Kết quả bóng đá trận Volendam vs Vitesse Arnhem, 01:00 ngày 10/10/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 10/10/2026
Volendam 2 Kết thúc HT 1-0 0
Vitesse Arnhem
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Volendam | Phút | |
| 8' | Marcus Steffen | |
| 11' | P.Dahbo | |
| 34' | Bonnah S. | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 21 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 15 | 13 |
| Điểm | 4 | 4 | 16 | 17 |
Chủ = Volendam · Khách = Vitesse Arnhem
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Volendam | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Volendam
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 11 | 5 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 18 |
Vitesse Arnhem
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 17 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 3 |
Đội hình
Volendam
Vitesse Arnhem
1Hidde Jurjus3Amevor M.15Kleijn M.18N.Bukala25Blondeau L.6Plat A.8Huisman D.10Niemeijer R.7Doodeman N.9Veerman H.21el Meftahi Y.1van den Berg C.2Bonnah S.17Valon Zumberi22Thenu X.55Marcus Steffen6Marco Schikora34Ouallil Y.16P.Dahbo20De Carvalho F.21Sellouf A.9Bannis N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 4231
- 1van den Berg C.
- 2Bonnah S.🟨 Thẻ vàng 34'
- 6Marco Schikora
- 9Bannis N.
- 16P.Dahbo🟨 Thẻ vàng 11'
- 17Valon Zumberi
- 20De Carvalho F.
- 21Sellouf A.
- 22Thenu X.
- 34Ouallil Y.
- 55Marcus Steffen🟨 Thẻ vàng 8'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
03
Sút bóng
112
Sút ngoài cầu môn
15
Cản bóng
07
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
261165
TL chuyền bóng thành công
85%79%
Phạm lỗi
47
Việt vị
20
Quả ném biên
812
Chuyền dài
147
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Volendam (22 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Vitesse Arnhem (15 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Volendam | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920-6-1 | Thành lập | 1892-5-14 |
| KRAS Stadion | Sân nhà | Gelredome |
| 6200 | Sức chứa | 26600 |
| Erwin van de Looi | HLV | Rudiger Rehm |
| Volendam | Khu vực | Arnhem |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.23 | 3.91 | 2.38 | 0.89 | 3.25 | 0.83 | 0.82 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.13 ↓ | 4.25 ↑ | 2.37 ↓ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.84 ↑ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.90 | 0.91 | 3.25 | 0.84 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.75 | 2.75 | 0.93 | 3.25 | 0.86 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.84 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.65 | 2.83 | 0.96 | 3.25 | 0.86 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.80 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.25 | 3.75 ↑ | 2.65 ↓ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.65 | 2.83 | 0.96 | 3.25 | 0.86 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.85 | 2.69 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 0.93 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.23 | 3.52 | 2.57 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.04 | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.70 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.80 | 0.88 | 3.25 | 0.84 | 0.91 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.71 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.60 | 2.84 | 0.90 | 3.25 | 0.81 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.75 | 2.70 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Volendam | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Vitesse Arnhem | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).