Kết quả bóng đá trận Vrchovina vs MFK Karvina B, 21:30 ngày 29/08/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 21:30 ngày 29/08/2026
Vrchovina 1 Kết thúc HT 1-0 0
MFK Karvina B
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Vrchovina | Phút | |
| Matej Jicha 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 1-0 | ||
| 60' | Roman Fukala | |
| Petr Sytar | 81' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 9 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 21 | 17 |
| Điểm | 6 | 3 | 11 | 11 |
Chủ = Vrchovina · Khách = MFK Karvina B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vrchovina | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (27%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 7 (47%) |
Bảng xếp hạng
Vrchovina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 5 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 8 | - | - |
MFK Karvina B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 7 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Vrchovina 2 (100%)Hòa 0 (0%)MFK Karvina B 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/26 | MFK Karvina B | 2-3 (0-2) | Vrchovina | -0.75 | 3 | T |
| 15/11/25 | Vrchovina | 3-0 (0-0) | MFK Karvina B | 0 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Vrchovina
TTBHBHBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/20 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Vitkovice | 0-1 (0-1) | Vrchovina | - | - | T |
| 15/08/26 | Vrchovina | 1-0 (1-0) | Zlin B | - | - | T |
| 07/08/26 | SK Artis Brno B | 3-0 (2-0) | Vrchovina | -0.5 | 3 | B |
| 01/08/26 | Vrchovina | 2-2 (2-0) | Blansko | - | - | H |
| 25/07/26 | FC Sparta Brno | 1-0 (0-0) | Vrchovina | - | - | B |
| 15/07/26 | FK Horni Redice | 2-2 (1-0) | Vrchovina | - | - | H |
| 11/07/26 | Vysocina jihlava | 8-0 (4-0) | Vrchovina | - | - | B |
| 12/06/26 | Vrchovina | 1-2 (0-0) | Hlucin | - | - | B |
| 06/06/26 | Vrchovina | 3-2 (2-1) | Zlin B | - | - | T |
| 30/05/26 | Vrchovina | 6-0 (2-0) | TJ Start Brno | - | - | T |
| 23/05/26 | Unie Hlubina | 1-0 (1-0) | Vrchovina | - | - | B |
| 20/05/26 | Vrchovina | 2-2 (0-0) | Hranice KUNZ | +0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Vrchovina | 3-1 (1-1) | Slovacko II | - | - | T |
| 09/05/26 | Hodonin Sardice | 0-1 (0-0) | Vrchovina | - | - | T |
| 02/05/26 | Vrchovina | 1-1 (0-1) | Trinec | - | - | H |
| 29/04/26 | MFK Karvina B | 2-3 (0-2) | Vrchovina | -0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Blansko | 2-3 (0-1) | Vrchovina | - | - | T |
| 18/04/26 | Vrchovina | 1-1 (1-1) | Vitkovice | - | - | H |
| 11/04/26 | Frydek-Mistek | 1-1 (1-1) | Vrchovina | -1.25 | 3.25 | H |
| 04/04/26 | Vrchovina | 0-1 (0-1) | Unicov | - | - | B |
Thành tích gần đây — MFK Karvina B
THTBBBHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | MFK Karvina B | 2-1 (2-0) | Polanka | +0.5 | 3 | T |
| 16/08/26 | MFK Havirov | 2-2 (1-1) | MFK Karvina B | 0 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | MFK Karvina B | 2-0 (0-0) | Uhersky Brod | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Unicov | 3-2 (0-2) | MFK Karvina B | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Tatran Krasno nad Kysucou | 2-1 (1-0) | MFK Karvina B | - | - | B |
| 11/07/26 | MSK Zilina B | 3-0 (1-0) | MFK Karvina B | - | - | B |
| 08/07/26 | MFK Karvina B | 1-1 (0-0) | FC Vratimov | - | - | H |
| 13/06/26 | FC Vsetin | 1-2 (0-1) | MFK Karvina B | - | - | T |
| 06/06/26 | MFK Karvina B | 2-0 (0-0) | Brno B | - | - | T |
| 30/05/26 | Hranice KUNZ | 0-0 (0-0) | MFK Karvina B | - | - | H |
| 24/05/26 | MFK Karvina B | 1-3 (0-1) | Sigma Olomouc B | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | Polanka | 0-0 (0-0) | MFK Karvina B | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | MFK Karvina B | 2-2 (1-1) | Hlucin | - | - | H |
| 10/05/26 | Zlin B | 2-1 (0-0) | MFK Karvina B | - | - | B |
| 03/05/26 | MFK Karvina B | 0-5 (0-1) | TJ Start Brno | +0.75 | 3 | B |
| 29/04/26 | MFK Karvina B | 2-3 (0-2) | Vrchovina | +0.75 | 3 | B |
| 25/04/26 | Unie Hlubina | 1-1 (0-0) | MFK Karvina B | - | - | H |
| 19/04/26 | MFK Karvina B | 1-1 (1-0) | Slovacko II | 0 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Hodonin Sardice | 4-1 (1-1) | MFK Karvina B | - | - | B |
| 04/04/26 | MFK Karvina B | 0-1 (0-1) | Trinec | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1611
Sút cầu môn
105
Tấn công
110118
Tấn công nguy hiểm
5057
Sút ngoài cầu môn
66
Đá phạt trực tiếp
1310
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
810
Việt vị
22
Quả ném biên
2927
So Sánh Sức Mạnh
62 38
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vrchovina (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
MFK Karvina B (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vrchovina (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
MFK Karvina B (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vrchovina | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.95 | 3.25 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.75 ↓ | 3.95 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.80 | 3.05 | 0.91 | 3.00 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.89 ↑ | 3.35 ↓ | 3.20 ↑ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.61 | 3.39 | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.89 ↑ | 3.48 ↓ | 3.32 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↓ | 3.70 ↑ | 4.20 ↑ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.70 | 3.20 | 0.87 | 3.00 | 0.66 | 0.75 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.61 ↓ | 3.90 ↑ | 4.50 ↑ | 0.72 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.92 ↑ | 1.00 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.68 | 3.47 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.96 ↑ | 3.51 ↓ | 3.20 ↓ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.90 | 3.53 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.40 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.30 ↑ | 58.00 ↑ | 4.26 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 1.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.60 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.25 ↓ | 3.30 ↓ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vrchovina | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| MFK Karvina B | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).