Kết quả bóng đá trận Walferdange vs Hostert, 21:00 ngày 02/08/2026
National Hạng Luxembourg · 21:00 ngày 02/08/2026
Walferdange Sắp đá --:--:--
Hostert
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 3 | 23 | 17 |
| Mất bàn | 9 | 8 | 20 | 19 |
| Điểm | 6 | 1 | 17 | 13 |
Chủ = Walferdange · Khách = Hostert
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Walferdange | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 6 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 7 (17%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 11 (27%) |
Bảng xếp hạng
Walferdange
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 18 | 17 | - | - |
Hostert
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Walferdange 0 (0%)Hòa 0 (0%)Hostert 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/11/23 | Walferdange | 1-4 (1-0) | Hostert | - | - | B |
Thành tích gần đây — Walferdange
BTTTBBTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/20 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Walferdange | 2-4 (1-2) | Luxembourg City | - | - | B |
| 17/07/26 | FC Lorentzweiler | 3-5 (2-1) | Walferdange | +0.5 | 3 | T |
| 16/07/26 | Walferdange | 3-2 (2-0) | Jeunesse Esch | -0.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | Mamer | 1-6 (0-2) | Walferdange | - | - | T |
| 10/07/26 | Victoria Rosport | 3-2 (1-2) | Walferdange | - | - | B |
| 04/07/26 | Eintracht Trier | 4-0 (1-0) | Walferdange | - | - | B |
| 27/06/26 | Walferdange | 2-1 (0-0) | US Mondorf-les-Bains | -1.25 | 3 | T |
| 02/06/26 | Jeunesse Canach | 1-1 (1-0) | Walferdange | - | - | H |
| 01/05/26 | FC Schifflange 95 | 0-1 (0-0) | Walferdange | - | - | T |
| 29/03/26 | Mondercange | 1-1 (1-0) | Walferdange | - | - | H |
| 15/02/26 | US Feulen | 2-0 (2-0) | Walferdange | - | - | B |
| 29/01/26 | Walferdange | 5-2 (3-0) | Koerich-Simmern | - | - | T |
| 17/01/26 | Victoria Rosport | 3-2 (2-0) | Walferdange | - | - | B |
| 30/11/25 | Fola Esch | 2-1 (0-1) | Walferdange | - | - | B |
| 16/11/25 | FC Marisca Mersch | 1-3 (1-1) | Walferdange | - | - | T |
| 01/11/25 | Walferdange | 4-3 (1-1) | FC Wiltz 71 | - | - | T |
| 12/10/25 | Walferdange | 1-2 (1-0) | Mondercange | - | - | B |
| 21/09/25 | FC Munsbach | 3-1 (0-0) | Walferdange | - | - | B |
| 06/09/25 | Walferdange | 4-1 (2-1) | FC Lorentzweiler | - | - | T |
| 27/07/25 | Jeunesse Canach | 0-1 (0-0) | Walferdange | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hostert
HBBTBTBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | CS Petange | 2-2 (0-0) | Hostert | - | - | H |
| 23/07/26 | Excelsior Virton | 1-0 (0-0) | Hostert | - | - | B |
| 18/07/26 | F91 Dudelange | 5-1 (3-0) | Hostert | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/07/26 | Luxembourg City | 0-4 (0-1) | Hostert | +0.5 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Atert Bissen | 2-1 (1-1) | Hostert | - | - | B |
| 23/05/26 | Victoria Rosport | 2-4 (1-3) | Hostert | - | - | T |
| 17/05/26 | Hostert | 0-1 (0-1) | Racing Union Luxemburg | - | - | B |
| 10/05/26 | Swift Hesperange | 0-1 (0-0) | Hostert | - | - | T |
| 03/05/26 | Hostert | 4-2 (0-1) | Mamer | - | - | T |
| 26/04/26 | US Mondorf-les-Bains | 4-0 (2-0) | Hostert | - | - | B |
| 19/04/26 | Hostert | 0-3 (0-3) | Atert Bissen | - | - | B |
| 12/04/26 | F91 Dudelange | 3-1 (1-0) | Hostert | - | - | B |
| 04/04/26 | Hostert | 0-2 (0-1) | UN Kaerjeng 97 | - | - | B |
| 22/03/26 | Jeunesse Esch | 2-3 (1-0) | Hostert | - | - | T |
| 15/03/26 | Hostert | 1-5 (1-3) | Progres Niedercorn | - | - | B |
| 08/03/26 | FC Differdange 03 | 3-2 (1-0) | Hostert | - | - | B |
| 05/03/26 | Fola Esch | 3-1 (1-1) | Hostert | - | - | B |
| 01/03/26 | Hostert | 1-0 (0-0) | UNA Strassen | - | - | T |
| 22/02/26 | Jeunesse Canach | 0-0 (0-0) | Hostert | - | - | H |
| 15/02/26 | Hostert | 2-0 (0-0) | CS Petange | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
57 43
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Walferdange (14 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Hostert (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Walferdange | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Marc Thome | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.65 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.55 ↓ | 2.70 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.75 | 2.55 | 0.90 | 3.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.18 ↑ | 3.65 ↓ | 2.70 ↑ | 0.77 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.33 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.87 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.02 ↓ | 3.44 ↑ | 2.69 ↑ | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.70 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.40 ↓ | 2.75 ↑ | 0.50 | 2.50 | 1.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.55 | 0.85 | 3.00 | 0.68 | 0.85 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 2.15 | 3.80 ↑ | 2.75 ↑ | 0.71 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 3.44 | 3.12 | 0.91 | 3.00 | 0.80 | 0.76 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.09 ↑ | 3.73 ↑ | 3.02 ↓ | 0.83 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.97 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.65 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.40 ↓ | 2.75 ↑ | 1.20 | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 4.10 | 3.03 | 0.69 | 2.75 | 1.06 | 1.18 | 0.75 | 0.61 |
| Live | 2.07 ↑ | 3.54 ↓ | 2.98 ↓ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.90 | 2.55 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.90 | 2.80 ↑ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.40 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.30 ↓ | 2.80 ↑ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.