Kết quả bóng đá trận VONDS Ichihara (W) vs Orca Kamogawa FC (W), 12:00 ngày 20/09/2026
Football League 1 Nữ (Nhật Bản) · 12:00 ngày 20/09/2026
VONDS Ichihara (W) 2 Kết thúc HT 2-0 0
Orca Kamogawa FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| VONDS Ichihara (W) | Phút | |
| Kobori N. 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Masuhara H. 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| 3 - 0 ⚽ | 38' | |
| Kobori N. 4 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 14 | 8 |
| Điểm | 4 | 6 | 11 | 20 |
Chủ = VONDS Ichihara (W) · Khách = Orca Kamogawa FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VONDS Ichihara (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (23%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 7 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 7 (33%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
VONDS Ichihara (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 0 | 1 | 14 | 6 | 39 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 7 | 0 | 0 | 7 | 3 | 20 | 0 | 12 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 19 | 1 | 12 |
Orca Kamogawa FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 8 | 4 | 3 | 20 | 10 | 28 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 2 | 1 | 14 | 5 | 17 | 1 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 6 | 5 | 11 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Sút bóng
610
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
27
TL kiểm soát bóng
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VONDS Ichihara (W) (22 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
Orca Kamogawa FC (W) (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| VONDS Ichihara (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.50 | 3.80 | 1.49 | 0.77 | 2.25 | 0.95 | 0.77 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 3.90 | 1.50 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.89 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.10 | 3.65 | 1.54 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 0.84 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.25 | 4.20 | 1.43 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.10 | 3.65 | 1.54 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 0.84 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.40 | 4.05 | 1.49 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.89 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.85 | 3.39 | 1.49 | 1.03 | 2.50 | 0.75 | 0.78 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 48.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 3.80 | 1.50 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 3.80 | 1.48 | 0.77 | 2.50 | 0.79 | 0.79 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 276.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.73 | 4.10 | 1.49 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.52 | -1.50 | 1.35 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.48 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.84 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 4.00 | 1.44 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| VONDS Ichihara (W) | -1 | 0 | 0 | 1 |
| Orca Kamogawa FC (W) | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).