Kết quả bóng đá trận Vllaznia Shkoder (W) vs Apollon Limassol LFC (W), 21:00 ngày 08/08/2026
UEFA Champions League Nữ · 21:00 ngày 08/08/2026
Vllaznia Shkoder (W) 1 Kết thúc HT 1-0 1
Apollon Limassol LFC (W)
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Vllaznia Shkoder (W) | Phút | |
| Megi Doci 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| HT 1-0 | ||
| 54' | Giannou E. | |
| 63' | Mooney M. | |
| 74' | ⚽ 1 - 1 Freda K. (Assist:Prvulovic J.) | |
| 78' | Maria Ficzay | |
| 99' | ⚽ 1 - 2 Freda K. | |
| 102' | Tsoukka A. | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 10 | 24 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 18 | 9 |
| Điểm | 1 | 5 | 10 | 19 |
Chủ = Vllaznia Shkoder (W) · Khách = Apollon Limassol LFC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vllaznia Shkoder (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 4 (50%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Vllaznia Shkoder (W) 0 (0%)Hòa 1 (100%)Apollon Limassol LFC (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/14 | Apollon Limassol LFC (W) | 0-0 (0-0) | Vllaznia Shkoder (W) | -2.25 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — Vllaznia Shkoder (W)
BBBTTTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/26 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Vllaznia Shkoder (W) | 1-2 (0-1) | TJ Spartak Myjava(W) | +1 | 3.25 | B |
| 15/10/25 | Vllaznia Shkoder (W) | 0-5 (0-1) | Inter Milan (W) | - | - | B |
| 08/10/25 | Inter Milan (W) | 7-0 (4-0) | Vllaznia Shkoder (W) | -3.25 | 3.75 | B |
| 17/09/25 | Kolos Kovalivka (W) | 0-2 (0-0) | Vllaznia Shkoder (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/09/25 | Vllaznia Shkoder (W) | 2-0 (2-0) | Kolos Kovalivka (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/08/25 | Vllaznia Shkoder (W) | 3-1 (3-0) | Racing FC Union Luxembourg (W) | - | - | T |
| 28/08/25 | Vllaznia Shkoder (W) | 1-2 (0-1) | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 0 | 2.5 | B |
| 15/09/24 | Lyon (W) | 8-0 (4-0) | Vllaznia Shkoder (W) | - | - | B |
| 07/09/24 | Vllaznia Shkoder (W) | 0-1 (0-1) | St. Polten (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 04/09/24 | Vllaznia Shkoder (W) | 3-0 (2-0) | FC Guria Lanchkhuti(W) | - | - | T |
| 09/09/23 | Vllaznia Shkoder (W) | 1-2 (0-1) | Valur (W) | - | - | B |
| 06/09/23 | Vllaznia Shkoder (W) | 4-2 (2-1) | KF Hajvalia (W) | +1.5 | 3.25 | T |
| 23/12/22 | Real Madrid (W) | 5-1 (3-1) | Vllaznia Shkoder (W) | -5.25 | 5.75 | B |
| 17/12/22 | Vllaznia Shkoder (W) | 0-4 (0-2) | Chelsea FC (W) | -4.75 | 5 | B |
| 09/12/22 | Vllaznia Shkoder (W) | 0-4 (0-2) | Paris Saint Germain (W) | -4.25 | 5 | B |
| 24/11/22 | Paris Saint Germain (W) | 5-0 (2-0) | Vllaznia Shkoder (W) | - | - | B |
| 27/10/22 | Chelsea FC (W) | 8-0 (3-0) | Vllaznia Shkoder (W) | -5.25 | 5.75 | B |
| 20/10/22 | Vllaznia Shkoder (W) | 0-2 (0-0) | Real Madrid (W) | -4.5 | 5 | B |
| 28/09/22 | Vllaznia Shkoder (W) | 2-1 (1-0) | Zhilstroy Kharkov 2 (W) | - | - | T |
| 21/09/22 | Zhilstroy Kharkov 2 (W) | 1-1 (0-0) | Vllaznia Shkoder (W) | -1 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Apollon Limassol LFC (W)
HTBTHTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Apollon Limassol LFC (W) | 3-3 (2-2) | Czarni Sosnowiec (W) | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Apollon Limassol LFC (W) | 2-1 (2-1) | Aris Limassol (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Apollon Limassol LFC (W) | 1-4 (1-4) | Aris Limassol (W) | - | - | B |
| 15/02/26 | Aris Limassol (W) | 0-5 (0-4) | Apollon Limassol LFC (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Omonia Nicosia (W) | 0-0 (0-0) | Apollon Limassol LFC (W) | - | - | H |
| 01/02/26 | Apollon Limassol LFC (W) | 4-0 (3-0) | Lakatamia FC (W) | - | - | T |
| 25/01/26 | Omonia Nicosia (W) | 0-0 (0-0) | Apollon Limassol LFC (W) | - | - | H |
| 18/01/26 | Apollon Limassol LFC (W) | 4-0 (0-0) | Omonia Nicosia (W) | - | - | T |
| 04/01/26 | Apollon Limassol LFC (W) | 4-0 (1-0) | Olympiakos Nicosia FC(W) | - | - | T |
| 21/12/25 | Apollon Limassol LFC (W) | 1-0 (1-0) | Aris Limassol (W) | - | - | T |
| 17/12/25 | Lakatamia FC (W) | 0-2 (0-0) | Apollon Limassol LFC (W) | - | - | T |
| 14/12/25 | Lakatamia FC (W) | 0-5 (0-4) | Apollon Limassol LFC (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | Apollon Limassol LFC (W) | 0-0 (0-0) | Omonia Nicosia (W) | - | - | H |
| 09/11/25 | Aris Limassol (W) | 2-2 (2-2) | Apollon Limassol LFC (W) | - | - | H |
| 02/11/25 | Apollon Limassol LFC (W) | 3-1 (2-0) | Lakatamia FC (W) | - | - | T |
| 18/10/25 | Omonia Nicosia (W) | 1-6 (1-3) | Apollon Limassol LFC (W) | - | - | T |
| 26/09/25 | Apollon Limassol LFC (W) | 0-2 (0-1) | Omonia Nicosia (W) | - | - | B |
| 30/08/25 | Apollon Limassol LFC (W) | 2-3 (1-1) | Hibernian (W) | - | - | B |
| 27/08/25 | Apollon Limassol LFC (W) | 0-1 (0-0) | Young Boys (W) | -1.5 | 3.25 | B |
| 01/05/25 | Apollon Limassol LFC (W) | 4-1 (2-0) | Lakatamia FC (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
04
Sút bóng
1517
Sút cầu môn
86
Tấn công
131138
Tấn công nguy hiểm
5898
Sút ngoài cầu môn
711
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
2412
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
920
Việt vị
26
Quả ném biên
3855
So Sánh Sức Mạnh
35 65
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vllaznia Shkoder (W) (8 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Apollon Limassol LFC (W) (14 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vllaznia Shkoder (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.35 | 3.80 | 1.45 | 0.74 | 2.75 | 0.88 | 0.80 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 5.50 ↑ | 3.80 | 1.36 ↓ | 0.76 ↑ | 3.00 | 0.86 ↓ | 0.74 ↓ | -1.25 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.30 | 3.60 | 1.65 | 0.89 | 3.00 | 0.94 | 0.97 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.10 | 1.50 | 0.91 | 3.00 | 0.86 | 0.92 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.90 | 4.30 | 1.39 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 3.80 | 1.80 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 1.27 ↓ | 5.75 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.55 | 3.65 | 1.79 | 0.83 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 6.14 ↑ | 1.39 ↓ | 4.59 ↑ | 1.47 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.90 | 4.30 | 1.39 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.70 | 4.25 | 1.41 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.82 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.12 ↓ | 7.40 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.71 | 3.98 | 1.52 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.87 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.17 ↓ | 7.10 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.35 | 4.24 | 1.42 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.84 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.18 ↓ | 6.80 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.60 | 1.81 | 0.80 | 3.00 | 0.77 | 0.81 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.94 | 4.03 | 1.48 | 0.89 | 3.00 | 0.82 | 0.93 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 8.86 ↑ | 1.13 ↓ | 7.57 ↑ | 2.54 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.82 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.27 | 3.60 | 1.93 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 1.50 | 0.00 | 0.50 |
| Live | 7.48 ↑ | 1.28 ↓ | 5.98 ↑ | 2.61 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.21 ↓ | 0.00 | 0.62 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 3.90 | 1.40 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.14 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.