Kết quả bóng đá trận Vllaznia Shkoder vs Skenderbeu Korca, 02:00 ngày 22/08/2026
Super league (Albania) · 02:00 ngày 22/08/2026
Vllaznia Shkoder 2 Kết thúc HT 0-0 2
Skenderbeu Korca
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Vllaznia Shkoder | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Bekim Balaj 1 - 0 ⚽ | 50' | |
| Bekim Balaj 2 - 0 ⚽ | 54' | |
| 57' | ⚽ 2 - 1 Dejvid Janaqi | |
| Randy Dwumfour | 59' | |
| Francois Dulysse | 72' | |
| 75' | ⚽ 2 - 2 Bismark Charles | |
| 83' | Dejvid Janaqi | |
| 87' | ||
| 88' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 23 | 9 |
| Điểm | 5 | 7 | 11 | 17 |
Chủ = Vllaznia Shkoder · Khách = Skenderbeu Korca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vllaznia Shkoder | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (31%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Vllaznia Shkoder
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 36 | 18 | 9 | 9 | 42 | 27 | 63 | 1 |
| Sân nhà | 18 | 14 | 2 | 2 | 28 | 10 | 44 | 1 |
| Sân khách | 18 | 4 | 7 | 7 | 14 | 17 | 19 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Skenderbeu Korca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 24 | 5 | 4 | 57 | 25 | 77 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 13 | 2 | 2 | 33 | 13 | 41 | 2 |
| Sân khách | 16 | 11 | 3 | 2 | 24 | 12 | 36 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Vllaznia Shkoder 11 (55%)Hòa 3 (15%)Skenderbeu Korca 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 18 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/25 | Vllaznia Shkoder | 1-2 (0-1) | Skenderbeu Korca | - | - | B |
| 19/01/25 | Skenderbeu Korca | 0-4 (0-1) | Vllaznia Shkoder | - | - | T |
| 03/11/24 | Vllaznia Shkoder | 2-0 (2-0) | Skenderbeu Korca | - | - | T |
| 01/09/24 | Skenderbeu Korca | 1-0 (0-0) | Vllaznia Shkoder | - | - | B |
| 25/05/24 | Skenderbeu Korca | 3-2 (3-1) | Vllaznia Shkoder | - | - | B |
| 11/05/24 | Vllaznia Shkoder | 1-5 (1-2) | Skenderbeu Korca | - | - | B |
| 11/03/24 | Skenderbeu Korca | 0-1 (0-0) | Vllaznia Shkoder | - | - | T |
| 22/12/23 | Vllaznia Shkoder | 5-0 (1-0) | Skenderbeu Korca | +0.5 | 2 | T |
| 21/10/23 | Skenderbeu Korca | 0-2 (0-0) | Vllaznia Shkoder | - | - | T |
| 30/04/22 | Vllaznia Shkoder | 1-0 (0-0) | Skenderbeu Korca | - | - | T |
| 25/02/22 | Skenderbeu Korca | 2-2 (1-1) | Vllaznia Shkoder | +0.75 | 2 | H |
| 12/12/21 | Vllaznia Shkoder | 2-0 (1-0) | Skenderbeu Korca | - | - | T |
| 02/10/21 | Skenderbeu Korca | 0-0 (0-0) | Vllaznia Shkoder | - | - | H |
| 01/06/21 | Skenderbeu Korca | 0-1 (0-1) | Vllaznia Shkoder | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/04/21 | Vllaznia Shkoder | 2-1 (1-1) | Skenderbeu Korca | - | - | T |
| 21/02/21 | Skenderbeu Korca | 1-1 (1-0) | Vllaznia Shkoder | - | - | H |
| 27/12/20 | Vllaznia Shkoder | 5-1 (3-0) | Skenderbeu Korca | - | - | T |
| 08/11/20 | Skenderbeu Korca | 0-2 (0-2) | Vllaznia Shkoder | - | - | T |
| 12/07/20 | Skenderbeu Korca | 2-1 (1-0) | Vllaznia Shkoder | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/02/20 | Vllaznia Shkoder | 0-1 (0-0) | Skenderbeu Korca | - | - | B |
Thành tích gần đây — Vllaznia Shkoder
HTTBBTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/24 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Vllaznia Shkoder | 2-2 (2-1) | FK Vora | - | - | H |
| 08/08/26 | Terbuni Puke | 0-2 (0-0) | Vllaznia Shkoder | - | - | T |
| 29/07/26 | Vllaznia Shkoder | 3-0 (0-0) | KF Laci | - | - | T |
| 25/07/26 | Otrant | 2-1 (1-0) | Vllaznia Shkoder | - | - | B |
| 15/07/26 | Malisheva | 5-0 (2-0) | Vllaznia Shkoder | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | Vllaznia Shkoder | 2-1 (1-1) | Malisheva | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-1 (1-1) | Vllaznia Shkoder | - | - | B |
| 29/06/26 | Arges | 5-2 (1-1) | Vllaznia Shkoder | -2.75 | 4 | B |
| 27/06/26 | FC Koper | 4-2 (2-1) | Vllaznia Shkoder | -1.25 | 3 | B |
| 25/06/26 | Rudes | 3-6 (0-0) | Vllaznia Shkoder | - | - | T |
| 23/06/26 | NK Olimpija Ljubljana | 4-0 (1-0) | Vllaznia Shkoder | -1 | 2.75 | B |
| 17/06/26 | Vllaznia Shkoder | 1-1 (1-0) | Decic Tuzi | - | - | H |
| 01/06/26 | Vllaznia Shkoder | 1-2 (0-0) | KS Elbasani | +0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Vllaznia Shkoder | 1-2 (0-1) | Egnatia | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Vllaznia Shkoder | 0-2 (0-0) | KS Dinamo Tirana | +0.5 | 2 | B |
| 10/05/26 | Vllaznia Shkoder | 2-0 (1-0) | Flamurtari | +1.5 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | KF Tirana | 1-0 (1-0) | Vllaznia Shkoder | +0.5 | 2 | B |
| 02/05/26 | Vllaznia Shkoder | 0-2 (0-0) | KS Bylis | - | - | B |
| 28/04/26 | KS Elbasani | 3-1 (2-0) | Vllaznia Shkoder | 0 | 2 | B |
| 24/04/26 | Vllaznia Shkoder | 0-1 (0-0) | KS Dinamo Tirana | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Skenderbeu Korca
TTTTBBBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Skenderbeu Korca | 2-1 (0-0) | Gramshi | - | - | T |
| 12/08/26 | Pogradeci | 0-1 (0-1) | Skenderbeu Korca | - | - | T |
| 08/08/26 | Skenderbeu Korca | 3-0 (2-0) | Panaitolikos Agrinio | - | - | T |
| 05/08/26 | Skenderbeu Korca | 2-1 (0-0) | KS Perparimi Kukesi | +1.25 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | Partizani Tirana | 2-0 (1-0) | Skenderbeu Korca | - | - | B |
| 17/07/26 | Skenderbeu Korca | 0-1 (0-0) | FC Struga Trim Lum | - | - | B |
| 04/05/26 | Skenderbeu Korca | 0-1 (0-0) | KF Laci | +0.5 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Pogradeci | 1-1 (0-1) | Skenderbeu Korca | - | - | H |
| 19/04/26 | Skenderbeu Korca | 4-0 (2-0) | Kastrioti Kruje | - | - | T |
| 11/04/26 | Burreli | 0-1 (0-0) | Skenderbeu Korca | - | - | T |
| 04/04/26 | Skenderbeu Korca | 1-0 (0-0) | KS Iliria Fushe | - | - | T |
| 28/03/26 | KS Elbasani | 1-1 (1-1) | Skenderbeu Korca | - | - | H |
| 22/03/26 | Besa Kavaje | 0-1 (0-0) | Skenderbeu Korca | - | - | T |
| 18/03/26 | Skenderbeu Korca | 0-0 (0-0) | KS Korabi Peshkopi | +1.75 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Apolonia Fier | 0-1 (0-0) | Skenderbeu Korca | - | - | T |
| 07/03/26 | Skenderbeu Korca | 2-0 (1-0) | Lushnja KS | - | - | T |
| 01/03/26 | Luftetari | 0-3 (0-1) | Skenderbeu Korca | - | - | T |
| 21/02/26 | Skenderbeu Korca | 2-1 (1-0) | KS Perparimi Kukesi | - | - | T |
| 14/02/26 | Skenderbeu Korca | 3-2 (1-1) | Apolonia Fier | - | - | T |
| 07/02/26 | KS Korabi Peshkopi | 0-0 (0-0) | Skenderbeu Korca | - | - | H |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
21
Sút bóng
913
Sút cầu môn
78
Tấn công
143114
Tấn công nguy hiểm
8249
Sút ngoài cầu môn
25
Đá phạt trực tiếp
1713
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
14
Quả ném biên
2626
So Sánh Sức Mạnh
35 65
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B3T3 H0 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vllaznia Shkoder (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Skenderbeu Korca (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vllaznia Shkoder | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | |
| Loro-Boriçi | Sân nhà | Stadiumi Skenderbeu |
| 16000 | Sức chứa | 0 |
| Edi Martini | HLV | |
| Shkoder | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.42 | 4.10 | 6.20 | 0.91 | 2.25 | 0.86 | 0.96 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 6.90 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.47 | 3.75 | 5.80 | 1.02 | 2.25 | 0.74 | 0.86 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 4.55 ↑ | 1.25 ↓ | 7.70 ↑ | 2.08 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.50 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.15 ↓ | 8.50 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.55 | 3.55 | 5.60 | 0.84 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 10.53 ↑ | 1.14 ↓ | 8.24 ↑ | 3.41 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.47 | 3.75 | 5.80 | 1.02 | 2.25 | 0.74 | 0.86 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.30 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 3.75 | 6.20 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | 0.72 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.00 | 4.66 | 1.03 | 2.25 | 0.73 | 0.84 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 5.40 ↑ | 1.21 ↓ | 6.90 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.47 | 3.72 | 6.70 | 0.89 | 2.25 | 0.87 | 0.84 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.19 ↓ | 10.20 ↑ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 4.20 | 7.25 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.90 | 1.25 | 0.64 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 6.11 ↑ | 4.75 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 3.43 | 5.82 | 0.78 | 2.00 | 0.94 | 0.93 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 10.51 ↑ | 1.10 ↓ | 8.14 ↑ | 2.49 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.60 | 5.73 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.85 | 1.50 | 0.35 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.40 ↑ | 6.77 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.11 ↓ | 0.00 | 0.68 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.40 | 3.75 | 7.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.40 | 3.75 | 7.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.60 | 7.00 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 28.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.