Kết quả bóng đá trận Vrchovina vs Zlin B, 21:30 ngày 15/08/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 21:30 ngày 15/08/2026
Vrchovina 1 Kết thúc HT 1-0 0
Zlin B
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Vrchovina | Phút | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 | |
| Ojochegbe Egwu 1 - 1 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| 53' | Vojtech Ulrych | |
| 66' | ||
| Dominik Baca | 72' | |
| Patrik Stocek | 78' | |
| 79' | ||
| Daniel Bouchner | 86' | |
| 90+4' | Tomas Fojtu | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 3 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 12 | 7 | 23 | 17 |
| Điểm | 0 | 0 | 10 | 9 |
Chủ = Vrchovina · Khách = Zlin B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vrchovina | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (35%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
Vrchovina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 5 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 18 | - | - |
Zlin B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Vrchovina 4 (57%)Hòa 1 (14%)Zlin B 2 (29%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | Vrchovina | 3-2 (2-1) | Zlin B | - | - | T |
| 01/11/25 | Vrchovina | 3-1 (1-1) | Zlin B | - | - | T |
| 17/06/23 | Zlin B | 3-1 (0-1) | Vrchovina | - | - | B |
| 19/11/22 | Vrchovina | 2-1 (0-0) | Zlin B | 0 | 2.75 | T |
| 05/03/22 | Vrchovina | 0-0 (0-0) | Zlin B | - | - | H |
| 01/08/21 | Zlin B | 2-0 (1-0) | Vrchovina | -0.25 | 3 | B |
| 11/08/19 | Zlin B | 0-1 (0-1) | Vrchovina | -1.25 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Vrchovina
BHBHBBTTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/23 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | SK Artis Brno B | 3-0 (2-0) | Vrchovina | -0.5 | 3 | B |
| 01/08/26 | Vrchovina | 2-2 (2-0) | Blansko | - | - | H |
| 25/07/26 | FC Sparta Brno | 1-0 (0-0) | Vrchovina | - | - | B |
| 15/07/26 | FK Horni Redice | 2-2 (1-0) | Vrchovina | - | - | H |
| 11/07/26 | Vysocina jihlava | 8-0 (4-0) | Vrchovina | - | - | B |
| 12/06/26 | Vrchovina | 1-2 (0-0) | Hlucin | - | - | B |
| 06/06/26 | Vrchovina | 3-2 (2-1) | Zlin B | - | - | T |
| 30/05/26 | Vrchovina | 6-0 (2-0) | TJ Start Brno | - | - | T |
| 23/05/26 | Unie Hlubina | 1-0 (1-0) | Vrchovina | - | - | B |
| 20/05/26 | Vrchovina | 2-2 (0-0) | Hranice KUNZ | +0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Vrchovina | 3-1 (1-1) | Slovacko II | - | - | T |
| 09/05/26 | Hodonin Sardice | 0-1 (0-0) | Vrchovina | - | - | T |
| 02/05/26 | Vrchovina | 1-1 (0-1) | Trinec | - | - | H |
| 29/04/26 | MFK Karvina B | 2-3 (0-2) | Vrchovina | -0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Blansko | 2-3 (0-1) | Vrchovina | - | - | T |
| 18/04/26 | Vrchovina | 1-1 (1-1) | Vitkovice | - | - | H |
| 11/04/26 | Frydek-Mistek | 1-1 (1-1) | Vrchovina | -1.25 | 3.25 | H |
| 04/04/26 | Vrchovina | 0-1 (0-1) | Unicov | - | - | B |
| 29/03/26 | Polanka | 2-2 (0-2) | Vrchovina | 0 | 3 | H |
| 22/03/26 | Sigma Olomouc B | 2-0 (2-0) | Vrchovina | -1.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Zlin B
TTTBTBHTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Zlin B | 2-1 (2-0) | Polanka | +1.25 | 3 | T |
| 02/08/26 | MFK Havirov | 0-1 (0-1) | Zlin B | 0 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Zlin B | 2-1 (0-0) | Trinec B | - | - | T |
| 15/07/26 | Zlin B | 0-1 (0-1) | Unicov | - | - | B |
| 10/06/26 | Polanka | 0-2 (0-1) | Zlin B | - | - | T |
| 06/06/26 | Vrchovina | 3-2 (2-1) | Zlin B | - | - | B |
| 30/05/26 | FC Vsetin | 1-1 (1-0) | Zlin B | - | - | H |
| 24/05/26 | Zlin B | 2-1 (1-0) | Brno B | -0.25 | 3.25 | T |
| 20/05/26 | Frydek-Mistek | 2-2 (1-0) | Zlin B | -1.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | Hranice KUNZ | 3-2 (0-1) | Zlin B | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Zlin B | 2-1 (0-0) | MFK Karvina B | - | - | T |
| 02/05/26 | Hlucin | 2-1 (0-1) | Zlin B | - | - | B |
| 29/04/26 | Zlin B | 1-1 (0-1) | Unicov | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | Zlin B | 1-0 (0-0) | Sigma Olomouc B | -0.5 | 3 | T |
| 19/04/26 | Zlin B | 2-1 (0-0) | TJ Start Brno | +1 | 3 | T |
| 11/04/26 | Unie Hlubina | 4-0 (1-0) | Zlin B | - | - | B |
| 05/04/26 | Zlin B | 0-4 (0-2) | Slovacko II | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Hodonin Sardice | 1-1 (0-0) | Zlin B | - | - | H |
| 21/03/26 | Zlin B | 1-2 (0-1) | Trinec | -0.75 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Blansko | 4-3 (0-2) | Zlin B | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
78
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
42
Tấn công
10983
Tấn công nguy hiểm
7858
Sút ngoài cầu môn
68
Đá phạt trực tiếp
2017
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
1616
Việt vị
14
Quả ném biên
3519
So Sánh Sức Mạnh
52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B2T2 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vrchovina (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Zlin B (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vrchovina (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Zlin B (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vrchovina | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.80 | 2.85 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.15 ↓ | 2.50 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.50 | 2.65 | 0.74 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.46 ↑ | 3.10 ↓ | 2.39 ↓ | 0.79 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.43 | 2.79 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.88 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.47 ↑ | 3.36 ↓ | 2.41 ↓ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.45 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.30 | 2.45 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 2.80 | 0.67 | 2.75 | 0.86 | 0.73 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.40 ↓ | 2.35 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.63 | 3.26 | 2.39 | 0.86 | 2.75 | 0.89 | 0.97 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.26 | 2.42 ↑ | 0.86 | 2.75 | 0.89 | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.45 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.25 | 2.45 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.94 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 2.57 ↑ | 3.25 ↓ | 2.40 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.75 | 2.90 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.60 ↓ | 2.35 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.38 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.00 ↓ | 2.40 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.