Kết quả bóng đá trận Vitoria SC Guimaraes U19 vs FC Porto U19, 23:00 ngày 05/09/2026
Liga Revelacao U19 (Bồ Đào Nha) · 23:00 ngày 05/09/2026
Vitoria SC Guimaraes U19 1 Kết thúc HT 0-0 0
FC Porto U19
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Nhiệt độ: 32°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 14 | 25 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 18 | 13 |
| Điểm | 7 | 6 | 12 | 22 |
Chủ = Vitoria SC Guimaraes U19 · Khách = FC Porto U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vitoria SC Guimaraes U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (28%) | Thắng/Thắng | 21 (53%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 8 (20%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (22%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Bảng xếp hạng
Vitoria SC Guimaraes U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 26 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 |
FC Porto U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 8 | 1 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
10
Sút cầu môn
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vitoria SC Guimaraes U19 (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
FC Porto U19 (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vitoria SC Guimaraes U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Capucho | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.50 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.99 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 126.00 ↑ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 1.94 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.81 | 4.25 | 1.44 | 1.18 | 3.25 | 0.60 | 1.22 | -0.75 | 0.56 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.11 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.50 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.