Kết quả bóng đá trận Walton Hersham vs Dagenham Redbridge, 01:45 ngày 19/08/2026
National League South (Anh) · 01:45 ngày 19/08/2026
Walton Hersham 0 Kết thúc HT 0-0 2
Dagenham Redbridge
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Walton Hersham | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 82' | ||
| 84' | ⚽ 0 - 1 Noah Coppin | |
| 88' | ⚽ 0 - 2 Noah Coppin | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 6 | 19 |
| Mất bàn | 11 | 4 | 27 | 7 |
| Điểm | 0 | 4 | 4 | 22 |
Chủ = Walton Hersham · Khách = Dagenham Redbridge
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Walton Hersham | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 8 (57%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (50%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Walton Hersham
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 21 | 0 | 24 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | 0 | 24 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 12 | 0 | 24 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 14 | - | - |
Dagenham Redbridge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 0 | 1 | 8 | 4 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Walton Hersham 0 (0%)Hòa 0 (0%)Dagenham Redbridge 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/25 | Walton Hersham | 0-1 (0-1) | Dagenham Redbridge | - | - | B |
Thành tích gần đây — Walton Hersham
BBTHBBTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Walton Hersham | 0-3 (0-2) | Maidstone United | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Folkestone | 5-1 (3-0) | Walton Hersham | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Oxford City | 1-2 (1-0) | Walton Hersham | - | - | T |
| 22/07/26 | Sutton United | 1-1 (1-0) | Walton Hersham | -1 | 3 | H |
| 18/07/26 | Bedford Town | 2-0 (0-0) | Walton Hersham | -0.5 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Tamworth | 2-1 (1-1) | Walton Hersham | -1 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | Bracknell Town | 1-6 (0-3) | Walton Hersham | +0.5 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Gloucester City | 1-0 (1-0) | Walton Hersham | - | - | B |
| 18/04/26 | Walton Hersham | 1-1 (1-0) | Uxbridge | - | - | H |
| 11/04/26 | Evesham United | 3-1 (2-1) | Walton Hersham | - | - | B |
| 06/04/26 | Walton Hersham | 1-2 (1-0) | Chertsey Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Taunton Town | 3-0 (2-0) | Walton Hersham | - | - | B |
| 28/03/26 | Walton Hersham | 3-1 (2-0) | Dorchester Town | - | - | T |
| 25/03/26 | Sholing FC | 1-3 (0-2) | Walton Hersham | 0 | 3 | T |
| 21/03/26 | Tiverton Town | 0-1 (0-0) | Walton Hersham | - | - | T |
| 18/03/26 | Wimborne Town | 1-4 (1-2) | Walton Hersham | - | - | T |
| 14/03/26 | Walton Hersham | 1-0 (0-0) | Farnham Town | - | - | T |
| 07/03/26 | Havant Waterlooville | 1-3 (1-1) | Walton Hersham | - | - | T |
| 28/02/26 | Walton Hersham | 3-1 (1-1) | Yate Town | - | - | T |
| 21/02/26 | Walton Hersham | 6-2 (1-1) | Basingstoke Town | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dagenham Redbridge
TTBTTBTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Dagenham Redbridge | 2-1 (1-0) | Farnham Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Dorking | 0-1 (0-1) | Dagenham Redbridge | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Dagenham Redbridge | 1-2 (0-2) | Boreham Wood | -0.5 | 3 | B |
| 25/07/26 | Dagenham Redbridge | 4-0 (1-0) | Buxton FC | - | - | T |
| 22/07/26 | Dagenham Redbridge | 5-0 (3-0) | Crystal Palace U21 | -0.5 | 3.5 | T |
| 21/07/26 | Dagenham Redbridge | 0-1 (0-1) | Welwyn Garden City | +0.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | Hashtag United | 1-2 (0-2) | Dagenham Redbridge | - | - | T |
| 15/07/26 | Hitchin Town | 0-2 (0-1) | Dagenham Redbridge | +0.5 | 3 | T |
| 08/07/26 | Hornchurch | 0-0 (0-0) | Dagenham Redbridge | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Slough Town | 3-2 (2-2) | Dagenham Redbridge | 0 | 3 | B |
| 18/04/26 | Dagenham Redbridge | 0-0 (0-0) | Weston Super Mare | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Worthing | 7-2 (2-1) | Dagenham Redbridge | -1 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | Dagenham Redbridge | 3-3 (0-1) | Chelmsford City | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Hornchurch | 3-0 (2-0) | Dagenham Redbridge | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Dagenham Redbridge | 3-1 (3-0) | Hampton Richmond Borough | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Dagenham Redbridge | 1-0 (0-0) | Torquay United | 0 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Farnborough Town | 2-3 (1-2) | Dagenham Redbridge | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Enfield Town | 0-0 (0-0) | Dagenham Redbridge | +0.75 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Maidstone United | 2-1 (2-1) | Dagenham Redbridge | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Dagenham Redbridge | 1-0 (0-0) | Dorking | 0 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
18
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
01
Sút bóng
811
Sút cầu môn
45
Tấn công
98149
Tấn công nguy hiểm
62118
Sút ngoài cầu môn
46
Đá phạt trực tiếp
126
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Phạm lỗi
59
Việt vị
12
Quả ném biên
1723
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Walton Hersham (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Dagenham Redbridge (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Walton Hersham (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Dagenham Redbridge (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Walton Hersham | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1992 | |
| Sân nhà | Victoria Road Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 6077 |
| HLV | Wayne Burnett | |
| Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.80 | 3.90 | 1.53 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 0.84 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 3.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 3.80 | 1.62 | 0.89 | 2.75 | 0.89 | 0.95 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 3.55 | 1.77 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.78 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.04 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.80 | 1.70 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.85 | 3.45 | 1.63 | 0.84 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.13 ↑ | 1.04 ↓ | 3.46 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 3.55 | 1.77 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.78 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.04 ↓ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.55 | 3.45 | 1.73 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.75 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 4.15 ↑ | 3.80 ↑ | 1.55 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.95 ↑ | -0.75 | 0.75 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.84 | 3.42 | 1.70 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.82 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 85.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.43 | 3.78 | 1.65 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.95 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 38.00 ↑ | 6.05 ↑ | 1.05 ↓ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.75 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.69 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.71 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 87.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.01 | 3.88 | 1.69 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 9.19 ↑ | 1.38 ↓ | 4.29 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.94 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.09 | 3.80 | 1.76 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 1.33 | -0.25 | 0.54 |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.11 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 3.29 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.70 | 1.62 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 3.15 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.80 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Walton Hersham | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Dagenham Redbridge | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).