Kết quả bóng đá trận VPV Pallo-Veikot vs LBK, 23:00 ngày 30/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 30/07/2026
VPV Pallo-Veikot Sắp đá --:--:--
LBK
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 17 | 24 |
| Điểm | 6 | 3 | 11 | 6 |
Chủ = VPV Pallo-Veikot · Khách = LBK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VPV Pallo-Veikot | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (40%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 5 (56%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
VPV Pallo-Veikot 2 (67%)Hòa 0 (0%)LBK 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/05/26 | LBK | 1-3 (1-2) | VPV Pallo-Veikot | - | - | T |
| 07/08/25 | VPV Pallo-Veikot | 3-2 (2-1) | LBK | - | - | T |
| 15/05/25 | LBK | 3-1 (1-0) | VPV Pallo-Veikot | - | - | B |
Thành tích gần đây — VPV Pallo-Veikot
BTTHBHBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | KPV/Akatemia | 2-1 (1-1) | VPV Pallo-Veikot | - | - | B |
| 16/07/26 | VPV Pallo-Veikot | 1-0 (1-0) | Virkia | - | - | T |
| 02/07/26 | SJK-j Apollo | 0-2 (0-2) | VPV Pallo-Veikot | - | - | T |
| 26/06/26 | VPV Pallo-Veikot | 1-1 (1-1) | SIF | - | - | H |
| 17/06/26 | YPA Ylivieska | 4-0 (1-0) | VPV Pallo-Veikot | - | - | B |
| 12/06/26 | VPV Pallo-Veikot | 1-1 (0-1) | NIK | - | - | H |
| 27/05/26 | VPV Pallo-Veikot | 1-2 (1-1) | VIFK | - | - | B |
| 19/05/26 | Kiisto Vaasa | 2-0 (0-0) | VPV Pallo-Veikot | - | - | B |
| 15/05/26 | VPV Pallo-Veikot | 1-4 (1-1) | Sporting Kristina | - | - | B |
| 07/05/26 | LBK | 1-3 (1-2) | VPV Pallo-Veikot | - | - | T |
| 17/09/25 | VPV Pallo-Veikot | 0-4 (0-3) | FF Jaro II | - | - | B |
| 03/09/25 | VPV Pallo-Veikot | 4-0 (3-0) | SIF | - | - | T |
| 28/08/25 | Saaripotku | 2-5 (1-2) | VPV Pallo-Veikot | - | - | T |
| 21/08/25 | VPV Pallo-Veikot | 0-1 (0-1) | Kiisto Vaasa | - | - | B |
| 14/08/25 | Seinajoen Sisu | 1-2 (0-1) | VPV Pallo-Veikot | - | - | T |
| 07/08/25 | VPV Pallo-Veikot | 3-2 (2-1) | LBK | - | - | T |
| 31/07/25 | Sporting Kristina | 2-2 (1-0) | VPV Pallo-Veikot | - | - | H |
| 24/07/25 | YPA Ylivieska | 5-2 (2-2) | VPV Pallo-Veikot | - | - | B |
| 16/07/25 | VPV Pallo-Veikot | 1-3 (1-0) | KPV/Akatemia | - | - | B |
| 02/07/25 | VPV Pallo-Veikot | 3-3 (2-3) | SJK-j Apollo | - | - | H |
Thành tích gần đây — LBK
TBBTBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 13/26 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | LBK | 4-2 (2-0) | SJK-j Apollo | - | - | T |
| 16/07/26 | SIF | 2-0 (2-0) | LBK | - | - | B |
| 02/07/26 | YPA Ylivieska | 4-1 (3-1) | LBK | - | - | B |
| 25/06/26 | LBK | 5-0 (4-0) | NIK | - | - | T |
| 04/06/26 | LBK | 0-5 (0-0) | Kiisto Vaasa | - | - | B |
| 27/05/26 | LBK | 1-2 (0-2) | Sporting Kristina | - | - | B |
| 07/05/26 | LBK | 1-3 (1-2) | VPV Pallo-Veikot | - | - | B |
| 03/05/26 | SJK-j Apollo | 2-0 (0-0) | LBK | - | - | B |
| 23/04/26 | LBK | 1-4 (1-2) | SIF | - | - | B |
| 20/09/25 | LBK | 0-2 (0-0) | SIF | - | - | B |
| 11/09/25 | Saaripotku | 3-1 (2-0) | LBK | - | - | B |
| 06/09/25 | LBK | 1-3 (0-1) | Kiisto Vaasa | - | - | B |
| 21/08/25 | YPA Ylivieska | 4-3 (2-2) | LBK | - | - | B |
| 16/08/25 | LBK | 3-1 (2-0) | Sporting Kristina | - | - | T |
| 07/08/25 | VPV Pallo-Veikot | 3-2 (2-1) | LBK | - | - | B |
| 31/07/25 | LBK | 0-4 (0-2) | KPV/Akatemia | - | - | B |
| 24/07/25 | SJK-j Apollo | 0-2 (0-1) | LBK | - | - | T |
| 17/07/25 | LBK | 2-1 (1-0) | FF Jaro II | - | - | T |
| 03/07/25 | LBK | 8-3 (5-1) | Korsnas FF | - | - | T |
| 26/06/25 | SIF | 2-1 (1-1) | LBK | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VPV Pallo-Veikot (10 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
LBK (9 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| VPV Pallo-Veikot | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.80 | 4.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 4.30 ↓ | 3.60 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 4.60 | 4.20 | 0.77 | 3.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.69 ↑ | 4.40 ↓ | 3.60 ↓ | 0.81 ↑ | 3.75 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 4.39 | 4.04 | 0.89 | 4.00 | 0.79 | 0.94 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.65 ↑ | 4.03 ↓ | 3.31 ↓ | 0.80 ↓ | 3.75 | 0.88 ↑ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.60 | 4.20 | 0.76 | 4.00 | 0.76 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.66 ↑ | 4.50 ↓ | 3.70 ↓ | 0.80 ↑ | 3.75 | 0.85 ↑ | 0.74 ↑ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 4.33 | 4.30 | 0.81 | 3.75 | 0.90 | 0.78 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.69 ↑ | 4.60 ↑ | 3.16 ↓ | 0.85 ↑ | 3.75 | 0.86 ↓ | 0.85 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.90 | 4.49 | 0.64 | 3.50 | 1.12 | 1.17 | 1.50 | 0.61 |
| Live | 1.63 ↑ | 4.50 ↓ | 3.77 ↓ | 0.84 ↑ | 3.75 | 0.84 ↓ | 0.77 ↓ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.75 | 4.20 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.62 ↑ | 4.50 ↓ | 3.60 ↓ | 0.83 ↓ | 3.75 | 0.98 ↑ | 1.00 | 1.00 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.75 | 4.20 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 4.00 ↓ | 3.40 ↓ | 0.67 ↑ | 3.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.