Kết quả bóng đá trận Volga Ulyanovsk vs Veles, 17:30 ngày 25/10/2026
National Football League (Nga) · 17:30 ngày 25/10/2026
Volga Ulyanovsk 1 Kết thúc HT 0-0 0
Veles
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Volga Ulyanovsk | Phút | |
| Khashkulov A. | 24' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 9 | 9 |
| Điểm | 7 | 2 | 14 | 13 |
Chủ = Volga Ulyanovsk · Khách = Veles
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Volga Ulyanovsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (28%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (33%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
Volga Ulyanovsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 14 | 7 | 13 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 7 | 3 | 13 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 | 11 |
Veles
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 4 | 6 | 20 | 12 | 28 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 16 | 7 | 19 | 2 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 4 | 5 | 9 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Thẻ vàng
10
TL kiểm soát bóng
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Volga Ulyanovsk (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Veles (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Volga Ulyanovsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Dmitri Beznyak | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.02 | 3.05 | 2.78 | 0.78 | 2.25 | 0.84 | 0.82 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.02 | 3.05 | 2.78 | 0.80 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 0.82 | 0.25 | 0.88 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.20 | 3.20 | 0.87 | 2.25 | 0.91 | 0.87 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.17 ↑ | 3.20 | 2.96 ↓ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.93 ↑ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.20 | 3.20 | 0.87 | 2.25 | 0.91 | 0.87 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.17 ↑ | 3.20 | 2.96 ↓ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.93 ↑ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.30 | 3.05 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.23 ↑ | 3.15 ↓ | 3.00 ↓ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.20 | 0.75 | 2.25 | 0.77 | 0.73 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.25 ↑ | 2.80 ↓ | 3.35 ↑ | 1.11 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.53 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.64 | 3.05 | 2.94 | 0.99 | 2.25 | 0.84 | 0.84 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.80 ↑ | 70.00 ↑ | 6.61 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.