Kết quả bóng đá trận Vitoria Guimaraes vs Nacional da Madeira, 21:30 ngày 23/08/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 21:30 ngày 23/08/2026
Vitoria Guimaraes 1 Kết thúc HT 1-0 0
Nacional da Madeira
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Estadio D. Afonso Henriques Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Vitoria Guimaraes
Nacional da Madeira
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Pedro Miguel Torres Ramalho
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thiago Balieiro (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tony Strata (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gustavo Silva (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Gustavo Silva 1-0, kiến tạo: Miguel Nogueira
9'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Miguel Nogueira (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Miguel Nogueira (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gustavo Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gustavo Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Filipe Miguel Barros Soares (đánh đầu) — bị chặn
25'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gustavo Silva (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Goncalo Nogueira
🎯 Dứt điểm - Alioune Ndoye (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joao Mendes (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fabio Samuel Amorim Silva (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fabio Samuel Amorim Silva (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gustavo Silva (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Miguel Nogueira
🚩 Việt vị
42'
🎯 Dứt điểm - Pablo Ruan (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tony Strata (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Pablo Ruan (chân phải) — bị chặn
45+2'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Fabio Samuel Amorim Silva (chân trái) — bị chặn
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Fabio Samuel Amorim Silva (chân trái) — bị cản phá
VAR Decision - Penalty cancelled - Fabio Samuel Amorim Silva
53'
🎯 Dứt điểm - Igor Matheus Liziero Pereira (chân trái) Post
54'
🚩 Việt vị
56'
🔁 Thay người: vào Daniel Isai de la Cruz, ra Wesley David de Oliveira Andrade
56'
🔁 Thay người: vào Williams Kokolo, ra Miguel Baeza Perez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alioune Ndoye (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Benedito Mambuene Mukendi, ra Lohann Doucet
🔁 Thay người: vào Oumar Camara, ra Miguel Nogueira
65'
🎯 Dứt điểm - Daniel Isai de la Cruz (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alioune Ndoye (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào Stavros Gavriel, ra Igor Matheus Liziero Pereira
🔁 Thay người: vào Matija Mitrovic, ra Goncalo Nogueira
🔁 Thay người: vào Telmo Arcanjo, ra Gustavo Silva
🎯 Dứt điểm - Joao Mendes (chân trái) — bị chặn
80'
🔁 Thay người: vào Allen Obando, ra Markus Jensen
80'
🔁 Thay người: vào Matchoi Djalo, ra Matheus Dias
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Telmo Arcanjo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tony Strata (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Oumar Camara (chân trái) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Stavros Gavriel (chân trái) — chệch khung thành
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Junior
90+7'
🎯 Dứt điểm - Filipe Miguel Barros Soares (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alioune Ndoye (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Vitoria Guimaraes | Phút | |
| Gustavo Silva(Assists:Miguel Nogueira) (Kiến tạo: Miguel Nogueira) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Goncalo Nogueira | 28' | |
| Miguel Nogueira | 38' | |
| HT 1-0 | ||
| Fabio Samuel Amorim Silva ❌ Đá hỏng penalty | 49' | |
| Fabio Samuel Amorim Silva(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 51' | |
| 56' ⇄ | ▲ Daniel Isai de la Cruz ▼ Wesley David de Oliveira Andrade | |
| 56' ⇄ | ▲ Williams Kokolo ▼ Miguel Baeza Perez | |
| ▲ Benedito Mambuene Mukendi ▼ Lohann Doucet | 63' ⇄ | |
| ▲ Oumar Camara ▼ Miguel Nogueira | 63' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Stavros Gavriel ▼ Igor Matheus Liziero Pereira | |
| ▲ Matija Mitrovic ▼ Goncalo Nogueira | 72' ⇄ | |
| ▲ Telmo Arcanjo ▼ Gustavo Silva | 78' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Allen Obando ▼ Markus Jensen | |
| 80' ⇄ | ▲ Matchoi Djalo ▼ Matheus Dias | |
| 90+5' | Daniel Junior | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 8 | 15 |
| Điểm | 4 | 0 | 15 | 7 |
Chủ = Vitoria Guimaraes · Khách = Nacional da Madeira
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vitoria Guimaraes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Vitoria Guimaraes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 5 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Nacional da Madeira
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Vitoria Guimaraes 8 (40%)Hòa 4 (20%)Nacional da Madeira 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Nacional da Madeira | 2-0 (0-0) | Vitoria Guimaraes | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/01/26 | Vitoria Guimaraes | 2-1 (0-0) | Nacional da Madeira | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/05/25 | Nacional da Madeira | 1-2 (0-1) | Vitoria Guimaraes | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/12/24 | Vitoria Guimaraes | 2-2 (1-1) | Nacional da Madeira | +1 | 2.5 | H |
| 27/04/21 | Nacional da Madeira | 1-0 (1-0) | Vitoria Guimaraes | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/01/21 | Vitoria Guimaraes | 3-1 (1-1) | Nacional da Madeira | +0.75 | 2.25 | T |
| 06/05/19 | Vitoria Guimaraes | 2-2 (1-0) | Nacional da Madeira | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/01/19 | Nacional da Madeira | 1-0 (1-0) | Vitoria Guimaraes | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/04/17 | Nacional da Madeira | 1-2 (0-1) | Vitoria Guimaraes | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/11/16 | Vitoria Guimaraes | 2-1 (0-0) | Nacional da Madeira | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/03/16 | Nacional da Madeira | 3-2 (1-2) | Vitoria Guimaraes | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/11/15 | Vitoria Guimaraes | 0-1 (0-1) | Nacional da Madeira | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/05/15 | Nacional da Madeira | 2-2 (1-2) | Vitoria Guimaraes | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/01/15 | Vitoria Guimaraes | 4-0 (3-0) | Nacional da Madeira | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/02/14 | Vitoria Guimaraes | 1-2 (1-1) | Nacional da Madeira | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/08/13 | Nacional da Madeira | 1-1 (1-1) | Vitoria Guimaraes | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/04/13 | Nacional da Madeira | 2-1 (1-1) | Vitoria Guimaraes | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/11/12 | Vitoria Guimaraes | 1-3 (1-0) | Nacional da Madeira | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/01/12 | Vitoria Guimaraes | 1-0 (0-0) | Nacional da Madeira | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/09/11 | Nacional da Madeira | 1-4 (0-2) | Vitoria Guimaraes | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Vitoria Guimaraes
BBHTHTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Sporting CP | 3-2 (3-0) | Vitoria Guimaraes | -2 | 3.25 | B |
| 09/08/26 | Vitoria Guimaraes | 0-1 (0-0) | FC Arouca | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Varzim | 1-1 (0-0) | Vitoria Guimaraes | +1.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Vitoria Guimaraes | 2-0 (0-0) | GD Chaves | +1 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Vitoria Guimaraes | 1-1 (0-0) | Nottingham Forest | - | - | H |
| 24/07/26 | Vitoria Guimaraes | 3-1 (3-0) | Al-Ahli SFC | - | - | T |
| 18/07/26 | Vitoria Guimaraes | 2-0 (0-0) | Academica Coimbra | - | - | T |
| 18/07/26 | Vitoria Guimaraes | 5-0 (0-0) | Penafiel | - | - | T |
| 11/07/26 | Vitoria Guimaraes | 3-1 (2-1) | FC Felgueiras | - | - | T |
| 17/05/26 | Nacional da Madeira | 2-0 (0-0) | Vitoria Guimaraes | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Vitoria Guimaraes | 0-1 (0-0) | Casa Pia AC | +0.5 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Sporting CP | 5-1 (3-0) | Vitoria Guimaraes | -1.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Vitoria Guimaraes | 2-0 (0-0) | Rio Ave | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Gil Vicente | 0-1 (0-0) | Vitoria Guimaraes | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | AVS Futebol SAD | 1-1 (1-1) | Vitoria Guimaraes | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Vitoria Guimaraes | 5-0 (2-0) | CD Tondela | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Benfica | 3-0 (1-0) | Vitoria Guimaraes | -1.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Vitoria Guimaraes | 1-2 (1-1) | FC Famalicao | 0 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Santa Clara | 2-0 (2-0) | Vitoria Guimaraes | -0.25 | 2 | B |
| 01/03/26 | Vitoria Guimaraes | 1-1 (0-0) | Alverca | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Nacional da Madeira
THBBHHHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Nacional da Madeira | 2-0 (0-0) | Estoril | 0 | 2.5 | T |
| 11/08/26 | Santa Clara | 2-2 (2-2) | Nacional da Madeira | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/08/26 | Maritimo | 1-0 (0-0) | Nacional da Madeira | 0 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Estrela da Amadora | 2-0 (1-0) | Nacional da Madeira | - | - | B |
| 22/07/26 | Nacional da Madeira | 0-0 (0-0) | Leganes | - | - | H |
| 19/07/26 | CD Tondela | 1-1 (1-0) | Nacional da Madeira | - | - | H |
| 18/07/26 | Nacional da Madeira | 3-3 (0-0) | Leixoes | - | - | H |
| 11/07/26 | Nacional da Madeira | 1-2 (0-0) | Machico | - | - | B |
| 17/05/26 | Nacional da Madeira | 2-0 (0-0) | Vitoria Guimaraes | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Santa Clara | 2-0 (1-0) | Nacional da Madeira | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Nacional da Madeira | 1-2 (1-1) | AVS Futebol SAD | +1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | CD Tondela | 0-2 (0-2) | Nacional da Madeira | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Nacional da Madeira | 1-0 (0-0) | Alverca | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | Benfica | 2-0 (2-0) | Nacional da Madeira | -2.25 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | Nacional da Madeira | 2-0 (1-0) | Estrela da Amadora | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | FC Famalicao | 1-0 (0-0) | Nacional da Madeira | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Nacional da Madeira | 0-1 (0-1) | Estoril | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Moreirense | 1-1 (1-0) | Nacional da Madeira | 0 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Nacional da Madeira | 1-2 (0-1) | Sporting Braga | -1 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | FC Arouca | 3-0 (0-0) | Nacional da Madeira | 0 | 2.5 | B |
Đội hình
Vitoria Guimaraes
Nacional da Madeira
48Oliwier Zych4Oscar Rivas Viondi13Joao Mendes23Tony Strata28Thiago Balieiro8Goncalo Nogueira44Lohann Doucet11Gustavo Silva17Miguel Nogueira20CFabio Samuel Amorim Silva24Alioune Ndoye1Renato Marin6Matheus Dias34CLeonardo Rodrigues dos Santos38Jose Vitor Lima Cardoso7Markus Jensen22Filipe Miguel Barros Soares28Liziero28Igor Matheus Liziero Pereira52Wesley David de Oliveira Andrade8Miguel Baeza Perez10Daniel Junior99Pablo Ruan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Oscar Rivas Viondi7.4
- 8Goncalo Nogueira🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 72'6.9
- 11Gustavo Silva⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 78'7.8
- 13Joao Mendes7
- 17Miguel Nogueira🎯 Kiến tạo 4' · 🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 63'7.1
- 20Fabio Samuel Amorim Silva C❌ Hỏng pen 49'6.6
- 23Tony Strata7.6
- 24Alioune Ndoye6.6
- 28Thiago Balieiro7
- 44Lohann Doucet▼ Rời sân 63'7
- 48Oliwier Zych6.9
Khách · 3421
- 1Renato Marin7.4
- 6Matheus Dias▼ Rời sân 80'6.5
- 7Markus Jensen▼ Rời sân 80'6.4
- 8Miguel Baeza Perez▼ Rời sân 56'7
- 10Daniel Junior🟨 Thẻ vàng 90+5'7.3
- 22Filipe Miguel Barros Soares7.1
- 28Liziero
- 28Igor Matheus Liziero Pereira▼ Rời sân 68'6.4
- 34Leonardo Rodrigues dos Santos C7.5
- 38Jose Vitor Lima Cardoso7
- 52Wesley David de Oliveira Andrade▼ Rời sân 56'6.3
- 99Pablo Ruan6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
21
Sút bóng
237
Sút cầu môn
50
Tấn công
9892
Tấn công nguy hiểm
4229
Sút ngoài cầu môn
135
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
718
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
382423
TL chuyền bóng thành công
81%78%
Phạm lỗi
188
Việt vị
21
Cứu thua
03
Tắc bóng
77
Quả ném biên
2820
Cắt bóng
1312
Tạt bóng thành công
74
Chuyền dài
2927
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.140.42
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
64 36
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vitoria Guimaraes (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Nacional da Madeira (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vitoria Guimaraes (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Nacional da Madeira (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vitoria Guimaraes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Gustavo Silva Tiền đạo | 7.8 | 1 | 5/3 | 7/12 | 2 | ||
| 23Tony Strata Hậu vệ | 7.6 | 3/1 | 39/45 | 3 | |||
| 4Oscar Rivas Viondi Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 43/49 | 2 | |||
| 17Miguel Nogueira Tiền vệ | 7.1 | 1 | 2/0 | 15/18 | 1 | 🟨 | |
| 13Joao Mendes Hậu vệ | 7 | 2/0 | 26/37 | 2 | |||
| 44Lohann Doucet Tiền vệ | 7 | 0/0 | 34/37 | 2 | |||
| 28Thiago Balieiro Hậu vệ | 7 | 1/0 | 47/49 | 3 | |||
| 48Oliwier Zych Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 20/27 | 0 | |||
| 8Goncalo Nogueira Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 22/27 | 4 | 🟨 | ||
| 20Fabio Samuel Amorim Silva Tiền vệ | 6.6 | 4/1 | 27/36 | 3 | |||
| 24Alioune Ndoye Tiền vệ | 6.6 | 4/0 | 7/13 | 0 | |||
| 7Oumar Camara (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 6/9 | 4 | |||
| 18Telmo Arcanjo (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 16Benedito Mambuene Mukendi (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 8/11 | 2 | |||
| 6Matija Mitrovic (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 5/8 | 0 |
Nacional da Madeira
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34Leonardo Rodrigues dos Santos Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 61/76 | 1 | |||
| 1Renato Marin Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 26/39 | 0 | |||
| 10Daniel Junior Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 16/22 | 3 | 🟨 | ||
| 22Filipe Miguel Barros Soares Tiền vệ | 7.1 | 2/0 | 41/50 | 5 | |||
| 8Miguel Baeza Perez Tiền vệ | 7 | 0/0 | 14/15 | 1 | |||
| 38Jose Vitor Lima Cardoso Hậu vệ | 7 | 0/0 | 55/69 | 3 | |||
| 6Matheus Dias Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 41/50 | 4 | |||
| 28Igor Matheus Liziero Pereira Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 35/42 | 3 | |||
| 99Pablo Ruan Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 4/7 | 0 | |||
| 7Markus Jensen Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 9/14 | 2 | |||
| 52Wesley David de Oliveira Andrade Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 13/14 | 2 | |||
| 21Williams Kokolo (dự bị) Tiền vệ trái | 6.9 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 20Matchoi Djalo (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 9Allen Obando (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 1/4 | 0 | |||
| 11Stavros Gavriel (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 0/4 | 0 | |||
| 2Daniel Isai de la Cruz (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 7/8 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vitoria Guimaraes | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922-9-22 | Thành lập | 1910-12-8 |
| Estadio D. Afonso Henriques | Sân nhà | Estadio da Madeira |
| 30000 | Sức chứa | 5132 |
| Tiago Margarido | HLV | Joao Giao |
| Guimaraes | Khu vực | Funchal |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.65 | 3.55 | 4.15 | 0.88 | 2.50 | 0.84 | 0.89 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.56 ↓ | 3.55 | 4.85 ↑ | 0.88 | 2.50 | 0.84 | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.90 | 4.80 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.89 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 181.00 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.60 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 0.93 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.70 | 4.40 | 0.93 | 2.50 | 0.91 | 0.92 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 3.45 | 3.60 | 0.93 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.39 ↑ | 100.00 ↑ | 3.77 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.70 | 4.40 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.93 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 201.00 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.30 | 0.95 | 2.50 | 0.92 | 0.94 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.55 | 4.54 | 0.98 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 260.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 3.39 | 4.24 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 0.93 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.60 ↑ | 65.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.50 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.60 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.93 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.38 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.43 | 3.59 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 1.04 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.93 ↑ | 30.90 ↑ | 4.20 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.61 | 3.45 | 4.45 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.70 ↑ | 5.10 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.78 ↓ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.75 | 4.50 | 0.85 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.82 | 4.44 | 0.97 | 2.50 | 0.91 | 1.95 | 1.50 | 0.32 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 473.00 ↑ | 6.62 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 | 3.75 | 5.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.76 | 3.50 | 4.50 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.80 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.40 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.72 ↑ | 0.75 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vitoria Guimaraes | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Nacional da Madeira | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).