Kết quả bóng đá trận VVV Venlo vs De Graafschap, 21:45 ngày 23/08/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 21:45 ngày 23/08/2026
VVV Venlo
2 Kết thúc HT 2-1 1
De Graafschap
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Địa điểm: De Koel Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

VVV Venlo Phút De Graafschap
10' 0 - 1 Julian Kania(Assists:Toivo Mero) (Kiến tạo: Toivo Mero)
11' Nart Ahmeti
Luis Grlich 28'
Nassim Ait Mouhou(Assists:Lars de Blok) (Kiến tạo: Lars de Blok) 1 - 1 42'
45+1' Kaya Symons
Raf Vullers 2 - 1 45+2'
HT 2-1
46' ▲ Tygo Grotenhuis ▼ Denzel Eijken
58' ▲ Gabriele Finocchiaro ▼ Bjorn van Zijl
58' ▲ Tim Braem ▼ Nart Ahmeti
▲ Thomas Janssen ▼ Nassim Ait Mouhou62'
▲ Tijn Joosten ▼ Mohammed Odriss75'
▲ Devy Hendrix ▼ Eanna Clancy75'
78' ▲ Milan Smits ▼ Jason Meerstadt
▲ Yousri el Anbri ▼ Ehdy Zuliani85'
86' ▲ Gijs Bolk ▼ Kaya Symons
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 52
Hòa 01 11
Bại 12 47
Ghi bàn 74 2119
Mất bàn 58 2035
Điểm 61 167

Chủ = VVV Venlo · Khách = De Graafschap

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

VVV Venlo (10)Hiệp 1 / Cả trậnDe Graafschap (9)
3 (30%)Thắng/Thắng2 (22%)
1 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (10%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (11%)
1 (10%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (40%)Bại/Bại5 (56%)

Bảng xếp hạng

VVV Venlo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32017565
Sân nhà21015539
Sân khách11002035
6 gần62041214--

De Graafschap

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301248117
Sân nhà100125019
Sân khách201123113
6 gần61141221--

Thành tích đối đầu (20 trận)

VVV Venlo 12 (60%)Hòa 2 (10%)De Graafschap 6 (30%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 3 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D211/04/26VVV Venlo3-3 (0-1)De Graafschap9-4-0.253.5H
HOL D209/08/25De Graafschap3-2 (2-1)VVV Venlo12-9-13.25B
HOL D229/04/25VVV Venlo3-1 (0-0)De Graafschap7-9-0.53T
HOL D201/12/24De Graafschap3-1 (2-0)VVV Venlo3-4-1.253.5B
HOL D227/01/24De Graafschap3-0 (1-0)VVV Venlo9-4-0.53B
HOL D202/09/23VVV Venlo2-0 (1-0)De Graafschap7-803T
HOL D213/05/23VVV Venlo2-1 (0-0)De Graafschap3-3-0.253T
HOL D213/08/22De Graafschap1-2 (1-1)VVV Venlo9-3-1.253T
HOL D209/01/22De Graafschap1-2 (0-1)VVV Venlo11-5-12.75T
HOL D223/10/21VVV Venlo1-2 (0-0)De Graafschap6-7-0.752.75B
HOL D121/04/19VVV Venlo4-1 (1-1)De Graafschap3-7+0.52.75T
HOL D115/09/18De Graafschap1-2 (0-2)VVV Venlo6-3-0.252.75T
INT CF06/01/18VVV Venlo4-0 (3-0)De Graafschap6-1+0.752.75T
HOL D204/02/17VVV Venlo4-1 (2-0)De Graafschap4-2+13T
HOL D227/08/16De Graafschap0-2 (0-0)VVV Venlo7-403T
HOL D218/02/15De Graafschap1-1 (0-1)VVV Venlo4-5-0.53H
HOL D223/08/14VVV Venlo1-0 (1-0)De Graafschap6-6+0.253T
HOL D229/03/14De Graafschap3-1 (2-0)VVV Venlo5-4-0.53B
HOL D214/09/13VVV Venlo0-4 (0-2)De Graafschap-+0.53.25B
HOL D119/02/12De Graafschap1-4 (1-0)VVV Venlo--0.52.75T

Thành tích gần đây — VVV Venlo

TBBBBTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/20 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D215/08/26NAC Breda0-2 (0-1)VVV Venlo10-1-1.253T
HOL D208/08/26VVV Venlo3-4 (0-2)Heracles Almelo5-5-0.253B
INT CF01/08/26VVV Venlo2-3 (0-2)KAS Eupen6-6+0.253B
INT CF26/07/26VVV Venlo0-1 (0-1)Fortuna Koln4-9+0.253B
INT CF21/07/26FC Viktoria koln5-3 (2-1)VVV Venlo---B
INT CF18/07/26VVV Venlo2-1 (1-1)Oud-Heverlee Leuven B8-2+1.53.25T
INT CF11/07/26De Treffers2-2 (1-2)VVV Venlo---H
INT CF07/07/26VVV Venlo2-1 (2-1)VfL Bochum (Youth)---T
INT CF04/07/26VVV Venlo3-2 (1-2)Monchengladbach AM.2-4+0.53T
HOL D225/04/26VVV Venlo3-1 (3-0)Almere City FC2-703.25T
HOL D218/04/26Helmond Sport2-0 (0-0)VVV Venlo6-002.75B
HOL D211/04/26VVV Venlo3-3 (0-1)De Graafschap9-4-0.253.5H
HOL D207/04/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-0 (0-0)VVV Venlo7-6-0.253.5B
HOL D204/04/26VVV Venlo3-0 (1-0)SC Cambuur6-5-0.53.5T
HOL D221/03/26Emmen2-2 (2-0)VVV Venlo7-5-0.53.25H
HOL D218/03/26VVV Venlo0-1 (0-0)Jong Ajax (Youth)9-4+0.753.25B
HOL D214/03/26MVV Maastricht2-1 (0-0)VVV Venlo6-6+0.253B
HOL D207/03/26VVV Venlo0-3 (0-0)RKC Waalwijk1-303B
HOL D228/02/26ADO Den Haag1-0 (1-0)VVV Venlo8-2-1.753.5B
HOL D221/02/26VVV Venlo1-1 (0-0)FC Oss10-3+0.53H

Thành tích gần đây — De Graafschap

BHBTBBBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/34 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D218/08/26De Graafschap2-5 (1-1)AZ Alkmaar (Youth)5-3+0.753.75B
HOL D209/08/26Helmond Sport1-1 (1-1)De Graafschap7-3+0.253H
INT CF01/08/26De Graafschap1-5 (0-3)Excelsior SBV5-6-0.54.25B
INT CF25/07/26De Graafschap4-2 (2-0)AE Kifisias2-802.75T
INT CF17/07/26De Graafschap3-6 (1-4)SC Telstar2-4-0.253.25B
INT CF12/07/26De Graafschap1-2 (0-2)AEK Athens5-6-1.53.75B
INT CF04/07/26SC Heerenveen7-2 (4-1)De Graafschap--13.25B
INT CF27/06/26FC Utrecht1-2 (1-2)De Graafschap7-2-1.253.75T
HOL D210/05/26De Graafschap2-2 (0-1)Almere City FC7-5+0.253.25H
HOL D207/05/26Almere City FC3-1 (1-1)De Graafschap3-3-0.253.5B
HOL D225/04/26Emmen1-0 (0-0)De Graafschap7-6+0.253.5B
HOL D218/04/26De Graafschap3-1 (2-1)SC Cambuur5-2+0.253.25T
HOL D211/04/26VVV Venlo3-3 (0-1)De Graafschap9-4+0.253.5H
HOL D206/04/26De Graafschap5-0 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)9-2+0.753.75T
HOL D204/04/26FC Eindhoven2-2 (0-0)De Graafschap3-503.5H
HOL D229/03/26Willem II0-2 (0-1)De Graafschap7-3-0.53.5T
HOL D222/03/26De Graafschap1-2 (0-1)ADO Den Haag3-7-0.53.5B
HOL D214/03/26De Graafschap2-1 (1-0)Dordrecht9-6+0.53.25T
HOL D208/03/26De Graafschap1-4 (0-2)Vitesse Arnhem3-2+0.753.25B
HOL D228/02/26MVV Maastricht3-3 (1-2)De Graafschap9-4+0.753.25H

Đội hình

VVV VenloDe Graafschap
13Youri Schoonerwaldt4Eanna Clancy5Lars de Blok21Luis Grlich33Gabin Blancquart14Raf Vullers38Tristan Schenkhuizen7Ehdy Zuliani11Nassim Ait Mouhou9CDean Zandbergen24Mohammed Odriss1Ties Wieggers3Rowan Besselink4CJoran Hardeman21Kaya Symons24Jason Meerstadt8Donny Warmerdam27Nart Ahmeti7Bjorn van Zijl11Toivo Mero18Denzel Eijken9Julian Kania

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4222
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
12
15
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
92
93
Tấn công nguy hiểm
34
59
Sút ngoài cầu môn
7
9
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
17
9
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
375
365
TL chuyền bóng thành công
78%
81%
Phạm lỗi
9
17
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
8
9
Quả ném biên
20
23
Cắt bóng
10
2
Tạt bóng thành công
7
5
Chuyền dài
29
36
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.25
0.85
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T12 H2 B6
T6 H2 B12
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2
T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

VVV Venlo (11 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 2.09 bàn/trận
De Graafschap (10 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 3.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

VVV Venlo (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

De Graafschap (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
11
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
41
B.thắng H2
VVV VenloDe Graafschap

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
VVV VenloDe Graafschap

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
32
Thắng 1
45
Hòa
73
Thua 1
36
Thua 2+
VVV VenloDe Graafschap

VVV Venlo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Raf Vullers
Tiền vệ
7.811/140/491
11Nassim Ait Mouhou
Tiền vệ
7.612/18/131
5Lars de Blok
Hậu vệ
7.611/025/360
24Mohammed Odriss
Tiền vệ
7.32/019/222
38Tristan Schenkhuizen
Tiền vệ
7.20/028/346
13Youri Schoonerwaldt
Thủ môn
70/041/470
33Gabin Blancquart
Hậu vệ
6.90/041/445
21Luis Grlich
Hậu vệ
6.80/019/302🟨
9Dean Zandbergen
Tiền đạo
6.62/011/210
7Ehdy Zuliani
Tiền vệ
6.51/012/172
4Eanna Clancy
Hậu vệ
6.22/039/494
15Tijn Joosten (dự bị)
Hậu vệ
6.90/03/30
19Thomas Janssen (dự bị)
Tiền vệ
6.70/04/81
35Yousri el Anbri (dự bị)
Tiền vệ
6.60/00/00
43Devy Hendrix (dự bị)
Tiền đạo
6.41/01/20

De Graafschap

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Toivo Mero
Tiền đạo cánh trái
7.310/024/302
8Donny Warmerdam
Tiền vệ
7.11/039/458
24Jason Meerstadt
Hậu vệ
6.90/013/196
3Rowan Besselink
Hậu vệ
6.90/047/522
21Kaya Symons
Hậu vệ
6.72/139/494🟨
4Joran Hardeman
Hậu vệ
6.62/151/562
9Julian Kania
Tiền đạo
6.613/16/130
27Nart Ahmeti
Hậu vệ
6.40/011/121🟨
18Denzel Eijken
Tiền đạo
6.30/02/30
1Ties Wieggers
Thủ môn
6.10/020/240
7Bjorn van Zijl
Tiền đạo
6.11/06/101
14Gijs Bolk (dự bị)
Hậu vệ
70/08/90
20Gabriele Finocchiaro (dự bị)
Tiền đạo
6.74/012/140
38Milan Smits (dự bị)
Hậu vệ
6.50/02/30
36Tim Braem (dự bị)
Tiền vệ
6.41/03/60
32Tygo Grotenhuis (dự bị)
Tiền vệ
6.21/014/200

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

VVV Venlo Thông tin De Graafschap
1903-2-7 Thành lập 1954-2-1
De Koel Sân nhà De Vijverberg
6000 Sức chứa 12600
Peter Uneken HLV Marinus Dijkhuizen
Venlo Khu vực Doetinchem
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.603.602.150.853.250.870.84-0.250.94
Live2.43 ↓3.40 ↓2.37 ↑0.86 ↑3.500.86 ↓0.90 ↑0.000.88 ↓
EasybetsSớm2.903.702.090.913.250.870.93-0.250.85
Live1.05 ↓13.00 ↑301.00 ↑5.70 ↑3.500.01 ↓1.04 ↑0.000.79 ↓
VcbetSớm3.003.802.050.943.250.850.95-0.250.84
Live1.03 ↓9.00 ↑176.00 ↑2.55 ↑3.500.26 ↓1.01 ↑0.000.79 ↓
Mansion88Sớm3.003.651.980.923.250.900.97-0.250.87
Live1.06 ↓6.70 ↑200.00 ↑6.66 ↑3.500.07 ↓1.04 ↑0.000.86 ↓
InterwettenSớm2.653.502.301.203.500.601.050.000.70
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.04 ↓0.90 ↓0.000.80 ↑
10BETSớm2.653.652.270.953.250.74---
Live1.07 ↓7.66 ↑100.00 ↑2.93 ↑3.500.19 ↓---
12betSớm3.003.651.980.923.250.900.97-0.250.87
Live1.15 ↓4.80 ↑48.00 ↑1.75 ↑3.500.45 ↓0.99 ↑0.000.91 ↑
CrownSớm2.593.852.200.893.250.910.81-0.251.01
Live1.01 ↓13.50 ↑26.00 ↑5.88 ↑3.500.03 ↓0.04 ↓-0.256.25 ↑
SbobetSớm2.863.572.030.963.250.900.97-0.250.91
Live1.07 ↓6.60 ↑90.00 ↑3.57 ↑3.500.18 ↓1.04 ↑0.000.86 ↓
WewbetSớm2.573.662.300.833.001.031.070.000.81
Live1.06 ↓8.05 ↑68.00 ↑6.25 ↑3.500.04 ↓1.00 ↓0.000.88 ↑
LadbrokesSớm2.873.602.050.442.501.60---
Live1.03 ↓9.50 ↑51.00 ↑0.09 ↓2.504.75 ↑---
18BetSớm2.603.802.250.923.250.811.010.000.73
Live1.01 ↓16.00 ↑67.00 ↑8.55 ↑3.500.04 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.953.772.110.863.250.890.90-0.250.87
Live1.19 ↓5.43 ↑29.91 ↑3.20 ↑3.500.23 ↓1.00 ↑0.000.83 ↓
HK Jockey ClubSớm2.393.652.270.843.250.86---
Live2.37 ↓3.70 ↑2.270.843.500.86---
BwinSớm2.953.702.051.103.500.65---
Live1.04 ↓11.00 ↑101.00 ↑0.80 ↓3.500.80 ↑---
1xBetSớm2.653.652.271.153.500.601.010.000.71
Live1.04 ↓13.00 ↑251.00 ↑4.88 ↑3.500.11 ↓1.03 ↑0.000.78 ↑
SNAISớm3.003.752.05------
Live2.90 ↓3.752.05------
Bet 365Sớm2.653.602.250.803.001.001.030.000.78
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑5.60 ↑3.500.11 ↓1.030.000.78
William HillSớm2.703.502.301.253.500.600.57-0.501.30
Live1.05 ↓10.00 ↑101.00 ↑4.50 ↑3.500.13 ↓0.85 ↑0.000.88 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
VVV Venlo0001
De Graafschap0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).