Kết quả bóng đá trận Walter Ferretti vs UNAN Managua, 08:00 ngày 24/08/2026
Liga Primera (Nicaragua) · 08:00 ngày 24/08/2026
Walter Ferretti 0 Kết thúc HT 0-0 1
UNAN Managua
🟨 2 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Walter Ferretti | Phút | |
| 16' | Ronald Palacios | |
| 16' | ||
| HT 0-0 | ||
| 90' | ⚽ 0 - 1 | |
| 90+2' | ⚽ 0 - 2 | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 17 | 7 |
| Điểm | 1 | 3 | 8 | 20 |
Chủ = Walter Ferretti · Khách = UNAN Managua
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Walter Ferretti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 8 (30%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 7 (24%) |
Bảng xếp hạng
Walter Ferretti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 6 | 7 | 18 | 28 | 21 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 9 | 13 | 14 | 5 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 9 | 15 | 7 | 8 |
UNAN Managua
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 4 | 10 | 21 | 34 | 16 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 16 | 10 | 7 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 18 | 6 | 9 |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
25
Sút bóng
118
Sút cầu môn
33
Tấn công
119106
Tấn công nguy hiểm
6556
Sút ngoài cầu môn
85
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Walter Ferretti (27 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
UNAN Managua (29 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Walter Ferretti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.50 | 3.20 | 0.81 | 2.50 | 0.96 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.20 | 0.84 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.50 ↑ | 4.20 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.38 | 3.74 | 6.20 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.71 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 4.22 ↑ | 1.27 ↓ | 7.80 ↑ | 2.32 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.35 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.15 ↓ | 17.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.30 | 0.88 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 4.81 ↑ | 1.25 ↓ | 12.55 ↑ | 2.37 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 3.74 | 6.20 | 0.71 | 2.25 | 1.05 | 0.71 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 4.75 ↑ | 1.21 ↓ | 8.80 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 3.33 | 3.10 | 0.76 | 2.50 | 0.94 | 0.74 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 5.20 ↑ | 1.14 ↓ | 8.75 ↑ | 2.77 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.90 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 1.35 ↓ | 8.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.25 | 0.83 | 2.75 | 0.69 | 0.83 | 0.50 | 0.69 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.50 ↑ | 4.00 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.75 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.12 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.58 ↑ | 4.07 ↓ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.99 ↑ | 0.75 | 0.81 | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 3.30 | 3.90 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.09 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.08 | 3.71 | 3.19 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.80 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 10.70 ↑ | 1.08 ↓ | 21.00 ↑ | 1.03 ↑ | 1.00 | 0.78 ↓ | 1.80 ↑ | 1.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Walter Ferretti | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| UNAN Managua | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).