Kết quả bóng đá trận VONDS Ichihara (W) vs Nittaidai University (W), 13:00 ngày 06/09/2026
Football League 1 Nữ (Nhật Bản) · 13:00 ngày 06/09/2026
VONDS Ichihara (W) 2 Hiệp 2 - 76' HT 2-0 1
Nittaidai University (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| VONDS Ichihara (W) | Phút | |
| Sakuraba K. 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Kobayashi K. 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 2-0 | ||
| 61' | ||
| 69' | ⚽ 2 - 1 Sugimoto M. | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 9 | 9 |
| Ghi bàn | 1 | 0 | 4 | 6 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 25 | 29 |
| Điểm | 1 | 0 | 1 | 3 |
Chủ = VONDS Ichihara (W) · Khách = Nittaidai University (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VONDS Ichihara (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (41%) | Hòa/Bại | 4 (19%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 9 (43%) |
Bảng xếp hạng
VONDS Ichihara (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 0 | 1 | 14 | 6 | 39 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 7 | 0 | 0 | 7 | 3 | 20 | 0 | 12 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 19 | 1 | 12 |
Nittaidai University (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 3 | 1 | 11 | 13 | 45 | 10 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 23 | 7 | 11 |
| Sân khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 4 | 22 | 3 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
01
Sút bóng
89
Sút cầu môn
63
Sút ngoài cầu môn
26
TL kiểm soát bóng
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VONDS Ichihara (W) (17 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 2.35 bàn/trận
Nittaidai University (W) (21 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| VONDS Ichihara (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.00 | 0.88 | 2.50 | 0.86 | 0.85 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.50 ↑ | 13.00 ↑ | 0.84 ↓ | 3.50 | 0.99 ↑ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.60 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.87 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.25 ↓ | 3.90 ↑ | 15.00 ↑ | 0.81 ↓ | 3.50 | 0.99 ↑ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.25 | 3.05 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.74 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.25 ↓ | 3.75 ↑ | 20.00 ↑ | 1.17 ↑ | 3.75 | 0.65 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.15 | 2.55 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↓ | 3.80 ↑ | 26.00 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.25 | 3.05 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.74 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.25 ↓ | 3.75 ↑ | 20.00 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.97 ↑ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.30 | 2.92 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.40 ↑ | 14.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.97 ↑ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 2.98 | 2.75 | 0.91 | 2.50 | 0.87 | 0.65 | 0.00 | 1.14 |
| Live | 1.29 ↓ | 3.47 ↑ | 11.50 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 4.00 ↑ | 15.00 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.55 | 0.88 | 2.50 | 0.73 | 0.76 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.27 ↓ | 3.80 ↑ | 20.00 ↑ | 0.76 ↓ | 3.50 | 0.89 ↑ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.85 ↑ | 13.40 ↑ | 0.74 ↓ | 3.50 | 1.03 ↑ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.50 ↑ | 13.00 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.