Kết quả bóng đá trận Volendam vs Dordrecht, 01:00 ngày 29/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 29/08/2026
Volendam 6 Kết thúc HT 3-1 1
Dordrecht
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Volendam
Dordrecht
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Precious Ugwu (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Henk Veerman 1-0, kiến tạo: Reuven Niemeijer
🎯 Dứt điểm - Henk Veerman (chân phải) — vào lưới
6'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Ouarghi (chân trái) — bị cản phá
8'
🎯 Dứt điểm - Dario Sits (đánh đầu) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Nick Venema (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Henk Veerman 2-0
🎯 Dứt điểm - Alex Plat (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daan Huisman (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Henk Veerman (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Nordin Bukala (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alex Plat (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luca Blondeau (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Henk Veerman (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Senne Vugts (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
27'
⚽ BÀN THẮNG - Martin Vetkal 2-1, kiến tạo: Dario Sits
27'
🎯 Dứt điểm - Martin Vetkal (chân phải) — vào lưới
32'
🎯 Dứt điểm - Beni Mpanzu (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Reuven Niemeijer (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Reuven Niemeijer (đánh đầu) — bị cản phá
41'
🟨 Thẻ vàng - Ayoub Ouarghi
⚽ BÀN THẮNG - Reuven Niemeijer 3-1, kiến tạo: Nick Doodeman
🎯 Dứt điểm - Reuven Niemeijer (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Nick Doodeman (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (3-1)
46'
🔁 Thay người: vào Lucas Roman, ra Nick Venema
47'
🟨 Thẻ vàng - Jurre van Aken
🎯 Dứt điểm - Nick Doodeman (chân trái) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Dario Sits (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Henk Veerman 4-1
🎯 Dứt điểm - Henk Veerman (chân trái) — vào lưới
53'
🎯 Dứt điểm - Dario Sits (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Henk Veerman (chân phải) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alex Plat (chân phải) Post
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Dario Sits (chân phải) — chệch khung thành
60'
🔁 Thay người: vào Nicolas Rossi, ra Martin Vetkal
60'
🔁 Thay người: vào Robin van Asten, ra Yannis MBemba
62'
⛳ Phạt góc
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Precious Ugwu (chân phải) — bị cản phá
64'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jaïr Haakmat, ra Mike Kleijn
70'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daan Huisman (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Henk Veerman 5-1, kiến tạo: Nick Doodeman
🎯 Dứt điểm - Henk Veerman (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Nick Doodeman 6-1, kiến tạo: Alex Plat
77'
🔁 Thay người: vào Siginhio Gerardo-Felicia, ra Dario Sits
77'
🔁 Thay người: vào Lucas Woudenberg, ra Bjorn Hardley
🎯 Dứt điểm - Nick Doodeman (chân phải) — vào lưới
80'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Rossi (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Mawouna Kodjo Amevor, ra Erik Schouten
🔁 Thay người: vào Jesper Tielemans, ra Henk Veerman
🔁 Thay người: vào Kayden Wolff, ra Nick Doodeman
🔁 Thay người: vào Jerayson Hoepel, ra Alex Plat
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kayden Wolff (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Reuven Niemeijer (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jerayson Hoepel (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jaïr Haakmat (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Ouarghi (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (6-1)
Diễn biến trận đấu
| Volendam | Phút | |
| Henk Veerman(Assists:Reuven Niemeijer) (Kiến tạo: Reuven Niemeijer) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Veerman H. (Kiến tạo: Reuven Niemeijer) 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| Henk Veerman 3 - 0 ⚽ | 15' | |
| Veerman H. 4 - 0 ⚽ | 15' | |
| 27' | ⚽ 4 - 1 Martin Vetkal(Assists:Dario Sits) (Kiến tạo: Dario Sits) | |
| 27' | ⚽ 4 - 2 Vetkal M. (Kiến tạo: Dario Sits) | |
| 41' | Ayoub Ouarghi | |
| 41' | Ouarghi A. | |
| Reuven Niemeijer(Assists:Nick Doodeman) (Kiến tạo: Nick Doodeman) 5 - 2 ⚽ | 42' | |
| 6 - 2 ⚽ | 42' | |
| Niemeijer R. (Kiến tạo: Nick Doodeman) 7 - 2 ⚽ | 42' | |
| HT 3-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Lucas Roman ▼ Nick Venema | |
| 47' | Jurre van Aken | |
| Henk Veerman 8 - 2 ⚽ | 52' | |
| 60' ⇄ | ▲ Nicolas Rossi ▼ Martin Vetkal | |
| 60' ⇄ | ▲ Robin van Asten ▼ Yannis MBemba | |
| Precious Ugwu ❌ Đá hỏng penalty | 63' | |
| ▲ Jaïr Haakmat ▼ Mike Kleijn | 65' ⇄ | |
| Henk Veerman(Assists:Nick Doodeman) (Kiến tạo: Nick Doodeman) 9 - 2 ⚽ | 76' | |
| Nick Doodeman(Assists:Alex Plat) (Kiến tạo: Alex Plat) 10 - 2 ⚽ | 77' | |
| 77' ⇄ | ▲ Siginhio Gerardo-Felicia ▼ Dario Sits | |
| 77' ⇄ | ▲ Lucas Woudenberg ▼ Bjorn Hardley | |
| ▲ Mawouna Kodjo Amevor ▼ Erik Schouten | 81' ⇄ | |
| ▲ Jesper Tielemans ▼ Henk Veerman | 81' ⇄ | |
| ▲ Kayden Wolff ▼ Nick Doodeman | 84' ⇄ | |
| ▲ Jerayson Hoepel ▼ Alex Plat | 84' ⇄ | |
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 21 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 20 | 27 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 8 |
Chủ = Volendam · Khách = Dordrecht
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Volendam | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (25%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 6 (40%) |
Bảng xếp hạng
Volendam
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 11 | 5 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 9 | - | - |
Dordrecht
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 10 | 4 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 8 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Volendam 8 (40%)Hòa 7 (35%)Dordrecht 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/25 | Dordrecht | 4-1 (2-0) | Volendam | 0 | 3.25 | B |
| 18/09/24 | Volendam | 2-0 (2-0) | Dordrecht | +0.25 | 3.5 | T |
| 30/04/22 | Dordrecht | 3-2 (3-1) | Volendam | +1 | 3.5 | B |
| 30/10/21 | Volendam | 4-2 (2-1) | Dordrecht | +2 | 3.75 | T |
| 16/01/21 | Dordrecht | 0-0 (0-0) | Volendam | +1.25 | 3.25 | H |
| 23/10/20 | Volendam | 7-1 (4-0) | Dordrecht | +1.75 | 3.5 | T |
| 14/09/19 | Volendam | 1-1 (1-1) | Dordrecht | +0.75 | 3 | H |
| 02/04/19 | Volendam | 3-4 (1-2) | Dordrecht | +0.5 | 3 | B |
| 03/11/18 | Dordrecht | 1-2 (0-2) | Volendam | -0.25 | 3 | T |
| 28/07/18 | Volendam | 0-2 (0-1) | Dordrecht | +0.25 | 3.25 | B |
| 17/02/18 | Volendam | 4-1 (4-0) | Dordrecht | +1 | 3 | T |
| 30/09/17 | Dordrecht | 2-2 (0-1) | Volendam | +0.5 | 2.75 | H |
| 04/03/17 | Volendam | 1-1 (1-0) | Dordrecht | +1.25 | 3.25 | H |
| 25/09/16 | Dordrecht | 1-0 (1-0) | Volendam | +0.5 | 2.75 | B |
| 30/07/16 | Dordrecht | 0-1 (0-0) | Volendam | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/01/16 | Volendam | 2-2 (1-1) | Dordrecht | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/08/15 | Dordrecht | 1-3 (0-2) | Volendam | -0.25 | 3 | T |
| 09/03/14 | Dordrecht | 3-3 (3-0) | Volendam | -0.5 | 3.25 | H |
| 01/12/13 | Volendam | 2-2 (0-0) | Dordrecht | 0 | 3.25 | H |
| 21/07/13 | Dordrecht | 0-4 (0-3) | Volendam | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Volendam
BTBBTHBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | MVV Maastricht | 1-0 (0-0) | Volendam | +0.5 | 3 | B |
| 15/08/26 | Volendam | 3-0 (1-0) | FC Oss | +1.5 | 3.25 | T |
| 11/08/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 3-2 (1-1) | Volendam | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Volendam | 1-3 (0-2) | AFC Ajax | -1.5 | 3.5 | B |
| 24/07/26 | Groningen | 0-4 (0-1) | Volendam | -1 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | RKC Waalwijk | 2-2 (0-0) | Volendam | 0 | 3 | H |
| 15/07/26 | Almere City FC | 2-1 (1-1) | Volendam | - | - | B |
| 11/07/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 3-1 (1-1) | Volendam | - | - | B |
| 05/07/26 | RKAV Volendam | 2-3 (0-2) | Volendam | +2 | 4 | T |
| 23/05/26 | Volendam | 1-2 (1-2) | Willem II | 0 | 2.5 | B |
| 20/05/26 | Willem II | 1-2 (0-2) | Volendam | -0.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | Volendam | 1-2 (1-1) | SC Telstar | 0 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Excelsior SBV | 1-1 (1-1) | Volendam | -0.75 | 3 | H |
| 03/05/26 | Volendam | 0-2 (0-1) | SC Heerenveen | -0.25 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Heracles Almelo | 0-2 (0-0) | Volendam | -0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | FC Twente Enschede | 2-1 (2-0) | Volendam | -2 | 3.5 | B |
| 05/04/26 | Volendam | 0-0 (0-0) | Feyenoord | -1 | 3.25 | H |
| 25/03/26 | AFC Ajax | 2-2 (0-1) | Volendam | - | - | H |
| 22/03/26 | Sparta Rotterdam | 2-0 (2-0) | Volendam | -1 | 3 | B |
| 14/03/26 | Volendam | 1-2 (0-2) | Fortuna Sittard | +0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Dordrecht
BHTBHTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Dordrecht | 0-1 (0-1) | Roda JC | 0 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | RKC Waalwijk | 2-2 (0-1) | Dordrecht | -0.5 | 3 | H |
| 08/08/26 | Dordrecht | 2-1 (2-1) | Jong Ajax (Youth) | +1.25 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Dordrecht | 0-2 (0-1) | Anderlecht II | +0.25 | 3 | B |
| 25/07/26 | Dordrecht | 2-2 (1-1) | Al-Khaleej | - | - | H |
| 18/07/26 | Dordrecht | 5-0 (3-0) | Lusail Russell City | +1.25 | 3.25 | T |
| 14/07/26 | Dordrecht | 4-1 (1-1) | Borussia Dortmund (Youth) | +0.5 | 3 | T |
| 11/07/26 | Dordrecht | 0-2 (0-0) | Excelsior SBV | - | - | B |
| 04/07/26 | Dordrecht | 0-6 (0-4) | Feyenoord | -1.5 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Dordrecht | 3-0 (1-0) | FC Schalke 04 Youth | +0.5 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Dordrecht | 1-2 (0-1) | Willem II | 0 | 3 | B |
| 18/04/26 | Almere City FC | 4-1 (2-1) | Dordrecht | -0.5 | 3 | B |
| 12/04/26 | Dordrecht | 1-0 (0-0) | ADO Den Haag | -0.5 | 3 | T |
| 06/04/26 | SC Cambuur | 1-1 (0-0) | Dordrecht | -0.75 | 3 | H |
| 04/04/26 | Dordrecht | 0-3 (0-2) | Roda JC | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | FC Utrecht (Youth) | 3-1 (2-0) | Dordrecht | 0 | 3 | B |
| 18/03/26 | Dordrecht | 2-2 (2-1) | FC Oss | +0.75 | 3 | H |
| 14/03/26 | De Graafschap | 2-1 (1-0) | Dordrecht | -0.5 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Dordrecht | 1-1 (1-1) | MVV Maastricht | +1.25 | 3.25 | H |
| 28/02/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-1 (0-0) | Dordrecht | +0.25 | 3.25 | H |
Đội hình
Volendam
Dordrecht
16Roy Steur2Precious Ugwu4Erik Schouten15Mike Kleijn25Luca Blondeau8Daan Huisman6Alex Plat7Nick Doodeman10Reuven Niemeijer18Nordin Bukala9CHenk Veerman1Calvin Raatsie5Beni Mpanzu15Yannis MBemba22Jurre van Aken44Bjorn Hardley4CJaden Pinas7Nick Venema8Senne Vugts10Ayoub Ouarghi21Martin Vetkal77Dario Sits
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Precious Ugwu❌ Hỏng pen 63'6.2
- 4Erik Schouten▼ Rời sân 81'6.8
- 6Alex Plat🎯 Kiến tạo 77' · ▼ Rời sân 84'8.8
- 7Nick Doodeman⚽ Ghi bàn 77' · 🎯 Kiến tạo 42' · 🎯 Kiến tạo 42' · 🎯 Kiến tạo 76' · ▼ Rời sân 84'10
- 8Daan Huisman7.6
- 9Henk Veerman C⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 52' · ⚽ Ghi bàn 76' · ▼ Rời sân 81'10
- 10Reuven Niemeijer⚽ Ghi bàn 42' · ⚽ Ghi bàn 42' · 🎯 Kiến tạo 5' · 🎯 Kiến tạo 5'7.7
- 15Mike Kleijn▼ Rời sân 65'7.6
- 16Roy Steur7.2
- 18Nordin Bukala7.7
- 25Luca Blondeau6.6
Khách · 4141
- 1Calvin Raatsie6.3
- 4Jaden Pinas C6.4
- 5Beni Mpanzu6.1
- 7Nick Venema▼ Rời sân 46'6.1
- 8Senne Vugts6.4
- 10Ayoub Ouarghi🟨 Thẻ vàng 41' · 🟨 Thẻ vàng 41'6.6
- 15Yannis MBemba▼ Rời sân 60'5.7
- 21Martin Vetkal⚽ Ghi bàn 27' · ⚽ Ghi bàn 27' · ▼ Rời sân 60'7.5
- 22Jurre van Aken🟨 Thẻ vàng 47'5.8
- 44Bjorn Hardley▼ Rời sân 77'6
- 77Dario Sits🎯 Kiến tạo 27' · 🎯 Kiến tạo 27' · ▼ Rời sân 77'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
02
Sút bóng
2511
Sút cầu môn
114
Tấn công
9392
Tấn công nguy hiểm
6134
Sút ngoài cầu môn
96
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
1014
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
420350
TL chuyền bóng thành công
84%81%
Phạm lỗi
1411
Việt vị
20
Cứu thua
35
Tắc bóng
108
Quả ném biên
1618
Cắt bóng
128
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
3831
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
6.331.19
Cơ hội rõ rệt
113
So Sánh Sức Mạnh
60 40
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Volendam (20 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Dordrecht (16 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.69 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Volendam (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Dordrecht (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Volendam
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Alex Plat Tiền vệ | 8.8 | 1 | 3/0 | 24/28 | 0 | ||
| 10Reuven Niemeijer Tiền vệ tấn công | 7.7 | 1 | 1 | 4/3 | 17/20 | 1 | |
| 18Nordin Bukala Tiền vệ | 7.7 | 1/0 | 44/47 | 8 | |||
| 8Daan Huisman Tiền vệ | 7.6 | 2/1 | 39/41 | 6 | |||
| 15Mike Kleijn Tiền vệ | 7.6 | 0/0 | 25/25 | 2 | |||
| 16Roy Steur Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 33/51 | 0 | |||
| 4Erik Schouten Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 54/59 | 6 | |||
| 25Luca Blondeau Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 36/45 | 2 | |||
| 2Precious Ugwu Hậu vệ | 6.2 | 2/1 | 29/34 | 1 | |||
| 9Henk Veerman Tiền đạo | 10 | 4 | 6/5 | 11/20 | 0 | ||
| 7Nick Doodeman Tiền đạo | 10 | 1 | 2 | 3/1 | 18/25 | 0 | |
| 3Mawouna Kodjo Amevor (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 63Jaïr Haakmat (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 5/7 | 2 | |||
| 11Kayden Wolff (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 77Jerayson Hoepel (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 29Jesper Tielemans (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 |
Dordrecht
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Martin Vetkal Tiền vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 8/13 | 1 | ||
| 10Ayoub Ouarghi Tiền vệ | 6.6 | 2/1 | 27/30 | 4 | 🟨 | ||
| 4Jaden Pinas Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 25/31 | 0 | |||
| 8Senne Vugts Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 21/24 | 4 | |||
| 1Calvin Raatsie Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 32/39 | 0 | |||
| 77Dario Sits Tiền đạo | 6.3 | 1 | 4/0 | 11/17 | 0 | ||
| 7Nick Venema Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 13/18 | 0 | |||
| 5Beni Mpanzu Hậu vệ | 6.1 | 1/1 | 21/25 | 5 | |||
| 44Bjorn Hardley Hậu vệ | 6 | 0/0 | 29/38 | 4 | |||
| 22Jurre van Aken Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 37/45 | 3 | 🟨 | ||
| 15Yannis MBemba Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 32/35 | 0 | |||
| 18Robin van Asten (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 9/10 | 2 | |||
| 16Lucas Roman (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 8/8 | 1 | |||
| 23Lucas Woudenberg (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 29Siginhio Gerardo-Felicia (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 11Nicolas Rossi (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/1 | 1/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Volendam | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920-6-1 | Thành lập | 1990-7-1 |
| KRAS Stadion | Sân nhà | GN Bouw Stadion |
| 6200 | Sức chứa | 4100 |
| Erwin van de Looi | HLV | Paul Nuijten |
| Volendam | Khu vực | Dordrecht |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.80 | 3.73 | 3.33 | 0.84 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.70 ↓ | 3.15 ↓ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.64 ↓ | 0.25 | 1.14 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.80 | 0.89 | 3.00 | 0.89 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.10 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.70 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.70 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 3.55 | 3.30 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 0.86 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 61.00 ↑ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.75 | 4.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 75.00 ↑ | 6.00 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 0.80 | 0.50 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.70 | 3.95 | 0.76 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.22 ↑ | 38.64 ↑ | 3.96 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.86 | 3.55 | 3.30 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 0.86 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 61.00 ↑ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.85 | 3.45 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.50 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.45 | 3.34 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 0.88 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.40 ↑ | 32.00 ↑ | 5.26 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.87 | 3.61 | 3.52 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.87 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.70 ↑ | 39.00 ↑ | 3.44 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.60 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.70 | 4.00 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.92 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 13.18 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.71 | 3.78 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.28 ↓ | 5.03 ↑ | 11.74 ↑ | 3.19 ↑ | 7.50 | 0.23 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.70 | 3.55 | 3.80 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.65 ↑ | 3.70 ↓ | 0.68 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.75 | 3.70 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 176.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.78 ↑ | 7.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.97 | 0.62 | 2.50 | 1.11 | 0.33 | 0.00 | 1.87 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 191.00 ↑ | 3.82 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 0.61 ↑ | 0.00 | 1.32 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.75 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.75 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.90 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.00 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Volendam | +1/2 | 1 | 0 | 2 |
| Dordrecht | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).