Kết quả bóng đá trận Volta Redonda U20 vs Sampaio Correa RJ U20, 01:00 ngày 23/08/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 01:00 ngày 23/08/2026
Volta Redonda U20 0 Kết thúc HT 0-1 2
Sampaio Correa RJ U20
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Volta Redonda U20 | Phút | |
| 18' | ||
| 29' | ||
| 43' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 76' | ||
| 78' | ⚽ 0 - 2 | |
| 82' | ||
| 85' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 5 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 5 | 4 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 20 | 9 |
| Điểm | 2 | 6 | 2 | 6 |
Chủ = Volta Redonda U20 · Khách = Sampaio Correa RJ U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Volta Redonda U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 5 (56%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Volta Redonda U20 1 (33%)Hòa 2 (67%)Sampaio Correa RJ U20 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/06/24 | Volta Redonda U20 | 1-0 (0-0) | Sampaio Correa RJ U20 | - | - | T |
| 10/09/23 | Volta Redonda U20 | 2-2 (1-2) | Sampaio Correa RJ U20 | - | - | H |
| 01/09/23 | Sampaio Correa RJ U20 | 0-0 (0-0) | Volta Redonda U20 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Volta Redonda U20
HHBBBBBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/20 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Volta Redonda U20 | 0-0 (0-0) | Bangu U20 | - | - | H |
| 09/08/26 | Madureira Youth | 0-0 (0-0) | Volta Redonda U20 | - | - | H |
| 16/06/26 | America-RJ U20 | 3-2 (1-1) | Volta Redonda U20 | - | - | B |
| 25/03/26 | Fluminense RJ (Youth) | 4-0 (1-0) | Volta Redonda U20 | - | - | B |
| 22/03/26 | Volta Redonda U20 | 0-4 (0-1) | Botafogo RJ (Youth) | - | - | B |
| 19/03/26 | Portuguesa RJ U20 | 4-1 (1-1) | Volta Redonda U20 | - | - | B |
| 15/03/26 | Boavista (RJ) Youth | 1-0 (1-0) | Volta Redonda U20 | - | - | B |
| 08/03/26 | Volta Redonda U20 | 1-2 (0-2) | Olaria RJ U20 | - | - | B |
| 17/11/25 | Volta Redonda U20 | 4-0 (2-0) | Bangu U20 | - | - | T |
| 13/11/25 | Bangu U20 | 2-0 (0-0) | Volta Redonda U20 | - | - | B |
| 08/11/25 | Volta Redonda U20 | 1-0 (1-0) | Portuguesa RJ U20 | - | - | T |
| 03/11/25 | Portuguesa RJ U20 | 1-0 (1-0) | Volta Redonda U20 | - | - | B |
| 25/10/25 | Fluminense RJ (Youth) | 2-0 (0-0) | Volta Redonda U20 | - | - | B |
| 19/10/25 | Volta Redonda U20 | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | H |
| 12/10/25 | CR Flamengo (RJ) (Youth) | 7-0 (6-0) | Volta Redonda U20 | - | - | B |
| 27/09/25 | Botafogo RJ (Youth) | 3-0 (2-0) | Volta Redonda U20 | - | - | B |
| 20/09/25 | Volta Redonda U20 | 1-5 (0-2) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | B |
| 14/09/25 | Fluminense RJ (Youth) | 0-1 (0-0) | Volta Redonda U20 | - | - | T |
| 06/09/25 | Volta Redonda U20 | 3-2 (0-2) | Nova Iguacu U20 | - | - | T |
| 02/09/25 | Bangu U20 | 1-0 (1-0) | Volta Redonda U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sampaio Correa RJ U20
TBBBBTHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Bangu U20 | 1-2 (1-1) | Sampaio Correa RJ U20 | - | - | T |
| 26/03/26 | Cabofriense U20 | 2-1 (0-1) | Sampaio Correa RJ U20 | - | - | B |
| 19/03/26 | Vasco da Gama (Youth) | 5-1 (3-0) | Sampaio Correa RJ U20 | - | - | B |
| 12/10/25 | Madureira Youth | 2-1 (0-0) | Sampaio Correa RJ U20 | - | - | B |
| 28/09/25 | CR Flamengo (RJ) (Youth) | 4-0 (3-0) | Sampaio Correa RJ U20 | - | - | B |
| 21/09/25 | Sampaio Correa RJ U20 | 3-1 (2-0) | Bangu U20 | - | - | T |
| 13/09/25 | Boavista (RJ) Youth | 2-2 (2-0) | Sampaio Correa RJ U20 | - | - | H |
| 06/09/25 | Sampaio Correa RJ U20 | 0-0 (0-0) | Marica RJ U20 | - | - | H |
| 29/08/25 | Botafogo RJ (Youth) | 3-1 (1-0) | Sampaio Correa RJ U20 | - | - | B |
| 23/08/25 | Sampaio Correa RJ U20 | 1-0 (1-0) | Portuguesa RJ U20 | - | - | T |
| 17/08/25 | Vasco da Gama (Youth) | 4-1 (3-0) | Sampaio Correa RJ U20 | - | - | B |
| 03/08/25 | Fluminense RJ (Youth) | 2-2 (0-1) | Sampaio Correa RJ U20 | - | - | H |
| 15/05/25 | Sport Club Recife Youth | 2-0 (0-0) | Sampaio Correa RJ U20 | - | - | B |
| 01/05/25 | Sampaio Correa RJ U20 | 2-2 (1-2) | Goias U20 | - | - | H |
| 24/04/25 | Ceara (Youth) | 1-2 (0-1) | Sampaio Correa RJ U20 | - | - | T |
| 17/04/25 | Sampaio Correa RJ U20 | 2-1 (2-1) | Botafogo-SP (Youth) | - | - | T |
| 13/04/25 | Sampaio Correa RJ U20 | 0-1 (0-1) | Madureira Youth | - | - | B |
| 08/04/25 | Portuguesa RJ U20 | 1-1 (1-1) | Sampaio Correa RJ U20 | - | - | H |
| 29/03/25 | Resende RJ U20 | 2-1 (0-0) | Sampaio Correa RJ U20 | - | - | B |
| 24/03/25 | Sampaio Correa RJ U20 | 1-3 (0-1) | Fluminense RJ (Youth) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
55
Tấn công
9995
Tấn công nguy hiểm
8183
Sút ngoài cầu môn
127
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Volta Redonda U20 (9 trận)
Ghi 0.44 bàn/trậnMất 2.22 bàn/trận
Sampaio Correa RJ U20 (5 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Volta Redonda U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.13 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.84 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.05 | 3.30 | 3.13 | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.93 | 0.84 | 0.25 | 0.96 | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.20 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.15 | 3.20 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 3.20 | 3.20 | 0.79 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.06 | 3.20 | 3.20 | 0.79 | 2.50 | 0.89 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.27 | 3.04 | 0.81 | 2.50 | 0.89 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.07 | 3.27 | 3.04 | 0.81 | 2.50 | 0.89 | 0.78 | 0.25 | 0.92 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.25 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.15 | 0.74 | 2.50 | 0.83 | 0.72 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.00 | 3.20 | 3.15 | 0.74 | 2.50 | 0.83 | 0.72 | 0.25 | 0.84 | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.10 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.25 | 3.10 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.20 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.05 | 3.20 | 3.20 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | 0.25 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.