Kết quả bóng đá trận Vitoria BA vs Botafogo RJ, 04:30 ngày 17/08/2026
Serie A (Brazil) · 04:30 ngày 17/08/2026
Vitoria BA 1 Kết thúc HT 1-0 0
Botafogo RJ
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Estadio Manoel Barradas Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Vitoria BA
Botafogo RJ
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Paulo Cesar Zanovelli
2'
🟨 Thẻ vàng - Huguinho
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ze Vitor (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Victor Alexander da Silva,Vitinho (chân phải) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Danilo Dos Santos De Oliveira (chân phải) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Arthur Mendonca Cabral (đánh đầu) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Matheus Martins (chân phải) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Montoro (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Leandro Emmanuel Martinez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ramon Ramos Lima (chân trái) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Huguinho (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Matheusinho 1-0
🎯 Dứt điểm - Matheusinho (chân trái) — vào lưới
28'
🔁 Thay người: vào Jose Antonio dos Santos Junior, ra Huguinho
29'
🟨 Thẻ vàng - Alvaro Montoro
🚩 Việt vị
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Matheusinho
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Rene Sousa (chân phải) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Matheus Martins (chân phải) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio dos Santos Junior (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos de Menezes Júnior (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diego Tarzia (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
45'
🎯 Dứt điểm - Matheus Martins (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ze Vitor (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Ramon Ramos Lima
45+6'
⛳ Phạt góc
45+6'
🎯 Dứt điểm - Alex Nicolao Telles (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Rene Sousa (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diego Tarzia (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rene Sousa (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ze Vitor (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Leandro Emmanuel Martinez
🎯 Dứt điểm - Erick de Arruda Serafim (chân trái) — bị cản phá
53'
🔁 Thay người: vào Danilo Pereira da Silva, ra Matheus Martins
⛳ Phạt góc
55'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Arthur Mendonca Cabral (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jamerson Santos de Jesus, ra Ramon Ramos Lima
🔁 Thay người: vào Walace Souza Silva, ra Leandro Emmanuel Martinez
🎯 Dứt điểm - Rene Sousa (chân phải) — bị cản phá
61'
🟨 Thẻ vàng - Monzon Lucas
63'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Monzon Lucas (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matheusinho (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Renato Kayser De Souza, ra Rene Sousa
🔁 Thay người: vào Tomas Pochettino, ra Diego Tarzia
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Matheusinho (chân trái) — chệch khung thành
72'
🔁 Thay người: vào Domingos Andrade, ra Danilo Dos Santos De Oliveira
72'
🔁 Thay người: vào Santiago Rodriguez, ra Cristian Nicolas Medina
🎯 Dứt điểm - Renato Kayser De Souza (chân phải) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Danilo Pereira da Silva (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Erick de Arruda Serafim (chân trái) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Danilo Pereira da Silva (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Mario Sergio Santos Costa, Marinho, ra Matheusinho
🎯 Dứt điểm - Mario Sergio Santos Costa, Marinho (chân trái) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Alex Nicolao Telles (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Arthur Mendonca Cabral (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio dos Santos Junior (đánh đầu) — bị cản phá
84'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tomas Pochettino (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Renato Kayser De Souza (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Walace Souza Silva (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Vitoria BA | Phút | |
| 2' | Huguinho | |
| Matheusinho 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| 28' ⇄ | ▲ Jose Antonio dos Santos Junior ▼ Huguinho | |
| 29' | Alvaro Montoro | |
| Matheusinho(Assists:Erick de Arruda Serafim) (Kiến tạo: Erick de Arruda Serafim) 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| Matheusinho(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 30' | |
| Ramon Ramos Lima | 45+3' | |
| HT 1-0 | ||
| Leandro Emmanuel Martinez | 51' | |
| 53' ⇄ | ▲ Danilo Pereira da Silva ▼ Matheus Martins | |
| ▲ Jamerson Santos de Jesus ▼ Ramon Ramos Lima | 59' ⇄ | |
| ▲ Walace Souza Silva ▼ Leandro Emmanuel Martinez | 59' ⇄ | |
| 61' | Monzon Lucas | |
| ▲ Renato Kayser De Souza ▼ Rene Sousa | 65' ⇄ | |
| ▲ Tomas Pochettino ▼ Diego Tarzia | 65' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Domingos Andrade ▼ Danilo Dos Santos De Oliveira | |
| 72' ⇄ | ▲ Santiago Rodriguez ▼ Cristian Nicolas Medina | |
| ▲ Mario Sergio Santos Costa, Marinho ▼ Matheusinho | 78' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 10 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 12 | 13 |
| Điểm | 6 | 1 | 16 | 15 |
Chủ = Vitoria BA · Khách = Botafogo RJ
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vitoria BA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (27%) | Thắng/Thắng | 14 (29%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 3 (6%) |
| 7 (15%) | Hòa/Thắng | 7 (14%) |
| 7 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (8%) |
| 3 (6%) | Hòa/Bại | 6 (12%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 5 (10%) |
| 11 (23%) | Bại/Bại | 8 (16%) |
Bảng xếp hạng
Vitoria BA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 5 | 10 | 23 | 33 | 29 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 16 | 7 | 25 | 3 |
| Sân khách | 12 | 0 | 4 | 8 | 7 | 26 | 4 | 19 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 10 | - | - |
Botafogo RJ
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 6 | 8 | 35 | 34 | 30 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 18 | 14 | 16 | 16 |
| Sân khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 17 | 20 | 14 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Vitoria BA 3 (15%)Hòa 9 (45%)Botafogo RJ 8 (40%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Botafogo RJ | 0-0 (0-0) | Vitoria BA | -0.75 | 2.75 | H |
| 10/11/25 | Vitoria BA | 0-0 (0-0) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/07/25 | Botafogo RJ | 0-0 (0-0) | Vitoria BA | -1 | 2.25 | H |
| 24/11/24 | Botafogo RJ | 1-1 (0-1) | Vitoria BA | -1.25 | 2.5 | H |
| 12/07/24 | Vitoria BA | 0-1 (0-0) | Botafogo RJ | 0 | 2.25 | B |
| 23/05/24 | Vitoria BA | 1-2 (0-1) | Botafogo RJ | 0 | 2.25 | B |
| 03/05/24 | Botafogo RJ | 1-0 (0-0) | Vitoria BA | -1 | 2.25 | B |
| 30/09/21 | Vitoria BA | 0-0 (0-0) | Botafogo RJ | -0.25 | 2 | H |
| 01/07/21 | Botafogo RJ | 1-0 (0-0) | Vitoria BA | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/09/18 | Vitoria BA | 3-4 (1-2) | Botafogo RJ | +0.5 | 2 | B |
| 28/05/18 | Botafogo RJ | 1-1 (1-1) | Vitoria BA | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/10/17 | Botafogo RJ | 2-3 (1-1) | Vitoria BA | -0.75 | 2.25 | T |
| 15/06/17 | Vitoria BA | 2-2 (0-2) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/09/16 | Vitoria BA | 0-1 (0-1) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/06/16 | Botafogo RJ | 1-1 (0-0) | Vitoria BA | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/09/15 | Vitoria BA | 1-2 (0-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/15 | Botafogo RJ | 2-0 (2-0) | Vitoria BA | -1 | 2.5 | B |
| 05/10/14 | Vitoria BA | 2-1 (0-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/05/14 | Botafogo RJ | 1-1 (1-0) | Vitoria BA | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/10/13 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Vitoria BA
BTBBBHTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Flamengo | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | -1.75 | 3 | B |
| 07/08/26 | Vitoria BA | 4-0 (2-0) | Atletico Paranaense | 0 | 2.25 | T |
| 04/08/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | -0.75 | 2.25 | B |
| 30/07/26 | Vitoria BA | 0-4 (0-2) | Palmeiras | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | Remo Belem (PA) | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/07/26 | Botafogo RJ | 0-0 (0-0) | Vitoria BA | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Vasco da Gama | 0 | 2.25 | T |
| 07/06/26 | Vitoria BA | 2-1 (0-1) | Fortaleza | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/06/26 | Fortaleza | 1-2 (0-0) | Vitoria BA | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Santos | 3-1 (1-0) | Vitoria BA | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | ABC RN | 3-4 (2-1) | Vitoria BA | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Internacional RS | 0 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Vitoria BA | 6-2 (2-2) | ABC RN | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Bragantino | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Flamengo | -0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Fluminense RJ | 2-2 (1-0) | Vitoria BA | -1 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Ceara | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Vitoria BA | 4-1 (2-1) | Coritiba PR | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Confianca SE | 2-2 (1-2) | Vitoria BA | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Atletico Paranaense | 3-1 (1-1) | Vitoria BA | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Botafogo RJ
BHTHTBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Cienciano | 6-1 (4-0) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Botafogo RJ | 1-1 (1-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.5 | H |
| 27/07/26 | Cruzeiro | 0-1 (0-1) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Botafogo RJ | 0-0 (0-0) | Vitoria BA | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Botafogo RJ | 2-1 (1-0) | Santos | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Bahia | 2-1 (0-1) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/05/26 | Caracas FC | 1-3 (1-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Sao Paulo | 1-1 (1-0) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/05/26 | Independiente Petrolero | 0-3 (0-1) | Botafogo RJ | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Botafogo RJ | 3-1 (2-1) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | Chapecoense SC | 2-0 (2-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Atletico Mineiro | 1-1 (1-0) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Botafogo RJ | 2-1 (1-0) | Racing Club | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Botafogo RJ | 1-2 (1-0) | Remo Belem (PA) | +1 | 2.5 | B |
| 29/04/26 | Botafogo RJ | 3-0 (1-0) | Independiente Petrolero | +2.75 | 3.75 | T |
| 26/04/26 | Botafogo RJ | 2-2 (0-0) | Internacional RS | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Botafogo RJ | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Chapecoense SC | 1-4 (1-3) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Racing Club | 2-3 (1-2) | Botafogo RJ | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | Botafogo RJ | 2-2 (0-1) | Coritiba PR | +0.75 | 2.25 | H |
Đội hình
Vitoria BA
Botafogo RJ
1Lucas Willians Assis Arcanjo2Emanuel Britez13Ramon Ramos Lima25CCarlos de Menezes Júnior36Luan Candido6Leandro Emmanuel Martinez88Ze Vitor10Matheusinho12Diego Tarzia33Erick de Arruda Serafim91Rene Sousa17Warleson Stellion Lisboa Oliveira2Victor Alexander da Silva,Vitinho5Nahuel Ferraresi13CAlex Nicolao Telles33Monzon Lucas6Cristian Nicolas Medina75Huguinho8Danilo Dos Santos De Oliveira10Alvaro Montoro11Matheus Martins19Arthur Mendonca Cabral
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Lucas Willians Assis Arcanjo8.4
- 2Emanuel Britez7.2
- 6Leandro Emmanuel Martinez🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 59'7.3
- 10Matheusinho⚽ Ghi bàn 27' · ⚽ Ghi bàn 30' · ▼ Rời sân 78'7.7
- 12Diego Tarzia▼ Rời sân 65'7.1
- 13Ramon Ramos Lima🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 59'6.5
- 25Carlos de Menezes Júnior C6.9
- 33Erick de Arruda Serafim🎯 Kiến tạo 30'8.5
- 36Luan Candido7.5
- 88Ze Vitor7.9
- 91Rene Sousa▼ Rời sân 65'6.1
Khách · 4231
- 2Victor Alexander da Silva,Vitinho6.7
- 5Nahuel Ferraresi8.3
- 6Cristian Nicolas Medina▼ Rời sân 72'7.2
- 8Danilo Dos Santos De Oliveira▼ Rời sân 72'6.7
- 10Alvaro Montoro🟨 Thẻ vàng 29'6.4
- 11Matheus Martins▼ Rời sân 53'6.8
- 13Alex Nicolao Telles C7.4
- 17Warleson Stellion Lisboa Oliveira7
- 19Arthur Mendonca Cabral7
- 33Monzon Lucas🟨 Thẻ vàng 61'6.7
- 75Huguinho🟨 Thẻ vàng 2' · ▼ Rời sân 28'5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
23
Sút bóng
2217
Sút cầu môn
43
Tấn công
93117
Tấn công nguy hiểm
5134
Sút ngoài cầu môn
124
Cản bóng
610
Đá phạt trực tiếp
1719
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
344402
TL chuyền bóng thành công
81%82%
Phạm lỗi
1918
Việt vị
50
Cứu thua
32
Tắc bóng
1512
Quả ném biên
1817
Cắt bóng
510
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
2220
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.271.13
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
51 49
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T3 H9 B8T8 H9 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vitoria BA (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Botafogo RJ (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vitoria BA (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 1 (5%)Xỉu 13 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Botafogo RJ (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vitoria BA
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Erick de Arruda Serafim Tiền đạo | 8.5 | 2/1 | 28/40 | 0 | |||
| 1Lucas Willians Assis Arcanjo Thủ môn | 8.4 | 0/0 | 16/28 | 0 | |||
| 88Ze Vitor Tiền vệ | 7.9 | 3/0 | 41/49 | 8 | |||
| 10Matheusinho Tiền vệ | 7.7 | 1 | 3/1 | 21/23 | 2 | ||
| 36Luan Candido Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 26/29 | 3 | |||
| 6Leandro Emmanuel Martinez Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 17/19 | 2 | 🟨 | ||
| 2Emanuel Britez Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 28/33 | 3 | |||
| 12Diego Tarzia Tiền đạo | 7.1 | 2/0 | 11/12 | 2 | |||
| 25Carlos de Menezes Júnior Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 25/27 | 1 | |||
| 13Ramon Ramos Lima Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 18/24 | 0 | 🟨 | ||
| 91Rene Sousa Tiền đạo | 6.1 | 4/2 | 9/13 | 0 | |||
| 83Jamerson Santos de Jesus (dự bị) Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 15Walace Souza Silva (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 13/14 | 1 | |||
| 7Mario Sergio Santos Costa, Marinho (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 5/5 | 1 | |||
| 8Tomas Pochettino (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 79Renato Kayser De Souza (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 5/10 | 2 |
Botafogo RJ
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Nahuel Ferraresi Hậu vệ | 8.3 | 0/0 | 43/54 | 5 | |||
| 13Alex Nicolao Telles Hậu vệ | 7.4 | 2/0 | 20/28 | 3 | |||
| 6Cristian Nicolas Medina Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 45/47 | 3 | |||
| 17Warleson Stellion Lisboa Oliveira Thủ môn | 7 | 0/0 | 12/23 | 0 | |||
| 19Arthur Mendonca Cabral Tiền đạo | 7 | 3/1 | 12/18 | 1 | 🟥 | ||
| 11Matheus Martins Tiền đạo | 6.8 | 3/0 | 20/22 | 0 | |||
| 2Victor Alexander da Silva,Vitinho Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 27/37 | 1 | |||
| 8Danilo Dos Santos De Oliveira Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 24/28 | 6 | |||
| 33Monzon Lucas Trung vệ | 6.7 | 1/1 | 22/24 | 2 | 🟨 | ||
| 10Alvaro Montoro Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 32/36 | 1 | 🟨 | ||
| 75Huguinho Hậu vệ | 5.8 | 1/0 | 11/12 | 0 | 🟨 | ||
| 23Santiago Rodriguez (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 20/25 | 1 | |||
| 91Domingos Andrade (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 26/31 | 2 | |||
| 9Danilo Pereira da Silva (dự bị) Trung phong | 6.5 | 2/0 | 10/12 | 2 | |||
| 7Jose Antonio dos Santos Junior (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 2/1 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vitoria BA | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-5-13 | Thành lập | 1904-12-08 |
| Estadio Manoel Barradas | Sân nhà | Estadio Olimpico Joao Havelange |
| 35632 | Sức chứa | 46931 |
| Jair Zaksauskas Ribeiro Ventura | HLV | Franclim Carvalho |
| Salvador | Khu vực | Janeiro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.25 | 3.17 | 2.73 | 0.95 | 2.50 | 0.77 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.25 | 3.17 | 2.73 | 0.95 | 2.50 | 0.77 | 0.96 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.30 | 3.00 | 1.01 | 2.50 | 0.87 | 1.12 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 3.00 | 0.97 | 2.50 | 0.84 | 1.04 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.31 | 3.35 | 2.77 | 0.96 | 2.50 | 0.88 | 1.06 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.15 | 3.05 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 85.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.24 | 3.25 | 3.00 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.90 ↑ | 100.00 ↑ | 3.31 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.31 | 3.35 | 2.77 | 0.96 | 2.50 | 0.88 | 1.06 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.85 | 1.03 | 2.50 | 0.84 | 1.07 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.35 | 3.18 | 2.77 | 1.00 | 2.50 | 0.88 | 1.11 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.40 ↑ | 260.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 3.12 | 2.79 | 1.03 | 2.50 | 0.81 | 1.03 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.95 ↑ | 106.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.90 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 101.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.75 | 0.74 | 2.25 | 1.02 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 36.00 ↑ | 12.46 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 2.99 | 3.41 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.96 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.62 ↑ | 30.81 ↑ | 4.39 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.24 | 2.94 | 2.88 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.15 ↓ | 2.98 ↑ | 3.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.96 ↓ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.95 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.87 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 3.39 | 3.13 | 1.03 | 2.50 | 0.82 | 0.69 | 0.00 | 1.22 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 468.00 ↑ | 5.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.20 ↓ | 3.20 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.25 | 3.00 | 1.05 | 2.50 | 0.80 | 1.03 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.90 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.62 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vitoria BA | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Botafogo RJ | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).