Kết quả bóng đá trận VVV Venlo vs De Graafschap, 21:45 ngày 23/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 21:45 ngày 23/08/2026
VVV Venlo 2 Kết thúc HT 2-1 1
De Graafschap
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: De Koel Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| VVV Venlo | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Julian Kania(Assists:Toivo Mero) (Kiến tạo: Toivo Mero) | |
| 11' | Nart Ahmeti | |
| Luis Grlich | 28' | |
| Nassim Ait Mouhou(Assists:Lars de Blok) (Kiến tạo: Lars de Blok) 1 - 1 ⚽ | 42' | |
| 45+1' | Kaya Symons | |
| Raf Vullers 2 - 1 ⚽ | 45+2' | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Tygo Grotenhuis ▼ Denzel Eijken | |
| 58' ⇄ | ▲ Gabriele Finocchiaro ▼ Bjorn van Zijl | |
| 58' ⇄ | ▲ Tim Braem ▼ Nart Ahmeti | |
| ▲ Thomas Janssen ▼ Nassim Ait Mouhou | 62' ⇄ | |
| ▲ Tijn Joosten ▼ Mohammed Odriss | 75' ⇄ | |
| ▲ Devy Hendrix ▼ Eanna Clancy | 75' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Milan Smits ▼ Jason Meerstadt | |
| ▲ Yousri el Anbri ▼ Ehdy Zuliani | 85' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Gijs Bolk ▼ Kaya Symons | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 21 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 20 | 35 |
| Điểm | 6 | 1 | 16 | 7 |
Chủ = VVV Venlo · Khách = De Graafschap
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VVV Venlo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (40%) | Bại/Bại | 5 (56%) |
Bảng xếp hạng
VVV Venlo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 12 | 14 | - | - |
De Graafschap
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 0 | 19 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 12 | 21 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
VVV Venlo 12 (60%)Hòa 2 (10%)De Graafschap 6 (30%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 3 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | VVV Venlo | 3-3 (0-1) | De Graafschap | -0.25 | 3.5 | H |
| 09/08/25 | De Graafschap | 3-2 (2-1) | VVV Venlo | -1 | 3.25 | B |
| 29/04/25 | VVV Venlo | 3-1 (0-0) | De Graafschap | -0.5 | 3 | T |
| 01/12/24 | De Graafschap | 3-1 (2-0) | VVV Venlo | -1.25 | 3.5 | B |
| 27/01/24 | De Graafschap | 3-0 (1-0) | VVV Venlo | -0.5 | 3 | B |
| 02/09/23 | VVV Venlo | 2-0 (1-0) | De Graafschap | 0 | 3 | T |
| 13/05/23 | VVV Venlo | 2-1 (0-0) | De Graafschap | -0.25 | 3 | T |
| 13/08/22 | De Graafschap | 1-2 (1-1) | VVV Venlo | -1.25 | 3 | T |
| 09/01/22 | De Graafschap | 1-2 (0-1) | VVV Venlo | -1 | 2.75 | T |
| 23/10/21 | VVV Venlo | 1-2 (0-0) | De Graafschap | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/04/19 | VVV Venlo | 4-1 (1-1) | De Graafschap | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/09/18 | De Graafschap | 1-2 (0-2) | VVV Venlo | -0.25 | 2.75 | T |
| 06/01/18 | VVV Venlo | 4-0 (3-0) | De Graafschap | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/02/17 | VVV Venlo | 4-1 (2-0) | De Graafschap | +1 | 3 | T |
| 27/08/16 | De Graafschap | 0-2 (0-0) | VVV Venlo | 0 | 3 | T |
| 18/02/15 | De Graafschap | 1-1 (0-1) | VVV Venlo | -0.5 | 3 | H |
| 23/08/14 | VVV Venlo | 1-0 (1-0) | De Graafschap | +0.25 | 3 | T |
| 29/03/14 | De Graafschap | 3-1 (2-0) | VVV Venlo | -0.5 | 3 | B |
| 14/09/13 | VVV Venlo | 0-4 (0-2) | De Graafschap | +0.5 | 3.25 | B |
| 19/02/12 | De Graafschap | 1-4 (1-0) | VVV Venlo | -0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — VVV Venlo
TBBBBTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/20 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | NAC Breda | 0-2 (0-1) | VVV Venlo | -1.25 | 3 | T |
| 08/08/26 | VVV Venlo | 3-4 (0-2) | Heracles Almelo | -0.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | VVV Venlo | 2-3 (0-2) | KAS Eupen | +0.25 | 3 | B |
| 26/07/26 | VVV Venlo | 0-1 (0-1) | Fortuna Koln | +0.25 | 3 | B |
| 21/07/26 | FC Viktoria koln | 5-3 (2-1) | VVV Venlo | - | - | B |
| 18/07/26 | VVV Venlo | 2-1 (1-1) | Oud-Heverlee Leuven B | +1.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | De Treffers | 2-2 (1-2) | VVV Venlo | - | - | H |
| 07/07/26 | VVV Venlo | 2-1 (2-1) | VfL Bochum (Youth) | - | - | T |
| 04/07/26 | VVV Venlo | 3-2 (1-2) | Monchengladbach AM. | +0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | VVV Venlo | 3-1 (3-0) | Almere City FC | 0 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Helmond Sport | 2-0 (0-0) | VVV Venlo | 0 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | VVV Venlo | 3-3 (0-1) | De Graafschap | -0.25 | 3.5 | H |
| 07/04/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-0 (0-0) | VVV Venlo | -0.25 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | VVV Venlo | 3-0 (1-0) | SC Cambuur | -0.5 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Emmen | 2-2 (2-0) | VVV Venlo | -0.5 | 3.25 | H |
| 18/03/26 | VVV Venlo | 0-1 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | +0.75 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | MVV Maastricht | 2-1 (0-0) | VVV Venlo | +0.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | VVV Venlo | 0-3 (0-0) | RKC Waalwijk | 0 | 3 | B |
| 28/02/26 | ADO Den Haag | 1-0 (1-0) | VVV Venlo | -1.75 | 3.5 | B |
| 21/02/26 | VVV Venlo | 1-1 (0-0) | FC Oss | +0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — De Graafschap
BHBTBBBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/34 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | De Graafschap | 2-5 (1-1) | AZ Alkmaar (Youth) | +0.75 | 3.75 | B |
| 09/08/26 | Helmond Sport | 1-1 (1-1) | De Graafschap | +0.25 | 3 | H |
| 01/08/26 | De Graafschap | 1-5 (0-3) | Excelsior SBV | -0.5 | 4.25 | B |
| 25/07/26 | De Graafschap | 4-2 (2-0) | AE Kifisias | 0 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | De Graafschap | 3-6 (1-4) | SC Telstar | -0.25 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | De Graafschap | 1-2 (0-2) | AEK Athens | -1.5 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | SC Heerenveen | 7-2 (4-1) | De Graafschap | -1 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | FC Utrecht | 1-2 (1-2) | De Graafschap | -1.25 | 3.75 | T |
| 10/05/26 | De Graafschap | 2-2 (0-1) | Almere City FC | +0.25 | 3.25 | H |
| 07/05/26 | Almere City FC | 3-1 (1-1) | De Graafschap | -0.25 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | Emmen | 1-0 (0-0) | De Graafschap | +0.25 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | De Graafschap | 3-1 (2-1) | SC Cambuur | +0.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | VVV Venlo | 3-3 (0-1) | De Graafschap | +0.25 | 3.5 | H |
| 06/04/26 | De Graafschap | 5-0 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +0.75 | 3.75 | T |
| 04/04/26 | FC Eindhoven | 2-2 (0-0) | De Graafschap | 0 | 3.5 | H |
| 29/03/26 | Willem II | 0-2 (0-1) | De Graafschap | -0.5 | 3.5 | T |
| 22/03/26 | De Graafschap | 1-2 (0-1) | ADO Den Haag | -0.5 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | De Graafschap | 2-1 (1-0) | Dordrecht | +0.5 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | De Graafschap | 1-4 (0-2) | Vitesse Arnhem | +0.75 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | MVV Maastricht | 3-3 (1-2) | De Graafschap | +0.75 | 3.25 | H |
Đội hình
VVV Venlo
De Graafschap
13Youri Schoonerwaldt4Eanna Clancy5Lars de Blok21Luis Grlich33Gabin Blancquart14Raf Vullers38Tristan Schenkhuizen7Ehdy Zuliani11Nassim Ait Mouhou9CDean Zandbergen24Mohammed Odriss1Ties Wieggers3Rowan Besselink4CJoran Hardeman21Kaya Symons24Jason Meerstadt8Donny Warmerdam27Nart Ahmeti7Bjorn van Zijl11Toivo Mero18Denzel Eijken9Julian Kania
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4222
- 4Eanna Clancy▼ Rời sân 75'6.2
- 5Lars de Blok🎯 Kiến tạo 42'7.6
- 7Ehdy Zuliani▼ Rời sân 85'6.5
- 9Dean Zandbergen C6.6
- 11Nassim Ait Mouhou⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 62'7.6
- 13Youri Schoonerwaldt7
- 14Raf Vullers⚽ Ghi bàn 45+2'7.8
- 21Luis Grlich🟨 Thẻ vàng 28'6.8
- 24Mohammed Odriss▼ Rời sân 75'7.3
- 33Gabin Blancquart6.9
- 38Tristan Schenkhuizen7.2
Khách · 4231
- 1Ties Wieggers6.1
- 3Rowan Besselink6.9
- 4Joran Hardeman C6.6
- 7Bjorn van Zijl▼ Rời sân 58'6.1
- 8Donny Warmerdam7.1
- 9Julian Kania⚽ Ghi bàn 10'6.6
- 11Toivo Mero🎯 Kiến tạo 10'7.3
- 18Denzel Eijken▼ Rời sân 46'6.3
- 21Kaya Symons🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 86'6.7
- 24Jason Meerstadt▼ Rời sân 78'6.9
- 27Nart Ahmeti🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 58'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1215
Sút cầu môn
23
Tấn công
9293
Tấn công nguy hiểm
3459
Sút ngoài cầu môn
79
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
179
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
375365
TL chuyền bóng thành công
78%81%
Phạm lỗi
917
Việt vị
11
Cứu thua
21
Tắc bóng
89
Quả ném biên
2023
Cắt bóng
102
Tạt bóng thành công
75
Chuyền dài
2936
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.250.85
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
54 46
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T12 H2 B6T6 H2 B12
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VVV Venlo (11 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 2.09 bàn/trận
De Graafschap (10 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 3.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
VVV Venlo (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
De Graafschap (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
VVV Venlo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Raf Vullers Tiền vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 40/49 | 1 | ||
| 11Nassim Ait Mouhou Tiền vệ | 7.6 | 1 | 2/1 | 8/13 | 1 | ||
| 5Lars de Blok Hậu vệ | 7.6 | 1 | 1/0 | 25/36 | 0 | ||
| 24Mohammed Odriss Tiền vệ | 7.3 | 2/0 | 19/22 | 2 | |||
| 38Tristan Schenkhuizen Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 28/34 | 6 | |||
| 13Youri Schoonerwaldt Thủ môn | 7 | 0/0 | 41/47 | 0 | |||
| 33Gabin Blancquart Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 41/44 | 5 | |||
| 21Luis Grlich Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 19/30 | 2 | 🟨 | ||
| 9Dean Zandbergen Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 11/21 | 0 | |||
| 7Ehdy Zuliani Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 12/17 | 2 | |||
| 4Eanna Clancy Hậu vệ | 6.2 | 2/0 | 39/49 | 4 | |||
| 15Tijn Joosten (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 19Thomas Janssen (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 4/8 | 1 | |||
| 35Yousri el Anbri (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 43Devy Hendrix (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 1/2 | 0 |
De Graafschap
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Toivo Mero Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 0/0 | 24/30 | 2 | ||
| 8Donny Warmerdam Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 39/45 | 8 | |||
| 24Jason Meerstadt Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 13/19 | 6 | |||
| 3Rowan Besselink Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 47/52 | 2 | |||
| 21Kaya Symons Hậu vệ | 6.7 | 2/1 | 39/49 | 4 | 🟨 | ||
| 4Joran Hardeman Hậu vệ | 6.6 | 2/1 | 51/56 | 2 | |||
| 9Julian Kania Tiền đạo | 6.6 | 1 | 3/1 | 6/13 | 0 | ||
| 27Nart Ahmeti Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 11/12 | 1 | 🟨 | ||
| 18Denzel Eijken Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 1Ties Wieggers Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 20/24 | 0 | |||
| 7Bjorn van Zijl Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 6/10 | 1 | |||
| 14Gijs Bolk (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 20Gabriele Finocchiaro (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 4/0 | 12/14 | 0 | |||
| 38Milan Smits (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 36Tim Braem (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 3/6 | 0 | |||
| 32Tygo Grotenhuis (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 14/20 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| VVV Venlo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-2-7 | Thành lập | 1954-2-1 |
| De Koel | Sân nhà | De Vijverberg |
| 6000 | Sức chứa | 12600 |
| Peter Uneken | HLV | Marinus Dijkhuizen |
| Venlo | Khu vực | Doetinchem |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.15 | 0.85 | 3.25 | 0.87 | 0.84 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 2.43 ↓ | 3.40 ↓ | 2.37 ↑ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.86 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.09 | 0.91 | 3.25 | 0.87 | 0.93 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.80 | 2.05 | 0.94 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.65 | 1.98 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 0.97 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 200.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.30 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.65 | 2.27 | 0.95 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.66 ↑ | 100.00 ↑ | 2.93 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.65 | 1.98 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 0.97 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.80 ↑ | 48.00 ↑ | 1.75 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.59 | 3.85 | 2.20 | 0.89 | 3.25 | 0.91 | 0.81 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.86 | 3.57 | 2.03 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 0.97 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.60 ↑ | 90.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.57 | 3.66 | 2.30 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 1.07 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.05 ↑ | 68.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.60 | 2.05 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.80 | 2.25 | 0.92 | 3.25 | 0.81 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 8.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.95 | 3.77 | 2.11 | 0.86 | 3.25 | 0.89 | 0.90 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.43 ↑ | 29.91 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.39 | 3.65 | 2.27 | 0.84 | 3.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↓ | 3.70 ↑ | 2.27 | 0.84 | 3.50 | 0.86 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.70 | 2.05 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.65 | 2.27 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | 1.01 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 251.00 ↑ | 4.88 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.75 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 3.75 | 2.05 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.65 | 3.60 | 2.25 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.03 | 0.00 | 0.78 | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.30 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.57 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| VVV Venlo | 0 | 0 | 0 | 1 |
| De Graafschap | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).