Kết quả bóng đá trận Volgar-Gazprom Astrachan vs FK Pobeda Junior, 23:30 ngày 12/08/2026

Cúp Nga · 23:30 ngày 12/08/2026
Volgar-Gazprom Astrachan
2 Kết thúc HT 0-0 0
FK Pobeda Junior
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

Volgar-Gazprom Astrachan Phút FK Pobeda Junior
HT 0-0
Daniil Poluboyarinov 1 - 0 55'
Danil Anosov 2 - 0 85'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 35
Hòa 10 51
Bại 12 24
Ghi bàn 43 1219
Mất bàn 26 817
Điểm 43 1416

Chủ = Volgar-Gazprom Astrachan · Khách = FK Pobeda Junior

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Volgar-Gazprom Astrachan (45)Hiệp 1 / Cả trậnFK Pobeda Junior (20)
7 (16%)Thắng/Thắng6 (30%)
1 (2%)Thắng/Hòa1 (5%)
11 (24%)Hòa/Thắng2 (10%)
13 (29%)Hòa/Hòa2 (10%)
7 (16%)Hòa/Bại3 (15%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
1 (2%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (11%)Bại/Bại5 (25%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Volgar-Gazprom Astrachan 1 (100%)Hòa 0 (0%)FK Pobeda Junior 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup21/08/24Volgar-Gazprom Astrachan3-1 (0-1)FK Pobeda Junior7-0--T

Thành tích gần đây — Volgar-Gazprom Astrachan

THBHHTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D3A08/08/26Volgar-Gazprom Astrachan1-0 (0-0)Dinamo Vladivostok6-5--T
RUS D3A02/08/26Alania Vladikavkaz1-1 (0-0)Volgar-Gazprom Astrachan8-6--H
RUS D3A26/07/26Volgar-Gazprom Astrachan1-2 (1-1)Mashuk-KMV4-2--B
RUS D3A19/07/26Dynamo Kirov0-0 (0-0)Volgar-Gazprom Astrachan2-2+0.252.5H
RUS D3A13/06/26Volgar-Gazprom Astrachan1-1 (0-0)Sibir Novosibirsk0-2--H
RUS D3A07/06/26Irtysh 1946 Omsk1-2 (1-1)Volgar-Gazprom Astrachan8-3--T
RUS D3A31/05/26Volgar-Gazprom Astrachan2-0 (0-0)Rodina Moskva II4-5--T
RUS D3A27/05/26FK Leningradets0-1 (0-0)Volgar-Gazprom Astrachan5-11-0.52.75T
RUS D3A23/05/26Volgar-Gazprom Astrachan0-1 (0-0)Torpedo Miass4-1--B
RUS D3A17/05/26Tekstilshchik Ivanovo1-2 (1-1)Volgar-Gazprom Astrachan9-6--T
RUS D3A10/05/26Volgar-Gazprom Astrachan0-0 (0-0)Veles5-7--H
RUS D3A03/05/26FK Kaluga3-3 (2-2)Volgar-Gazprom Astrachan3-9--H
RUS D3A26/04/26Mashuk-KMV2-0 (1-0)Volgar-Gazprom Astrachan5-1--B
RUS D3A19/04/26Volgar-Gazprom Astrachan3-0 (1-0)Irtysh 1946 Omsk6-3--T
RUS D3A12/04/26Rodina Moskva II2-1 (0-0)Volgar-Gazprom Astrachan6-6--B
RUS D3A08/04/26Volgar-Gazprom Astrachan3-0 (1-0)FK Leningradets7-2--T
RUS D3A04/04/26Torpedo Miass0-0 (0-0)Volgar-Gazprom Astrachan4-5--H
RUS D3A29/03/26Volgar-Gazprom Astrachan0-1 (0-1)Tekstilshchik Ivanovo1-5--B
RUS D3A22/03/26Veles2-1 (1-1)Volgar-Gazprom Astrachan5-1--B
RUS D3A15/03/26Volgar-Gazprom Astrachan0-3 (0-3)FK Kaluga9-1--B

Thành tích gần đây — FK Pobeda Junior

BTTHTBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D3B08/08/26FK Pobeda Junior1-3 (0-3)FC Sevastopol8-4--B
RUS D3B01/08/26FK Chayka 20-2 (0-0)FK Pobeda Junior2-4--T
RUS D3B25/07/26FK Pobeda Junior4-3 (4-0)Shahter Taganrog10-3--T
RUS D3B04/07/26FK Pobeda Junior2-2 (1-0)FK Rostov-24-2--H
RUS D3B27/06/26Luhansk1-2 (1-0)FK Pobeda Junior3-7--T
RUS D3B13/06/26FC Sevastopol2-1 (2-0)FK Pobeda Junior6-3--B
RUS D3B06/06/26FK Pobeda Junior4-0 (3-0)FK Chayka 25-3--T
RUS D3B30/05/26Shahter Taganrog3-1 (2-1)FK Pobeda Junior4-6--B
RUS D3B23/05/26FK Pobeda Junior7-0 (4-0)Izberbash4-2--T
RUS D3B16/05/26FK Astrakhan1-3 (0-2)FK Pobeda Junior2-7--T
RUS D3B08/05/26FK Pobeda Junior3-0 (1-0)Dinamo Makhachkala B10-8+0.252.25T
RUS D3B02/05/26Nart Cherkessk0-1 (0-0)FK Pobeda Junior3-4--T
RUS D3B25/04/26FK Pobeda Junior0-1 (0-1)Druzhba Maykop7-4--B
RUS D3B18/04/26Rubin Yalta1-1 (1-1)FK Pobeda Junior7-2--H
RUS D3B11/04/26FK Pobeda Junior0-0 (0-0)Kyzyltash Bakhchysarai5-5--H
RUS D3B04/04/26Spartak Nalchik4-1 (0-0)FK Pobeda Junior5-3--B
RUS D3B28/03/26FK Pobeda Junior0-1 (0-0)FK Angusht Nazran3-2--B
RUS D3B22/11/25FK Pobeda Junior1-3 (1-1)FC Sevastopol1-3--B
RUS D3B15/11/25FK Kuban Kholding3-0 (1-0)FK Pobeda Junior4-5--B
RUS D3B09/11/25FK Pobeda Junior1-3 (0-1)Stavropolye-20099-4--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
13
8
Sút cầu môn
9
3
Tấn công
90
65
Tấn công nguy hiểm
43
28
Sút ngoài cầu môn
4
5
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Volgar-Gazprom Astrachan (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
FK Pobeda Junior (20 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Volgar-Gazprom Astrachan (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

FK Pobeda Junior (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Volgar-Gazprom AstrachanFK Pobeda Junior

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Volgar-Gazprom AstrachanFK Pobeda Junior

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
43
Thắng 1
63
Hòa
53
Thua 1
26
Thua 2+
Volgar-Gazprom AstrachanFK Pobeda Junior

Thông tin đội bóng

Volgar-Gazprom Astrachan Thông tin FK Pobeda Junior
1938 Thành lập
Tsentralnyi Sân nhà
30500 Sức chứa 0
HLV
Astrakhan Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.434.105.500.892.750.830.821.000.96
Live1.58 ↑3.60 ↓4.65 ↓0.892.750.831.14 ↑1.000.64 ↓
Mansion88Sớm1.394.355.800.882.750.880.891.250.87
Live1.62 ↑3.65 ↓4.45 ↓1.04 ↑2.750.72 ↓1.08 ↑1.000.68 ↓
10BETSớm1.523.945.030.872.750.77---
Live1.08 ↓7.23 ↑72.46 ↑3.32 ↑2.500.15 ↓---
12betSớm1.394.355.900.882.750.880.891.250.87
Live1.62 ↑3.65 ↓4.45 ↓1.04 ↑2.750.72 ↓1.08 ↑1.000.68 ↓
WewbetSớm1.504.015.550.932.750.830.841.000.94
Live1.63 ↑3.36 ↓4.00 ↓0.79 ↓2.500.95 ↑0.85 ↑0.750.89 ↓
18BetSớm1.474.005.250.802.750.760.711.000.86
Live1.58 ↑3.80 ↓5.00 ↓0.99 ↑2.750.68 ↓1.04 ↑1.000.65 ↓
PinnacleSớm1.474.005.140.882.750.830.781.000.93
Live1.64 ↑3.64 ↓4.38 ↓0.79 ↓2.500.95 ↑0.82 ↑0.750.92 ↓
1xBetSớm1.434.505.670.702.501.021.341.500.53
Live1.08 ↓8.00 ↑94.00 ↑10.10 ↑2.500.02 ↓0.27 ↓0.002.27 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.