7.10/020/251
91Domingos Andrade (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/026/312
9Danilo Pereira da Silva (dự bị)
Trung phong
6.52/010/122
7Jose Antonio dos Santos Junior (dự bị)
Tiền đạo
6.22/13/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Vitoria BA Thông tin Botafogo RJ
1899-5-13 Thành lập 1904-12-08
Estadio Manoel Barradas Sân nhà Estadio Olimpico Joao Havelange
35632 Sức chứa 46931
Jair Zaksauskas Ribeiro Ventura HLV Franclim Carvalho
Salvador Khu vực Janeiro
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.253.172.730.952.500.771.020.250.76
Live2.253.172.730.952.500.770.96 ↓0.250.82 ↑
EasybetsSớm2.303.303.001.012.500.871.120.250.79
Live1.02 ↓26.00 ↑501.00 ↑9.00 ↑1.500.01 ↓0.79 ↓0.001.10 ↑
VcbetSớm2.303.303.000.972.500.841.040.250.81
Live1.03 ↓10.50 ↑251.00 ↑2.85 ↑1.500.24 ↓0.84 ↓0.000.99 ↑
Mansion88Sớm2.313.352.770.962.500.881.060.250.80
Live1.02 ↓10.00 ↑250.00 ↑11.11 ↑1.500.02 ↓0.88 ↓0.001.04 ↑
InterwettenSớm2.353.153.050.952.500.750.650.001.10
Live1.01 ↓13.00 ↑85.00 ↑8.00 ↑1.500.02 ↓1.20 ↑0.500.60 ↓
10BETSớm2.243.253.000.932.500.75---
Live1.01 ↓16.90 ↑100.00 ↑3.31 ↑1.500.19 ↓---
12betSớm2.313.352.770.962.500.881.060.250.80
Live1.02 ↓10.00 ↑250.00 ↑10.00 ↑1.500.03 ↓0.88 ↓0.001.04 ↑
CrownSớm2.353.302.851.032.500.841.070.250.81
Live1.01 ↓17.00 ↑31.00 ↑7.14 ↑1.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.353.182.771.002.500.881.110.250.80
Live1.05 ↓7.40 ↑260.00 ↑9.09 ↑1.500.03 ↓0.81 ↓0.001.12 ↑
WewbetSớm2.283.122.791.032.500.811.030.250.83
Live1.06 ↓9.95 ↑106.00 ↑6.65 ↑1.500.05 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.373.302.900.952.500.75---
Live1.03 ↓13.00 ↑101.00 ↑12.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.353.302.750.742.251.020.740.001.02
Live1.01 ↓19.00 ↑36.00 ↑12.46 ↑1.500.02 ↓14.59 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.322.993.410.952.500.850.960.250.85
Live1.20 ↓5.62 ↑30.81 ↑4.39 ↑1.500.17 ↓0.90 ↓0.000.96 ↑
HK Jockey ClubSớm2.242.942.880.862.250.841.020.250.76
Live2.15 ↓2.98 ↑3.00 ↑0.80 ↓2.250.90 ↑0.96 ↓0.250.84 ↑
BwinSớm2.373.302.950.952.500.75---
Live1.03 ↓13.50 ↑126.00 ↑0.87 ↓1.500.80 ↑---
1xBetSớm2.343.393.131.032.500.820.690.001.22
Live1.01 ↓26.00 ↑468.00 ↑5.83 ↑1.500.11 ↓0.63 ↓0.001.40 ↑
SNAISớm2.303.252.90------
Live2.25 ↓3.20 ↓3.20 ↑------
Bet 365Sớm2.303.253.001.052.500.801.030.250.83
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑6.25 ↑1.500.10 ↓0.80 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm2.303.102.901.002.500.751.050.250.74
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑1.500.05 ↓1.20 ↑0.500.62 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Vitoria BA+1/4100
Botafogo RJ-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).