Kết quả bóng đá trận VSG Altglienicke vs Hallescher FC, 19:00 ngày 16/08/2026

Regionalliga (Đức) · 19:00 ngày 16/08/2026
VSG Altglienicke
2 Kết thúc HT 1-0 1
Hallescher FC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

VSG Altglienicke Phút Hallescher FC
Jonas Hartl 1 - 0 34'
HT 1-0
Sven Sonnenberg 2 - 0 60'
Sven Sonnenberg 3 - 0 82'
84' 3 - 1 Benyamina S.
84' 3 - 2 Soufian Benyamina
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 43
Hòa 21 44
Bại 10 23
Ghi bàn 36 2311
Mất bàn 42 1411
Điểm 27 1613

Chủ = VSG Altglienicke · Khách = Hallescher FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

VSG Altglienicke (17)Hiệp 1 / Cả trậnHallescher FC (14)
6 (35%)Thắng/Thắng4 (29%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (7%)
2 (12%)Hòa/Thắng2 (14%)
3 (18%)Hòa/Hòa2 (14%)
1 (6%)Hòa/Bại2 (14%)
2 (12%)Bại/Hòa1 (7%)
2 (12%)Bại/Bại2 (14%)

Bảng xếp hạng

VSG Altglienicke

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6330149127
Sân nhà32106376
Sân khách31208659
6 gần6321189--

Hallescher FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng623175911
Sân nhà202011211
Sân khách42116475
6 gần613247--

Thành tích đối đầu (4 trận)

VSG Altglienicke 1 (25%)Hòa 1 (25%)Hallescher FC 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER Reg11/04/26Hallescher FC2-3 (1-1)VSG Altglienicke--0.752.75T
GER Reg18/10/25VSG Altglienicke1-1 (0-0)Hallescher FC6-602.5H
GER Reg09/02/25VSG Altglienicke1-2 (0-2)Hallescher FC--0.252.5B
GER Reg21/08/24Hallescher FC1-0 (0-0)VSG Altglienicke7-6-0.53B

Thành tích gần đây — VSG Altglienicke

TTHHBTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/10 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER Reg12/08/26VSG Altglienicke3-1 (3-0)Hertha BSC Berlin Youth---T
GER Reg08/08/26Greifswalder FC1-3 (1-2)VSG Altglienicke---T
GER Reg05/08/26SV Babelsberg 032-2 (1-0)VSG Altglienicke---H
GER Reg25/07/26Erzgebirge Aue3-3 (2-2)VSG Altglienicke---H
INT CF18/07/26VSG Altglienicke1-2 (1-1)RB Leipzig2-3--B
INT CF15/07/26VfB 1921 Krieschow0-6 (0-2)VSG Altglienicke---T
INT CF12/07/26VSG Altglienicke3-0 (2-0)Mahdov FC---T
INT CF08/07/26VSG Altglienicke4-0 (3-0)Union Klosterfelde---T
INT CF03/07/26Energie Cottbus1-1 (0-0)VSG Altglienicke---H
INT CF27/06/26FSV Optik Rathenow0-1 (0-0)VSG Altglienicke---T
GER Reg16/05/26VSG Altglienicke1-0 (0-0)BFC Preussen-+0.753.25T
GER Reg09/05/26Hertha BSC Berlin Youth1-1 (0-1)VSG Altglienicke--0.253H
GER Reg03/05/26VSG Altglienicke1-2 (0-0)Chemnitzer-+0.52.75B
GER Reg25/04/26Greifswalder FC1-0 (1-0)VSG Altglienicke-02.75B
GER Reg18/04/26VSG Altglienicke5-1 (2-1)Magdeburg Am-+0.53T
GER Reg16/04/26Rot-Weiss Erfurt1-1 (1-0)VSG Altglienicke--0.53H
GER Reg11/04/26Hallescher FC2-3 (1-1)VSG Altglienicke--0.752.75T
GER Reg03/04/26VSG Altglienicke1-1 (0-0)BSG Chemie Leipzig-+0.752.75H
GER Reg26/03/26VSG Altglienicke3-1 (0-1)Eilenburg-+0.752.75T
GER Reg21/03/26Berliner FC Dynamo1-1 (0-0)VSG Altglienicke-+0.252.75H

Thành tích gần đây — Hallescher FC

HTHHBBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER Reg09/08/26Hallescher FC0-0 (0-0)Chemnitzer-+0.753H
GER Reg06/08/26BSG Chemie Leipzig0-1 (0-0)Hallescher FC---T
GER Reg02/08/26Hallescher FC1-1 (0-0)Rot-Weiss Erfurt---H
GER Reg26/07/26Greifswalder FC2-2 (2-1)Hallescher FC---H
INT CF17/07/26FC Lokomotive Leipzig2-0 (0-0)Hallescher FC---B
INT CF11/07/26Energie Cottbus2-0 (1-0)Hallescher FC---B
INT CF03/07/26FC Schoningen081-4 (0-3)Hallescher FC---T
INT CF28/06/26Hallescher FC1-2 (0-0)Gornik Zabrze2-5--B
GER Reg16/05/26Eilenburg0-5 (0-3)Hallescher FC-+13.25T
GER Reg09/05/26Hallescher FC0-2 (0-2)Carl Zeiss Jena-03B
GER Reg30/04/26SV Babelsberg 034-1 (2-1)Hallescher FC-+0.53B
GER Reg26/04/26Hallescher FC2-0 (1-0)Hertha BSC Berlin Youth-+1.253.25T
GER Reg18/04/26FC Lokomotive Leipzig0-0 (0-0)Hallescher FC5-4-0.252.75H
GER Reg11/04/26Hallescher FC2-3 (1-1)VSG Altglienicke-+0.752.75B
GER Reg08/04/26FSV luckenwalde1-4 (1-3)Hallescher FC-+0.752.5T
GER Reg04/04/26ZFC Meuselwitz3-2 (1-2)Hallescher FC-+0.52.5B
GER Reg21/03/26Hallescher FC3-0 (2-0)Zwickau-+0.52.5T
GER Reg14/03/26BFC Preussen1-3 (1-0)Hallescher FC-+0.752.75T
GER Reg07/03/26Hallescher FC3-1 (3-0)Chemnitzer-+0.52.5T
GER Reg05/03/26Hertha Zehlendorf1-4 (1-3)Hallescher FC-+12.75T
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

VSG Altglienicke (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Hallescher FC (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hallescher FC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
VSG AltglienickeHallescher FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
VSG AltglienickeHallescher FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

78
Thắng 2+
31
Thắng 1
74
Hòa
33
Thua 1
04
Thua 2+
VSG AltglienickeHallescher FC

Thông tin đội bóng

VSG Altglienicke Thông tin Hallescher FC
Thành lập 1966
Sân nhà ERDGAS Sportpark
0 Sức chứa 15057
HLV Robert Schroder
Khu vực Halle/Saale
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.123.402.900.852.750.810.860.250.89
Live2.123.402.900.84 ↓2.750.88 ↑0.94 ↑0.250.90 ↑
Mansion88Sớm2.063.402.960.892.750.930.920.250.92
Live2.05 ↓3.45 ↑2.94 ↓0.82 ↓2.751.00 ↑0.920.250.92
10BETSớm2.143.252.700.832.750.81---
Live2.09 ↓3.30 ↑2.85 ↑0.832.750.81---
12betSớm2.063.402.960.892.750.930.920.250.92
Live2.05 ↓3.45 ↑2.94 ↓0.82 ↓2.751.00 ↑0.920.250.92
CrownSớm2.073.602.940.842.750.920.850.250.91
Live2.11 ↑3.602.89 ↓0.82 ↓2.751.00 ↑0.89 ↑0.250.95 ↑
SbobetSớm2.103.292.930.912.750.910.910.250.93
Live2.13 ↑3.30 ↑2.86 ↓0.87 ↓2.750.95 ↑0.94 ↑0.250.90 ↓
WewbetSớm2.143.472.930.872.750.890.880.250.90
Live2.143.49 ↑2.92 ↓0.86 ↓2.750.94 ↑0.89 ↑0.250.93 ↑
LadbrokesSớm2.153.402.750.702.501.05---
Live2.10 ↓3.30 ↓2.87 ↑0.702.501.05---
PinnacleSớm2.223.462.830.942.750.840.960.250.83
Live2.12 ↓3.70 ↑2.97 ↑0.84 ↓2.750.98 ↑0.88 ↓0.250.93 ↑
1xBetSớm2.193.422.840.852.750.830.910.250.77
Live2.11 ↓3.46 ↑2.95 ↑0.81 ↓2.750.87 ↑0.84 ↓0.250.84 ↑
William HillSớm2.203.252.800.702.501.05---
Live2.10 ↓3.30 ↑2.90 ↑0.65 ↓2.501.10 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.