Kết quả bóng đá trận VVV Venlo vs Emmen, 21:45 ngày 30/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 21:45 ngày 30/08/2026
VVV Venlo 4 Kết thúc HT 2-0 0
Emmen
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Địa điểm: De Koel Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| VVV Venlo | Phút | |
| 1' | Bryan Van Hove | |
| 1' | Van Hove B. | |
| Dean Zandbergen(Assists:Lars de Blok) (Kiến tạo: Lars de Blok) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Dean Zandbergen(Assists:Alex Schalk) (Kiến tạo: Alex Schalk) 2 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Mohammed Odriss ▼ Alex Schalk | 46' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Mustafa Abdullatif ▼ Sybrand Veldhuis | |
| Ehdy Zuliani(Assists:Mohammed Odriss) (Kiến tạo: Mohammed Odriss) 3 - 0 ⚽ | 63' | |
| ▲ Devy Hendrix ▼ Dean Zandbergen | 64' ⇄ | |
| ▲ Luuk Verheij ▼ Yousri el Anbri | 64' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Luca Denk ▼ Nelson Amadin | |
| 66' ⇄ | ▲ Daan Lambers ▼ Bryan Van Hove | |
| Luis Grlich | 67' | |
| ▲ Thomas Janssen ▼ Nassim Ait Mouhou | 71' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Alessandro Hojabrpour ▼ Casper Staring | |
| ▲ Leon Gino Schmidt ▼ Devy Hendrix | 79' ⇄ | |
| 80' | Yanis Dede-Lhomme | |
| Ehdy Zuliani | 80' | |
| 88' | Alessandro Hojabrpour | |
| Thomas Janssen | 89' | |
| Luis Grlich(Assists:Ehdy Zuliani) (Kiến tạo: Ehdy Zuliani) 4 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 23 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 18 | 20 |
| Điểm | 6 | 3 | 15 | 18 |
Chủ = VVV Venlo · Khách = Emmen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VVV Venlo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (40%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Bảng xếp hạng
VVV Venlo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 5 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 6 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 12 | 14 | - | - |
Emmen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 9 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 8 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
VVV Venlo 7 (35%)Hòa 5 (25%)Emmen 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Emmen | 2-2 (2-0) | VVV Venlo | -0.5 | 3.25 | H |
| 18/10/25 | VVV Venlo | 4-0 (0-0) | Emmen | +0.25 | 3 | T |
| 03/05/25 | Emmen | 2-1 (1-0) | VVV Venlo | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/11/24 | VVV Venlo | 0-2 (0-1) | Emmen | -0.5 | 3 | B |
| 09/03/24 | VVV Venlo | 2-0 (0-0) | Emmen | 0 | 2.75 | T |
| 19/08/23 | Emmen | 2-2 (1-2) | VVV Venlo | -0.75 | 2.75 | H |
| 12/01/23 | VVV Venlo | 2-3 (0-2) | Emmen | 0 | 2.75 | B |
| 19/03/22 | VVV Venlo | 0-2 (0-0) | Emmen | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/10/21 | Emmen | 1-0 (0-0) | VVV Venlo | -1 | 3 | B |
| 16/05/21 | VVV Venlo | 0-4 (0-1) | Emmen | -0.75 | 3 | B |
| 13/09/20 | Emmen | 3-5 (1-0) | VVV Venlo | -0.5 | 2.5 | T |
| 08/03/20 | Emmen | 3-0 (0-0) | VVV Venlo | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/12/19 | VVV Venlo | 2-0 (1-0) | Emmen | +0.25 | 3 | T |
| 27/01/19 | VVV Venlo | 2-3 (1-1) | Emmen | +0.5 | 2.75 | B |
| 27/10/18 | Emmen | 1-1 (0-1) | VVV Venlo | 0 | 2.75 | H |
| 17/04/17 | VVV Venlo | 0-0 (0-0) | Emmen | +1.25 | 3.25 | H |
| 10/12/16 | Emmen | 1-2 (0-1) | VVV Venlo | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/04/16 | VVV Venlo | 1-0 (0-0) | Emmen | +1 | 3.25 | T |
| 19/12/15 | Emmen | 1-4 (1-1) | VVV Venlo | 0 | 2.75 | T |
| 31/01/15 | Emmen | 1-1 (1-1) | VVV Venlo | -0.75 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — VVV Venlo
TTBBBBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/20 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | VVV Venlo | 2-1 (2-1) | De Graafschap | -0.25 | 3.25 | T |
| 15/08/26 | NAC Breda | 0-2 (0-1) | VVV Venlo | -1.25 | 3 | T |
| 08/08/26 | VVV Venlo | 3-4 (0-2) | Heracles Almelo | -0.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | VVV Venlo | 2-3 (0-2) | KAS Eupen | +0.25 | 3 | B |
| 26/07/26 | VVV Venlo | 0-1 (0-1) | Fortuna Koln | +0.25 | 3 | B |
| 21/07/26 | FC Viktoria koln | 5-3 (2-1) | VVV Venlo | - | - | B |
| 18/07/26 | VVV Venlo | 2-1 (1-1) | Oud-Heverlee Leuven B | +1.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | De Treffers | 2-2 (1-2) | VVV Venlo | - | - | H |
| 07/07/26 | VVV Venlo | 2-1 (2-1) | VfL Bochum (Youth) | - | - | T |
| 04/07/26 | VVV Venlo | 3-2 (1-2) | Monchengladbach AM. | +0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | VVV Venlo | 3-1 (3-0) | Almere City FC | 0 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Helmond Sport | 2-0 (0-0) | VVV Venlo | 0 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | VVV Venlo | 3-3 (0-1) | De Graafschap | -0.25 | 3.5 | H |
| 07/04/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-0 (0-0) | VVV Venlo | -0.25 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | VVV Venlo | 3-0 (1-0) | SC Cambuur | -0.5 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Emmen | 2-2 (2-0) | VVV Venlo | -0.5 | 3.25 | H |
| 18/03/26 | VVV Venlo | 0-1 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | +0.75 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | MVV Maastricht | 2-1 (0-0) | VVV Venlo | +0.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | VVV Venlo | 0-3 (0-0) | RKC Waalwijk | 0 | 3 | B |
| 28/02/26 | ADO Den Haag | 1-0 (1-0) | VVV Venlo | -1.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Emmen
TTTTBBBTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Emmen | 3-1 (0-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +0.25 | 3.25 | T |
| 18/08/26 | Jong Ajax (Youth) | 4-6 (3-3) | Emmen | +0.5 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | Emmen | 1-0 (0-0) | Roda JC | +0.25 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Emmen | 4-0 (2-0) | Almere City FC | -0.25 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | Emmen | 0-3 (0-2) | FC Twente Enschede | -0.25 | 3.5 | B |
| 17/07/26 | Heracles Almelo | 2-0 (2-0) | Emmen | - | - | B |
| 11/07/26 | Groningen | 3-2 (2-1) | Emmen | -1 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Emmen | 1-0 (0-0) | De Graafschap | -0.25 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Roda JC | 2-2 (2-0) | Emmen | -0.75 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | RKC Waalwijk | 5-0 (2-0) | Emmen | -0.75 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | Emmen | 2-1 (1-1) | MVV Maastricht | +1.25 | 3.5 | T |
| 04/04/26 | Vitesse Arnhem | 3-3 (3-1) | Emmen | -0.25 | 3 | H |
| 29/03/26 | FC Eindhoven | 1-0 (0-0) | Emmen | -0.25 | 3 | B |
| 25/03/26 | Emmen | 2-4 (1-3) | SC Cambuur | -0.5 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Emmen | 2-2 (2-0) | VVV Venlo | +0.5 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | Emmen | 0-1 (0-1) | ADO Den Haag | -1 | 3.25 | B |
| 10/03/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-3 (1-2) | Emmen | -0.25 | 3.25 | T |
| 03/03/26 | Emmen | 1-0 (1-0) | FC Utrecht (Youth) | +0.5 | 3 | T |
| 28/02/26 | Emmen | 0-3 (0-1) | Willem II | 0 | 2.75 | B |
| 24/02/26 | Emmen | 0-0 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | +1.25 | 3.5 | H |
Đội hình
VVV Venlo
Emmen
13Youri Schoonerwaldt4Eanna Clancy5Lars de Blok21Luis Grlich35Yousri el Anbri14Raf Vullers38Tristan Schenkhuizen7Ehdy Zuliani11Nassim Ait Mouhou9CDean Zandbergen10Alex Schalk1Sam Karssies2Joshua Mukeh3Yanis Dede-Lhomme17Bryan Van Hove24Luca Everink6Casper Staring11Nelson Amadin12Freddy Quispel22CMichael Breij40Sybrand Veldhuis9Jack Cooper Love
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4222
- 4Eanna Clancy
- 5Lars de Blok🎯 Kiến tạo 16'
- 7Ehdy Zuliani⚽ Ghi bàn 63' · 🎯 Kiến tạo 90+3' · 🟨 Thẻ vàng 80'
- 9Dean Zandbergen C⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 43' · ▼ Rời sân 64'
- 10Alex Schalk🎯 Kiến tạo 43' · ▼ Rời sân 46'
- 11Nassim Ait Mouhou▼ Rời sân 71'
- 13Youri Schoonerwaldt
- 14Raf Vullers
- 21Luis Grlich⚽ Ghi bàn 90+3' · 🟨 Thẻ vàng 67'
- 35Yousri el Anbri▼ Rời sân 64'
- 38Tristan Schenkhuizen
Khách · 4141
- 1Sam Karssies
- 2Joshua Mukeh
- 3Yanis Dede-Lhomme🟨 Thẻ vàng 80'
- 6Casper Staring▼ Rời sân 78'
- 9Jack Cooper Love
- 11Nelson Amadin▼ Rời sân 66'
- 12Freddy Quispel
- 17Bryan Van Hove🟨 Thẻ vàng 1' · 🟨 Thẻ vàng 1' · ▼ Rời sân 66'
- 22Michael Breij C
- 24Luca Everink
- 40Sybrand Veldhuis▼ Rời sân 59'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1125
Sút cầu môn
55
Tấn công
62135
Tấn công nguy hiểm
3579
Sút ngoài cầu môn
410
Cản bóng
210
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
287555
TL chuyền bóng thành công
75%87%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
12
Cứu thua
51
Tắc bóng
107
Quả ném biên
2326
Cắt bóng
612
Tạt bóng thành công
26
Chuyền dài
2227
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.512.42
Cơ hội rõ rệt
45
So Sánh Sức Mạnh
54 46
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VVV Venlo (16 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Emmen (13 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
VVV Venlo (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Emmen (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| VVV Venlo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-2-7 | Thành lập | 1925-8-21 |
| De Koel | Sân nhà | Univé Stadion |
| 6000 | Sức chứa | 8500 |
| Peter Uneken | HLV | Dam Menno van |
| Venlo | Khu vực | Emmen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.85 | 2.35 | 0.81 | 3.25 | 0.91 | 0.86 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.46 ↑ | 3.80 ↓ | 2.20 ↓ | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.46 | 3.70 | 2.60 | 0.93 | 3.25 | 0.82 | 0.84 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.60 ↑ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.80 | 2.45 | 0.85 | 3.25 | 0.94 | 0.87 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.35 | 3.55 | 2.42 | 0.86 | 3.25 | 0.96 | 0.91 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.45 | 2.40 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.55 | 2.36 | 0.79 | 3.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.69 ↑ | 100.00 ↑ | 2.11 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.37 | 3.55 | 2.39 | 0.86 | 3.25 | 0.96 | 0.91 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.33 | 3.95 | 2.40 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.88 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 19.50 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.35 | 3.52 | 2.42 | 0.91 | 3.25 | 0.95 | 0.91 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.80 ↑ | 15.50 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 3.71 | 2.42 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.92 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.40 ↑ | 23.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.40 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.20 | 0.89 | 3.25 | 0.84 | 0.80 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.97 | 3.71 | 2.13 | 0.89 | 3.25 | 0.86 | 0.89 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.12 ↓ | 8.53 ↑ | 23.56 ↑ | 2.48 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.88 | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.14 | 3.60 | 2.58 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.22 ↑ | 3.80 ↑ | 2.39 ↓ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.45 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 3.55 | 2.17 | 1.13 | 3.50 | 0.64 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.75 | 2.40 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.45 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.50 | 1.15 | 3.50 | 0.65 | 0.82 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| VVV Venlo | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Emmen | 0 | 3 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).