Kết quả bóng đá trận Volendam vs Dordrecht, 01:00 ngày 29/08/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 29/08/2026
Volendam
6 Kết thúc HT 3-1 1
Dordrecht
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

VolendamDordrecht
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Precious Ugwu (chân phải) — chệch khung thành
1'
⚽ BÀN THẮNG - Henk Veerman 1-0, kiến tạo: Reuven Niemeijer
5'
🎯 Dứt điểm - Henk Veerman (chân phải) — vào lưới
5'
6'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Ouarghi (chân trái) — bị cản phá
8'
🎯 Dứt điểm - Dario Sits (đánh đầu) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Nick Venema (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Henk Veerman 2-0
15'
🎯 Dứt điểm - Alex Plat (chân phải) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Daan Huisman (chân trái) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Henk Veerman (chân phải) — vào lưới
15'
🎯 Dứt điểm - Nordin Bukala (chân phải) — chệch khung thành
17'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Alex Plat (chân phải) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Luca Blondeau (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Henk Veerman (chân phải) — bị cản phá
20'
⛳ Phạt góc
21'
23'
🎯 Dứt điểm - Senne Vugts (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
27'
27'
⚽ BÀN THẮNG - Martin Vetkal 2-1, kiến tạo: Dario Sits
27'
🎯 Dứt điểm - Martin Vetkal (chân phải) — vào lưới
32'
🎯 Dứt điểm - Beni Mpanzu (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Reuven Niemeijer (chân trái) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Reuven Niemeijer (đánh đầu) — bị cản phá
34'
41'
🟨 Thẻ vàng - Ayoub Ouarghi
⚽ BÀN THẮNG - Reuven Niemeijer 3-1, kiến tạo: Nick Doodeman
42'
🎯 Dứt điểm - Reuven Niemeijer (đánh đầu) — vào lưới
42'
🎯 Dứt điểm - Nick Doodeman (chân phải) — chệch khung thành
44'
⏸ Hết hiệp 1 (3-1)
46'
🔁 Thay người: vào Lucas Roman, ra Nick Venema
47'
🟨 Thẻ vàng - Jurre van Aken
🎯 Dứt điểm - Nick Doodeman (chân trái) — bị chặn
48'
48'
🎯 Dứt điểm - Dario Sits (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Henk Veerman 4-1
52'
🎯 Dứt điểm - Henk Veerman (chân trái) — vào lưới
52'
53'
🎯 Dứt điểm - Dario Sits (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Henk Veerman (chân phải) Post
54'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Alex Plat (chân phải) Post
55'
⛳ Phạt góc
59'
60'
🎯 Dứt điểm - Dario Sits (chân phải) — chệch khung thành
60'
🔁 Thay người: vào Nicolas Rossi, ra Martin Vetkal
60'
🔁 Thay người: vào Robin van Asten, ra Yannis MBemba
62'
⛳ Phạt góc
🥅 Phạt đền
63'
🎯 Dứt điểm - Precious Ugwu (chân phải) — bị cản phá
63'
64'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jaïr Haakmat, ra Mike Kleijn
65'
70'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Daan Huisman (chân phải) — chệch khung thành
74'
⚽ BÀN THẮNG - Henk Veerman 5-1, kiến tạo: Nick Doodeman
76'
🎯 Dứt điểm - Henk Veerman (chân phải) — vào lưới
76'
⚽ BÀN THẮNG - Nick Doodeman 6-1, kiến tạo: Alex Plat
77'
77'
🔁 Thay người: vào Siginhio Gerardo-Felicia, ra Dario Sits
77'
🔁 Thay người: vào Lucas Woudenberg, ra Bjorn Hardley
🎯 Dứt điểm - Nick Doodeman (chân phải) — vào lưới
77'
80'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Rossi (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Mawouna Kodjo Amevor, ra Erik Schouten
81'
🔁 Thay người: vào Jesper Tielemans, ra Henk Veerman
81'
🔁 Thay người: vào Kayden Wolff, ra Nick Doodeman
84'
🔁 Thay người: vào Jerayson Hoepel, ra Alex Plat
84'
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Kayden Wolff (chân phải) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Reuven Niemeijer (chân phải) — bị cản phá
87'
🎯 Dứt điểm - Jerayson Hoepel (chân trái) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Jaïr Haakmat (chân trái) — bị chặn
88'
⛳ Phạt góc
89'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Ouarghi (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (6-1)

Diễn biến trận đấu

Volendam Phút Dordrecht
Henk Veerman(Assists:Reuven Niemeijer) (Kiến tạo: Reuven Niemeijer) 1 - 0 ⚽5'
Veerman H. (Kiến tạo: Reuven Niemeijer) 2 - 0 ⚽5'
Henk Veerman 3 - 0 ⚽15'
Veerman H. 4 - 0 ⚽15'
27'⚽ 4 - 1 Martin Vetkal(Assists:Dario Sits) (Kiến tạo: Dario Sits)
27'⚽ 4 - 2 Vetkal M. (Kiến tạo: Dario Sits)
41' Ayoub Ouarghi
41' Ouarghi A.
Reuven Niemeijer(Assists:Nick Doodeman) (Kiến tạo: Nick Doodeman) 5 - 2 ⚽42'
6 - 2 ⚽42'
Niemeijer R. (Kiến tạo: Nick Doodeman) 7 - 2 ⚽42'
HT 3-1
46' ⇄▲ Lucas Roman ▼ Nick Venema
47' Jurre van Aken
Henk Veerman 8 - 2 ⚽52'
60' ⇄▲ Nicolas Rossi ▼ Martin Vetkal
60' ⇄▲ Robin van Asten ▼ Yannis MBemba
Precious Ugwu ❌ Đá hỏng penalty63'
▲ Jaïr Haakmat ▼ Mike Kleijn65' ⇄
Henk Veerman(Assists:Nick Doodeman) (Kiến tạo: Nick Doodeman) 9 - 2 ⚽76'
Nick Doodeman(Assists:Alex Plat) (Kiến tạo: Alex Plat) 10 - 2 ⚽77'
77' ⇄▲ Siginhio Gerardo-Felicia ▼ Dario Sits
77' ⇄▲ Lucas Woudenberg ▼ Bjorn Hardley
▲ Mawouna Kodjo Amevor ▼ Erik Schouten81' ⇄
▲ Jesper Tielemans ▼ Henk Veerman81' ⇄
▲ Kayden Wolff ▼ Nick Doodeman84' ⇄
▲ Jerayson Hoepel ▼ Alex Plat84' ⇄
FT 6-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 42
Hòa 00 02
Bại 22 66
Ghi bàn 44 2114
Mất bàn 77 2027
Điểm 33 128

Chủ = Volendam · Khách = Dordrecht

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Volendam (16)Hiệp 1 / Cả trậnDordrecht (15)
5 (31%)Thắng/Thắng3 (20%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (6%)Hòa/Thắng2 (13%)
1 (6%)Hòa/Hòa1 (7%)
4 (25%)Hòa/Bại2 (13%)
4 (25%)Bại/Bại6 (40%)

Bảng xếp hạng

Volendam

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4202115610
Sân nhà22009162
Sân khách200224018
6 gần6213129--

Dordrecht

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4112510415
Sân nhà210122311
Sân khách201138115
6 gần6222118--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Volendam 8 (40%)Hòa 7 (35%)Dordrecht 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D210/05/25Dordrecht4-1 (2-0)Volendam9-603.25B
HOL D218/09/24Volendam2-0 (2-0)Dordrecht6-8+0.253.5T
HOL D230/04/22Dordrecht3-2 (3-1)Volendam5-8+13.5B
HOL D230/10/21Volendam4-2 (2-1)Dordrecht6-4+23.75T
HOL D216/01/21Dordrecht0-0 (0-0)Volendam2-7+1.253.25H
HOL D223/10/20Volendam7-1 (4-0)Dordrecht10-3+1.753.5T
HOL D214/09/19Volendam1-1 (1-1)Dordrecht7-4+0.753H
HOL D202/04/19Volendam3-4 (1-2)Dordrecht8-7+0.53B
HOL D203/11/18Dordrecht1-2 (0-2)Volendam5-3-0.253T
INT CF28/07/18Volendam0-2 (0-1)Dordrecht6-8+0.253.25B
HOL D217/02/18Volendam4-1 (4-0)Dordrecht6-3+13T
HOL D230/09/17Dordrecht2-2 (0-1)Volendam4-5+0.52.75H
HOL D204/03/17Volendam1-1 (1-0)Dordrecht10-5+1.253.25H
HOL D225/09/16Dordrecht1-0 (1-0)Volendam2-5+0.52.75B
INT CF30/07/16Dordrecht0-1 (0-0)Volendam2-7+0.252.75T
HOL D223/01/16Volendam2-2 (1-1)Dordrecht6-7+0.252.75H
HOL D222/08/15Dordrecht1-3 (0-2)Volendam8-2-0.253T
HOL D209/03/14Dordrecht3-3 (3-0)Volendam4-5-0.53.25H
HOL D201/12/13Volendam2-2 (0-0)Dordrecht-03.25H
INT CF21/07/13Dordrecht0-4 (0-3)Volendam-+0.252.75T

Thành tích gần đây — Volendam

BTBBTHBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D222/08/26MVV Maastricht1-0 (0-0)Volendam5-2+0.53B
HOL D215/08/26Volendam3-0 (1-0)FC Oss6-10+1.53.25T
HOL D211/08/26Jong PSV Eindhoven (Youth)3-2 (1-1)Volendam7-2+0.52.75B
INT CF02/08/26Volendam1-3 (0-2)AFC Ajax0-8-1.53.5B
INT CF24/07/26Groningen0-4 (0-1)Volendam6-6-13.25T
INT CF18/07/26RKC Waalwijk2-2 (0-0)Volendam2-303H
INT CF15/07/26Almere City FC2-1 (1-1)Volendam---B
INT CF11/07/26AZ Alkmaar (Youth)3-1 (1-1)Volendam---B
INT CF05/07/26RKAV Volendam2-3 (0-2)Volendam5-4+24T
HOL D223/05/26Volendam1-2 (1-2)Willem II1-402.5B
HOL D220/05/26Willem II1-2 (0-2)Volendam3-4-0.253T
HOL D117/05/26Volendam1-2 (1-1)SC Telstar7-003.25B
HOL D110/05/26Excelsior SBV1-1 (1-1)Volendam5-0-0.753H
HOL D103/05/26Volendam0-2 (0-1)SC Heerenveen7-5-0.253.25B
HOL D126/04/26Heracles Almelo0-2 (0-0)Volendam5-9-0.253T
HOL D111/04/26FC Twente Enschede2-1 (2-0)Volendam7-1-23.5B
HOL D105/04/26Volendam0-0 (0-0)Feyenoord5-5-13.25H
INT CF25/03/26AFC Ajax2-2 (0-1)Volendam---H
HOL D122/03/26Sparta Rotterdam2-0 (2-0)Volendam3-7-13B
HOL D114/03/26Volendam1-2 (0-2)Fortuna Sittard4-4+0.253B

Thành tích gần đây — Dordrecht

BHTBHTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D222/08/26Dordrecht0-1 (0-1)Roda JC7-302.75B
HOL D215/08/26RKC Waalwijk2-2 (0-1)Dordrecht4-5-0.53H
HOL D208/08/26Dordrecht2-1 (2-1)Jong Ajax (Youth)8-3+1.253.25T
INT CF01/08/26Dordrecht0-2 (0-1)Anderlecht II6-8+0.253B
INT CF25/07/26Dordrecht2-2 (1-1)Al-Khaleej---H
INT CF18/07/26Dordrecht5-0 (3-0)Lusail Russell City9-0+1.253.25T
INT CF14/07/26Dordrecht4-1 (1-1)Borussia Dortmund (Youth)5-2+0.53T
INT CF11/07/26Dordrecht0-2 (0-0)Excelsior SBV---B
INT CF04/07/26Dordrecht0-6 (0-4)Feyenoord1-5-1.53.25B
INT CF27/06/26Dordrecht3-0 (1-0)FC Schalke 04 Youth3-6+0.53.25T
HOL D225/04/26Dordrecht1-2 (0-1)Willem II4-703B
HOL D218/04/26Almere City FC4-1 (2-1)Dordrecht5-3-0.53B
HOL D212/04/26Dordrecht1-0 (0-0)ADO Den Haag8-5-0.53T
HOL D206/04/26SC Cambuur1-1 (0-0)Dordrecht6-4-0.753H
HOL D204/04/26Dordrecht0-3 (0-2)Roda JC9-3+0.252.75B
HOL D221/03/26FC Utrecht (Youth)3-1 (2-0)Dordrecht2-903B
HOL D218/03/26Dordrecht2-2 (2-1)FC Oss3-2+0.753H
HOL D214/03/26De Graafschap2-1 (1-0)Dordrecht9-6-0.53.25B
HOL D207/03/26Dordrecht1-1 (1-1)MVV Maastricht9-4+1.253.25H
HOL D228/02/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-1 (0-0)Dordrecht6-4+0.253.25H

Đội hình

VolendamDordrecht
16Roy Steur2Precious Ugwu4Erik Schouten15Mike Kleijn25Luca Blondeau8Daan Huisman6Alex Plat7Nick Doodeman10Reuven Niemeijer18Nordin Bukala9CHenk Veerman1Calvin Raatsie5Beni Mpanzu15Yannis MBemba22Jurre van Aken44Bjorn Hardley4CJaden Pinas7Nick Venema8Senne Vugts10Ayoub Ouarghi21Martin Vetkal77Dario Sits

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
25
11
Sút cầu môn
11
4
Tấn công
93
92
Tấn công nguy hiểm
61
34
Sút ngoài cầu môn
9
6
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
10
14
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
420
350
TL chuyền bóng thành công
84%
81%
Phạm lỗi
14
11
Việt vị
2
0
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
10
8
Quả ném biên
16
18
Cắt bóng
12
8
Tạt bóng thành công
6
3
Chuyền dài
38
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
6.33
1.19
Cơ hội rõ rệt
11
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5
T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2
T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Volendam (20 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Dordrecht (16 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.69 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Volendam (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO

Dordrecht (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
12
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
23
B.thắng H1
31
B.thắng H2
VolendamDordrecht

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
20
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
VolendamDordrecht

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
22
Thắng 1
46
Hòa
73
Thua 1
46
Thua 2+
VolendamDordrecht

Volendam

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Alex Plat
Tiền vệ
8.813/024/280
10Reuven Niemeijer
Tiền vệ tấn công
7.7114/317/201
18Nordin Bukala
Tiền vệ
7.71/044/478
8Daan Huisman
Tiền vệ
7.62/139/416
15Mike Kleijn
Tiền vệ
7.60/025/252
16Roy Steur
Thủ môn
7.20/033/510
4Erik Schouten
Hậu vệ
6.80/054/596
25Luca Blondeau
Hậu vệ
6.61/036/452
2Precious Ugwu
Hậu vệ
6.22/129/341
9Henk Veerman
Tiền đạo
1046/511/200
7Nick Doodeman
Tiền đạo
10123/118/250
3Mawouna Kodjo Amevor (dự bị)
Hậu vệ
6.80/06/70
63Jaïr Haakmat (dự bị)
Hậu vệ
6.71/05/72
11Kayden Wolff (dự bị)
Tiền đạo
6.71/06/70
77Jerayson Hoepel (dự bị)
Tiền đạo
6.41/01/10
29Jesper Tielemans (dự bị)
Trung phong
6.40/03/30

Dordrecht

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Martin Vetkal
Tiền vệ
7.511/18/131
10Ayoub Ouarghi
Tiền vệ
6.62/127/304🟨
4Jaden Pinas
Hậu vệ
6.40/025/310
8Senne Vugts
Tiền vệ
6.41/021/244
1Calvin Raatsie
Thủ môn
6.30/032/390
77Dario Sits
Tiền đạo
6.314/011/170
7Nick Venema
Tiền đạo
6.11/013/180
5Beni Mpanzu
Hậu vệ
6.11/121/255
44Bjorn Hardley
Hậu vệ
60/029/384
22Jurre van Aken
Hậu vệ
5.80/037/453🟨
15Yannis MBemba
Hậu vệ
5.70/032/350
18Robin van Asten (dự bị)
Tiền vệ
6.70/09/102
16Lucas Roman (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/08/81
23Lucas Woudenberg (dự bị)
Hậu vệ
6.40/08/110
29Siginhio Gerardo-Felicia (dự bị)
Tiền vệ
6.40/02/20
11Nicolas Rossi (dự bị)
Tiền đạo
6.21/11/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Volendam Thông tin Dordrecht
1920-6-1 Thành lập 1990-7-1
KRAS Stadion Sân nhà GN Bouw Stadion
6200 Sức chứa 4100
Erwin van de Looi HLV Paul Nuijten
Volendam Khu vực Dordrecht
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.803.733.330.843.000.880.800.500.98
Live1.85 ↑3.70 ↓3.15 ↓0.92 ↑3.000.80 ↓0.64 ↓0.251.14 ↑
EasybetsSớm1.833.703.800.893.000.890.840.500.96
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑5.10 ↑7.500.05 ↓0.62 ↓0.001.32 ↑
VcbetSớm1.803.803.700.893.000.910.830.500.97
Live1.01 ↓51.00 ↑41.00 ↑3.70 ↑7.500.16 ↓0.59 ↓0.001.35 ↑
Mansion88Sớm1.863.553.300.903.000.920.860.500.98
Live1.03 ↓8.50 ↑61.00 ↑7.14 ↑7.500.02 ↓0.66 ↓0.001.31 ↑
InterwettenSớm1.773.754.000.652.501.100.800.500.90
Live1.01 ↓30.00 ↑75.00 ↑6.00 ↑7.500.06 ↓0.800.500.90
10BETSớm1.763.703.950.762.750.91---
Live1.04 ↓10.22 ↑38.64 ↑3.96 ↑7.500.12 ↓---
12betSớm1.863.553.300.903.000.920.860.500.98
Live1.03 ↓8.50 ↑61.00 ↑6.66 ↑7.500.03 ↓0.66 ↓0.001.31 ↑
CrownSớm1.823.853.450.883.000.920.820.501.00
Live1.03 ↓12.50 ↑23.00 ↑6.66 ↑7.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.883.453.340.913.000.950.880.501.00
Live1.04 ↓9.40 ↑32.00 ↑5.26 ↑7.500.09 ↓0.69 ↓0.001.26 ↑
WewbetSớm1.873.613.521.033.000.830.870.501.01
Live1.04 ↓10.70 ↑39.00 ↑3.44 ↑7.500.17 ↓0.64 ↓0.001.31 ↑
LadbrokesSớm1.753.703.600.572.501.25---
Live1.01 ↓41.00 ↑81.00 ↑0.03 ↓2.507.50 ↑---
18BetSớm1.763.704.000.862.750.860.920.750.81
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑13.18 ↑7.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.833.713.780.812.750.950.830.500.93
Live1.28 ↓5.03 ↑11.74 ↑3.19 ↑7.500.23 ↓0.58 ↓0.001.40 ↑
HK Jockey ClubSớm1.703.553.800.852.750.85---
Live1.703.65 ↑3.70 ↓0.68 ↓2.751.05 ↑---
BwinSớm1.783.753.700.572.501.25---
Live1.01 ↓176.00 ↑351.00 ↑0.78 ↑7.500.82 ↓---
1xBetSớm1.783.703.970.622.501.110.330.001.87
Live1.00 ↓51.00 ↑191.00 ↑3.82 ↑7.500.18 ↓0.61 ↑0.001.32 ↓
SNAISớm1.753.753.75------
Live1.753.753.75------
Bet 365Sớm1.833.603.750.832.750.980.850.500.95
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑4.90 ↑7.500.13 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm1.803.504.000.652.501.150.750.500.95
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑18.00 ↑7.500.02 ↓0.85 ↑0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Volendam+1/2102
Dordrecht-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).