Kết quả bóng đá trận VV Kloetinge vs Kozakken Boys, 20:00 ngày 22/08/2026
Ligue 3 (Hà Lan) · 20:00 ngày 22/08/2026
VV Kloetinge 3 Kết thúc HT 2-0 3
Kozakken Boys
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| VV Kloetinge | Phút | |
| Klaas van Hecke(Assists:Yassine Azzagari) 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Daniel Wissel 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 2-0 | ||
| 58' | ⚽ 2 - 1 Marko Maletic | |
| Luuk Admiraal(Assists:Wout Neelen) 3 - 1 ⚽ | 63' | |
| 69' | ⚽ 3 - 2 Marko Maletic | |
| 72' | Marko Maletic | |
| 83' | Pedro D. | |
| Daniel Wissel | 86' | |
| 87' | ⚽ 3 - 3 Tom Sas | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 22 | 18 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 16 | 15 |
| Điểm | 1 | 7 | 20 | 16 |
Chủ = VV Kloetinge · Khách = Kozakken Boys
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VV Kloetinge | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (17%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
VV Kloetinge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 8 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 6 | - | - |
Kozakken Boys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
VV Kloetinge 0 (0%)Hòa 1 (100%)Kozakken Boys 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/24 | Kozakken Boys | 1-1 (0-1) | VV Kloetinge | - | - | H |
Thành tích gần đây — VV Kloetinge
TTHTTTTHHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/10 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | AFC Amsterdam | 1-3 (0-1) | VV Kloetinge | - | - | T |
| 23/05/26 | SteDoCo | 1-5 (0-0) | VV Kloetinge | - | - | T |
| 16/05/26 | VV Kloetinge | 2-2 (1-1) | Noordwijk | - | - | H |
| 09/05/26 | RKSV Groene Ster | 1-2 (1-1) | VV Kloetinge | - | - | T |
| 25/04/26 | VV Kloetinge | 2-1 (1-0) | VV Zwaluwen | - | - | T |
| 18/04/26 | Scheveningen | 0-2 (0-0) | VV Kloetinge | - | - | T |
| 12/04/26 | VV Kloetinge | 3-1 (2-1) | RBC Roosendaal | - | - | T |
| 04/04/26 | Gemert | 1-1 (1-0) | VV Kloetinge | - | - | H |
| 29/03/26 | UNA | 2-2 (0-1) | VV Kloetinge | - | - | H |
| 14/03/26 | GOES | 0-3 (0-2) | VV Kloetinge | - | - | T |
| 01/03/26 | Meerssen | 2-2 (1-1) | VV Kloetinge | - | - | H |
| 24/01/26 | ASWH | 1-3 (1-0) | VV Kloetinge | - | - | T |
| 13/12/25 | VV Kloetinge | 3-0 (1-0) | SteDoCo | - | - | T |
| 22/11/25 | Zwaluwen 30 | 3-0 (1-0) | VV Kloetinge | - | - | B |
| 18/10/25 | FC Rijnvogels | 0-1 (0-1) | VV Kloetinge | - | - | T |
| 04/10/25 | VV Sint Bavo | 1-2 (1-0) | VV Kloetinge | - | - | T |
| 24/09/25 | Sparta Nijkerk | 2-2 (2-0) | VV Kloetinge | - | - | H |
| 06/09/25 | Blauw Geel | 1-1 (0-0) | VV Kloetinge | - | - | H |
| 04/09/25 | VV Kloetinge | 3-0 (3-0) | DVO | - | - | T |
| 26/07/25 | Barendrecht | 1-1 (0-0) | VV Kloetinge | - | - | H |
Thành tích gần đây — Kozakken Boys
BHBHTTHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Kozakken Boys | 1-2 (1-0) | IJsselmeervogels | - | - | B |
| 11/07/26 | Kozakken Boys | 0-0 (0-0) | RKC Waalwijk | - | - | H |
| 23/05/26 | Kozakken Boys | 1-2 (0-2) | Quick Boys | - | - | B |
| 16/05/26 | HHC Hardenberg | 3-3 (0-1) | Kozakken Boys | - | - | H |
| 09/05/26 | Kozakken Boys | 3-1 (1-0) | GVVV Veenendaal | - | - | T |
| 25/04/26 | Excelsior Maassluis | 1-2 (0-0) | Kozakken Boys | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Kozakken Boys | 0-0 (0-0) | RKAV Volendam | +0.75 | 3 | H |
| 11/04/26 | HSV Hoek | 1-2 (1-0) | Kozakken Boys | -0.5 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Kozakken Boys | 1-4 (0-3) | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | - | - | B |
| 21/03/26 | Spakenburg | 3-4 (3-1) | Kozakken Boys | - | - | T |
| 14/03/26 | Kozakken Boys | 3-2 (0-0) | Koninklijke HFC | - | - | T |
| 07/03/26 | Katwijk | 2-1 (0-1) | Kozakken Boys | - | - | B |
| 28/02/26 | Kozakken Boys | 0-2 (0-1) | De Treffers | - | - | B |
| 21/02/26 | Rijnsburgse Boys | 1-0 (0-0) | Kozakken Boys | - | - | B |
| 14/02/26 | IJsselmeervogels | 0-2 (0-2) | Kozakken Boys | - | - | T |
| 07/02/26 | Kozakken Boys | 1-0 (0-0) | Barendrecht | - | - | T |
| 31/01/26 | Almere City Youth | 3-1 (1-0) | Kozakken Boys | - | - | B |
| 24/01/26 | Kozakken Boys | 1-3 (1-1) | AFC Amsterdam | - | - | B |
| 17/01/26 | Kozakken Boys | 0-2 (0-1) | ACV Assen | - | - | B |
| 10/01/26 | Den Bosch | 4-1 (1-1) | Kozakken Boys | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
97
Tấn công
111130
Tấn công nguy hiểm
7176
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VV Kloetinge (17 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Kozakken Boys (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| VV Kloetinge | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.50 | 0.94 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.65 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.39 | 3.40 | 2.44 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.85 | 2.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.20 ↓ | 8.50 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.32 | 3.70 | 2.46 | 0.87 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 4.71 ↑ | 37.47 ↑ | 1.29 ↑ | 5.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.38 | 3.35 | 2.48 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.43 | 3.56 | 2.47 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.44 ↑ | 3.56 | 2.47 | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.45 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 3.40 ↓ | 2.45 | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 2.95 | 0.78 | 3.00 | 0.78 | 0.66 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.13 ↓ | 10.00 ↑ | 3.94 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.67 ↑ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.02 | 3.67 | 2.95 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.52 ↑ | 28.81 ↑ | 1.77 ↑ | 5.50 | 0.44 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.40 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 3.40 ↓ | 2.45 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.94 | 0.68 | 2.75 | 1.06 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 2.64 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.00 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 4.90 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.40 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.00 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| VV Kloetinge | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Kozakken Boys | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).