Kết quả bóng đá trận VJS Vantaa B vs Atlantis FC/Akatemia, 23:30 ngày 01/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:30 ngày 01/08/2026
VJS Vantaa B 2 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Atlantis FC/Akatemia
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| VJS Vantaa B | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 25' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 26 | 22 |
| Mất bàn | 7 | 11 | 19 | 30 |
| Điểm | 3 | 3 | 11 | 9 |
Chủ = VJS Vantaa B · Khách = Atlantis FC/Akatemia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VJS Vantaa B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (18%) |
| 2 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 7 (41%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
VJS Vantaa B 1 (100%)Hòa 0 (0%)Atlantis FC/Akatemia 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/26 | Atlantis FC/Akatemia | 3-6 (2-3) | VJS Vantaa B | - | - | T |
Thành tích gần đây — VJS Vantaa B
TBBBHHTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 26/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | LPS Helsinki | 0-3 (0-1) | VJS Vantaa B | - | - | T |
| 05/07/26 | VJS Vantaa B | 3-4 (2-1) | Valtti | - | - | B |
| 25/06/26 | Toolon Taisto | 3-1 (3-0) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 12/06/26 | FC Kontu | 1-0 (1-0) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 07/06/26 | VJS Vantaa B | 2-2 (1-2) | PPJ/Lauttasaari | - | - | H |
| 30/05/26 | ToTe | 1-1 (1-0) | VJS Vantaa B | - | - | H |
| 21/05/26 | VJS Vantaa B | 11-0 (4-0) | PPS | - | - | T |
| 15/05/26 | HPS II | 1-2 (1-1) | VJS Vantaa B | - | - | T |
| 10/05/26 | VJS Vantaa B | 1-2 (1-0) | MPS Atletico Malmi | - | - | B |
| 05/05/26 | TiPS | 5-2 (2-2) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 29/04/26 | VJS Vantaa B | 1-3 (0-1) | KaPa | - | - | B |
| 23/04/26 | Atlantis FC/Akatemia | 3-6 (2-3) | VJS Vantaa B | - | - | T |
| 16/04/26 | VJS Vantaa B | 1-2 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 10/04/26 | VJS Vantaa B | 4-1 (1-1) | LoPa | - | - | T |
| 27/09/25 | NuPS | 3-1 (1-1) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 20/09/25 | EBK | 2-1 (0-0) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 11/09/25 | VJS Vantaa B | 4-1 (2-1) | EIF Academy | - | - | T |
| 05/09/25 | Tikka | 0-6 (0-2) | VJS Vantaa B | - | - | T |
| 20/08/25 | FC Finnkurd | 4-2 (1-1) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 09/08/25 | FC Espoo | 2-4 (2-2) | VJS Vantaa B | - | - | T |
Thành tích gần đây — Atlantis FC/Akatemia
TBBBTHBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/30 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Atlantis FC/Akatemia | 3-2 (1-1) | FC Kontu | - | - | T |
| 01/07/26 | PPJ/Lauttasaari | 6-2 (3-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | B |
| 25/06/26 | JäPS/47 | 3-2 (2-0) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | B |
| 12/06/26 | Atlantis FC/Akatemia | 1-6 (0-2) | MPS Atletico Malmi | - | - | B |
| 12/06/26 | ToTe/Tapio | 1-6 (0-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 07/06/26 | Atlantis FC/Akatemia | 1-1 (1-0) | Gnistan Ogeli | - | - | H |
| 05/06/26 | LPS Helsinki | 4-1 (3-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | B |
| 28/05/26 | Atlantis FC/Akatemia | 2-2 (0-1) | RiPS | - | - | H |
| 27/05/26 | PPS | 3-2 (1-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | B |
| 23/05/26 | MK United | 2-2 (0-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | H |
| 21/05/26 | Atlantis FC/Akatemia | 2-2 (1-2) | Toolon Taisto | - | - | H |
| 15/05/26 | ToTe | 2-3 (0-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 09/05/26 | Sibbo-Vargarna | 1-2 (0-0) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Lahti II | 1-0 (1-0) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | B |
| 23/04/26 | Atlantis FC/Akatemia | 3-6 (2-3) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 18/04/26 | FC Kontu | 2-2 (0-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | H |
| 14/03/26 | HPS II | 5-1 (4-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | B |
| 04/10/25 | Atlantis FC/Akatemia | 2-6 (1-3) | Sibbo-Vargarna | - | - | B |
| 19/09/25 | Atlantis FC/Akatemia | 8-0 (5-0) | Ponnistajat | - | - | T |
| 12/09/25 | PPJ/Ruoholahti | 0-3 (0-2) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
10
Sút bóng
52
Sút cầu môn
31
Tấn công
4844
Tấn công nguy hiểm
4515
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
6 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VJS Vantaa B (14 trận)
Ghi 2.71 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Atlantis FC/Akatemia (17 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 2.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| VJS Vantaa B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 5.00 | 4.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.27 ↓ | 6.25 ↑ | 7.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 4.90 | 4.60 | 0.84 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.26 ↓ | 6.20 ↑ | 6.80 ↑ | 0.76 ↓ | 4.75 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 4.72 | 4.05 | 0.84 | 4.50 | 0.84 | 0.82 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.26 ↓ | 5.15 ↑ | 5.75 ↑ | 0.90 ↑ | 5.00 | 0.78 ↓ | 0.76 ↓ | 1.75 | 0.92 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 5.25 | 4.30 | 0.78 | 4.50 | 0.75 | 0.79 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.26 ↓ | 6.25 ↑ | 6.75 ↑ | 0.84 ↑ | 5.00 | 0.80 ↑ | 0.82 ↑ | 2.00 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.84 | 4.05 | 2.98 | 0.88 | 4.50 | 0.83 | 0.85 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.99 ↑ | 6.49 ↑ | 0.78 ↓ | 5.00 | 0.86 ↑ | 0.75 ↓ | 2.00 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 5.40 | 4.38 | 0.93 | 4.50 | 0.77 | 1.05 | 1.50 | 0.68 |
| Live | 1.21 ↓ | 6.25 ↑ | 8.90 ↑ | 1.09 ↑ | 5.25 | 0.65 ↓ | 0.94 ↓ | 2.25 | 0.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 5.25 | 4.33 | 0.98 | 4.75 | 0.83 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.27 ↓ | 6.50 ↑ | 6.00 ↑ | 0.90 ↓ | 5.25 | 0.90 ↑ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.10 | 0.85 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 6.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.20 ↑ | 5.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.