Kết quả bóng đá trận Volta Redonda vs Floresta CE, 03:00 ngày 23/08/2026

Brasileiro, Serie C · 03:00 ngày 23/08/2026
Volta Redonda
1 Kết thúc HT 1-1 2
Floresta CE
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Volta Redonda Phút Floresta CE
9' 0 - 1 Caique da Silva Maria
20'
Wagninho 1 - 1 28'
HT 1-1
55' 1 - 2 Matheus Lima
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 24
Hòa 00 23
Bại 21 63
Ghi bàn 24 710
Mất bàn 45 1611
Điểm 36 815

Chủ = Volta Redonda · Khách = Floresta CE

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Volta Redonda (40)Hiệp 1 / Cả trậnFloresta CE (28)
8 (20%)Thắng/Thắng7 (25%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (10%)Hòa/Thắng3 (11%)
9 (23%)Hòa/Hòa8 (29%)
7 (18%)Hòa/Bại3 (11%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (20%)Bại/Bại6 (21%)

Bảng xếp hạng

Volta Redonda

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1863913232116
Sân nhà10523119178
Sân khách8116214419
6 gần612338--

Floresta CE

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31111143
Sân nhà10100014
Sân khách21011132
6 gần623156--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Volta Redonda 2 (40%)Hòa 2 (40%)Floresta CE 1 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D329/04/24Volta Redonda2-1 (2-1)Floresta CE1-3+0.752.25T
BRA D307/05/23Floresta CE2-1 (2-1)Volta Redonda3-802.25B
BRA D321/06/22Floresta CE1-1 (0-1)Volta Redonda2-402H
BRA D319/09/21Floresta CE1-1 (1-0)Volta Redonda4-402.25H
BRA D318/07/21Volta Redonda1-0 (1-0)Floresta CE3-6+0.52.25T

Thành tích gần đây — Volta Redonda

TBBHBHBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D316/08/26Volta Redonda1-0 (1-0)Ituano SP7-4+0.252.25T
BRA D309/08/26Inter de Limeira2-0 (1-0)Volta Redonda6-1-0.52.25B
BRA D326/07/26Volta Redonda1-4 (1-1)Anapolis FC6-0+0.52.25B
BRA RC21/07/26Volta Redonda0-0 (0-0)Sao Goncalo18-1--H
BRA RC17/07/26Sao Goncalo2-1 (2-0)Volta Redonda4-8--B
BRA D314/07/26Figueirense0-0 (0-0)Volta Redonda15-4-0.252H
BRA D305/07/26Maringa FC4-0 (3-0)Volta Redonda4-8-0.752.5B
BRA D301/07/26Volta Redonda3-0 (0-0)Amazonas FC3-12+0.252T
BRA D321/06/26Botafogo PB2-0 (2-0)Volta Redonda1-4-0.252B
BRA D315/06/26Volta Redonda1-0 (1-0)Confianca SE2-9+0.52T
BRA D331/05/26Itabaiana(SE)0-1 (0-0)Volta Redonda7-4-0.252.25T
BSSC28/05/26Avai FC3-0 (1-0)Volta Redonda2-4-0.52.5B
BRA D325/05/26Volta Redonda2-1 (1-0)Ypiranga(RS)4-7+0.52.25T
BSSC21/05/26Volta Redonda2-2 (1-1)Avai FC3-402H
BRA D317/05/26Santa Cruz PE2-0 (1-0)Volta Redonda3-4-0.52B
BRA D311/05/26Volta Redonda0-0 (0-0)Ferroviaria SP9-2+0.252.25H
BSSC07/05/26Volta Redonda1-2 (0-1)Gremio Novorizontino8-202B
BRA D304/05/26Volta Redonda1-1 (0-1)Brusque FC8-5+0.52H
BSSC01/05/26Caxias RS2-0 (0-0)Volta Redonda4-4-0.252B
BRA D326/04/26Maranhao2-1 (1-1)Volta Redonda5-602B

Thành tích gần đây — Floresta CE

TBHHHTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D317/08/26Floresta CE1-0 (1-0)Anapolis FC7-4+0.252T
BRA D310/08/26Ypiranga(RS)4-1 (3-0)Floresta CE4-4-0.52B
BRA D328/07/26Floresta CE1-1 (0-0)Maringa FC4-6-0.252.25H
BRA D311/07/26Caxias RS0-0 (0-0)Floresta CE11-0-0.52.25H
BRA D305/07/26Guarani SP0-0 (0-0)Floresta CE12-3-12.5H
BRA D328/06/26Floresta CE2-1 (1-0)Barra FC9-1+0.251.75T
BRA D322/06/26Brusque FC2-1 (1-1)Floresta CE8-7-0.51.75B
BRA D315/06/26Floresta CE1-2 (1-0)Figueirense1-2+0.251.75B
BRA D331/05/26Floresta CE1-0 (1-0)Confianca SE8-11+0.251.75T
BRA D326/05/26SC Paysandu Para2-1 (2-0)Floresta CE5-5-0.52B
BRA D317/05/26Floresta CE3-2 (2-1)Amazonas FC3-601.75T
BRA D310/05/26Itabaiana(SE)0-0 (0-0)Floresta CE5-1-0.252H
BRA D305/05/26Floresta CE1-2 (0-2)Maranhao2-4+0.752B
BRA D326/04/26Botafogo PB1-2 (1-1)Floresta CE8-6-0.752T
BRA D321/04/26Floresta CE0-0 (0-0)Ferroviaria SP1-5+0.252H
BRA D312/04/26Floresta CE1-1 (1-1)Santa Cruz PE0-602H
BRA D306/04/26Inter de Limeira1-2 (1-1)Floresta CE11-1-0.52T
BRA CE27/02/26Ferroviario CE1-0 (0-0)Floresta CE6-502.25B
BRA CE23/02/26Ceara4-0 (2-0)Floresta CE6-3-1.52.5B
BRA CE16/02/26Floresta CE0-3 (0-2)Ceara0-7-12.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
12
7
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
86
54
Tấn công nguy hiểm
43
17
Sút ngoài cầu môn
5
3
TL kiểm soát bóng
73%
27%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%
31%
Phạm lỗi
10
10
Việt vị
0
2
Quả ném biên
0
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B1
T1 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Volta Redonda (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Floresta CE (28 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Volta Redonda (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 4 (24%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO

Floresta CE (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

Thời gian ghi bàn

84
0 Bàn
79
1 Bàn
13
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
510
B.thắng H1
78
B.thắng H2
Volta RedondaFloresta CE

Chi tiết về HT/FT

34
T/T
00
T/H
01
T/B
32
H/T
26
H/H
41
H/B
00
B/T
10
B/H
43
B/B
Volta RedondaFloresta CE

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

10
Thắng 2+
46
Thắng 1
56
Hòa
35
Thua 1
73
Thua 2+
Volta RedondaFloresta CE

Thông tin đội bóng

Volta Redonda Thông tin Floresta CE
Thành lập
Sân nhà
21000 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.822.904.900.962.000.760.800.500.92
Live67.00 ↑10.00 ↑1.08 ↓6.10 ↑3.500.01 ↓0.16 ↓0.002.80 ↑
VcbetSớm2.102.883.501.002.000.800.820.250.97
Live91.00 ↑6.50 ↑1.06 ↓2.65 ↑3.500.25 ↓0.38 ↓0.001.84 ↑
Mansion88Sớm1.812.804.750.962.000.800.800.500.96
Live83.00 ↑4.95 ↑1.10 ↓4.16 ↑3.500.12 ↓0.29 ↓0.002.04 ↑
InterwettenSớm2.052.953.950.501.501.30---
Live95.00 ↑6.25 ↑1.10 ↓3.40 ↑3.500.15 ↓---
10BETSớm1.972.853.950.902.000.74---
Live66.03 ↑5.12 ↑1.12 ↓2.83 ↑3.500.19 ↓---
12betSớm1.812.804.750.962.000.800.800.500.96
Live76.00 ↑4.85 ↑1.11 ↓3.84 ↑3.500.13 ↓0.29 ↓0.002.04 ↑
CrownSớm1.803.204.350.932.000.770.780.500.92
Live23.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓4.76 ↑3.500.01 ↓4.54 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.992.833.771.112.000.720.990.500.85
Live105.00 ↑6.10 ↑1.05 ↓4.54 ↑3.500.08 ↓0.42 ↓0.001.72 ↑
WewbetSớm2.002.893.890.972.000.791.000.500.78
Live29.00 ↑4.43 ↑1.11 ↓3.44 ↑3.500.11 ↓0.28 ↓0.002.00 ↑
LadbrokesSớm1.953.003.751.602.500.44---
Live71.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓0.57 ↓2.501.15 ↑---
18BetSớm2.002.903.900.882.000.810.970.500.73
Live27.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.912.904.110.982.000.770.920.500.83
Live30.05 ↑5.31 ↑1.17 ↓3.04 ↑3.500.23 ↓0.44 ↓0.001.71 ↑
BwinSớm1.952.953.700.501.501.40---
Live126.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓0.90 ↑3.500.71 ↓---
1xBetSớm1.992.904.070.501.501.330.370.001.70
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.39 ↑3.500.10 ↓0.26 ↓0.002.84 ↑
Bet 365Sớm2.102.883.401.002.000.800.830.250.98
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.06 ↓0.25 ↓0.002.80 ↑
William HillSớm2.052.703.750.551.501.25---
Live151.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑3.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Volta Redonda+1/4100
Floresta CE-1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).