Kết quả bóng đá trận VRN Muangnont vs Thap Luang United, 15:30 ngày 20/09/2026
League 3 (Thái Lan) · 15:30 ngày 20/09/2026
VRN Muangnont 0 Kết thúc HT 0-0 0
Thap Luang United
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| VRN Muangnont | Phút | |
| 45' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 6 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 10 | 8 |
| Điểm | 3 | 7 | 9 | 17 |
Chủ = VRN Muangnont · Khách = Thap Luang United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VRN Muangnont | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 5 (18%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 8 (31%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
VRN Muangnont
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 8 | 7 | 24 | 27 | 23 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 14 | 8 | 16 | 5 |
| Sân khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 10 | 19 | 7 | 10 |
Thap Luang United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 7 | 5 | 22 | 17 | 31 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 5 | 2 | 11 | 9 | 14 | 6 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 11 | 8 | 17 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
10
Sút bóng
33
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VRN Muangnont (28 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Thap Luang United (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| VRN Muangnont | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.80 | 2.40 | 0.69 | 2.25 | 0.64 | 0.66 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.15 ↓ | 6.00 ↑ | 1.89 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.67 ↑ | 0.00 | 0.67 | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.05 | 2.60 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↑ | 1.17 ↓ | 8.75 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.45 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.50 | 0.89 | 2.25 | 0.75 | 0.82 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 2.37 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.82 | 0.00 | 0.82 | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.55 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.48 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.50 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.