Kết quả bóng đá trận Vorwarts Brigittenau vs Simmeringer SC, 16:15 ngày 20/09/2026
Landesliga (Áo) · 16:15 ngày 20/09/2026
Vorwarts Brigittenau 2 Kết thúc HT 0-0 0
Simmeringer SC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Vorwarts Brigittenau | Phút | |
| 37' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 13 | 7 |
| Mất bàn | 7 | 9 | 20 | 26 |
| Điểm | 6 | 3 | 15 | 7 |
Chủ = Vorwarts Brigittenau · Khách = Simmeringer SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vorwarts Brigittenau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 10 (71%) | Bại/Bại | 7 (50%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
62
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
40
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vorwarts Brigittenau (17 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 2.65 bàn/trận
Simmeringer SC (16 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vorwarts Brigittenau | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.50 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 4.10 ↓ | 3.85 ↓ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.33 | 5.75 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.30 | 5.25 | 0.69 | 3.25 | 0.84 | 0.74 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 45.00 ↑ | 1.72 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | 1.61 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.30 | 5.32 | 0.90 | 3.50 | 0.79 | 1.16 | 1.50 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.25 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.