Kết quả bóng đá trận Vitoria BA (W) vs Santos (W), 04:00 ngày 23/08/2026
Tournament Nữ (Brazil) · 04:00 ngày 23/08/2026
Vitoria BA (W) 1 Kết thúc HT 1-1 2
Santos (W)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Vitoria BA (W) | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Ketlen | |
| Vanessa Pipoca | 42' | |
| Milena Monteiro 1 - 1 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-1 | ||
| 57' | ⚽ 1 - 2 Laryh | |
| 74' | Taty Amaro | |
| 77' | Nath Pitbull | |
| Dudinha | 82' | |
| 90+11' | Rafa Martins | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 10 | 5 | 26 | 14 |
| Điểm | 1 | 3 | 8 | 14 |
Chủ = Vitoria BA (W) · Khách = Santos (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vitoria BA (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 8 (33%) |
| 5 (24%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (38%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Vitoria BA (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 1 | 4 | 12 | 15 | 45 | 7 | 17 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 3 | 4 | 10 | 17 | 6 | 15 |
| Sân khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 5 | 28 | 1 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 18 | - | - |
Santos (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 5 | 6 | 22 | 23 | 23 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 10 | 11 | 11 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 13 | 12 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Vitoria BA (W)
BHBBTBHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/27 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Bragantino (W) | 6-2 (4-1) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 10/08/26 | Vitoria BA (W) | 2-2 (2-2) | Internacional(W) | - | - | H |
| 02/08/26 | Vitoria BA (W) | 1-3 (0-3) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | B |
| 26/07/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 4-0 (2-0) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 18/07/26 | Vitoria BA (W) | 2-0 (1-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | T |
| 29/05/26 | Atletico Mineiro (W) | 3-1 (1-1) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 25/05/26 | Vitoria BA (W) | 2-2 (1-1) | Cruzeiro MG (W) | - | - | H |
| 19/05/26 | Ferroviaria SP (W) | 2-0 (1-0) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 15/05/26 | EC Juventude (W) | 2-3 (1-2) | Vitoria BA (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | Vitoria BA (W) | 0-3 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | America Mineiro (W) | 0-0 (0-0) | Vitoria BA (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | Flamengo/RJ (W) | 3-1 (1-0) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Gremio (W) | 3-0 (2-0) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Vitoria BA (W) | 0-3 (0-2) | Atletico Mineiro (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Palmeiras SP (W) | 6-0 (5-0) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 17/03/26 | EC Bahia (W) | 3-2 (1-1) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 24/02/26 | Vitoria BA (W) | 2-2 (0-2) | Mixto EC (W) | - | - | H |
| 15/02/26 | Fluminense RJ (W) | 1-0 (0-0) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 27/10/25 | Vitoria BA (W) | 3-0 (1-0) | Atletico Alagoinhas (W) | - | - | T |
| 20/10/25 | Atletico Alagoinhas (W) | 0-1 (0-0) | Vitoria BA (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Santos (W)
BBBTHTTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Santos (W) | 2-3 (1-1) | Flamengo/RJ (W) | - | - | B |
| 14/08/26 | Sao Paulo/SP (W) | 1-0 (0-0) | Santos (W) | - | - | B |
| 10/08/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 4-1 (2-0) | Santos (W) | - | - | B |
| 02/08/26 | Santos (W) | 4-0 (1-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 29/07/26 | Bragantino (W) | 1-1 (1-1) | Santos (W) | - | - | H |
| 25/07/26 | America Mineiro (W) | 0-1 (0-0) | Santos (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Santos (W) | 1-0 (1-0) | Taubate(W) | - | - | T |
| 29/05/26 | CA Piauiense(W) | 1-1 (0-0) | Santos (W) | - | - | H |
| 26/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 3-0 (2-0) | Santos (W) | - | - | B |
| 22/05/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 2-2 (1-1) | Santos (W) | - | - | H |
| 18/05/26 | Santos (W) | 0-1 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | B |
| 15/05/26 | Santos (W) | 0-0 (0-0) | Palmeiras SP (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Fluminense RJ (W) | 0-2 (0-0) | Santos (W) | - | - | T |
| 07/05/26 | Ferroviaria SP (W) | 2-1 (1-0) | Santos (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Santos (W) | 0-3 (0-3) | Internacional(W) | - | - | B |
| 28/04/26 | Palmeiras SP (W) | 0-0 (0-0) | Santos (W) | - | - | H |
| 21/04/26 | Santos (W) | 1-1 (1-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | H |
| 04/04/26 | Botafogo RJ(W) | 1-1 (1-1) | Santos (W) | - | - | H |
| 28/03/26 | Santos (W) | 1-1 (1-1) | Ferroviaria SP (W) | - | - | H |
| 22/03/26 | EC Bahia (W) | 3-1 (0-0) | Santos (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
22
Sút bóng
129
Sút cầu môn
65
Tấn công
6674
Tấn công nguy hiểm
3327
Sút ngoài cầu môn
64
Đá phạt trực tiếp
1020
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Phạm lỗi
1810
Việt vị
20
Quả ném biên
2521
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vitoria BA (W) (21 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Santos (W) (24 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vitoria BA (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.30 | 1.43 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↓ | 4.10 ↓ | 1.55 ↑ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 3.40 | 1.51 | 0.75 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↓ | 3.90 ↑ | 1.51 | 0.77 ↑ | 2.75 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 5.75 | 3.76 | 1.47 | 0.91 | 2.50 | 0.79 | 0.89 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 5.00 ↓ | 3.90 ↑ | 1.51 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.85 ↓ | -1.00 | 0.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 3.90 | 1.44 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↓ | 4.20 ↑ | 1.44 | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 3.70 | 1.42 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | -1.00 | 0.64 |
| Live | 5.25 ↓ | 4.10 ↑ | 1.45 ↑ | 0.73 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.80 ↓ | -1.00 | 0.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.26 | 4.67 | 1.51 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | 0.96 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 4.11 ↓ | 4.80 ↑ | 1.56 ↑ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 0.88 ↓ | -1.00 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 3.90 | 1.44 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↓ | 4.20 ↑ | 1.46 ↑ | 0.63 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.52 | 3.94 | 1.44 | 0.90 | 2.50 | 0.79 | 1.21 | -0.75 | 0.58 |
| Live | 5.86 ↓ | 4.15 ↑ | 1.45 ↑ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.84 ↑ | 0.68 ↓ | -1.25 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 4.33 | 1.33 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 5.25 ↓ | 3.70 ↓ | 1.53 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.90 ↑ | -1.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.33 | 1.36 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↓ | 4.20 ↓ | 1.44 ↑ | 0.62 | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.