Kết quả bóng đá trận Volsungur husavik vs Vestri, 01:00 ngày 18/08/2026

Hạng 1 Iceland · 01:00 ngày 18/08/2026
Volsungur husavik
2 Kết thúc HT 0-0 0
Vestri
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 9°C

Diễn biến trận đấu

Volsungur husavik Phút Vestri
HT 0-0
50' Ibrahima Balde
60' Gudmundur Arnar Svavarsson
Elfar Adalsteinsson 65'
Arruti Inigo 1 - 0 80'
Elfar Adalsteinsson 2 - 0 84'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 62
Hòa 00 01
Bại 12 47
Ghi bàn 52 168
Mất bàn 54 1723
Điểm 63 187

Chủ = Volsungur husavik · Khách = Vestri

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Volsungur husavik (25)Hiệp 1 / Cả trậnVestri (35)
3 (12%)Thắng/Thắng4 (11%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (12%)Hòa/Thắng6 (17%)
2 (8%)Hòa/Hòa2 (6%)
6 (24%)Hòa/Bại7 (20%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (12%)Bại/Hòa1 (3%)
6 (24%)Bại/Bại12 (34%)

Bảng xếp hạng

Volsungur husavik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21651030442311
Sân nhà1152418201710
Sân khách101361224611
6 gần6303912--

Vestri

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2183103041278
Sân nhà106132018197
Sân khách11227102387
6 gần6114617--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Volsungur husavik 3 (33%)Hòa 2 (22%)Vestri 4 (44%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D106/06/26Vestri5-1 (1-1)Volsungur husavik6-4-1.253.25B
ICE D220/07/19Vestri1-0 (0-0)Volsungur husavik---B
ICE D211/05/19Volsungur husavik3-1 (1-1)Vestri6-9--T
ICE D202/08/18Vestri2-0 (1-0)Volsungur husavik---B
ICE D219/05/18Volsungur husavik2-1 (1-0)Vestri9-7--T
ICE D204/08/17Volsungur husavik2-0 (0-0)Vestri---T
ICE D227/05/17Vestri3-2 (0-1)Volsungur husavik---B
ICE D220/08/16Volsungur husavik2-2 (2-2)Vestri---H
ICE D211/06/16Vestri2-2 (1-1)Volsungur husavik---H

Thành tích gần đây — Volsungur husavik

TTBTBBHHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D114/08/26KFR Aegir0-2 (0-1)Volsungur husavik3-6-0.253.5T
ICE D109/08/26Volsungur husavik3-2 (1-1)HK Kopavogs5-5-13.75T
ICE D130/07/26Fylkir3-1 (0-0)Volsungur husavik2-1-23.75B
ICE D125/07/26Volsungur husavik2-0 (1-0)Grindavik13-5-0.53.25T
ICE D118/07/26Throttur Reykjavik1-0 (0-0)Volsungur husavik8-2-2.254B
ICE D111/07/26Volsungur husavik1-6 (1-4)Afturelding7-4-1.53.75B
ICE D104/07/26Leiknir Reykjavik3-3 (1-1)Volsungur husavik2-6-0.753.25H
ICE D127/06/26Volsungur husavik2-2 (1-0)Grotta Seltjarnarnes3-10-0.53.5H
ICE D121/06/26IR Reykjavik4-4 (3-1)Volsungur husavik8-4-1.53.25H
ICE D113/06/26Volsungur husavik2-1 (0-1)UMF Njardvik6-12-1.253.25T
ICE D106/06/26Vestri5-1 (1-1)Volsungur husavik6-4-1.253.25B
ICE D131/05/26Volsungur husavik2-3 (0-2)KFR Aegir11-3-0.253.25B
ICE D128/05/26HK Kopavogs1-0 (0-0)Volsungur husavik12-3-1.753.75B
ICE D123/05/26Volsungur husavik0-1 (0-1)Fylkir1-12-23.5B
ICE D117/05/26Grindavik3-1 (1-1)Volsungur husavik7-10-1.253.25B
ICE D109/05/26Volsungur husavik0-3 (0-3)Throttur Reykjavik2-4-1.53.5B
ICE D101/05/26Afturelding0-0 (0-0)Volsungur husavik6-5-23.75H
ICE D125/04/26Volsungur husavik1-1 (0-1)Leiknir Reykjavik4-5-0.53.25H
ICE CUP28/03/26Volsungur husavik2-2 (0-1)Kormakur3-6--H
ICE LC22/02/26Volsungur husavik1-5 (1-1)IA Akranes---B

Thành tích gần đây — Vestri

TBBHBBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/28 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D114/08/26Vestri1-0 (0-0)IR Reykjavik4-7+0.253.5T
ICE D108/08/26UMF Njardvik3-1 (1-1)Vestri3-6-13.25B
ICE D103/08/26Vestri0-3 (0-2)Grotta Seltjarnarnes12-4+0.53.75B
UEFA ECL31/07/26Vestri1-1 (1-1)FK Rigas Futbola skola4-2-1.753.25H
UEFA ECL23/07/26FK Rigas Futbola skola4-1 (3-0)Vestri11-1-33.75B
ICE D121/07/26HK Kopavogs6-2 (4-0)Vestri9-2-0.753.5B
UEFA EL17/07/26Vestri0-3 (0-2)Qarabag1-13-2.753.25B
ICE D114/07/26Vestri2-5 (0-5)Fylkir7-2-0.53B
UEFA EL09/07/26Qarabag3-0 (2-0)Vestri9-0-2.53.5B
ICE D104/07/26Grindavik0-0 (0-0)Vestri4-803H
ICE D127/06/26Throttur Reykjavik1-1 (0-1)Vestri8-1-13.5H
ICE D121/06/26Vestri2-0 (0-0)Afturelding--0.53.25T
ICE D117/06/26Vestri3-2 (2-1)KFR Aegir4-4+13.25T
ICE D113/06/26Leiknir Reykjavik1-0 (0-0)Vestri4-303B
ICE D106/06/26Vestri5-1 (1-1)Volsungur husavik6-4+1.253.25T
ICE D131/05/26IR Reykjavik0-1 (0-0)Vestri7-4-0.253.25T
ICE D128/05/26Vestri0-3 (0-3)UMF Njardvik6-403B
ICE D123/05/26Grotta Seltjarnarnes5-3 (1-1)Vestri10-503B
ICE D117/05/26KFR Aegir1-2 (0-0)Vestri3-8+0.753T
ICE CUP14/05/26Vestri0-4 (0-4)Grotta Seltjarnarnes8-3+13.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
7
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
7
7
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
91
109
Tấn công nguy hiểm
47
69
Sút ngoài cầu môn
4
6
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B4
T4 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Volsungur husavik (25 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.44 bàn/trận
Vestri (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Volsungur husavik (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (67%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (28%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO

Vestri (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 2 (11%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU

Thời gian ghi bàn

55
0 Bàn
55
1 Bàn
54
2 Bàn
22
3 Bàn
12
4+ Bàn
98
B.thắng H1
1620
B.thắng H2
Volsungur husavikVestri

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
11
T/H
00
T/B
15
H/T
21
H/H
54
H/B
10
B/T
21
B/H
44
B/B
Volsungur husavikVestri

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
24
Thắng 1
63
Hòa
41
Thua 1
610
Thua 2+
Volsungur husavikVestri

Thông tin đội bóng

Volsungur husavik Thông tin Vestri
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Jon Thor Hauksson
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.333.702.450.813.251.000.780.000.99
Live1.04 ↓41.00 ↑101.00 ↑3.30 ↑2.500.12 ↓1.12 ↑0.000.75 ↓
VcbetSớm2.453.802.450.853.250.940.860.000.88
Live2.25 ↓3.60 ↓2.80 ↑1.01 ↑3.000.79 ↓0.98 ↑0.250.77 ↓
Mansion88Sớm2.233.652.510.883.250.880.930.000.83
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑3.57 ↑2.500.16 ↓1.13 ↑0.000.72 ↓
InterwettenSớm3.303.951.900.903.500.750.620.001.07
Live1.01 ↓27.00 ↑100.00 ↑6.50 ↑2.500.04 ↓0.620.001.07
10BETSớm3.153.851.840.903.500.75---
Live1.22 ↓4.32 ↑26.92 ↑2.61 ↑2.500.22 ↓---
12betSớm2.233.652.510.883.250.880.930.000.83
Live1.21 ↓3.95 ↑27.00 ↑3.57 ↑2.500.16 ↓1.12 ↑0.000.73 ↓
CrownSớm2.233.902.410.973.500.790.800.000.96
Live2.16 ↓3.60 ↓2.62 ↑1.02 ↑3.000.80 ↑1.01 ↑0.250.83 ↓
SbobetSớm2.203.502.490.803.251.000.800.001.02
Live1.20 ↓4.25 ↑17.50 ↑2.50 ↑2.500.26 ↓1.19 ↑0.000.68 ↓
WewbetSớm3.023.941.950.953.500.810.83-0.500.95
Live4.51 ↑1.54 ↓4.08 ↑3.12 ↑2.500.16 ↓1.12 ↑0.000.71 ↓
LadbrokesSớm2.253.702.450.362.501.80---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑2.90 ↑2.500.18 ↓---
18BetSớm3.153.901.770.813.500.710.81-0.500.71
Live1.01 ↓76.00 ↑326.00 ↑8.49 ↑2.500.01 ↓1.03 ↑0.000.65 ↓
PinnacleSớm2.313.802.480.813.250.950.820.000.96
Live1.20 ↓5.13 ↑26.00 ↑3.09 ↑2.500.23 ↓0.98 ↑0.000.84 ↓
BwinSớm2.253.702.450.933.500.75---
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑1.00 ↑0.500.65 ↓---
1xBetSớm3.323.951.900.833.500.831.430.000.45
Live1.00 ↓51.00 ↑151.00 ↑5.84 ↑2.500.09 ↓1.13 ↓0.000.72 ↑
Bet 365Sớm2.403.502.451.003.500.800.830.000.98
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑2.500.05 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm2.453.502.401.003.500.73---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.